Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) free cash flow to the firm, nhưng không phải free cash flow to equity. Khi tính free cash flow to the firm (FCFF), ta cộng lại interest expense net of tax vào cash flow from operations vì FCFF đại diện cho dòng tiền thuộc về tất cả các nhà cung cấp vốn (cả chủ nợ lẫn cổ đông), trong khi cash flow from operations đã trừ đi chi phí lãi vay.
Ngược lại, free cash flow to equity (FCFE) chỉ đại diện cho dòng tiền thuộc về cổ đông thường, nên không cần cộng lại interest expense — công thức là: FCFE = CFO – fixed capital investment + net borrowing. Đây là lý do tại sao việc điều chỉnh này chỉ áp dụng cho FCFF mà không áp dụng cho FCFE.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) net income cao hơn và không ảnh hưởng đến tổng cash flows. Khi capitalize một khoản chi tiêu thay vì expense ngay, chi phí không bị ghi nhận toàn bộ vào kỳ hiện tại nên net income kỳ này cao hơn.
Về dòng tiền: capitalization chuyển khoản chi tiêu từ operating cash outflow sang investing cash outflow, do đó CFO tăng lên và CFI giảm xuống, nhưng tổng cash flow không thay đổi (giả định không có ảnh hưởng thuế). Ngoài ra, assets cao hơn (do ghi nhận tài sản), equity cao hơn (do net income cao hơn), còn debt không đổi — dẫn đến debt-to-equity và debt-to-assets ratio thấp hơn so với phương pháp expensing.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Tiền nhận được từ phát hành nợ dài hạn hoặc cổ phiếu được coi là financing cash flow. Theo U.S.
GAAP, việc phát hành chứng khoán (cả nợ dài hạn lẫn cổ phiếu) để huy động vốn luôn được phân loại là financing cash flow. Đáp án sai thường xuất phát từ nhầm lẫn các khoản sau: income taxes paid là operating cash flow (không phải financing); interest received, dividends received và interest paid đều là operating cash flows theo U.S.
GAAP (khác với IFRS cho phép linh hoạt hơn); chỉ có dividends paid mới là financing cash flow. Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa U.S.
GAAP và IFRS mà CFA thường kiểm tra.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Sử dụng straight-line depreciation cho báo cáo tài chính và accelerated depreciation cho mục đích thuế. Khi dùng accelerated depreciation cho thuế, chi phí khấu hao tính thuế cao hơn trong những năm đầu so với straight-line, khiến thuế phải nộp hiện tại thấp hơn thuế được ghi nhận theo báo cáo tài chính — phần chênh lệch này tạo ra deferred tax liability (nghĩa vụ thuế hoãn lại, sẽ phải trả trong tương lai).
Đáp án sai vì: tại Mỹ, nếu dùng LIFO cho financial reporting thì bắt buộc phải dùng LIFO cho thuế (LIFO conformity rule), nên không phát sinh deferred tax item; còn restructuring expenses thường tạo ra deferred tax asset (không phải liability) vì chi phí được ghi nhận trên sổ sách trước nhưng chưa được khấu trừ thuế cho đến khi thực sự chi trả.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) increasing its financial leverage (tăng đòn bẩy tài chính). Theo mô hình phân tích DuPont mở rộng, ROE = tax burden × interest burden × EBIT margin × asset turnover × financial leverage.
Đối với một công ty có lợi nhuận dương, việc tăng financial leverage sẽ khuếch đại ROE lên. Các đáp án còn lại sai vì: giảm tỷ lệ EBT/EBIT (interest burden) nghĩa là chi phí lãi vay chiếm tỷ trọng lớn hơn, làm giảm ROE; còn giảm asset turnover (hiệu suất sử dụng tài sản) cũng làm giảm ROE vì doanh thu tạo ra trên mỗi đồng tài sản thấp hơn.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) total asset turnover ratio của Beena sẽ thấp hơn do khoản lãi €30,000. Khi chứng khoán vốn được phân loại là fair value through other comprehensive income (FVOCI), khoản lãi/lỗ chưa thực hiện được ghi nhận vào other comprehensive income chứ không qua income statement, vì vậy doanh thu (sales) không thay đổi.
Tuy nhiên, tài sản trên bảng cân đối kế toán tăng thêm €30,000 (từ €120,000 lên €150,000). Vì asset turnover = sales / total assets, mà tử số không đổi còn mẫu số tăng, tỷ số này sẽ giảm xuống.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) giảm estimated salvage value từ $10,000 xuống $7,000 cho tài sản khấu hao theo phương pháp straight-line. Conservative accounting là cách hạch toán có xu hướng làm giảm lợi nhuận hoặc tài sản hiện tại.
Khi salvage value giảm, depreciable base (cost − salvage value) tăng lên, dẫn đến chi phí khấu hao hàng năm cao hơn, làm giảm lợi nhuận báo cáo và giá trị ghi sổ của tài sản — đây là biểu hiện của conservative accounting. Ngược lại, giảm bad debt provision làm tăng net receivables và giảm expense, còn giảm valuation allowance làm tăng net deferred tax asset và giảm income tax expense — cả hai đều là aggressive accounting vì chúng thổi phồng lợi nhuận và tài sản.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Giảm giá trị của cả DTL và DTA. Deferred tax liability (DTL) và deferred tax asset (DTA) đều được tính toán dựa trên thuế suất dự kiến sẽ áp dụng khi các khoản chênh lệch tạm thời (temporary differences) được hoàn nhập trong tương lai.
Khi chính phủ giảm thuế suất thu nhập doanh nghiệp, cả DTL lẫn DTA sẽ giảm giá trị vì số thuế thực tế phải nộp hoặc được hoàn lại trong tương lai đều thấp hơn. DTL giảm đồng nghĩa với lợi nhuận tăng (ghi nhận income), trong khi DTA giảm đồng nghĩa với chi phí tăng (ghi nhận expense) — hai hiệu ứng này cần được phân biệt rõ khi phân tích báo cáo tài chính.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) Thước đo tiền tệ về rủi ro của một tổ chức tính theo tỷ lệ phần trăm so với vốn cổ phần (equity capital). Capital adequacy (mức độ đầy đủ vốn) là thước đo cho biết mức vốn chủ sở hữu của ngân hàng có đủ để hấp thụ các khoản lỗ tiềm tàng từ rủi ro hay không — thường được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ vốn trên tài sản có trọng số rủi ro (risk-weighted assets).
Đáp án (A) mô tả liquid asset requirement (yêu cầu tài sản thanh khoản), tức tỷ lệ tài sản lỏng so với một số khoản nợ nhất định. Đáp án (B) mô tả reserve requirement (yêu cầu dự trữ bắt buộc), tức tỷ lệ nợ của ngân hàng so với dự trữ tại ngân hàng trung ương.
Ba khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng phục vụ các mục đích giám sát khác nhau trong quản lý ngân hàng.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Depreciation expense (chi phí khấu hao). Khi một tài sản hữu hình bị ghi nhận impairment (suy giảm giá trị) trong năm 20X1, carrying value (giá trị ghi sổ) của tài sản đó sẽ giảm xuống.
Sang năm 20X2, vì khấu hao được tính trên carrying value mới thấp hơn, depreciation expense sẽ giảm so với trước. Về tác động đến cash flow: impairment không ảnh hưởng đến thuế phải nộp (và do đó không ảnh hưởng đến cash flow) cho đến khi tài sản đó được bán hoặc thanh lý, vì cơ quan thuế thường chỉ công nhận khoản lỗ này tại thời điểm tài sản thực sự được xử lý.
Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa tác động kế toán và tác động thuế của impairment.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Bước "Process data" (Xử lý dữ liệu). Khung phân tích báo cáo tài chính (financial statement analysis framework) gồm 6 bước theo thứ tự: (1) Xác định mục tiêu và bối cảnh phân tích; (2) Thu thập dữ liệu; (3) Xử lý dữ liệu; (4) Phân tích và diễn giải; (5) Báo cáo kết luận và khuyến nghị; (6) Cập nhật phân tích.
Việc tạo ra adjusted financial statements (báo cáo tài chính điều chỉnh), common-size statements, các tỷ số tài chính, đồ thị, và dự báo đều thuộc bước (3) — Process data. Bước (2) chỉ đơn thuần là thu thập các đầu vào thô như báo cáo tài chính gốc và biên bản thảo luận của ban lãnh đạo.
Bước (4) mới là lúc nhà phân tích dùng kết quả từ bước (3) để trả lời câu hỏi đặt ra ở bước (1).
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đây là finance lease (thuê tài chính) đối với cả Valley Builders (lessee) lẫn Lewis Equipment Company (lessor), vì hợp đồng thuê có kèm quyền chọn mua tài sản và lessee được kỳ vọng sẽ thực hiện quyền chọn đó. Khi lessee có khả năng cao sẽ mua lại tài sản, rủi ro và lợi ích kinh tế của tài sản thực chất đã chuyển giao — đây là dấu hiệu điển hình của finance lease.
Một điểm quan trọng cần nhớ: tiêu chuẩn phân loại lease là finance hay operating áp dụng như nhau cho cả lessee lẫn lessor, không có sự khác biệt giữa hai bên.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Trong môi trường giá tăng (rising prices), phương pháp FIFO ghi nhận các hàng tồn kho cũ (giá thấp hơn) vào cost of goods sold trước, nên hàng tồn kho cuối kỳ (ending inventory) được ghi theo giá mới hơn — tức là cao hơn so với LIFO. Inventory là một thành phần của current assets, nên inventory cao hơn dẫn đến current assets cao hơn. Working capital = current assets − current liabilities, và vì current liabilities không thay đổi, working capital sẽ cao hơn khi dùng FIFO.
Đây là lý do tại sao FIFO cho thấy bức tranh tài chính "khoẻ mạnh hơn" về thanh khoản ngắn hạn trong môi trường lạm phát giá.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Thông tin chi tiết về operating profits của từng business segment (phân khúc kinh doanh) của công ty được trình bày trong supplementary schedules (phụ lục bổ sung) đính kèm báo cáo tài chính, không nằm trực tiếp trong các báo cáo chính như income statement hay balance sheet. Các supplementary schedules cung cấp sự phân tách chi tiết theo từng mảng kinh doanh, địa lý hoặc sản phẩm, giúp nhà phân tích hiểu rõ hơn về nguồn gốc của lợi nhuận.
Đây là yêu cầu bắt buộc theo cả IFRS 8 lẫn US GAAP (ASC 280) đối với các công ty đủ điều kiện phải báo cáo segment.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Investing cash flows (dòng tiền từ hoạt động đầu tư) phản ánh sự thay đổi trong noncurrent assets (tài sản dài hạn) của doanh nghiệp, chẳng hạn như mua hoặc bán property, plant & equipment (PP&E), hay các khoản đầu tư dài hạn. Operating cash flows gắn liền với current assets (hàng tồn kho, khoản phải thu) và current liabilities (khoản phải trả).
Financing cash flows gắn với noncurrent liabilities (vay dài hạn, phát hành trái phiếu) và equity (phát hành cổ phiếu, trả cổ tức, mua lại cổ phiếu). Nắm vững sự phân loại này giúp đọc cash flow statement hiệu quả hơn.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) carrying value của tài sản lớn hơn tax base. Khấu hao theo thuế (tax depreciation) là 200 / 4 = $50/năm, trong khi khấu hao theo sách (book depreciation) là 200 / 5 = $40/năm.
Sau hai năm, carrying value trên báo cáo tài chính là $120 [200 − (40 × 2)], còn tax base chỉ là $100 [200 − (50 × 2)], nên carrying value lớn hơn tax base. Vì tài sản được khấu hao nhanh hơn cho mục đích thuế, công ty đang trả ít thuế hơn trong giai đoạn đầu, tạo ra một deferred tax liability là $8 [(120 − 100) × 40%].
Đây là temporary difference chứ không phải permanent difference, do đó không ảnh hưởng đến effective tax rate dài hạn.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) hoàn cảnh dẫn đến việc hoàn nhập (reversal) các khoản writedown hàng tồn kho. Theo IFRS, khi một công ty hoàn nhập khoản writedown hàng tồn kho (điều được phép vì IFRS cho phép reversal khi giá trị hàng tồn kho phục hồi), công ty bắt buộc phải công bố hoàn cảnh dẫn đến việc hoàn nhập đó.
Các công ty báo cáo theo IFRS không được phép dùng phương pháp LIFO, do đó không cần thiết phải công bố LIFO reserve hay ảnh hưởng của inventory drawdown theo LIFO — những yêu cầu này chỉ áp dụng cho US GAAP.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) Có, vì preference shares là chứng khoán có thể pha loãng EPS. Theo chuẩn mực kế toán, một công ty phải báo cáo diluted EPS nếu có bất kỳ chứng khoán nào có khả năng pha loãng (potentially dilutive securities) đang lưu hành, bất kể chứng khoán đó thực sự dilutive hay antidilutive.
Trong trường hợp này, khi chuyển đổi preference shares, EPS tăng thêm £500,000 / 400,000 = £1.25 > £1.20 (basic EPS), tức là antidilutive — nhưng công ty vẫn phải báo cáo diluted EPS và ghi nhận diluted EPS bằng basic EPS (£1.20) vì chứng khoán antidilutive bị loại khỏi phép tính diluted EPS.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) £78,000. Báo cáo tài chính chỉ ghi nhận accounting goodwill (phát sinh từ các thương vụ mua lại trong quá khứ), không ghi nhận economic goodwill (kỳ vọng hiệu quả hoạt động tương lai của công ty).
Đối với Silver Ltd, goodwill dương £78,000 được ghi nhận là intangible asset trên balance sheet. Đối với Bronze Ltd, goodwill âm (−£37,000) — còn gọi là "gain on bargain purchase" — được ghi nhận là lợi nhuận trên income statement, không xuất hiện trên balance sheet.
Do đó, tổng goodwill trên balance sheet của Gold Plc chỉ là £78,000, không được cộng hay trừ phần của Bronze Ltd.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Current ratio tăng, quick ratio giảm. Khi trả accrued wages (lương còn nợ), cả tử số lẫn mẫu số của mỗi ratio đều giảm một lượng bằng nhau.
Nguyên tắc toán học: nếu một phân số lớn hơn 1, trừ đi cùng một lượng ở cả tử và mẫu sẽ làm tỷ lệ tăng; nếu phân số nhỏ hơn 1, cùng thao tác đó sẽ làm tỷ lệ giảm. Do current ratio > 1 nên nó tăng, còn quick ratio < 1 nên nó giảm.
Lưu ý rằng accrued wages nằm trong current liabilities nhưng không nằm trong quick assets (cash, marketable securities, receivables), nên cả hai ratio đều bị ảnh hưởng về phía mẫu số.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Chậm thanh toán cho nhà cung cấp (slow down payments to suppliers). Việc chậm trả tiền cho suppliers chỉ ảnh hưởng đến cash flow (tăng accounts payable), hoàn toàn không tác động đến net income trên income statement — trừ khi phát sinh finance charges hoặc mất discount, mà thực tế còn làm giảm net income.
Ngược lại, giảm valuation allowance cho deferred tax asset sẽ giảm income tax expense (tăng net income), và tăng useful life của máy móc sẽ giảm depreciation expense (cũng tăng net income). Hai phương án kia đều là các accounting estimates có thể được điều chỉnh để tác động trực tiếp lên lợi nhuận.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) 11 ngày. Cash conversion cycle (CCC) = Days of Inventory + Days of Receivables − Days of Payables.
Days of Inventory = 365 / 5 = 73 ngày; Days of Receivables = 42 ngày (cho sẵn); Days of Payables = 365 / 3.5 ≈ 104 ngày. CCC = 73 + 42 − 104 ≈ 11 ngày.
CCC ngắn cho thấy công ty thu tiền nhanh và trả tiền chậm, tức là vòng quay vốn lưu động hiệu quả — trong trường hợp này Fiberfast mất rất ít ngày để chuyển hàng tồn kho và khoản phải thu thành tiền mặt sau khi đã trừ thời gian được nợ nhà cung cấp.