Đo % thay đổi lượng cầu khi giá đổi 1%; luôn âm. |E| > 1 là elastic (co giãn), |E| < 1 là inelastic, |E| = 1 là unit elastic. Càng nhiều hàng thay thế và càng dài thời gian thì cầu càng co giãn.
Income elasticity > 0 là normal good, < 0 là inferior good. Cross-price elasticity > 0 là hàng thay thế (substitutes), < 0 là hàng bổ sung (complements).
Trên đường cầu tuyến tính, độ co giãn KHÔNG cố định: cao ở vùng giá cao (đầu trên), giảm dần xuống unit elastic ở giữa, rồi inelastic ở vùng giá thấp.
Consumer surplus = phần dưới đường cầu trên mức giá; producer surplus = phần trên đường cung dưới mức giá. Tại cân bằng cạnh tranh, tổng thặng dư đạt tối đa.
Mọi can thiệp (trần/sàn giá, thuế, hạn ngạch, thế lực độc quyền) đẩy sản lượng lệch khỏi cân bằng, tạo deadweight loss — phần thặng dư bị mất, không ai hưởng.
Khi giá đổi, substitution effect luôn đẩy cầu khỏi hàng đắt hơn; income effect tùy loại hàng. Với Giffen good (inferior cực đoan), income effect lấn át nên đường cầu dốc lên.
E_price = (%ΔQ_d) / (%ΔP)co giãn giá riêng (luôn < 0)E_price = (dQ/dP) · (P / Q)dạng điểm trên hàm cầuE_income = (%ΔQ_d) / (%ΔIncome)> 0 normal · < 0 inferiorE_cross = (%ΔQ_d của A) / (%ΔP của B)> 0 substitute · < 0 complementTotal surplus = CS + PS (max tại cân bằng)tối đa khi cạnh tranh| Elastic (|E|>1) vs Inelastic (|E|<1) | Elastic: %ΔQ > %ΔP → giảm giá làm TĂNG tổng doanh thu. Inelastic thì ngược lại. |
| Normal good vs Inferior good | Income elasticity > 0 (cầu tăng khi thu nhập tăng) vs < 0 (cầu giảm khi giàu lên). |
| Substitutes vs Complements | Cross-price > 0 (thay thế nhau) vs < 0 (dùng kèm nhau). |
Hãng tối đa hóa lợi nhuận tại mức sản lượng mà marginal revenue = marginal cost (MR = MC). Đây là quy tắc chung cho mọi cấu trúc thị trường.
Breakeven khi giá = average total cost (P = ATC), tức economic profit = 0. Trong cạnh tranh hoàn hảo dài hạn, P bị kéo về đúng minimum ATC.
Ngắn hạn: tiếp tục sản xuất nếu P ≥ AVC (vẫn bù được một phần chi phí cố định). Nếu P < AVC thì shutdown — đóng cửa lỗ ít hơn.
Dài hạn mọi chi phí đều biến đổi, không còn chi phí chìm. Hãng RỜI ngành nếu P < ATC; chỉ ở lại khi giá đủ bù toàn bộ chi phí bình quân.
Khi sản lượng tăng, long-run average cost (LRAC) GIẢM nhờ chuyên môn hóa, sức mua, công nghệ. Đây là vùng economies of scale (kinh tế theo quy mô).
Quá lớn thì LRAC tăng trở lại do bộ máy cồng kềnh, khó quản lý. Điểm thấp nhất của LRAC là minimum efficient scale — quy mô hiệu quả tối thiểu.
Tối đa lợi nhuận: MR = MCđiều kiện sản lượng tối ưuBreakeven: TR = TC ⇔ P = ATCeconomic profit = 0Ngắn hạn shutdown: P < AVCP ≥ AVC thì tiếp tụcDài hạn rời ngành: P < ATCkhông còn chi phí chìmATC = AVC + AFCphân rã chi phí bình quân| Breakeven (P=ATC) vs Shutdown (P=AVC) | Breakeven: lợi nhuận = 0. Shutdown ngắn hạn ở mức thấp hơn, khi không bù nổi chi phí biến đổi. |
| Ngắn hạn vs Dài hạn | Ngắn hạn shutdown nếu P<AVC; dài hạn rời ngành nếu P<ATC (mọi chi phí đều biến đổi). |
| Economies of scale vs Diseconomies | LRAC dốc xuống (lợi quy mô) vs dốc lên (bất lợi quy mô); đáy là MES. |
Rất nhiều hãng, sản phẩm đồng nhất, không rào cản gia nhập, không pricing power. Hãng là price-taker; đường cầu của hãng nằm ngang tại giá thị trường (P = MR).
Nhiều hãng nhưng sản phẩm KHÁC BIỆT (thương hiệu, marketing). Có chút pricing power; dài hạn economic profit về 0 do gia nhập tự do. Đường cầu dốc xuống và khá co giãn.
Ít hãng, phụ thuộc lẫn nhau (interdependence). Có thể cấu kết (collusion) hoặc cạnh tranh. Pricing power đáng kể; rào cản gia nhập cao.
Mô hình oligopoly: đối thủ ĐI THEO khi mình giảm giá nhưng KHÔNG theo khi tăng giá → phần cầu trên giá hiện tại co giãn, phần dưới ít co giãn, tạo "gãy" và giá cứng nhắc (price rigidity).
Một hãng duy nhất, rào cản gia nhập rất cao, sản phẩm không có thay thế gần. Pricing power lớn nhất; tối đa lợi nhuận tại MR = MC rồi đặt giá theo đường cầu (P > MR).
N-firm concentration ratio cộng thị phần N hãng lớn nhất (đơn giản nhưng bỏ qua sáp nhập). HHI = tổng bình phương thị phần, nhạy hơn với mức độ tập trung và sáp nhập.
Mọi cấu trúc tối đa lợi nhuận: MR = MCkhác nhau ở quan hệ P và MRPerfect comp: P = MR = MCprice-taker, không pricing powerMonopoly: P > MR (đường cầu dốc xuống)đặt giá theo đường cầuN-firm CR = Σ thị phần N hãng lớn nhấtđo mức tập trung (thô)HHI = Σ (thị phần %)²nhạy với tập trung & sáp nhập| Perfect competition vs Monopolistic comp | Cả hai nhiều hãng, free entry; nhưng PC sản phẩm đồng nhất (no pricing power), MC khác biệt hóa (có chút pricing power). |
| Oligopoly vs Monopoly | Oligopoly vài hãng phụ thuộc nhau; monopoly một hãng. Cả hai rào cản gia nhập cao, pricing power lớn. |
| Concentration ratio vs HHI | CR đơn giản, không bắt được sáp nhập giữa hãng lớn; HHI bình phương thị phần nên nhạy hơn. |
GDP là giá trị thị trường của mọi hàng hóa/dịch vụ cuối cùng sản xuất trong nước một kỳ. Tính theo expenditure (C+I+G+NX) hoặc income approach; hai cách phải bằng nhau.
Nominal GDP dùng giá hiện hành; real GDP dùng giá năm gốc để loại lạm phát. So sánh sản lượng thực qua thời gian phải dùng real GDP.
GDP deflator = (nominal GDP / real GDP) × 100 là thước đo mức giá toàn bộ rổ hàng trong GDP, rộng hơn CPI. Phản ánh lạm phát của toàn nền kinh tế.
AD dốc xuống vì wealth effect, interest rate effect và real exchange rate effect. Dịch chuyển bởi thay đổi của cải, kỳ vọng, chính sách tài khóa/tiền tệ, cầu nước ngoài.
SRAS dốc lên (giá tăng → cung tăng do tiền lương/giá đầu vào cứng nhắc). LRAS thẳng đứng tại sản lượng tiềm năng (full employment), chỉ phụ thuộc năng lực sản xuất.
Giao AD–SRAS cho cân bằng ngắn hạn; có thể có recessionary gap hay inflationary gap so với LRAS. Tăng trưởng dài hạn = tăng lao động, vốn, vốn con người và năng suất (TFP).
GDP = C + I + G + (X − M)cách tiếp cận chi tiêuGDP deflator = (nominal / real GDP) × 100mức giá toàn nền kinh tếReal GDP = nominal GDP / (deflator/100)điều chỉnh về giá gốcGrowth ≈ ΔLabor + ΔCapital + ΔTFPphân rã nguồn tăng trưởng| Nominal GDP vs Real GDP | Nominal dùng giá hiện hành (lẫn lạm phát); real dùng giá năm gốc, phản ánh sản lượng thực. |
| GDP deflator vs CPI | Deflator bao trùm mọi hàng trong GDP, rổ thay đổi theo năm; CPI rổ cố định của hộ tiêu dùng. |
| SRAS vs LRAS | SRAS dốc lên (giá đầu vào cứng); LRAS thẳng đứng tại sản lượng tiềm năng. |
Chu kỳ kinh tế gồm expansion (mở rộng), peak (đỉnh), contraction/recession (suy thoái), trough (đáy). Hai quý GDP thực âm liên tiếp thường được coi là recession.
Frictional (chuyển việc), structural (lệch kỹ năng/địa lý), cyclical (do suy thoái). Natural rate = frictional + structural. Discouraged worker không tính vào lực lượng lao động → có thể che giấu thất nghiệp thật.
CPI dùng rổ hàng cố định nên dễ bị thiên lệch (new goods, substitution, quality) → ước lượng lạm phát hơi cao. Phân biệt CPI (mức giá), inflation (tốc độ) và disinflation/deflation.
Demand-pull: tổng cầu vượt sản lượng tiềm năng kéo giá lên. Cost-push: chi phí đầu vào (lương, năng lượng) tăng đẩy giá lên kèm sản lượng giảm (stagflation).
Leading indicators (báo trước, vd giá cổ phiếu, đơn hàng mới), coincident (đồng thời, vd sản lượng công nghiệp), lagging (theo sau, vd thất nghiệp dài hạn, lạm phát).
Keynesian nhấn cầu yếu và lương cứng nhắc, ủng hộ can thiệp; Monetarist nhấn tốc độ cung tiền ổn định; Neoclassical/Real Business Cycle xem dao động là phản ứng tự nhiên với cú sốc công nghệ.
Labor force = employed + unemployedkhông gồm người ngoài lực lượngUnemployment rate = unemployed / labor forcetỷ lệ thất nghiệpParticipation = labor force / dân số trong tuổi LĐtỷ lệ tham giaInflation = %Δ chỉ số giá (vd CPI)tốc độ tăng mức giá| Demand-pull vs Cost-push | Demand-pull: cầu vượt cung tiềm năng (giá↑, sản lượng↑). Cost-push: chi phí đẩy (giá↑, sản lượng↓ → stagflation). |
| Frictional/structural vs Cyclical | Hai loại đầu là natural (luôn tồn tại); cyclical do suy thoái, biến mất khi phục hồi. |
| Leading vs Lagging | Leading đổi TRƯỚC nền kinh tế (dự báo); lagging đổi SAU (xác nhận xu hướng đã xảy ra). |
Money multiplier = 1 / reserve requirement: mỗi đồng dự trữ tạo ra bội số tiền gửi qua hệ thống ngân hàng. Quantity theory: M·V = P·Y (tiền nhân vòng quay = giá nhân sản lượng).
Ba công cụ chính: open market operations (mua/bán trái phiếu), policy rate (lãi suất chính sách/chiết khấu) và reserve requirements. Mua trái phiếu hoặc hạ lãi suất là nới lỏng.
NHTW thường nhắm lạm phát quanh mục tiêu. Nếu lạm phát VƯỢT mục tiêu → thắt chặt (bán trái phiếu, tăng lãi suất, tăng dự trữ bắt buộc) để hạ tốc độ tăng cung tiền.
Bẫy thanh khoản (liquidity trap) khiến hạ lãi suất vô hiệu; ngân hàng có thể không cho vay dù dư thanh khoản. Độ trễ truyền dẫn (transmission lag) và kỳ vọng làm chính sách tiền tệ kém hiệu lực.
Chính phủ dùng chi tiêu (G) và thuế (T). Nới lỏng = tăng G hoặc giảm thuế để kích cầu; thắt chặt thì ngược lại. Có độ trễ recognition, action và impact lâu hơn tiền tệ.
Số nhân chi tiêu = 1/(1 − MPC·(1−t)); chi tiêu chính phủ lan tỏa qua nhiều vòng tiêu dùng. Nhưng vay nợ lớn có thể đẩy lãi suất lên, lấn át đầu tư tư nhân (crowding out).
Money multiplier = 1 / reserve requirementtạo tiền qua hệ thống NHM · V = P · Yphương trình số lượng tiềnFiscal multiplier = 1 / [1 − MPC·(1 − t)]số nhân chi tiêu chính phủLạm phát > mục tiêu ⇒ thắt chặt tiền tệbán bond · tăng lãi suất| Tiền tệ (monetary) vs Tài khóa (fiscal) | NHTW điều cung tiền/lãi suất; chính phủ điều chi tiêu/thuế. Tiền tệ độ trễ ngắn hơn nhưng truyền dẫn không chắc. |
| Nới lỏng (expansionary) vs Thắt chặt (contractionary) | Nới: mua bond/hạ lãi suất, tăng G/giảm thuế. Thắt: bán bond/tăng lãi suất, giảm G/tăng thuế. |
| Money multiplier vs Fiscal multiplier | Một là tạo tiền (1/RR); một là tác động chi tiêu lên GDP (1/[1−MPC(1−t)]). |
Absolute advantage: sản xuất với ít nguồn lực hơn. Comparative advantage: chi phí cơ hội thấp hơn. Thương mại có lợi dựa trên COMPARATIVE advantage, kể cả khi một bên giỏi hơn tất cả.
Mỗi nước chuyên môn hóa vào hàng mình có chi phí cơ hội thấp rồi trao đổi → tổng sản lượng toàn cầu tăng, cả hai cùng tiêu dùng vượt khả năng tự cung (PPF).
Tariff (thuế quan), quota (hạn ngạch), voluntary export restraint, subsidy. Đều bảo hộ nhà sản xuất nội nhưng tạo deadweight loss và GIẢM phúc lợi toàn cầu, kể cả khi cộng tariff revenue.
Tariff đẩy giá nội địa lên: producer surplus và tax revenue tăng, nhưng consumer surplus giảm nhiều hơn → net loss. Phần mất ròng chính là deadweight loss.
BoP gồm current account (thương mại hàng/dịch vụ, thu nhập, chuyển giao), capital account và financial account. Thâm hụt current account phải được bù bằng thặng dư financial account.
WTO điều phối luật chơi đa phương; IMF hỗ trợ ổn định cán cân thanh toán; World Bank tài trợ phát triển. Khối thương mại (FTA, customs union) hạ rào cản nội khối.
Opportunity cost = lượng hàng A phải bỏ / 1 đơn vị hàng Bnền tảng comparative advantageThương mại có lợi nếu chi phí cơ hội KHÁC nhauchuyên môn hóa theo lợi thế so sánhTariff ⇒ giá nội↑, DWL > 0, phúc lợi toàn cầu↓luôn tạo tổn thất ròngCurrent account + Capital + Financial = 0cán cân thanh toán cân bằng| Absolute advantage vs Comparative advantage | Tuyệt đối: ít nguồn lực hơn. So sánh: chi phí cơ hội thấp hơn — đây mới là cơ sở để giao thương. |
| Tariff vs Quota | Tariff đánh thuế nhập (chính phủ thu revenue); quota giới hạn LƯỢNG nhập (quota rent có thể về tay nước ngoài). |
| Current account vs Financial account | CA = thương mại + thu nhập + chuyển giao; FA = dòng vốn đầu tư. Thâm hụt CA ↔ thặng dư FA. |
Direct quote = số nội tệ cho 1 ngoại tệ (giá theo góc nhìn người trong nước); indirect quote là nghịch đảo. Quy ước CFA viết base/price là PRICE/BASE, đọc "bao nhiêu price cho 1 base".
Với tỷ giá viết P/B, nếu số tăng nghĩa là đồng base lên giá (appreciate) và đồng price mất giá. Tính % thay đổi luôn dựa trên đồng base ở mẫu số.
Khi không có cặp trực tiếp, ghép qua đồng thứ ba (thường USD). Nhân/chia các tỷ giá sao cho đồng trung gian triệt tiêu, giữ lại cặp cần tính.
Forward rate là tỷ giá thỏa thuận hôm nay cho giao dịch tương lai. Forward points = forward − spot; >0 là forward premium cho đồng base, <0 là forward discount.
Forward = Spot × (1 + lãi suất price) / (1 + lãi suất base). Đồng có lãi suất CAO hơn sẽ giao dịch forward ở mức discount; nếu lệch, arbitrage khôi phục cân bằng.
Từ cứng tới linh hoạt: dollarization, currency board, fixed/pegged, crawling peg, managed float, independent float. Currency board/peg cứng giữ tỷ giá GẦN mục tiêu nhất so với chế độ thả nổi.
Forward = Spot × (1 + i_price) / (1 + i_base)covered interest rate parityForward points = Forward − Spot> 0 premium · < 0 discount (cho base)Đồng lãi suất cao ⇒ forward discounthệ quả của CIRPCross-rate: ghép qua đồng thứ ba (USD)triệt tiêu đồng trung gian| Direct quote vs Indirect quote | Direct = nội tệ trên 1 ngoại tệ; indirect là nghịch đảo. Nhầm hai cái này là lỗi tính sai % thay đổi phổ biến. |
| Forward premium vs Forward discount | Premium (forward > spot) cho đồng lãi suất THẤP; discount (forward < spot) cho đồng lãi suất CAO. |
| Fixed/peg vs Floating | Peg/currency board giữ tỷ giá sát mục tiêu nhờ can thiệp; float để thị trường định giá. |