Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) MDL currently has the capacity to meet its financial obligations. Xếp hạng B+ của S&P thuộc nhóm high yield (còn gọi là speculative grade hay "junk bond"), cho thấy rủi ro tín dụng cao hơn mức investment grade, nhưng điều này không có nghĩa là MDL đang trong tình trạng vỡ nợ hay không thể trả nợ — công ty vẫn có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính hiện tại.
Nếu được nâng hạng một bậc, MDL sẽ đạt BB–, vẫn còn trong vùng speculative grade chứ chưa vào investment grade. Vì vậy, đáp án (A) là chính xác nhất: khả năng trả nợ vẫn còn, nhưng rủi ro cao hơn các tổ chức phát hành được xếp hạng cao hơn.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) covered bonds provide better credit protection to the buyer than ABS. Covered bond mang lại bảo vệ tín dụng tốt hơn cho người mua so với ABS vì người nắm giữ covered bond có hai lớp bảo vệ: (1) quyền đòi nợ đối với pool tài sản thế chấp (loan pool), và (2) quyền đòi nợ chung (general claim) đối với tài sản của ngân hàng phát hành nếu loan pool không đủ để trả nợ. Trong khi đó, ABS chuyển các khoản vay sang một special purpose entity (SPE) tách biệt khỏi bảng cân đối của ngân hàng, nên người mua ABS không có quyền truy đòi tài sản ngân hàng.
Ngoài ra, ABS thường hoàn trả principal theo dòng tiền từ pool (pass-through), còn covered bond thường trả toàn bộ principal khi đáo hạn giống các trái phiếu thông thường — đây là sự khác biệt quan trọng về cấu trúc thanh toán.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Effective duration thấp hơn Bond X và có positive convexity|effective convexity]]. Embedded option|put option]] (quyền bán nhúng) mang lại quyền cho nhà đầu tư được bán trái phiếu lại cho tổ chức phát hành trước kỳ hạn, thường khi lãi suất tăng cao.
Quyền này bảo vệ nhà đầu tư khỏi sự sụt giảm giá trái phiếu khi lãi suất tăng, làm giảm độ nhạy cảm giá so với trái phiếu thông thường — do đó effective duration của putable bond thấp hơn straight bond tương đương. Về convexity, putable bond luôn có positive effective convexity vì giá của nó không bao giờ giảm xuống dưới giá trị của put option — đường cong giá-lãi suất luôn lõm lên phía trên.
Đây là điểm khác biệt so với callable bond, vốn có negative effective convexity khi lãi suất thấp do rủi ro bị gọi vốn sớm.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) 6.1%. Add-on yield (lợi suất cộng thêm) được tính theo công thức: Add-on yield = (365 / days to maturity) × HPY, trong đó HPY (holding period yield) = (redemption amount − investment amount) / investment amount.
Áp dụng số liệu: HPY = (50 − 48.3) / 48.3 = 1.7 / 48.3 = 0.035196 ≈ 3.52%. Sau đó annualize: Add-on yield = (365 / 210) × 0.035196 = 1.7381 × 0.035196 ≈ 0.06118 = 6.12%, làm tròn về 6.1%.
Lưu ý rằng add-on yield sử dụng năm 365 ngày (actual/365) và tính trên investment amount (không phải face value), khác với bank discount yield vốn dùng 360 ngày và tính trên face value — đây là điểm thường gây nhầm lẫn khi tính toán money market instruments.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) 510. Money duration = modified duration × full price của trái phiếu.
Đầu tiên, tính giá trái phiếu zero-coupon: 100 / (1 + 0.065/2)^20 = 52.747. Tiếp theo, annual modified duration của zero-coupon bond = số năm đến đáo hạn / (1 + yield/2) = 10 / (1 + 0.0325) = 9.6852.
Cuối cùng, money duration = 9.6852 × 52.747 ≈ 510.87, làm tròn về 510. Lưu ý rằng đối với zero-coupon bond, Macaulay duration bằng đúng kỳ hạn (10 năm), và modified duration luôn nhỏ hơn Macaulay duration.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) issuing commercial paper (phát hành thương phiếu). Commercial paper là công cụ nợ ngắn hạn không có tài sản bảo đảm do các công ty lớn có tín nhiệm cao phát hành trực tiếp ra thị trường, bỏ qua các trung gian tài chính như ngân hàng, do đó có chi phí thấp hơn so với vay ngân hàng.
Đây là nguồn tài trợ ngắn hạn rẻ nhất dành cho các công ty lớn creditworthy vì lãi suất thương phiếu thường thấp hơn lãi suất cho vay ngân hàng, phản ánh mức rủi ro tín dụng thấp của các tổ chức phát hành.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) No (Không nên mua). Credit spread mà nhà đầu tư cần yêu cầu để bù đắp rủi ro tín dụng được tính theo công thức: probability of default × loss given default = 4% × 20% = 0.80% = 80 basis points. Tuy nhiên, credit spread hiện tại của trái phiếu chỉ là 70 bp, thấp hơn mức 80 bp cần thiết, có nghĩa là trái phiếu đang được định giá quá cao so với rủi ro thực tế mà nó mang lại.
Do đó, nhà đầu tư không nên mua trái phiếu này ở mức giá hiện tại vì phần bù rủi ro nhận được không đủ để bù đắp cho expected credit loss.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Put feature. Giá của putable bond = giá trái phiếu thông thường tương đương + giá của bond put option.
Khi lãi suất biến động tăng (interest rate volatility tăng), giá của put option tăng, kéo theo giá putable bond tăng. Ngược lại, callable bond có giá = giá trái phiếu thông thường − giá bond call option; khi volatility tăng, call option cũng tăng giá, khiến callable bond giảm giá.
Floating rate bond ít bị ảnh hưởng vì coupon được điều chỉnh định kỳ theo lãi suất thị trường, nên giá ít thay đổi. Như vậy, put feature mang lại lợi ích lớn nhất cho nhà đầu tư khi volatility tăng.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) often include call protection. Điểm khác biệt cốt lõi giữa commercial mortgage-backed securities (CMBS) và agency mortgage-backed securities (MBS) là CMBS thường có call protection ở cấp độ từng khoản vay (loan level).
Điều này có nghĩa là người đi vay thương mại phải chịu phạt hoặc bị hạn chế nếu muốn trả nợ trước hạn (prepayment), giúp bảo vệ nhà đầu tư CMBS khỏi rủi ro tái đầu tư (reinvestment risk). Trong khi đó, các khoản vay nhà ở thông thường trong agency MBS cho phép người đi vay trả trước tự do hơn, khiến prepayment risk cao hơn nhiều.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) greater than an empirical duration estimate. Analytical duration giả định rằng credit spread không thay đổi khi lãi suất benchmark thay đổi. Tuy nhiên, trong thực tế, khi kinh tế suy thoái (economic contraction), lãi suất phi rủi ro (risk-free benchmark yield) thường giảm nhưng credit spread của high-yield bond lại tăng — vì rủi ro vỡ nợ cao hơn trong suy thoái.
Hai tác động này phần lớn triệt tiêu nhau, khiến yield thực tế của trái phiếu giảm ít hơn so với dự đoán của analytical duration. Do đó, empirical duration (đo bằng dữ liệu thực tế) sẽ thấp hơn analytical duration — tức analytical duration > empirical duration trong trường hợp này.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) Less reinvestment risk và more Interest rate risk|interest rate risk]]. Zero coupon bond không trả coupon định kỳ, do đó nhà đầu tư không phải lo việc tái đầu tư các dòng tiền trung gian ở mức lãi suất không chắc chắn — reinvestment risk gần như bằng 0.
Tuy nhiên, chính vì toàn bộ cash flow tập trung vào một lần duy nhất ở thời điểm đáo hạn, duration của zero coupon bond bằng đúng thời gian đến maturity (10 năm), trong khi coupon bond có duration thấp hơn do nhận được các dòng tiền sớm hơn. Duration cao hơn đồng nghĩa với interest rate risk cao hơn — tức giá zero coupon bond sẽ biến động mạnh hơn khi lãi suất thay đổi.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) Current yield bonds. Trái phiếu chính phủ vừa phát hành gần đây và được giao dịch tích cực trên thị trường được gọi là on-the-run bonds hoặc benchmark bonds — đây là thuật ngữ chuẩn trong thị trường fixed income.
Chúng thường có thanh khoản cao nhất và được dùng làm chuẩn tham chiếu để định giá các trái phiếu khác. Thuật ngữ "current yield bonds" không phải là tên gọi chính thức hay được công nhận trong thị trường; current yield chỉ là một phương pháp tính lợi suất (bằng coupon hàng năm chia cho giá thị trường), không phải tên loại trái phiếu.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Macaulay duration của trái phiếu này bằng modified duration × (1 + YTM) = 7.61 × 1.075 = 8.18 năm. Với holding period là 8 năm — ngắn hơn Macaulay duration (8.18 năm) — nhà đầu tư sẽ bán trái phiếu trước khi đạt đến điểm cân bằng (immunization point), do đó price risk chiếm ưu thế hơn reinvestment risk.
Nói cách khác, khi holding period < Macaulay duration, biến động giá trái phiếu khi lãi suất thay đổi gây rủi ro lớn hơn là việc tái đầu tư coupon ở lãi suất thấp hơn. Ngược lại, nếu holding period > Macaulay duration, reinvestment risk mới là mối lo chính.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đây là bài toán tính full price (dirty price) gồm flat price cộng với accrued interest. Trái phiếu được phát hành ngày 1/1/20X0, coupon semi-annual 7%, mệnh giá $50,000.
Ngày settlement là 30/4/20X6, tức là đã trải qua 6 năm 4 tháng kể từ phát hành — bằng với kỳ coupon đang chạy từ 1/1/20X6 đến 30/6/20X6. Theo quy ước 30/360, từ 1/1 đến 30/4 là 120 ngày trong tổng số 180 ngày của kỳ coupon (t/T = 120/180).
Vì YTM = coupon rate = 7%, flat price bằng par ($50,000), và full price = $50,000 × (1.035)^(120/180) ≈ $51,160 — phần tăng thêm chính là accrued interest.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Zero-volatility spread (Z-spread) là mức spread cộng thêm đồng đều vào tất cả các spot rate trên đường cong lãi suất chính phủ để chiết khấu dòng tiền của trái phiếu doanh nghiệp. Với Z-spread = 150 bps, các discount rate là: năm 1: 3.5% + 1.5% = 5.0%; năm 2: 4.0% + 1.5% = 5.5%.
Giá trái phiếu = 5/1.050 + 105/(1.055²) = 4.762 + 94.340 ≈ 99.10. Nếu dùng YTM đơn thuần (flat rate) thay vì spot rates thì sẽ ra kết quả khác — đây là lý do Z-spread chính xác hơn nominal spread trong việc định giá.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) greater than par value. Quoted margin là biên độ lãi suất được quy định trong hợp đồng trái phiếu, còn required margin phản ánh mức bù đắp rủi ro tín dụng mà thị trường hiện đang yêu cầu.
Khi quoted margin (+25 bps) lớn hơn required margin (+15 bps), điều đó có nghĩa là chất lượng tín dụng của tổ chức phát hành đã cải thiện so với thời điểm phát hành — trái phiếu đang trả nhiều hơn mức thị trường đòi hỏi. Do đó, vào ngày reset coupon tiếp theo, giá trái phiếu sẽ điều chỉnh lên trên par value để bù đắp cho khoản coupon "thừa" này.
Ngược lại, nếu quoted margin nhỏ hơn required margin, giá sẽ thấp hơn par.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) a covered bond. Covered bond là loại trái phiếu mà người nắm giữ có hai tầng bảo vệ: (1) quyền ưu tiên đối với một nhóm tài sản cụ thể được tách biệt riêng trên bảng cân đối kế toán (segregated collateral), và (2) quyền truy đòi đối với toàn bộ tài sản của tổ chức phát hành nếu tài sản thế chấp không đủ.
Điểm này phân biệt covered bond với asset-backed security (ABS) — trong ABS, tài sản được bán sang một special purpose entity (SPE) độc lập, và trái chủ không có quyền truy đòi đối với công ty bán tài sản ban đầu. Còn secured bond chỉ đơn giản là trái phiếu có tài sản đảm bảo ưu tiên, không có cơ chế dual recourse như covered bond.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Để định giá trái phiếu này, ta chiết khấu từng dòng tiền coupon và mệnh giá về hiện tại bằng spot rate tương ứng với từng kỳ hạn. Cụ thể: năm 1 nhận coupon €3, chiết khấu tại spot rate 2.5%; năm 2 nhận €3, chiết khấu tại 3.0%; năm 3 nhận €3 + €100 = €103, chiết khấu tại 4.0%.
Tính toán: 3/1.025 + 3/1.03² + 103/1.04³ = 2.927 + 2.827 + 91.566 ≈ 97.32. Giá trái phiếu thấp hơn mệnh giá €100 là hợp lý vì coupon rate 3% thấp hơn spot rate năm 3 là 4%, nghĩa là thị trường đang yêu cầu lợi suất cao hơn mức coupon.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Để tính new price khi yield giảm 75 basis points, ta cần xác định modified duration trước. Modified duration được tính bằng công thức: (P₋ − P₊) / (2 × P₀ × Δy) = (98.20 − 91.41) / (2 × 94.73 × 0.005) = 6.79 / 0.9473 ≈ 7.17.
Tiếp theo, ước tính mức thay đổi giá: −7.17 × (−0.0075) × 94.73 ≈ +5.09 (dấu âm của duration nhân với dấu âm của thay đổi yield cho kết quả dương, tức giá tăng). Giá mới = 94.73 + 5.09 = 99.82.
Lưu ý rằng đây là ước tính tuyến tính, và giá thực tế sẽ cao hơn một chút do convexity của trái phiếu không được tính vào đây.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Giá thị trường và credit spread phản ứng với thay đổi rủi ro tín dụng nhanh hơn nhiều so với quá trình cập nhật xếp hạng chính thức của các tổ chức như Moody's hay S&P, vì vậy giá trái phiếu thường giảm trước khi credit rating bị hạ. Điều này phản ánh semi-strong-form efficiency của thị trường trái phiếu: các nhà đầu tư chuyên nghiệp phân tích thông tin công khai về sức khỏe tài chính của tổ chức phát hành và điều chỉnh giá trước khi có thông báo chính thức về rating.
Đây cũng là lý do tại sao các nhà đầu tư không nên chờ thông báo hạ hạng để bán — khi thông báo đó đến, phần lớn thiệt hại về giá đã xảy ra rồi.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Approximate convexity được tính theo công thức: (V₋ + V₊ − 2V₀) / (Δy² × V₀), trong đó V₋ = 104.4, V₊ = 99.1, V₀ = 101.7, và Δy = 0.003. Thay vào: (104.4 + 99.1 − 2×101.7) / (0.003² × 101.7) = 0.1 / (0.000009 × 101.7) = 0.1 / 0.0009153 ≈ 109.25.
Convexity đo lường mức độ "cong" của mối quan hệ giữa giá trái phiếu và yield — convexity càng cao, trái phiếu càng ít bị thiệt hại khi yield tăng và càng được lợi nhiều hơn khi yield giảm so với ước tính tuyến tính từ duration. Đây là công cụ điều chỉnh quan trọng bổ sung cho modified duration trong việc ước tính thay đổi giá trái phiếu.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Yield curve đảo ngược (inverted/downward-sloping yield curve) có nghĩa là trái phiếu kỳ hạn ngắn hơn có YTM cao hơn trái phiếu kỳ hạn dài hơn — đây là điều ngược lại so với đường cong yield thông thường. Do đó, nhà đầu tư muốn tối đa hóa YTM nên mua trái phiếu có kỳ hạn ngắn nhất.
Trạng thái này phản ánh nhận thức của thị trường rằng rủi ro ngắn hạn đang cao hơn rủi ro dài hạn, thường xuất hiện trước giai đoạn suy thoái kinh tế. Đáp án (A) sai vì không hẳn nhà đầu tư cần chấp nhận rủi ro nhiều hơn để được đền bù yield cao hơn trong trường hợp này; đáp án (B) sai vì kỳ hạn dài không có yield cao hơn trong một inverted yield curve.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Trong quá trình securitization, originator là bên cho vay ban đầu và bán các khoản vay đó; issuer (thường là một special purpose entity — SPE) là bên mua lại các khoản vay đó và phát hành asset-backed securities (ABS) cho nhà đầu tư; còn servicer là bên thu tiền thanh toán từ người vay và chuyển về cho issuer — servicer không mua khoản vay. Thông thường, chính originator cũng đóng vai trò servicer, nhưng hai vai trò này là khác nhau.
Do đó, trong ba lựa chọn, servicer là bên ít có khả năng nhất là người mua các khoản vay.