LeaPrep · CFA Level I · Mock Test 2

Financial Statement
Analysis.

Topic 3
LeaPrep fox mascot
22 câu hỏi · 3 slide / câu · ~33 phút
Mock
2
Subject
Financial Statement Analysis
Câu hỏi
22
Format
3 lựa chọn A/B/C
Nội dung: câu hỏi · hướng dẫn tư duy · đáp án & giải thích
MOCK
02
Financial Statement Analysis
Buổi học hôm nay

Financial Statement
Analysis.

Financial Statement Analysis · Mock 2 01 / 22
Câu 1 / 22
For a U.S. GAAP reporting firm, an analyst should add interest expense net of tax to cash flow from operations when calculating free cash flow:
  1. (A)to equity and free cash flow to the firm.
  2. (B)to equity, but not free cash flow to the firm.
  3. (C)to the firm, but not free cash flow to equity.
Financial Statement Analysis · Mock 2 01 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 1

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) free cash flow to the firm, nhưng không phải free cash flow to equity.
  • 02Khi tính free cash flow to the firm (FCFF), ta cộng lại interest expense net of tax vào cash flow from operations vì FCFF đại diện cho dòng tiền thuộc về tất cả các nhà cung cấp vốn (cả chủ nợ lẫn cổ đông), trong khi cash flow from operations đã trừ đi chi phí lãi vay.
  • 03Ngược lại, free cash flow to equity (FCFE) chỉ đại diện cho dòng tiền thuộc về cổ đông thường, nên không cần cộng lại interest expense — công thức là: FCFE = CFO – fixed capital investment + net borrowing. Đây là lý do tại sao việc điều chỉnh này chỉ áp dụng cho FCFF mà không áp dụng cho FCFE.
Financial Statement Analysis · Mock 2 01 / 22
Đáp án · Câu 1
C
Đáp án đúng
to the firm, but not free cash flow to equity.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) free cash flow to the firm, nhưng không phải free cash flow to equity. Khi tính free cash flow to the firm (FCFF), ta cộng lại interest expense net of tax vào cash flow from operations vì FCFF đại diện cho dòng tiền thuộc về tất cả các nhà cung cấp vốn (cả chủ nợ lẫn cổ đông), trong khi cash flow from operations đã trừ đi chi phí lãi vay.

Ngược lại, free cash flow to equity (FCFE) chỉ đại diện cho dòng tiền thuộc về cổ đông thường, nên không cần cộng lại interest expense — công thức là: FCFE = CFO – fixed capital investment + net borrowing. Đây là lý do tại sao việc điều chỉnh này chỉ áp dụng cho FCFF mà không áp dụng cho FCFE.

Financial Statement Analysis · Mock 2 02 / 22
Câu 2 / 22
Assuming no tax effects of the capitalization decision, in the period when a firm makes an expenditure, capitalizing the expenditure instead of recognizing it as an expense will result in higher:
  1. (A)debt-to-equity and debt-to-assets ratios.
  2. (B)net income and have no effect on total cash flows.
  3. (C)cash flow from investing and lower cash flow from operations.
Financial Statement Analysis · Mock 2 02 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 2

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) net income cao hơn và không ảnh hưởng đến tổng cash flows.
  • 02Khi capitalize một khoản chi tiêu thay vì expense ngay, chi phí không bị ghi nhận toàn bộ vào kỳ hiện tại nên net income kỳ này cao hơn.
  • 03Về dòng tiền: capitalization chuyển khoản chi tiêu từ operating cash outflow sang investing cash outflow, do đó CFO tăng lên và CFI giảm xuống, nhưng tổng cash flow không thay đổi (giả định không có ảnh hưởng thuế).
Financial Statement Analysis · Mock 2 02 / 22
Đáp án · Câu 2
B
Đáp án đúng
net income and have no effect on total cash flows.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) net income cao hơn và không ảnh hưởng đến tổng cash flows. Khi capitalize một khoản chi tiêu thay vì expense ngay, chi phí không bị ghi nhận toàn bộ vào kỳ hiện tại nên net income kỳ này cao hơn.

Về dòng tiền: capitalization chuyển khoản chi tiêu từ operating cash outflow sang investing cash outflow, do đó CFO tăng lên và CFI giảm xuống, nhưng tổng cash flow không thay đổi (giả định không có ảnh hưởng thuế). Ngoài ra, assets cao hơn (do ghi nhận tài sản), equity cao hơn (do net income cao hơn), còn debt không đổi — dẫn đến debt-to-equity và debt-to-assets ratio thấp hơn so với phương pháp expensing.

Financial Statement Analysis · Mock 2 03 / 22
Câu 3 / 22
Under U.S. GAAP, which of the following statements about classifying cash flows is most accurate?
  1. (A)Cash received from issuing long-term debt or stock is considered a financing cash flow.
  2. (B)Income taxes paid are considered financing or investing cash flows if they arise from financing or investing activities.
  3. (C)Dividend payments made are financing cash flows, while interest payments received are investing cash flows.
Financial Statement Analysis · Mock 2 03 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 3

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Tiền nhận được từ phát hành nợ dài hạn hoặc cổ phiếu được coi là financing cash flow.
  • 02GAAP, việc phát hành chứng khoán (cả nợ dài hạn lẫn cổ phiếu) để huy động vốn luôn được phân loại là financing cash flow. Đáp án sai thường xuất phát từ nhầm lẫn các khoản sau: income taxes paid là operating cash flow (không phải financing); interest received, dividends received và interest paid đều là operating cash flows theo U.S.
  • 03GAAP (khác với IFRS cho phép linh hoạt hơn); chỉ có dividends paid mới là financing cash flow. Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa U.S.
Financial Statement Analysis · Mock 2 03 / 22
Đáp án · Câu 3
A
Đáp án đúng
Cash received from issuing long-term debt or stock is considered a financing cash flow.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Tiền nhận được từ phát hành nợ dài hạn hoặc cổ phiếu được coi là financing cash flow. Theo U.S.

GAAP, việc phát hành chứng khoán (cả nợ dài hạn lẫn cổ phiếu) để huy động vốn luôn được phân loại là financing cash flow. Đáp án sai thường xuất phát từ nhầm lẫn các khoản sau: income taxes paid là operating cash flow (không phải financing); interest received, dividends received và interest paid đều là operating cash flows theo U.S.

GAAP (khác với IFRS cho phép linh hoạt hơn); chỉ có dividends paid mới là financing cash flow. Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa U.S.

GAAP và IFRS mà CFA thường kiểm tra.

Financial Statement Analysis · Mock 2 04 / 22
Câu 4 / 22
GreenCo, a U.S. -based manufacturing firm, reports a deferred tax liability on its balance sheet. The deferred tax liability most likely results from GreenCo's:
  1. (A)use of the last-in-first-out inventory accounting method for its financial statements.
  2. (B)use of straight line depreciation for financial reporting and accelerated depreciation for tax purposes.
  3. (C)decision to expense restructuring costs on its income statement even though the funds have not been paid.
Financial Statement Analysis · Mock 2 04 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 4

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Sử dụng straight-line depreciation cho báo cáo tài chính và accelerated depreciation cho mục đích thuế.
  • 02Khi dùng accelerated depreciation cho thuế, chi phí khấu hao tính thuế cao hơn trong những năm đầu so với straight-line, khiến thuế phải nộp hiện tại thấp hơn thuế được ghi nhận theo báo cáo tài chính — phần chênh lệch này tạo ra deferred tax liability (nghĩa vụ thuế hoãn lại, sẽ phải trả trong tương lai). Đáp án sai vì: tại Mỹ, nếu dùng LIFO cho financial reporting thì bắt buộc phải dùng LIFO cho thuế (LIFO conformity rule), nên không phát sinh deferred tax item; còn restructuring expenses thường tạo ra deferred tax asset (không phải liability) vì chi phí được ghi nhận trên sổ sách trước nhưng chưa được khấu trừ thuế cho đến khi thực sự chi trả.
Financial Statement Analysis · Mock 2 04 / 22
Đáp án · Câu 4
B
Đáp án đúng
use of straight line depreciation for financial reporting and accelerated depreciation for tax purposes.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Sử dụng straight-line depreciation cho báo cáo tài chính và accelerated depreciation cho mục đích thuế. Khi dùng accelerated depreciation cho thuế, chi phí khấu hao tính thuế cao hơn trong những năm đầu so với straight-line, khiến thuế phải nộp hiện tại thấp hơn thuế được ghi nhận theo báo cáo tài chính — phần chênh lệch này tạo ra deferred tax liability (nghĩa vụ thuế hoãn lại, sẽ phải trả trong tương lai).

Đáp án sai vì: tại Mỹ, nếu dùng LIFO cho financial reporting thì bắt buộc phải dùng LIFO cho thuế (LIFO conformity rule), nên không phát sinh deferred tax item; còn restructuring expenses thường tạo ra deferred tax asset (không phải liability) vì chi phí được ghi nhận trên sổ sách trước nhưng chưa được khấu trừ thuế cho đến khi thực sự chi trả.

Financial Statement Analysis · Mock 2 05 / 22
Câu 5 / 22
A profitable company can increase its return on equity (other things equal) by:
  1. (A)decreasing its asset turnover.
  2. (B)increasing its financial leverage.
  3. (C)decreasing its ratio of EBT to EBIT.
Financial Statement Analysis · Mock 2 05 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 5

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) increasing its financial leverage (tăng đòn bẩy tài chính).
  • 02Theo mô hình phân tích DuPont mở rộng, ROE = tax burden × interest burden × EBIT margin × asset turnover × financial leverage. Đối với một công ty có lợi nhuận dương, việc tăng financial leverage sẽ khuếch đại ROE lên.
  • 03Các đáp án còn lại sai vì: giảm tỷ lệ EBT/EBIT (interest burden) nghĩa là chi phí lãi vay chiếm tỷ trọng lớn hơn, làm giảm ROE; còn giảm asset turnover (hiệu suất sử dụng tài sản) cũng làm giảm ROE vì doanh thu tạo ra trên mỗi đồng tài sản thấp hơn.
Financial Statement Analysis · Mock 2 05 / 22
Đáp án · Câu 5
B
Đáp án đúng
increasing its financial leverage.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) increasing its financial leverage (tăng đòn bẩy tài chính). Theo mô hình phân tích DuPont mở rộng, ROE = tax burden × interest burden × EBIT margin × asset turnover × financial leverage.

Đối với một công ty có lợi nhuận dương, việc tăng financial leverage sẽ khuếch đại ROE lên. Các đáp án còn lại sai vì: giảm tỷ lệ EBT/EBIT (interest burden) nghĩa là chi phí lãi vay chiếm tỷ trọng lớn hơn, làm giảm ROE; còn giảm asset turnover (hiệu suất sử dụng tài sản) cũng làm giảm ROE vì doanh thu tạo ra trên mỗi đồng tài sản thấp hơn.

Financial Statement Analysis · Mock 2 06 / 22
Câu 6 / 22
Beena, Inc. purchases equity securities of Bear Trading for €120,000 and designates them as measured at fair value through other comprehensive income. By year-end, the securities' market value is €150,000. At year-end:
  1. (A)a €30,000 gain will appear on Beena’s income statement.
  2. (B)the investment will be valued at €120,000 on Beena’s balance sheet.
  3. (C)Beena’s total asset turnover ratio will be lower as a result of the €30,000 gain.
Financial Statement Analysis · Mock 2 06 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 6

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) total asset turnover ratio của Beena sẽ thấp hơn do khoản lãi €30,000.
  • 02Khi chứng khoán vốn được phân loại là fair value through other comprehensive income (FVOCI), khoản lãi/lỗ chưa thực hiện được ghi nhận vào other comprehensive income chứ không qua income statement, vì vậy doanh thu (sales) không thay đổi.
  • 03Tuy nhiên, tài sản trên bảng cân đối kế toán tăng thêm €30,000 (từ €120,000 lên €150,000).
Financial Statement Analysis · Mock 2 06 / 22
Đáp án · Câu 6
C
Đáp án đúng
Beena’s total asset turnover ratio will be lower as a result of the €30,000 gain.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) total asset turnover ratio của Beena sẽ thấp hơn do khoản lãi €30,000. Khi chứng khoán vốn được phân loại là fair value through other comprehensive income (FVOCI), khoản lãi/lỗ chưa thực hiện được ghi nhận vào other comprehensive income chứ không qua income statement, vì vậy doanh thu (sales) không thay đổi.

Tuy nhiên, tài sản trên bảng cân đối kế toán tăng thêm €30,000 (từ €120,000 lên €150,000). Vì asset turnover = sales / total assets, mà tử số không đổi còn mẫu số tăng, tỷ số này sẽ giảm xuống.

Financial Statement Analysis · Mock 2 07 / 22
Câu 7 / 22
Which of the following is most likely an example of conservative accounting? Decreasing the:
  1. (A)bad debt provision from 10% of receivables to 7%.
  2. (B)valuation allowance on deferred tax assets from $100,000 to $70,000.
  3. (C)estimated salvage value from $10,000 to $7,000 for an asset that is depreciated straight-line.
Financial Statement Analysis · Mock 2 07 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 7

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) giảm estimated salvage value từ $10,000 xuống $7,000 cho tài sản khấu hao theo phương pháp straight-line.
  • 02Conservative accounting là cách hạch toán có xu hướng làm giảm lợi nhuận hoặc tài sản hiện tại.
  • 03Khi salvage value giảm, depreciable base (cost − salvage value) tăng lên, dẫn đến chi phí khấu hao hàng năm cao hơn, làm giảm lợi nhuận báo cáo và giá trị ghi sổ của tài sản — đây là biểu hiện của conservative accounting.
Financial Statement Analysis · Mock 2 07 / 22
Đáp án · Câu 7
C
Đáp án đúng
estimated salvage value from $10,000 to $7,000 for an asset that is depreciated straight-line.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) giảm estimated salvage value từ $10,000 xuống $7,000 cho tài sản khấu hao theo phương pháp straight-line. Conservative accounting là cách hạch toán có xu hướng làm giảm lợi nhuận hoặc tài sản hiện tại.

Khi salvage value giảm, depreciable base (cost − salvage value) tăng lên, dẫn đến chi phí khấu hao hàng năm cao hơn, làm giảm lợi nhuận báo cáo và giá trị ghi sổ của tài sản — đây là biểu hiện của conservative accounting. Ngược lại, giảm bad debt provision làm tăng net receivables và giảm expense, còn giảm valuation allowance làm tăng net deferred tax asset và giảm income tax expense — cả hai đều là aggressive accounting vì chúng thổi phồng lợi nhuận và tài sản.

Financial Statement Analysis · Mock 2 08 / 22
Câu 8 / 22
A company has a deferred tax liability (DTL) and a deferred tax asset (DTA) on its balance sheet. The government enacts a decrease in the income tax rate that will take effect next year. This will:
  1. (A)decrease the values of both the DTL and DTA.
  2. (B)decrease the value of the DTL and increase the value of the DTA.
  3. (C)increase the value of the DTL and decrease the value of the DTA.
Financial Statement Analysis · Mock 2 08 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 8

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Giảm giá trị của cả DTL và DTA.
  • 02Deferred tax liability (DTL) và deferred tax asset (DTA) đều được tính toán dựa trên thuế suất dự kiến sẽ áp dụng khi các khoản chênh lệch tạm thời (temporary differences) được hoàn nhập trong tương lai.
  • 03Khi chính phủ giảm thuế suất thu nhập doanh nghiệp, cả DTL lẫn DTA sẽ giảm giá trị vì số thuế thực tế phải nộp hoặc được hoàn lại trong tương lai đều thấp hơn.
Financial Statement Analysis · Mock 2 08 / 22
Đáp án · Câu 8
A
Đáp án đúng
decrease the values of both the DTL and DTA.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Giảm giá trị của cả DTL và DTA. Deferred tax liability (DTL) và deferred tax asset (DTA) đều được tính toán dựa trên thuế suất dự kiến sẽ áp dụng khi các khoản chênh lệch tạm thời (temporary differences) được hoàn nhập trong tương lai.

Khi chính phủ giảm thuế suất thu nhập doanh nghiệp, cả DTL lẫn DTA sẽ giảm giá trị vì số thuế thực tế phải nộp hoặc được hoàn lại trong tương lai đều thấp hơn. DTL giảm đồng nghĩa với lợi nhuận tăng (ghi nhận income), trong khi DTA giảm đồng nghĩa với chi phí tăng (ghi nhận expense) — hai hiệu ứng này cần được phân biệt rõ khi phân tích báo cáo tài chính.

Financial Statement Analysis · Mock 2 09 / 22
Câu 9 / 22
Which of the following is the most accurate definition of capital adequacy in the context of financial analysis of banks?
  1. (A)The ratio of a bank’s liabilities to its central bank reserves.
  2. (B)A comparison of a bank’s liquid assets to certain named liabilities.
  3. (C)A monetary measure of a firm’s risk as a percentage of its equity capital.
Financial Statement Analysis · Mock 2 09 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 9

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Thước đo tiền tệ về rủi ro của một tổ chức tính theo tỷ lệ phần trăm so với vốn cổ phần (equity capital).
  • 02Capital adequacy (mức độ đầy đủ vốn) là thước đo cho biết mức vốn chủ sở hữu của ngân hàng có đủ để hấp thụ các khoản lỗ tiềm tàng từ rủi ro hay không — thường được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ vốn trên tài sản có trọng số rủi ro (risk-weighted assets). Đáp án (A) mô tả liquid asset requirement (yêu cầu tài sản thanh khoản), tức tỷ lệ tài sản lỏng so với một số khoản nợ nhất định. Đáp án (B) mô tả reserve requirement (yêu cầu dự trữ bắt buộc), tức tỷ lệ nợ của ngân hàng so với dự trữ tại ngân hàng trung ương.
  • 03Ba khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng phục vụ các mục đích giám sát khác nhau trong quản lý ngân hàng.
Financial Statement Analysis · Mock 2 09 / 22
Đáp án · Câu 9
C
Đáp án đúng
A monetary measure of a firm’s risk as a percentage of its equity capital.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Thước đo tiền tệ về rủi ro của một tổ chức tính theo tỷ lệ phần trăm so với vốn cổ phần (equity capital). Capital adequacy (mức độ đầy đủ vốn) là thước đo cho biết mức vốn chủ sở hữu của ngân hàng có đủ để hấp thụ các khoản lỗ tiềm tàng từ rủi ro hay không — thường được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ vốn trên tài sản có trọng số rủi ro (risk-weighted assets).

Đáp án (A) mô tả liquid asset requirement (yêu cầu tài sản thanh khoản), tức tỷ lệ tài sản lỏng so với một số khoản nợ nhất định. Đáp án (B) mô tả reserve requirement (yêu cầu dự trữ bắt buộc), tức tỷ lệ nợ của ngân hàng so với dự trữ tại ngân hàng trung ương.

Ba khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng phục vụ các mục đích giám sát khác nhau trong quản lý ngân hàng.

Financial Statement Analysis · Mock 2 10 / 22
Câu 10 / 22
A firm recognizes the impairment of a tangible asset in the year 20X1. In the year 20X2, the most likely effect is to decrease:
  1. (A)operating cash flow.
  2. (B)depreciation expense.
  3. (C)taxes due to the government.
Financial Statement Analysis · Mock 2 10 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 10

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Depreciation expense (chi phí khấu hao).
  • 02Khi một tài sản hữu hình bị ghi nhận impairment (suy giảm giá trị) trong năm 20X1, carrying value (giá trị ghi sổ) của tài sản đó sẽ giảm xuống.
  • 03Sang năm 20X2, vì khấu hao được tính trên carrying value mới thấp hơn, depreciation expense sẽ giảm so với trước.
Financial Statement Analysis · Mock 2 10 / 22
Đáp án · Câu 10
B
Đáp án đúng
depreciation expense.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Depreciation expense (chi phí khấu hao). Khi một tài sản hữu hình bị ghi nhận impairment (suy giảm giá trị) trong năm 20X1, carrying value (giá trị ghi sổ) của tài sản đó sẽ giảm xuống.

Sang năm 20X2, vì khấu hao được tính trên carrying value mới thấp hơn, depreciation expense sẽ giảm so với trước. Về tác động đến cash flow: impairment không ảnh hưởng đến thuế phải nộp (và do đó không ảnh hưởng đến cash flow) cho đến khi tài sản đó được bán hoặc thanh lý, vì cơ quan thuế thường chỉ công nhận khoản lỗ này tại thời điểm tài sản thực sự được xử lý.

Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa tác động kế toán và tác động thuế của impairment.

Financial Statement Analysis · Mock 2 11 / 22
Câu 11 / 22
In which step of the financial statement analysis framework should an analyst create adjusted financial statements?
  1. (A)Collect data.
  2. (B)Process data.
  3. (C)Analyze and interpret data.
Financial Statement Analysis · Mock 2 11 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 11

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Bước "Process data" (Xử lý dữ liệu).
  • 02Khung phân tích báo cáo tài chính (financial statement analysis framework) gồm 6 bước theo thứ tự: (1) Xác định mục tiêu và bối cảnh phân tích; (2) Thu thập dữ liệu; (3) Xử lý dữ liệu; (4) Phân tích và diễn giải; (5) Báo cáo kết luận và khuyến nghị; (6) Cập nhật phân tích.
  • 03Việc tạo ra adjusted financial statements (báo cáo tài chính điều chỉnh), common-size statements, các tỷ số tài chính, đồ thị, và dự báo đều thuộc bước (3) — Process data.
Financial Statement Analysis · Mock 2 11 / 22
Đáp án · Câu 11
B
Đáp án đúng
Process data.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Bước "Process data" (Xử lý dữ liệu). Khung phân tích báo cáo tài chính (financial statement analysis framework) gồm 6 bước theo thứ tự: (1) Xác định mục tiêu và bối cảnh phân tích; (2) Thu thập dữ liệu; (3) Xử lý dữ liệu; (4) Phân tích và diễn giải; (5) Báo cáo kết luận và khuyến nghị; (6) Cập nhật phân tích.

Việc tạo ra adjusted financial statements (báo cáo tài chính điều chỉnh), common-size statements, các tỷ số tài chính, đồ thị, và dự báo đều thuộc bước (3) — Process data. Bước (2) chỉ đơn thuần là thu thập các đầu vào thô như báo cáo tài chính gốc và biên bản thảo luận của ban lãnh đạo.

Bước (4) mới là lúc nhà phân tích dùng kết quả từ bước (3) để trả lời câu hỏi đặt ra ở bước (1).

Financial Statement Analysis · Mock 2 12 / 22
Câu 12 / 22
Lewis Equipment Company manufactured a construction crane with an estimated useful life of 20 years and market value of $1 million. Valley Builders leases the crane from Lewis for five years with payments of $100,000 per year. The lease includes an option to buy the crane at the end of the lease. Both parties expect that Valley will exercise the purchase option at the end of the lease term. This lease will be reported on the companies' financial statements as:
  1. (A)a finance lease by Valley and Lewis.
  2. (B)an operating lease by Valley and Lewis.
  3. (C)an operating lease by Valley and a finance lease by Lewis.
Financial Statement Analysis · Mock 2 12 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 12

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đây là finance lease (thuê tài chính) đối với cả Valley Builders (lessee) lẫn Lewis Equipment Company (lessor), vì hợp đồng thuê có kèm quyền chọn mua tài sản và lessee được kỳ vọng sẽ thực hiện quyền chọn đó.
  • 02Khi lessee có khả năng cao sẽ mua lại tài sản, rủi ro và lợi ích kinh tế của tài sản thực chất đã chuyển giao — đây là dấu hiệu điển hình của finance lease.
  • 03Một điểm quan trọng cần nhớ: tiêu chuẩn phân loại lease là finance hay operating áp dụng như nhau cho cả lessee lẫn lessor, không có sự khác biệt giữa hai bên.
Financial Statement Analysis · Mock 2 12 / 22
Đáp án · Câu 12
A
Đáp án đúng
a finance lease by Valley and Lewis.
Giải thích

Đây là finance lease (thuê tài chính) đối với cả Valley Builders (lessee) lẫn Lewis Equipment Company (lessor), vì hợp đồng thuê có kèm quyền chọn mua tài sản và lessee được kỳ vọng sẽ thực hiện quyền chọn đó. Khi lessee có khả năng cao sẽ mua lại tài sản, rủi ro và lợi ích kinh tế của tài sản thực chất đã chuyển giao — đây là dấu hiệu điển hình của finance lease.

Một điểm quan trọng cần nhớ: tiêu chuẩn phân loại lease là finance hay operating áp dụng như nhau cho cả lessee lẫn lessor, không có sự khác biệt giữa hai bên.

Financial Statement Analysis · Mock 2 13 / 22
Câu 13 / 22
Joe's Supermarket has been experiencing rising product prices, while quantities sold have remained stable. The company uses the LIFO method to account for its inventory. If the company had used the FIFO method, what impact would it have had on the company's working capital?
  1. (A)No impact on working capital.
  2. (B)Lower working capital.
  3. (C)Higher working capital.
Financial Statement Analysis · Mock 2 13 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 13

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Trong môi trường giá tăng (rising prices), phương pháp FIFO ghi nhận các hàng tồn kho cũ (giá thấp hơn) vào cost of goods sold trước, nên hàng tồn kho cuối kỳ (ending inventory) được ghi theo giá mới hơn — tức là cao hơn so với LIFO.
  • 02Inventory là một thành phần của current assets, nên inventory cao hơn dẫn đến current assets cao hơn.
  • 03Working capital = current assets − current liabilities, và vì current liabilities không thay đổi, working capital sẽ cao hơn khi dùng FIFO. Đây là lý do tại sao FIFO cho thấy bức tranh tài chính "khoẻ mạnh hơn" về thanh khoản ngắn hạn trong môi trường lạm phát giá.
Financial Statement Analysis · Mock 2 13 / 22
Đáp án · Câu 13
C
Đáp án đúng
Higher working capital.
Giải thích

Trong môi trường giá tăng (rising prices), phương pháp FIFO ghi nhận các hàng tồn kho cũ (giá thấp hơn) vào cost of goods sold trước, nên hàng tồn kho cuối kỳ (ending inventory) được ghi theo giá mới hơn — tức là cao hơn so với LIFO. Inventory là một thành phần của current assets, nên inventory cao hơn dẫn đến current assets cao hơn. Working capital = current assets − current liabilities, và vì current liabilities không thay đổi, working capital sẽ cao hơn khi dùng FIFO.

Đây là lý do tại sao FIFO cho thấy bức tranh tài chính "khoẻ mạnh hơn" về thanh khoản ngắn hạn trong môi trường lạm phát giá.

Financial Statement Analysis · Mock 2 14 / 22
Câu 14 / 22
Information about the operating profits of a company's various business segments can be found in the:
  1. (A)income statement.
  2. (B)auditor’s report.
  3. (C)supplementary schedules.
Financial Statement Analysis · Mock 2 14 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 14

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Thông tin chi tiết về operating profits của từng business segment (phân khúc kinh doanh) của công ty được trình bày trong supplementary schedules (phụ lục bổ sung) đính kèm báo cáo tài chính, không nằm trực tiếp trong các báo cáo chính như income statement hay balance sheet.
  • 02Các supplementary schedules cung cấp sự phân tách chi tiết theo từng mảng kinh doanh, địa lý hoặc sản phẩm, giúp nhà phân tích hiểu rõ hơn về nguồn gốc của lợi nhuận. Đây là yêu cầu bắt buộc theo cả IFRS 8 lẫn US GAAP (ASC 280) đối với các công ty đủ điều kiện phải báo cáo segment.
Financial Statement Analysis · Mock 2 14 / 22
Đáp án · Câu 14
C
Đáp án đúng
supplementary schedules.
Giải thích

Thông tin chi tiết về operating profits của từng business segment (phân khúc kinh doanh) của công ty được trình bày trong supplementary schedules (phụ lục bổ sung) đính kèm báo cáo tài chính, không nằm trực tiếp trong các báo cáo chính như income statement hay balance sheet. Các supplementary schedules cung cấp sự phân tách chi tiết theo từng mảng kinh doanh, địa lý hoặc sản phẩm, giúp nhà phân tích hiểu rõ hơn về nguồn gốc của lợi nhuận.

Đây là yêu cầu bắt buộc theo cả IFRS 8 lẫn US GAAP (ASC 280) đối với các công ty đủ điều kiện phải báo cáo segment.

Financial Statement Analysis · Mock 2 15 / 22
Câu 15 / 22
Investing cash flows most likely reflect changes in which of the firm's balance sheet items?
  1. (A)Noncurrent assets.
  2. (B)Noncurrent liabilities and equity.
  3. (C)Current assets and current liabilities.
Financial Statement Analysis · Mock 2 15 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 15

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Investing cash flows (dòng tiền từ hoạt động đầu tư) phản ánh sự thay đổi trong noncurrent assets (tài sản dài hạn) của doanh nghiệp, chẳng hạn như mua hoặc bán property, plant & equipment (PP&E), hay các khoản đầu tư dài hạn.
  • 02Operating cash flows gắn liền với current assets (hàng tồn kho, khoản phải thu) và current liabilities (khoản phải trả).
  • 03Financing cash flows gắn với noncurrent liabilities (vay dài hạn, phát hành trái phiếu) và equity (phát hành cổ phiếu, trả cổ tức, mua lại cổ phiếu).
Financial Statement Analysis · Mock 2 15 / 22
Đáp án · Câu 15
A
Đáp án đúng
Noncurrent assets.
Giải thích

Investing cash flows (dòng tiền từ hoạt động đầu tư) phản ánh sự thay đổi trong noncurrent assets (tài sản dài hạn) của doanh nghiệp, chẳng hạn như mua hoặc bán property, plant & equipment (PP&E), hay các khoản đầu tư dài hạn. Operating cash flows gắn liền với current assets (hàng tồn kho, khoản phải thu) và current liabilities (khoản phải trả).

Financing cash flows gắn với noncurrent liabilities (vay dài hạn, phát hành trái phiếu) và equity (phát hành cổ phiếu, trả cổ tức, mua lại cổ phiếu). Nắm vững sự phân loại này giúp đọc cash flow statement hiệu quả hơn.

Financial Statement Analysis · Mock 2 16 / 22
Câu 16 / 22
JiffyCo's tax rate is 40%. JiffyCo purchases a $200 asset with no salvage value which is depreciated on a straight-line basis for four years for tax purposes and five years for financial reporting. At the end of the second year:
  1. (A)JiffyCo’s effective tax rate has decreased.
  2. (B)the asset’s carrying value is greater than its tax base.
  3. (C)the deferred tax liability has a balance of $20.
Financial Statement Analysis · Mock 2 16 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 16

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) carrying value của tài sản lớn hơn tax base.
  • 02Khấu hao theo thuế (tax depreciation) là 200 / 4 = $50/năm, trong khi khấu hao theo sách (book depreciation) là 200 / 5 = $40/năm.
  • 03Sau hai năm, carrying value trên báo cáo tài chính là $120 [200 − (40 × 2)], còn tax base chỉ là $100 [200 − (50 × 2)], nên carrying value lớn hơn tax base.
Financial Statement Analysis · Mock 2 16 / 22
Đáp án · Câu 16
B
Đáp án đúng
the asset’s carrying value is greater than its tax base.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) carrying value của tài sản lớn hơn tax base. Khấu hao theo thuế (tax depreciation) là 200 / 4 = $50/năm, trong khi khấu hao theo sách (book depreciation) là 200 / 5 = $40/năm.

Sau hai năm, carrying value trên báo cáo tài chính là $120 [200 − (40 × 2)], còn tax base chỉ là $100 [200 − (50 × 2)], nên carrying value lớn hơn tax base. Vì tài sản được khấu hao nhanh hơn cho mục đích thuế, công ty đang trả ít thuế hơn trong giai đoạn đầu, tạo ra một deferred tax liability là $8 [(120 − 100) × 40%].

Đây là temporary difference chứ không phải permanent difference, do đó không ảnh hưởng đến effective tax rate dài hạn.

Financial Statement Analysis · Mock 2 17 / 22
Câu 17 / 22
For a firm that reports under IFRS, required disclosures related to inventories most likely include:
  1. (A)effects on income from liquidating inventory.
  2. (B)circumstances of any reversals of inventory writedowns.
  3. (C)the difference between inventory values under LIFO and FIFO.
Financial Statement Analysis · Mock 2 17 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 17

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) hoàn cảnh dẫn đến việc hoàn nhập (reversal) các khoản writedown hàng tồn kho.
  • 02Theo IFRS, khi một công ty hoàn nhập khoản writedown hàng tồn kho (điều được phép vì IFRS cho phép reversal khi giá trị hàng tồn kho phục hồi), công ty bắt buộc phải công bố hoàn cảnh dẫn đến việc hoàn nhập đó.
  • 03Các công ty báo cáo theo IFRS không được phép dùng phương pháp LIFO, do đó không cần thiết phải công bố LIFO reserve hay ảnh hưởng của inventory drawdown theo LIFO — những yêu cầu này chỉ áp dụng cho US GAAP.
Financial Statement Analysis · Mock 2 17 / 22
Đáp án · Câu 17
B
Đáp án đúng
circumstances of any reversals of inventory writedowns.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) hoàn cảnh dẫn đến việc hoàn nhập (reversal) các khoản writedown hàng tồn kho. Theo IFRS, khi một công ty hoàn nhập khoản writedown hàng tồn kho (điều được phép vì IFRS cho phép reversal khi giá trị hàng tồn kho phục hồi), công ty bắt buộc phải công bố hoàn cảnh dẫn đến việc hoàn nhập đó.

Các công ty báo cáo theo IFRS không được phép dùng phương pháp LIFO, do đó không cần thiết phải công bố LIFO reserve hay ảnh hưởng của inventory drawdown theo LIFO — những yêu cầu này chỉ áp dụng cho US GAAP.

Financial Statement Analysis · Mock 2 18 / 22
Câu 18 / 22
McLoone Company's basic earnings per share are £1.20. McLoone has £10 million par value of 5% preference shares outstanding that can be converted into 400,000 common shares. Is McLoone required to report diluted earnings per share?
  1. (A)Yes, because the preference shares are dilutive to EPS.
  2. (B)No, because the preference shares are not dilutive to EPS.
  3. (C)Yes, because the preference shares are potentially dilutive to EPS.
Financial Statement Analysis · Mock 2 18 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 18

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Có, vì preference shares là chứng khoán có thể pha loãng EPS.
  • 02Theo chuẩn mực kế toán, một công ty phải báo cáo diluted EPS nếu có bất kỳ chứng khoán nào có khả năng pha loãng (potentially dilutive securities) đang lưu hành, bất kể chứng khoán đó thực sự dilutive hay antidilutive.
  • 03Trong trường hợp này, khi chuyển đổi preference shares, EPS tăng thêm £500,000 / 400,000 = £1.25 > £1.20 (basic EPS), tức là antidilutive — nhưng công ty vẫn phải báo cáo diluted EPS và ghi nhận diluted EPS bằng basic EPS (£1.20) vì chứng khoán antidilutive bị loại khỏi phép tính diluted EPS.
Financial Statement Analysis · Mock 2 18 / 22
Đáp án · Câu 18
C
Đáp án đúng
Yes, because the preference shares are potentially dilutive to EPS.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Có, vì preference shares là chứng khoán có thể pha loãng EPS. Theo chuẩn mực kế toán, một công ty phải báo cáo diluted EPS nếu có bất kỳ chứng khoán nào có khả năng pha loãng (potentially dilutive securities) đang lưu hành, bất kể chứng khoán đó thực sự dilutive hay antidilutive.

Trong trường hợp này, khi chuyển đổi preference shares, EPS tăng thêm £500,000 / 400,000 = £1.25 > £1.20 (basic EPS), tức là antidilutive — nhưng công ty vẫn phải báo cáo diluted EPS và ghi nhận diluted EPS bằng basic EPS (£1.20) vì chứng khoán antidilutive bị loại khỏi phép tính diluted EPS.

Financial Statement Analysis · Mock 2 19 / 22
Câu 19 / 22
Gold Plc has recently purchased two other companies, calculating goodwill as follows: Silver Ltd Bronze Ltd Accounting goodwill £78,000 (£37,000) Economic goodwill £74,000 £26,000 What total goodwill should Gold Plc record on its balance sheet from these two acquisitions?
  1. (A)£41,000.
  2. (B)£78,000.
  3. (C)£100,000.
Financial Statement Analysis · Mock 2 19 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 19

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) £78,000.
  • 02Báo cáo tài chính chỉ ghi nhận accounting goodwill (phát sinh từ các thương vụ mua lại trong quá khứ), không ghi nhận economic goodwill (kỳ vọng hiệu quả hoạt động tương lai của công ty). Đối với Silver Ltd, goodwill dương £78,000 được ghi nhận là intangible asset trên balance sheet. Đối với Bronze Ltd, goodwill âm (−£37,000) — còn gọi là "gain on bargain purchase" — được ghi nhận là lợi nhuận trên income statement, không xuất hiện trên balance sheet.
  • 03Do đó, tổng goodwill trên balance sheet của Gold Plc chỉ là £78,000, không được cộng hay trừ phần của Bronze Ltd.
Financial Statement Analysis · Mock 2 19 / 22
Đáp án · Câu 19
B
Đáp án đúng
£78,000.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) £78,000. Báo cáo tài chính chỉ ghi nhận accounting goodwill (phát sinh từ các thương vụ mua lại trong quá khứ), không ghi nhận economic goodwill (kỳ vọng hiệu quả hoạt động tương lai của công ty).

Đối với Silver Ltd, goodwill dương £78,000 được ghi nhận là intangible asset trên balance sheet. Đối với Bronze Ltd, goodwill âm (−£37,000) — còn gọi là "gain on bargain purchase" — được ghi nhận là lợi nhuận trên income statement, không xuất hiện trên balance sheet.

Do đó, tổng goodwill trên balance sheet của Gold Plc chỉ là £78,000, không được cộng hay trừ phần của Bronze Ltd.

Financial Statement Analysis · Mock 2 20 / 22
Câu 20 / 22
For a company with a current ratio greater than one and a quick ratio less than one, what will be the impact on the current ratio and the quick ratio of paying accrued wages?
  1. (A)Both ratios will remain the same.
  2. (B)The current ratio will increase and the quick ratio will decrease.
  3. (C)The current ratio will decrease and the quick ratio will increase.
Financial Statement Analysis · Mock 2 20 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 20

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Current ratio tăng, quick ratio giảm.
  • 02Khi trả accrued wages (lương còn nợ), cả tử số lẫn mẫu số của mỗi ratio đều giảm một lượng bằng nhau.
  • 03Nguyên tắc toán học: nếu một phân số lớn hơn 1, trừ đi cùng một lượng ở cả tử và mẫu sẽ làm tỷ lệ tăng; nếu phân số nhỏ hơn 1, cùng thao tác đó sẽ làm tỷ lệ giảm.
Financial Statement Analysis · Mock 2 20 / 22
Đáp án · Câu 20
B
Đáp án đúng
The current ratio will increase and the quick ratio will decrease.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Current ratio tăng, quick ratio giảm. Khi trả accrued wages (lương còn nợ), cả tử số lẫn mẫu số của mỗi ratio đều giảm một lượng bằng nhau.

Nguyên tắc toán học: nếu một phân số lớn hơn 1, trừ đi cùng một lượng ở cả tử và mẫu sẽ làm tỷ lệ tăng; nếu phân số nhỏ hơn 1, cùng thao tác đó sẽ làm tỷ lệ giảm. Do current ratio > 1 nên nó tăng, còn quick ratio < 1 nên nó giảm.

Lưu ý rằng accrued wages nằm trong current liabilities nhưng không nằm trong quick assets (cash, marketable securities, receivables), nên cả hai ratio đều bị ảnh hưởng về phía mẫu số.

Financial Statement Analysis · Mock 2 21 / 22
Câu 21 / 22
A company that wants to increase its reported net income for the current period would be least likely to:
  1. (A)decrease a valuation allowance.
  2. (B)slow down their payments to suppliers.
  3. (C)increase the expected useful life of a machine.
Financial Statement Analysis · Mock 2 21 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 21

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Chậm thanh toán cho nhà cung cấp (slow down payments to suppliers).
  • 02Việc chậm trả tiền cho suppliers chỉ ảnh hưởng đến cash flow (tăng accounts payable), hoàn toàn không tác động đến net income trên income statement — trừ khi phát sinh finance charges hoặc mất discount, mà thực tế còn làm giảm net income.
  • 03Ngược lại, giảm valuation allowance cho deferred tax asset sẽ giảm income tax expense (tăng net income), và tăng useful life của máy móc sẽ giảm depreciation expense (cũng tăng net income).
Financial Statement Analysis · Mock 2 21 / 22
Đáp án · Câu 21
B
Đáp án đúng
slow down their payments to suppliers.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Chậm thanh toán cho nhà cung cấp (slow down payments to suppliers). Việc chậm trả tiền cho suppliers chỉ ảnh hưởng đến cash flow (tăng accounts payable), hoàn toàn không tác động đến net income trên income statement — trừ khi phát sinh finance charges hoặc mất discount, mà thực tế còn làm giảm net income.

Ngược lại, giảm valuation allowance cho deferred tax asset sẽ giảm income tax expense (tăng net income), và tăng useful life của máy móc sẽ giảm depreciation expense (cũng tăng net income). Hai phương án kia đều là các accounting estimates có thể được điều chỉnh để tác động trực tiếp lên lợi nhuận.

Financial Statement Analysis · Mock 2 22 / 22
Câu 22 / 22
Fiberfast Industries has an inventory turnover ratio of 5, days of receivables of 42, and a payables turnover ratio of 3.5. Fiberfast's cash conversion cycle is closest to:
  1. (A)11 days.
  2. (B)73 days.
  3. (C)115 days.
Financial Statement Analysis · Mock 2 22 / 22
Hướng dẫn tư duy · Câu 22

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) 11 ngày.
  • 02Cash conversion cycle (CCC) = Days of Inventory + Days of Receivables − Days of Payables.
  • 03Days of Inventory = 365 / 5 = 73 ngày; Days of Receivables = 42 ngày (cho sẵn); Days of Payables = 365 / 3.5 ≈ 104 ngày.
Financial Statement Analysis · Mock 2 22 / 22
Đáp án · Câu 22
A
Đáp án đúng
11 days.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) 11 ngày. Cash conversion cycle (CCC) = Days of Inventory + Days of Receivables − Days of Payables.

Days of Inventory = 365 / 5 = 73 ngày; Days of Receivables = 42 ngày (cho sẵn); Days of Payables = 365 / 3.5 ≈ 104 ngày. CCC = 73 + 42 − 104 ≈ 11 ngày.

CCC ngắn cho thấy công ty thu tiền nhanh và trả tiền chậm, tức là vòng quay vốn lưu động hiệu quả — trong trường hợp này Fiberfast mất rất ít ngày để chuyển hàng tồn kho và khoản phải thu thành tiền mặt sau khi đã trừ thời gian được nợ nhà cung cấp.

LeaPrep · CFA Level I

Done.
22 câu.

Mock 2 · Financial Statement Analysis hoàn tất
Tiếp tục các môn khác tại lesson.leaprep.com
Mock
2
Subject
FSA
Câu đã review
22
Next
Mock 1 · fsa
Practice on platform: leaprep.com/quiz