LeaPrep · CFA Level I · Lý thuyết nền

Code &
Standards.

Topic 10 · Ethical & Professional Standards
LeaPrep fox mascot
Học khung trước khi làm mock
Trọng số
~15% L1
Cấu trúc
1 Code · 7 Standards
Cách hỏi
Tình huống → vi phạm?
Mục tiêu
Nhận diện Standard
Sau bài này: làm được mock Ethics mà không "đoán mò"
VÌ SAO
15%
Trọng số L1
Tại sao phải học khung trước

Ethics quyết định
vùng ranh giới.

CFA Institute áp dụng Ethics adjustment: khi điểm tổng nằm sát ngưỡng pass/fail, kết quả Ethics được dùng để đẩy lên hoặc kéo xuống. Vì vậy Ethics là môn "đáng tiền" nhất để chắc điểm.

Ethics · Code & Standards 02 / 20
Hai trụ cột

Code of Ethics vs Standards of Professional Conduct.

Code of Ethics · 6 nguyên tắc

Tinh thần.

  • Chính trực, có năng lực, cần mẫn, tôn trọng với mọi bên.
  • Đặt liêm chính của nghề & lợi ích khách hàng trên lợi ích cá nhân.
  • Cẩn trọng hợp lý, giữ phán đoán nghề nghiệp độc lập.
  • Thực hành & khuyến khích người khác hành xử có đạo đức.
  • Thúc đẩy liêm chính và sức sống của thị trường vốn.
  • Duy trì & nâng cao năng lực chuyên môn.
Standards · 7 nhóm I–VII

Luật chơi.

  • Code = tuyên ngôn giá trị, trừu tượng.
  • Standards = quy tắc cụ thể, có sub-standard A/B/C.
  • Đề thi gần như luôn hỏi về Standards, không hỏi Code.
  • Học thuộc 7 Standards = làm được phần lớn câu.
Ethics · Code & Standards 03 / 20
Bản đồ tổng quan

Bảy Standards trong một màn hình.

  1. I. Professionalism · Tính chuyên nghiệpLuật chặt hơn thắng; giữ độc lập, không xuyên tạc.
  2. II. Integrity of Capital Markets · Liêm chính thị trường vốnMaterial + nonpublic mới cấm; không thao túng thị trường.
  3. III. Duties to Clients · Trách nhiệm với khách hàngLợi ích khách hàng trên hết; fair ≠ equal; bảo mật.
  4. IV. Duties to Employers · Trách nhiệm với nhà tuyển dụngTrung thành nhà tuyển dụng; xin phép thù lao bổ sung.
  5. V. Investment Analysis & Actions · Phân tích & khuyến nghịCó cơ sở hợp lý; phân biệt fact vs opinion; lưu hồ sơ.
  6. VI. Conflicts of Interest · Xung đột lợi íchCông bố xung đột; giao dịch của client ưu tiên trước.
  7. VII. Responsibilities as a Member · Trách nhiệm hội viên / thí sinhKhông gian lận kỳ thi; dùng danh xưng CFA đúng cách.
Ethics · Code & Standards 04 / 20
Standard I · Tính chuyên nghiệp

Professionalism.

Nghĩa vụ cốt lõi: Hiểu & tuân thủ luật, giữ tính độc lập, không xuyên tạc, không hành vi gian dối.

A · Knowledge of the Law
Tuân thủ luật & quy định áp dụng. Khi luật và Code/Standards xung đột, theo bên có chuẩn CAO hơn.
B · Independence & Objectivity
Không để quà, chiêu đãi, áp lực làm mất khách quan. Quà từ client ít nhạy cảm hơn quà từ bên thứ ba.
C · Misrepresentation
Không tuyên bố sai sự thật, không đạo văn, không hứa/bảo đảm kết quả đầu tư.
D · Misconduct
Không gian dối, lừa đảo làm tổn hại uy tín nghề nghiệp (kể cả ngoài công việc nếu liên quan trung thực).
Ethics · Code & Standards 05 / 20
Standard I · Ví dụ từng nhánh

Professionalism · ví dụ.

A · Knowledge of the Law
VD Luật nước sở tại lỏng hơn Code; analyst chỉ làm theo luật địa phương.
→ Vi phạm: phải theo bên chuẩn cao hơn (ở đây là Code). Biết đồng nghiệp làm sai thì phải tách mình ra.
B · Independence & Objectivity
VD Công ty đang được phân tích mời analyst bay hạng thương gia + nghỉ resort 5 sao.
→ Vi phạm: tự trả chi phí, chỉ nhận tiện ích nhỏ mang tính token.
C · Misrepresentation
VD Copy báo cáo hãng khác đề tên mình, hoặc hứa "đảm bảo lãi 20%".
→ Vi phạm: phải trích nguồn và không bao giờ bảo đảm kết quả.
D · Misconduct
VD Một người gian lận thuế cá nhân; một người khác bị phạt vi phạm giao thông.
→ Gian lận thuế = vi phạm (liên quan trung thực); vi phạm giao thông thường thì không.
Ethics · Code & Standards 06 / 20
Standard II · Liêm chính thị trường vốn

Integrity of Capital Markets.

Nghĩa vụ cốt lõi: Giữ thị trường công bằng: không dùng thông tin nội bộ trọng yếu, không thao túng.

A · Material Nonpublic Info
Không hành động/khuyến nghị dựa trên thông tin vừa TRỌNG YẾU vừa CHƯA công bố.
B · Market Manipulation
Không thao túng giá/khối lượng, không tung tin sai để đánh lừa người tham gia thị trường.
Ethics · Code & Standards 07 / 20
Standard II · Ví dụ từng nhánh

Integrity of Capital Markets · ví dụ.

A · Material Nonpublic Info
VD Nghe CEO lỡ lời về thương vụ M&A chưa công bố rồi mua cổ phiếu.
→ Vi phạm. Nhưng ghép tin công khai + mẩu không trọng yếu (mosaic theory) thì hợp pháp.
B · Market Manipulation
VD Tung tin đồn, hoặc tạo các giao dịch giả để đẩy khối lượng & giá.
→ Vi phạm: thao túng thông tin lẫn giao dịch đều bị cấm.
Ethics · Code & Standards 08 / 20
Standard III · Trách nhiệm với khách hàng

Duties to Clients.

Nghĩa vụ cốt lõi: Đặt lợi ích khách hàng lên trên; công bằng, phù hợp, trung thực, bảo mật.

A · Loyalty, Prudence, Care
Đặt lợi ích khách hàng trên lợi ích mình & công ty; cẩn trọng như người thận trọng.
B · Fair Dealing
Đối xử công bằng mọi khách hàng khi đưa khuyến nghị / thực hiện lệnh.
C · Suitability
Khuyến nghị phải phù hợp IPS (mục tiêu, ràng buộc, khẩu vị rủi ro) của khách hàng.
D · Performance Presentation
Trình bày hiệu suất công bằng, đầy đủ, không gây hiểu lầm.
E · Confidentiality
Giữ bí mật thông tin khách hàng (trừ khi luật buộc, CFA Institute điều tra, hoặc khách cho phép).
Ethics · Code & Standards 09 / 20
Standard III · Ví dụ từng nhánh

Duties to Clients · ví dụ.

A · Loyalty, Prudence, Care
VD Dùng soft dollar (hoa hồng môi giới) cho lợi ích công ty thay vì khách.
→ Vi phạm: soft dollar phải dùng vì lợi ích khách hàng.
B · Fair Dealing
VD Báo khuyến nghị "Mua" cho khách VIP trước, hôm sau mới gửi khách thường.
→ Vi phạm: phải phát hành gần như đồng thời. "Fair" ≠ "equal".
C · Suitability
VD Khuyến nghị cổ phiếu đầu cơ rủi ro cao cho khách hưu trí khẩu vị thấp.
→ Vi phạm: khuyến nghị phải khớp IPS của khách.
D · Performance Presentation
VD Chỉ trưng các năm lãi, lặng lẽ bỏ các năm lỗ khi chào khách.
→ Vi phạm: phải trình bày đầy đủ, không gây hiểu lầm.
E · Confidentiality
VD Tiết lộ thông tin tài khoản của khách cho một bên thứ ba.
→ Vi phạm: chỉ được tiết lộ khi luật buộc, CFA Institute điều tra, hoặc khách đồng ý.
Ethics · Code & Standards 10 / 20
Standard IV · Trách nhiệm với nhà tuyển dụng

Duties to Employers.

Nghĩa vụ cốt lõi: Trung thành với nhà tuyển dụng; xin phép thù lao thêm; giám sát cấp dưới.

A · Loyalty
Vì lợi ích nhà tuyển dụng; không gây hại, không mang tài sản/hồ sơ công ty khi nghỉ việc.
B · Additional Compensation
Thù lao bổ sung gây xung đột phải được nhà tuyển dụng đồng ý bằng VĂN BẢN.
C · Responsibilities of Supervisors
Người giám sát phải nỗ lực hợp lý để NGĂN và PHÁT HIỆN vi phạm của cấp dưới.
Ethics · Code & Standards 11 / 20
Standard IV · Ví dụ từng nhánh

Duties to Employers · ví dụ.

A · Loyalty
VD Sắp nghỉ việc, copy danh sách khách + mô hình định giá của công ty mang đi.
→ Vi phạm. Được phép CHUẨN BỊ khởi nghiệp (thuê VP) khi còn làm, miễn không dùng nguồn lực công ty.
B · Additional Compensation
VD Khách hứa tặng kỳ nghỉ nếu danh mục đạt hiệu suất mục tiêu.
→ Phải xin phép nhà tuyển dụng bằng văn bản TRƯỚC khi nhận.
C · Responsibilities of Supervisors
VD Sếp không thiết lập hệ thống compliance, để cấp dưới vi phạm.
→ Sếp vi phạm trách nhiệm giám sát dù không trực tiếp gây ra.
Ethics · Code & Standards 12 / 20
Standard V · Phân tích & khuyến nghị

Investment Analysis & Actions.

Nghĩa vụ cốt lõi: Có cơ sở hợp lý; phân biệt fact với opinion; lưu hồ sơ.

A · Diligence & Reasonable Basis
Mọi phân tích/khuyến nghị phải siêng năng & có cơ sở hợp lý, độc lập.
B · Communication with Clients
Phân biệt rõ FACT và OPINION; nêu giới hạn, rủi ro & giả định của phân tích.
C · Record Retention
Lưu hồ sơ hỗ trợ phân tích & khuyến nghị (mặc định 7 năm nếu luật không quy định).
Ethics · Code & Standards 13 / 20
Standard V · Ví dụ từng nhánh

Investment Analysis & Actions · ví dụ.

A · Diligence & Reasonable Basis
VD Khuyến nghị dựa hoàn toàn vào báo cáo bên thứ ba mà không kiểm chứng tính hợp lý.
→ Vi phạm: phải kiểm tra mức độ tin cậy & hợp lý của nguồn.
B · Communication with Clients
VD Viết "CHẮC CHẮN tăng 30%" không nêu rủi ro hay giả định nào.
→ Vi phạm: trình bày opinion như fact; phải tách bạch & nêu rủi ro.
C · Record Retention
VD Xoá toàn bộ dữ liệu/ghi chú dùng để ra khuyến nghị sau khi gửi khách.
→ Vi phạm: phải lưu hồ sơ hỗ trợ (mặc định 7 năm).
Ethics · Code & Standards 14 / 20
Standard VI · Xung đột lợi ích

Conflicts of Interest.

Nghĩa vụ cốt lõi: Công bố xung đột; ưu tiên giao dịch của khách; công bố phí giới thiệu.

A · Disclosure of Conflicts
Công bố đầy đủ, rõ ràng, nổi bật mọi xung đột (với khách hàng và nhà tuyển dụng).
B · Priority of Transactions
Giao dịch của khách hàng & nhà tuyển dụng ưu tiên TRƯỚC giao dịch cá nhân (cấm front-running).
C · Referral Fees
Công bố mọi phí giới thiệu cho khách hàng / nhà tuyển dụng.
Ethics · Code & Standards 15 / 20
Standard VI · Ví dụ từng nhánh

Conflicts of Interest · ví dụ.

A · Disclosure of Conflicts
VD Analyst sở hữu cổ phiếu mình đang khuyến nghị nhưng không nói gì.
→ Vi phạm: công bố đầy đủ là đủ để hợp lệ.
B · Priority of Transactions
VD Mua cổ phiếu vào tài khoản cá nhân TRƯỚC khi gửi khuyến nghị cho khách.
→ Vi phạm (front-running): client & employer phải được hành động trước.
C · Referral Fees
VD Nhận phí giới thiệu khi đẩy khách sang một nhà quản lý quỹ, không nói với khách.
→ Vi phạm: phải công bố phí giới thiệu cho khách & employer.
Ethics · Code & Standards 16 / 20
Standard VII · Trách nhiệm hội viên / thí sinh

Responsibilities as a Member.

Nghĩa vụ cốt lõi: Không gian lận kỳ thi; dùng danh xưng CFA đúng cách.

A · Conduct in CFA Programs
Không gian lận kỳ thi, không tiết lộ nội dung đề, tuân thủ mọi quy định của CFA Institute.
B · Reference to CFA
Dùng danh xưng đúng cách; không ngụ ý ưu thế hiệu suất nhờ chữ CFA; nêu rõ level nếu là candidate.
Ethics · Code & Standards 17 / 20
Standard VII · Ví dụ từng nhánh

Responsibilities as a Member · ví dụ.

A · Conduct in CFA Programs
VD Một candidate chia sẻ nội dung câu hỏi đề thi cho bạn ôn cùng.
→ Vi phạm: không được tiết lộ nội dung đề hay vi phạm quy định thi.
B · Reference to CFA
VD "Tôi là một CFA, và chữ CFA giúp tôi tạo lợi nhuận cao hơn cho khách."
→ Vi phạm: "CFA" là tính từ ("CFA charterholder"), và không được ngụ ý hiệu suất tốt hơn.
Ethics · Code & Standards 18 / 20
Bẫy thường gặp

Sáu cái bẫy khiến mất điểm.

!

Đạo đức ≠ vi phạm Standard

Hành vi nghe "xấu" nhưng không phạm Standard nào thì không vi phạm. Bám chính xác câu chữ Standard.

!

Material + Nonpublic

Thông tin phải vừa trọng yếu VỪA chưa công bố mới bị cấm. Thiếu một trong hai → được phép.

!

Disclose là cứu cánh của VI

Xung đột lợi ích thường được hợp pháp hóa bằng công bố đầy đủ, không phải lúc nào cũng cấm tuyệt đối.

!

Fair ≠ Equal

Standard III(B): công bằng không có nghĩa giống hệt nhau cho mọi khách hàng.

!

Luật chặt hơn thắng

I(A): khi luật địa phương, luật nước ngoài và Code khác nhau → theo bên nghiêm khắc nhất.

!

Tuân thủ Code KHÔNG đủ

Nhiều câu có 2 đáp án "đúng một phần"; chọn đáp án mô tả vi phạm CỤ THỂ nhất.

Ethics · Code & Standards 19 / 20
Quy trình ra quyết định

Đọc một câu Ethics theo 4 bước.

01
Nhân vật làm gì?
Tóm hành vi cụ thể trong tình huống, gạch chân động từ chính.
02
Rơi vào Standard nào?
Ghép hành vi với I–VII. Thường chỉ 1–2 Standard liên quan.
03
Có vi phạm không?
So câu chữ Standard. Đã disclose? Đã xin phép? Đủ cơ sở hợp lý?
04
Chọn đáp án CỤ THỂ
Nếu 2 đáp án "đúng", chọn cái mô tả vi phạm chính xác nhất.
Mẹo Khi phân vân, hỏi: "hành vi này có cần CÔNG BỐ hay XIN PHÉP không?". Phần lớn câu Ethics xoay quanh disclosure & consent.
Ethics · Code & Standards 20 / 20
Ghi nhớ

Bốn điều mang theo vào mock.

Khung trước, mock sau
Thuộc 7 Standards rồi mới luyện câu, đừng đoán mò.
Material + Nonpublic
Cả hai điều kiện mới cấm giao dịch.
Disclose & Consent
Hai từ khóa cứu phần lớn câu xung đột lợi ích.
Bám câu chữ
Đạo đức đời thường ≠ vi phạm Standard.

Sẵn sàng.

Giờ làm mock-1 / ethics · lesson.leaprep.com