LeaPrep · CFA Level I · Mock Test 2

Ethical And
Professional Standards.

Topic 10
LeaPrep fox mascot
30 câu hỏi · 3 slide / câu · ~45 phút
Mock
2
Subject
Ethical And Professional Standards
Câu hỏi
30
Format
3 lựa chọn A/B/C
Nội dung: câu hỏi · hướng dẫn tư duy · đáp án & giải thích
MOCK
02
Ethical And Professional Standards
Buổi học hôm nay

Ethical And
Professional Standards.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 01 / 30
Câu 1 / 30
Jerry Johnson, CFA, has been asked to write a research report on Luke's Lockers, a leading shoe manufacturer. Johnson's wife owns 5,000 shares of Luke's stock. To comply with the Code and Standards, Johnson's most appropriate action is to:
  1. (A)take no action since he does not own the stock directly.
  2. (B)disclose this ownership of the stock in the research report.
  3. (C)have his wife liquidate her holdings of the stock before the research report is released.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 01 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 1

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) — Tiết lộ quyền sở hữu cổ phiếu này trong báo cáo nghiên cứu.
  • 02Standard VI(A) Disclosure of Conflicts yêu cầu các thành viên hoặc ứng viên ở phía sell-side phải tiết lộ quyền sở hữu hưởng lợi (beneficial ownership) đối với các chứng khoán mà họ phân tích.
  • 03Vợ của Johnson sở hữu 5.000 cổ phiếu Luke's, điều này tạo ra xung đột lợi ích tiềm tàng vì lời khuyên của Johnson có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản gia đình ông.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 01 / 30
Đáp án · Câu 1
B
Đáp án đúng
disclose this ownership of the stock in the research report.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) — Tiết lộ quyền sở hữu cổ phiếu này trong báo cáo nghiên cứu.

Standard VI(A) Disclosure of Conflicts yêu cầu các thành viên hoặc ứng viên ở phía sell-side phải tiết lộ quyền sở hữu hưởng lợi (beneficial ownership) đối với các chứng khoán mà họ phân tích. Vợ của Johnson sở hữu 5.000 cổ phiếu Luke's, điều này tạo ra xung đột lợi ích tiềm tàng vì lời khuyên của Johnson có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản gia đình ông.

Tuy nhiên, Standard không cấm việc sở hữu như vậy — chỉ yêu cầu phải tiết lộ. Theo Standard VI(A), sở hữu hưởng lợi (ví dụ: qua hôn nhân) mang lại nghĩa vụ tương đương như sở hữu trực tiếp cổ phiếu.

Đáp án (A) sai vì từ chối viết báo cáo là quá mức cần thiết; đáp án (C) sai vì không tiết lộ là vi phạm rõ ràng.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 01 / 30
Giải thích sâu · Câu 1

Standard VI(A): Disclosure of Conflicts.

Standard VI(A): Disclosure of Conflicts yêu cầu mọi thành viên và ứng viên CFA phải chủ động tiết lộ bất kỳ xung đột lợi ích thực sự hoặc tiềm tàng nào có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của phân tích. Ý cốt yếu của Standard này là: nhà đầu tư và khách hàng có quyền biết rằng người đưa ra khuyến nghị có thể có lợi ích cá nhân liên quan đến chứng khoán đó.

Hãy tưởng tượng một nhà báo được giao viết bài đánh giá về nhà hàng của người thân trong gia đình. Lúc này có vấn đề vì dù nhà báo đó cố gắng khách quan đến đâu, người đọc không thể biết liệu bài viết có bị ảnh hưởng bởi mối quan hệ tình cảm hay không. Giải pháp không phải là từ chối viết bài, mà là ghi rõ mối quan hệ đó ngay trong bài viết để người đọc tự đánh giá.

Áp dụng vào case của Johnson, nên CFA chia làm hai khía cạnh cần phân tích. Thứ nhất, phạm vi của beneficial ownership: Standard VI(A) không giới hạn ở việc chính bản thân analyst sở hữu cổ phiếu. Quyền sở hữu thông qua hôn nhân, tức là vợ hoặc chồng nắm giữ cổ phiếu, được xem là beneficial ownership tương đương với sở hữu trực tiếp vì lợi ích tài chính của gia đình vẫn bị ảnh hưởng bởi giá cổ phiếu đó. Thứ hai, nghĩa vụ của analyst là tiết lộ chứ không phải thoái vốn: Standard không cấm Johnson viết báo cáo, và cũng không yêu cầu vợ ông phải bán cổ phiếu trước khi báo cáo được phát hành. Hành động bắt buộc duy nhất là phải tiết lộ quyền sở hữu này trực tiếp trong nội dung báo cáo nghiên cứu.

Cốt lõi của Standard VI(A) nằm ở nguyên tắc minh bạch: disclosure không xóa bỏ xung đột lợi ích, nhưng nó trao cho người đọc thông tin cần thiết để tự đánh giá mức độ khách quan của báo cáo. Một cách nhớ nhanh: "Không cần tránh, chỉ cần khai." Bất cứ khi nào bạn thấy scenario có lợi ích tài chính liên quan, dù trực tiếp hay gián tiếp, câu trả lời mặc định là disclose, không phải refuse hay liquidate.

Một bẫy CFA hay hỏi là khiến học viên chọn đáp án "từ chối viết báo cáo" hoặc "yêu cầu thanh lý cổ phiếu" vì tưởng đó là hành động thận trọng hơn. Thực ra, đây là những phản ứng quá mức cần thiết và không đúng với tinh thần của Standard. Tương tự, đáp án "không làm gì vì không trực tiếp sở hữu" là vi phạm rõ ràng vì bỏ qua khái niệm beneficial ownership qua quan hệ hôn nhân.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 02 / 30
Câu 2 / 30
Rene Green, CFA, uses a statistical model to estimate the intrinsic value of potential investments. Clients are aware of the general model but not its details. Green recently changed the model in an attempt to more accurately price assets. In an e-mail to all of his prospects and clients, Green describes the new model and states that more accurate asset valuations are expected from the new model. Has Green violated the CFA Institute Standards of Professional Conduct?
  1. (A)No, Green’s actions are consistent with CFA Institute Standards.
  2. (B)Yes, because he should have notified existing clients before notifying prospects.
  3. (C)Yes, because he suggested that the new model will generate more accurate asset valuations.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 02 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 2

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) — Không, hành động của Green nhất quán với CFA Institute Standards.
  • 02Standard V(B) Communication with Clients and Prospective Clients yêu cầu thành viên phải thông báo cho khách hàng về quy trình đầu tư đang được sử dụng và mọi thay đổi trong quy trình đó.
  • 03Green đã thực hiện đúng khi gửi email đến toàn bộ khách hàng và prospects thông báo về sự thay đổi mô hình định giá, đồng thời chỉ nêu kỳ vọng cải thiện kết quả mà không đưa ra bảo đảm hay khẳng định chắc chắn — điều này phù hợp với yêu cầu trung thực và minh bạch.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 02 / 30
Đáp án · Câu 2
A
Đáp án đúng
No, Green’s actions are consistent with CFA Institute Standards.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) — Không, hành động của Green nhất quán với CFA Institute Standards.

Standard V(B) Communication with Clients and Prospective Clients yêu cầu thành viên phải thông báo cho khách hàng về quy trình đầu tư đang được sử dụng và mọi thay đổi trong quy trình đó. Green đã thực hiện đúng khi gửi email đến toàn bộ khách hàng và prospects thông báo về sự thay đổi mô hình định giá, đồng thời chỉ nêu kỳ vọng cải thiện kết quả mà không đưa ra bảo đảm hay khẳng định chắc chắn — điều này phù hợp với yêu cầu trung thực và minh bạch.

Nếu Green không thông báo thay đổi này thì mới vi phạm Standards, vì khách hàng cần hiểu được cơ sở của các quyết định đầu tư ảnh hưởng đến tài sản của họ.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 02 / 30
Giải thích sâu · Câu 2

Standard V(B): Communication with Clients and Prospective Clients.

Standard V(B): Communication with Clients and Prospective Clients yêu cầu analyst phải thông báo đầy đủ cho khách hàng về quy trình đầu tư đang được sử dụng, bao gồm mọi thay đổi đáng kể trong phương pháp luận. Ý cốt yếu là: khách hàng có quyền hiểu cơ sở của các quyết định ảnh hưởng đến tài sản họ, dù họ không nhất thiết phải nắm toàn bộ chi tiết kỹ thuật của model.

Hãy hình dung một portfolio manager đang dùng một công thức định giá riêng để chọn cổ phiếu cho khách hàng. Sau một thời gian, ông ta nhận thấy công thức cũ chưa phản ánh đúng biến động lãi suất, nên ông ta cải tiến toàn bộ model. Lúc này có vấn đề vì nếu ông ta âm thầm thay đổi mà không báo khách hàng, các khách hàng sẽ tiếp tục tin rằng quyết định đầu tư của họ được đưa ra theo cách thức cũ, trong khi thực tế đã hoàn toàn khác. Đó là sự thiếu minh bạch và vi phạm Standards.

Nên CFA chia làm hai khía cạnh cần xem xét trong câu này. Thứ nhất, về nghĩa vụ thông báo thay đổi: Green đã gửi email đến toàn bộ clients lẫn prospects mô tả model mới, đây là hành động hoàn toàn đúng theo V(B). Standard không yêu cầu phải thông báo cho existing clients trước rồi mới đến prospects, nên đáp án B là sai. Thứ hai, về ngôn ngữ sử dụng: Green chỉ nói rằng "more accurate asset valuations are expected", tức là một kỳ vọng hợp lý, không phải một cam kết chắc chắn. Standard V(B) nghiêm cấm đưa ra guarantees về kết quả đầu tư, nhưng diễn đạt kỳ vọng cải thiện dựa trên phương pháp cụ thể thì thường OK và không cấu thành vi phạm.

Cốt lõi của Standard V(B) là minh bạch về quy trình, không phải minh bạch về từng chi tiết thuật toán bên trong. Khách hàng cần biết "bằng cách nào" quyết định được đưa ra và khi nào "cách đó" thay đổi. Một cách nhớ nhanh: V(B) = "Viết Báo cáo", tức là mọi thay đổi về process đều phải viết ra và báo cáo cho client, kịp thời và trung thực.

Một bẫy CFA hay hỏi là học viên nhầm lẫn giữa "kỳ vọng cải thiện" và "cam kết kết quả". Nếu Green nói "model mới sẽ tạo ra lợi nhuận tốt hơn" mà không có cơ sở, đó là vi phạm vì mang tính guarantee. Nhưng nói "expected to be more accurate" trong bối cảnh mô tả phương pháp cải tiến thì hoàn toàn phù hợp với Standards. Học viên cũng hay bị nhầm rằng phải ưu tiên existing clients hơn prospects khi thông báo, nhưng V(B) không có yêu cầu thứ tự đó.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 03 / 30
Câu 3 / 30
Sue Seros, CFA, is reviewing the performance of Arithmatics, Inc., which she has placed in several client accounts. Based on her firm's research, Seros believes a recent decrease in its price may present a buying opportunity and that industry conditions suggest Arithmatics may be an attractive acquisition for a larger company. Seros increases her clients' holdings in Arithmatics. Seros has:
  1. (A)not violated the Standards of Practice.
  2. (B)violated the Standard on material nonpublic information.
  3. (C)violated the Standard on diligence and reasonable basis.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 03 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 3

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) — Seros không vi phạm Standards of Practice.
  • 02Standard V(A) Diligence and Reasonable Basis cho phép analyst đưa ra kết luận dựa trên nghiên cứu của công ty mà không vi phạm quy tắc về material nonpublic information, miễn là kết luận đó không xuất phát từ thông tin nội bộ.
  • 03Seros đi đến kết luận rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp chỉ dựa trên nghiên cứu nội bộ hợp lệ và điều kiện ngành — đây là quá trình phân tích hợp pháp (mosaic theory).
Ethical And Professional Standards · Mock 2 03 / 30
Đáp án · Câu 3
A
Đáp án đúng
not violated the Standards of Practice.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) — Seros không vi phạm Standards of Practice.

Standard V(A) Diligence and Reasonable Basis cho phép analyst đưa ra kết luận dựa trên nghiên cứu của công ty mà không vi phạm quy tắc về material nonpublic information, miễn là kết luận đó không xuất phát từ thông tin nội bộ. Seros đi đến kết luận rằng cổ phiếu đang bị định giá thấp chỉ dựa trên nghiên cứu nội bộ hợp lệ và điều kiện ngành — đây là quá trình phân tích hợp pháp (mosaic theory).

Nếu Seros thực sự có thông tin về một đề nghị mua lại (takeover offer) chưa công bố thì mới vi phạm quy tắc về insider trading, nhưng trong trường hợp này không có bằng chứng nào như vậy.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 03 / 30
Giải thích sâu · Câu 3

Standard V(A): Diligence and Reasonable Basis (kết hợp Mosaic Theory và Standard II(A): Material Nonpublic Information).

Standard V(A): Diligence and Reasonable Basis yêu cầu mọi khuyến nghị đầu tư phải dựa trên nền tảng phân tích nghiêm túc và có cơ sở hợp lý. Song song đó, Standard II(A): Material Nonpublic Information cấm analyst sử dụng thông tin trọng yếu chưa công bố để giao dịch. Điểm mấu chốt là hai Standard này không mâu thuẫn nhau, mà bổ trợ nhau thông qua một nguyên tắc trung tâm gọi là mosaic theory.

Hãy hình dung một tình huống đời thường: một nhà phân tích chứng khoán đọc báo cáo ngành, quan sát giá cổ phiếu giảm mạnh so với fundamental, rồi kết luận cổ phiếu đang bị định giá thấp và có thể là mục tiêu M&A hấp dẫn. Lúc này có vấn đề vì nhiều người nhầm rằng kết luận về khả năng bị thâu tóm tự động cấu thành việc sử dụng insider information. Nhưng thực ra, nếu kết luận đó chỉ đến từ công khai nghiên cứu và phán đoán chuyên môn, thì hoàn toàn hợp lệ.

Nên CFA chia làm hai trường hợp để phân biệt. Thứ nhất, nếu analyst tự suy luận ra khả năng acquisition từ thông tin công khai như điều kiện ngành, định giá, và nghiên cứu nội bộ hợp lệ, đây chính là mosaic theory trong thực hành. Mỗi mảnh thông tin riêng lẻ có thể không trọng yếu, nhưng khi ghép lại tạo thành một bức tranh đầu tư, analyst được phép hành động và không vi phạm bất kỳ Standard nào. Thứ hai, nếu analyst nhận được thông tin rằng một công ty lớn đã đưa ra đề nghị thâu tóm chưa công bố, đây là material nonpublic information điển hình và giao dịch dựa trên đó sẽ vi phạm Standard II(A) nghiêm trọng.

Trong case của Seros, bà chỉ dựa vào nghiên cứu của công ty và điều kiện ngành để kết luận Arithmatics bị định giá thấp và có thể là acquisition target. Không có bằng chứng nào cho thấy bà tiếp cận thông tin nội bộ. Đây là mosaic theory chuẩn mực và là ví dụ điển hình của phân tích có diligence và reasonable basis.

Cốt lõi: kết luận về khả năng M&A xuất phát từ phân tích công khai không phải là insider trading. Mosaic theory cho phép analyst tổng hợp nhiều nguồn thông tin hợp lệ để đưa ra nhận định mà pháp luật và CFA Standards đều thừa nhận. Một cách nhớ nhanh: hỏi bản thân "thông tin này có thể lấy từ nguồn công khai không?" Nếu có, bạn đang làm đúng.

Một bẫy CFA hay hỏi là đặt scenario trong đó analyst suy luận ra khả năng thâu tóm, rồi hỏi có vi phạm Standard II(A) không. Phần lớn học viên chọn "vi phạm" vì thấy chữ "acquisition" và phản xạ liên tưởng đến insider trading. Nhưng đáp án đúng là không vi phạm, bởi vì mosaic theory bảo vệ analyst miễn là không có thông tin nội bộ thực sự nào được sử dụng.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 04 / 30
Câu 4 / 30
Ron Welch, CFA, manages trust accounts at a regional U.S. bank. Welch was hired four years ago to manage the Craig Family Trust. The investment policy statement for the trust specifies a passive investment strategy matching the risk of the S&P 500 Index. Over the past year, Welch over-weighted technology stocks, which allowed the trust portfolio to earn a return 200 basis points above the S&P 500 return. With respect to the Standards concerning Loyalty, Prudence, and Care and Suitability, Welch violated:
  1. (A)both of these Standards.
  2. (B)neither of these Standards.
  3. (C)only one of these Standards.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 04 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 4

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) — Vi phạm cả hai Standards.
  • 02Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care đòi hỏi thành viên phải đặt lợi ích của khách hàng lên trên lợi ích của bản thân hoặc công ty, đồng thời tuân thủ các fiduciary duties trong mối quan hệ với khách hàng.
  • 03Welch đã vi phạm nghĩa vụ này khi đầu tư tài sản của Craig Family Trust theo cách không khớp với investment mandate (chiến lược passive theo S&P 500), mặc dù điều này vô tình mang lại lợi nhuận cao hơn.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 04 / 30
Đáp án · Câu 4
A
Đáp án đúng
both of these Standards.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) — Vi phạm cả hai Standards.

Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care đòi hỏi thành viên phải đặt lợi ích của khách hàng lên trên lợi ích của bản thân hoặc công ty, đồng thời tuân thủ các fiduciary duties trong mối quan hệ với khách hàng. Welch đã vi phạm nghĩa vụ này khi đầu tư tài sản của Craig Family Trust theo cách không khớp với investment mandate (chiến lược passive theo S&P 500), mặc dù điều này vô tình mang lại lợi nhuận cao hơn.

Welch cũng vi phạm Standard III(C) Suitability khi cố ý lệch khỏi investment policy statement (IPS) đã được thỏa thuận — sự thành công của chiến lược không thể biện minh cho việc bỏ qua IPS, vì client có quyền được đầu tư theo đúng hồ sơ rủi ro đã cam kết.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 04 / 30
Giải thích sâu · Câu 4

Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care & Standard III(C) Suitability.

Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care yêu cầu thành viên CFA phải đặt lợi ích của khách hàng lên trên hết và tuân thủ nghĩa vụ fiduciary trong mọi quyết định đầu tư. Standard III(C) Suitability yêu cầu mọi quyết định đầu tư phải phù hợp với investment policy statement đã được thỏa thuận, bao gồm mục tiêu, khả năng chịu rủi ro và các constraints của khách hàng. Hai Standard này cùng bảo vệ một nguyên tắc nền tảng: người quản lý tài sản không được tự ý quyết định thay cho khách hàng, dù ý định có tốt đến đâu.

Hãy hình dung bạn thuê một kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà một tầng theo bản vẽ đã ký kết. Anh ta tự ý xây thêm tầng hai vì nghĩ sẽ đẹp hơn, và thực tế ngôi nhà trông rất ấn tượng. Lúc này có vấn đề vì dù kết quả tốt hơn kỳ vọng, anh ta đã vi phạm hợp đồng và tước đoạt quyền quyết định của chủ nhà. Trong đầu tư, người quản lý portfolio cũng vậy: không được phép đơn phương thay đổi chiến lược đã cam kết trong IPS.

Nên CFA chia làm hai vi phạm riêng biệt trong case này. Thứ nhất, Welch vi phạm Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care khi đầu tư tài sản của Craig Family Trust không khớp với investment mandate đã thỏa thuận. Mandate của trust là passive strategy theo S&P 500, nhưng Welch lại over-weight technology stocks theo phán đoán chủ quan của riêng mình. Hành động này không phản ánh sự trung thành với mục tiêu của khách hàng, bất kể kết quả có vượt trội đến 200 basis points. Thứ hai, Welch vi phạm Standard III(C) Suitability vì mọi quyết định đầu tư phải phù hợp với IPS đã được ký kết. IPS là văn bản ràng buộc thể hiện risk profile và chiến lược của khách hàng. Khi Welch chủ động lệch khỏi passive strategy, anh ta đã thay đổi risk exposure của trust mà không có sự đồng ý, vi phạm nguyên tắc suitability.

Cốt lõi của cả hai Standard này là: kết quả tốt không bao giờ biện minh cho quy trình sai. Một investment manager không thể tự ý thay đổi chiến lược chỉ vì tin rằng mình đúng. Một cách nhớ nhanh: "IPS là luật, không phải gợi ý." Bất kỳ deviation nào khỏi IPS đều phải có sự chấp thuận của khách hàng trước khi thực hiện, không phải sau khi có kết quả.

Một bẫy CFA hay hỏi là đưa ra kịch bản trong đó manager lệch khỏi IPS nhưng đạt được outperformance, khiến học viên nghĩ rằng kết quả tốt sẽ "xóa" vi phạm. Thực tế thì không: vi phạm xảy ra ngay tại thời điểm quyết định đầu tư sai với IPS, không phụ thuộc vào việc portfolio lãi hay lỗ sau đó.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 05 / 30
Câu 5 / 30
Among all analysts who cover Saris Corporation, the consensus earnings estimate for the current period is $2.14. Lee Rutherford, CFA, believes that Saris will release earnings above the consensus number but in his published research report he estimates earnings for Saris to be $2.14 per share. In conversations with some clients Rutherford mentions his reasons for believing that the $2.14 number may be on the low side. With respect to the Code and Standards:
  1. (A)the conversations do not violate the Standards because the research report is the official document, and that is what Rutherford is supporting.
  2. (B)Rutherford is in violation of the Standards by failing to deal with clients fairly in disseminating material changes in investment recommendations.
  3. (C)Saris Corporation is in violation of the Standards by not disclosing material earnings information to the public.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 05 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 5

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) — Rutherford vi phạm Standards vì không đối xử công bằng với khách hàng khi phổ biến những thay đổi quan trọng trong khuyến nghị đầu tư.
  • 02Standard III(B) Fair Dealing yêu cầu thành viên phải đối xử công bằng và khách quan với tất cả khách hàng khi đưa ra khuyến nghị đầu tư.
  • 03Rutherford có quan điểm riêng rằng Saris sẽ vượt consensus earnings, nhưng lại không đưa quan điểm này vào báo cáo công khai trong khi lại truyền đạt thông tin này cho một số khách hàng chọn lọc — đây là hành vi tạo ra bất bình đẳng thông tin giữa các khách hàng.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 05 / 30
Đáp án · Câu 5
B
Đáp án đúng
Rutherford is in violation of the Standards by failing to deal with clients fairly in disseminating material changes in investment recommendations.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) — Rutherford vi phạm Standards vì không đối xử công bằng với khách hàng khi phổ biến những thay đổi quan trọng trong khuyến nghị đầu tư.

Standard III(B) Fair Dealing yêu cầu thành viên phải đối xử công bằng và khách quan với tất cả khách hàng khi đưa ra khuyến nghị đầu tư. Rutherford có quan điểm riêng rằng Saris sẽ vượt consensus earnings, nhưng lại không đưa quan điểm này vào báo cáo công khai trong khi lại truyền đạt thông tin này cho một số khách hàng chọn lọc — đây là hành vi tạo ra bất bình đẳng thông tin giữa các khách hàng.

Nếu ông có căn cứ để tin Saris sẽ vượt consensus, ông cần phản ánh điều này trong báo cáo chính thức để tất cả khách hàng đều có cơ hội tiếp cận thông tin như nhau.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 05 / 30
Giải thích sâu · Câu 5

Standard III(B): Fair Dealing.

Standard III(B): Fair Dealing yêu cầu tất cả thành viên và ứng viên CFA phải đối xử công bằng và khách quan với mọi khách hàng khi phổ biến khuyến nghị đầu tư hoặc thực hiện giao dịch. Ý cốt yếu là không được ưu ái một nhóm khách hàng chọn lọc bằng cách chia sẻ thông tin quan trọng trước hoặc riêng lẻ, trong khi các khách hàng còn lại không được tiếp cận cùng thông tin đó vào cùng thời điểm.

Hãy hình dung một analyst đang gửi bản tin đầu tư cho toàn bộ danh sách khách hàng, nhưng trước đó lại gọi điện riêng cho một vài người thân thiết để "nhắc khéo" rằng bản tin này còn thiếu một điểm quan trọng. Lúc này có vấn đề vì nhóm khách hàng nhận được cuộc gọi đó có lợi thế thông tin rõ ràng so với phần còn lại, dù bề ngoài tất cả đều nhận cùng một tài liệu chính thức.

Nên CFA chia làm hai trường hợp để phân tích case này. Thứ nhất, nếu Rutherford thực sự tin rằng earnings của Saris sẽ vượt consensus, thì niềm tin đó là material opinion, tức là thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Ông có nghĩa vụ phải đưa quan điểm này vào báo cáo chính thức để tất cả khách hàng được tiếp cận đồng thời. Thứ hai, khi ông chỉ chia sẻ lý do tin rằng $2.14 có thể thấp hơn thực tế với một số khách hàng qua các cuộc trò chuyện riêng, ông đang tạo ra sự bất bình đẳng thông tin rõ ràng. Điều này vi phạm Standard III(B) dù báo cáo chính thức vẫn trông như bình thường.

Cốt lõi của Standard III(B) nằm ở chỗ khuyến nghị thực sự của analyst phải được phổ biến đồng đều, không phân biệt khách hàng lớn hay nhỏ, thân hay sơ. Nếu quan điểm thực tế của Rutherford khác với con số trong báo cáo, ông phải cập nhật báo cáo đó trước, hoặc đồng thời với bất kỳ trao đổi riêng nào. Một cách nhớ nhanh: Fair Dealing nghĩa là "cùng thông tin, cùng thời điểm, cho tất cả mọi người."

Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa "báo cáo chính thức hợp lệ" và "đã tuân thủ Fair Dealing." Đề bài thường dựng tình huống analyst vẫn có báo cáo chính thức đầy đủ nhưng lại chia sẻ quan điểm khác biệt với một số khách hàng, khiến học viên nghĩ rằng tài liệu chính thức đã đủ để bảo vệ analyst. Nhưng chuẩn mực CFA nhìn vào hành vi thực tế, không chỉ nhìn vào tài liệu. Chỉ cần có sự phân biệt trong việc truyền đạt thông tin quan trọng là đã đủ điều kiện để kết luận vi phạm.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 06 / 30
Câu 6 / 30
Laura Smith, CFA, is an analyst with the trust department of Bright Star Bank. The department's portfolio managers use a proprietary model to select stocks. Bright Star has been purchased by Mega Bank, which does not plan to use Bright Star's model after completing the purchase. A few weeks before the Bright Star/Mega Bank merger date, Smith downloads the model to her laptop and modifies the model for her own use. Do Smith's actions violate the Standards of Professional Conduct?
  1. (A)No, because Smith modified the model.
  2. (B)Yes, because the model is the property of Mega Bank.
  3. (C)No, because Mega Bank has discontinued use of the model.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 06 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 6

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) — Có, vì mô hình là tài sản của Mega Bank.
  • 02Standard IV(A) Loyalty cấm thành viên sao chép thông tin độc quyền (proprietary information) mà không được phép của chủ sở hữu.
  • 03Khi Mega Bank mua lại Bright Star Bank, toàn bộ tài sản của Bright Star — bao gồm mô hình định giá cổ phiếu — đều thuộc về Mega Bank, dù Mega Bank có ý định sử dụng hay không.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 06 / 30
Đáp án · Câu 6
B
Đáp án đúng
Yes, because the model is the property of Mega Bank.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) — Có, vì mô hình là tài sản của Mega Bank.

Standard IV(A) Loyalty cấm thành viên sao chép thông tin độc quyền (proprietary information) mà không được phép của chủ sở hữu. Khi Mega Bank mua lại Bright Star Bank, toàn bộ tài sản của Bright Star — bao gồm mô hình định giá cổ phiếu — đều thuộc về Mega Bank, dù Mega Bank có ý định sử dụng hay không.

Việc Smith tự ý sao chép mô hình để mang sang công ty mới là hành vi vi phạm, bất kể mô hình đó "sắp bị bỏ không dùng." Smith chỉ không vi phạm nếu xin phép Mega Bank và được chấp thuận trước khi sao chép.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 06 / 30
Giải thích sâu · Câu 6

Standard IV(A): Loyalty (to Employer).

Standard IV(A): Loyalty quy định rằng thành viên CFA không được tự ý sao chép, mang đi, hay sử dụng thông tin độc quyền của employer mà không được phép, đặc biệt khi thông tin đó có giá trị thương mại. Ý cốt yếu là: tài sản của công ty vẫn là tài sản của công ty, bất kể công ty đó có đang dùng hay không, và bất kể ai là chủ sở hữu hiện tại.

Hãy tưởng tượng bạn đang làm việc tại một tiệm bánh sắp bị tập đoàn lớn thâu tóm. Tiệm bánh có một công thức bí mật gia truyền, và tập đoàn mua lại tuyên bố sẽ không dùng công thức đó nữa vì họ đã có dòng sản phẩm riêng. Bạn thấy công thức sắp "bị bỏ xó" nên chụp lại đem về nhà để mở tiệm riêng. Lúc này có vấn đề vì dù tập đoàn không dùng, công thức đó vẫn thuộc về họ theo hợp đồng mua bán, và bạn chưa hề xin phép.

Nên CFA chia làm hai trường hợp để phán xét. Thứ nhất, nếu Smith xin phép Mega Bank và được chấp thuận trước khi sao chép mô hình về laptop cá nhân, hành động đó hoàn toàn hợp lệ, dù Mega Bank không có kế hoạch sử dụng mô hình. Thứ hai, nếu Smith tự ý sao chép mà không có sự cho phép, đó là vi phạm Standard IV(A), bất kể mô hình có bị "khai tử" sau sáp nhập hay không. Trong case này, Smith hành động vài tuần trước ngày hoàn tất merger, nghĩa là về mặt pháp lý tài sản đã chuẩn bị chuyển sang Mega Bank, và Smith không xin phép bất kỳ bên nào. Việc Smith chỉnh sửa mô hình sau khi sao chép cũng không giúp thoát khỏi vi phạm vì hành vi sao chép trái phép đã xảy ra từ trước.

Cốt lõi của Standard IV(A) là quyền sở hữu tài sản trí tuệ không phụ thuộc vào việc tài sản đó có đang được sử dụng hay không. Một cách nhớ nhanh: "Không dùng không có nghĩa là không còn là của họ." Chừng nào chưa có văn bản cho phép từ chủ sở hữu, mọi hành vi sao chép đều là vi phạm.

Một bẫy CFA hay hỏi là câu dẫn dụ "Smith đã chỉnh sửa mô hình" như lựa chọn (A), ngụ ý rằng biến tấu tác phẩm gốc đồng nghĩa với việc thoát khỏi trách nhiệm. Thực tế, phải xin permission trước khi sao chép, chứ không phải sau khi chỉnh sửa. Bẫy thứ hai là lựa chọn (C): lập luận rằng vì Mega Bank "không dùng" thì không ai bị thiệt hại. CFA nhìn nhận vấn đề dựa trên quyền sở hữu, không phải trên ý định sử dụng.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 07 / 30
Câu 7 / 30
Wendy Johnson, CFA, has recently been hired as a portfolio manager for Smith Brothers, an investment firm that caters to institutional clients. For the past five years, Johnson has provided investment advice to a local university endowment fund and received football tickets and parking in return. Johnson does not disclose this arrangement to her supervisor at Smith Brothers because the time involved will in no way interfere with her duties in her new position. Johnson has most likely:
  1. (A)not violated any Standards.
  2. (B)violated the Standards by not obtaining permission from her employer.
  3. (C)violated the Standards by failing to disclose a conflict of interest to her employer.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 07 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 7

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) — Vi phạm Standards vì không xin phép employer.
  • 02Standard IV(A) Loyalty yêu cầu thành viên không được tham gia vào các hoạt động có thể gây hại hoặc cạnh tranh với employer mà không được phép.
  • 03Smith Brothers phục vụ khách hàng tổ chức (institutional clients), và việc Johnson tiếp tục tư vấn cho quỹ endowment của trường đại học — một khách hàng tổ chức — rõ ràng tạo ra xung đột lợi ích.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 07 / 30
Đáp án · Câu 7
B
Đáp án đúng
violated the Standards by not obtaining permission from her employer.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) — Vi phạm Standards vì không xin phép employer.

Standard IV(A) Loyalty yêu cầu thành viên không được tham gia vào các hoạt động có thể gây hại hoặc cạnh tranh với employer mà không được phép. Smith Brothers phục vụ khách hàng tổ chức (institutional clients), và việc Johnson tiếp tục tư vấn cho quỹ endowment của trường đại học — một khách hàng tổ chức — rõ ràng tạo ra xung đột lợi ích.

Mặc dù mối quan hệ này bắt đầu từ trước khi Johnson gia nhập Smith Brothers, khi chuyển sang employer mới, Johnson có nghĩa vụ phải thông báo và xin phép tiếp tục hoạt động bên ngoài đó. Việc nhận vé bóng đá và chỗ đỗ xe cũng cần được tiết lộ theo Standard IV(B).

Ethical And Professional Standards · Mock 2 07 / 30
Giải thích sâu · Câu 7

Standard IV(A): Loyalty.

Standard IV(A): Loyalty quy định rằng thành viên CFA phải trung thành với employer hiện tại và không được tham gia vào bất kỳ hoạt động nào có thể cạnh tranh hoặc gây hại cho employer mà không có sự chấp thuận rõ ràng từ phía họ. Điểm mấu chốt ở đây không phải chỉ là disclosure, mà là phải xin permission trước khi tiếp tục bất kỳ outside activity nào với employer mới.

Hãy hình dung bạn vừa được nhận vào làm luật sư tại một công ty chuyên phục vụ doanh nghiệp lớn. Trước đó, bạn vẫn đang tư vấn pháp lý cho một tổ chức phi lợi nhuận và được trả bằng vé xem phim. Lúc này có vấn đề vì cả tổ chức kia lẫn khách hàng của công ty mới đều thuộc nhóm pháp nhân, tức là bạn đang phục vụ hai bên có thể chồng chéo lợi ích, và employer mới của bạn không hề biết điều này.

Nên CFA chia làm hai trường hợp để đánh giá. Thứ nhất, nếu Johnson đã disclosure đầy đủ và xin phép Smith Brothers trước khi tiếp tục tư vấn cho quỹ endowment của trường đại học, outside activity đó thường OK và không vi phạm. Thứ hai, nếu Johnson không thực hiện bước xin permission này, dù thời gian bỏ ra ít hay hoạt động đó không làm ảnh hưởng đến công việc chính, vẫn là vi phạm Standard IV(A). Tình huống của Johnson rõ ràng rơi vào trường hợp thứ hai: Smith Brothers phục vụ institutional clients, quỹ endowment của trường đại học cũng là một institutional client, nên hai mảng này chồng lấp trực tiếp. Việc Johnson tự đánh giá rằng "thời gian tư vấn sẽ không ảnh hưởng đến công việc mới" không phải quyền của cô ấy để quyết định đơn phương.

Cốt lõi của Standard IV(A) nằm ở đây: khi chuyển sang employer mới, mọi outside activity từ trước đều cần được khai báo lại và được phê duyệt. Lịch sử của mối quan hệ không tự động hợp lệ hóa nó trong mắt employer mới. Một cách nhớ nhanh: "Employer mới, luật chơi mới, permission phải xin lại từ đầu."

Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm sang đáp án (C), tức cho rằng chỉ cần disclosure conflict of interest là đủ. Nhưng Standard IV(A) đòi hỏi cao hơn: disclosure chưa đủ, phải xin permission trước và được chấp thuận. Ngoài ra, đề cố tình nhấn mạnh "thời gian không ảnh hưởng" để dụ học viên chọn (A). Hãy nhớ: intent hay impact không phải điều kiện miễn trừ, quy trình xin phép mới là bắt buộc.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 08 / 30
Câu 8 / 30
William Callahan, CFA, is an energy analyst. His supervisor, Nancy Dening, CFA, has recently decided to let Callahan cover a few of the firms that Dening had been covering previously. Dening gives Callahan specific instructions not to change her prior recommendation on one of these firms, Mayfield Energy. Callahan's least appropriate action is to:
  1. (A)tell Dening that he cannot cover Mayfield Energy under those restrictions.
  2. (B)perform his own independent analysis of Mayfield and reach an independent conclusion.
  3. (C)use ambiguous language in the report, in order to not mislead the investor while complying with his employer’s instructions.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 08 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 8

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) — Đây KHÔNG phải là hành động phù hợp; Callahan cần từ chối đưa ra báo cáo nếu không được phép bày tỏ quan điểm độc lập.
  • 02Standard I(B) Independence and Objectivity yêu cầu thành viên chỉ đưa ra khuyến nghị phản ánh đúng quan điểm độc lập của mình, không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ employer hay bên thứ ba.
  • 03Việc sử dụng "ngôn ngữ mơ hồ" để lách quy định trong khi vẫn giấu quan điểm thực sự là hành vi gian lận và vi phạm nghĩa vụ trung thực với nhà đầu tư. Đáp án đúng theo Standards là Callahan phải từ chối phân tích công ty đó trong điều kiện Dening áp đặt, vì bất kỳ báo cáo nào không thể hiện trung thực quan điểm của analyst đều là vi phạm integrity của nghề nghiệp.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 08 / 30
Đáp án · Câu 8
C
Đáp án đúng
use ambiguous language in the report, in order to not mislead the investor while complying with his employer’s instructions.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) — Đây KHÔNG phải là hành động phù hợp; Callahan cần từ chối đưa ra báo cáo nếu không được phép bày tỏ quan điểm độc lập.

Standard I(B) Independence and Objectivity yêu cầu thành viên chỉ đưa ra khuyến nghị phản ánh đúng quan điểm độc lập của mình, không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ employer hay bên thứ ba. Việc sử dụng "ngôn ngữ mơ hồ" để lách quy định trong khi vẫn giấu quan điểm thực sự là hành vi gian lận và vi phạm nghĩa vụ trung thực với nhà đầu tư.

Đáp án đúng theo Standards là Callahan phải từ chối phân tích công ty đó trong điều kiện Dening áp đặt, vì bất kỳ báo cáo nào không thể hiện trung thực quan điểm của analyst đều là vi phạm integrity của nghề nghiệp.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 08 / 30
Giải thích sâu · Câu 8

Standard I(B): Independence and Objectivity.

Standard I(B): Independence and Objectivity yêu cầu mọi thành viên CFA phải đưa ra phân tích và khuyến nghị phản ánh trung thực quan điểm độc lập của bản thân, không bị chi phối bởi áp lực từ employer, client, hay bất kỳ bên nào có lợi ích liên quan. Ý cốt yếu của Standard này là tính toàn vẹn của báo cáo phân tích: một khuyến nghị chỉ có giá trị khi nó thể hiện đúng những gì analyst thực sự tin tưởng sau khi phân tích độc lập.

Lúc này, hãy hình dung bạn là một bác sĩ được giao khám bệnh cho một bệnh nhân, nhưng trưởng khoa yêu cầu bạn phải giữ nguyên kết luận chẩn đoán cũ mà không cần tái khám. Bạn viết báo cáo với ngôn từ lập lờ, vừa không trái lệnh sếp, vừa cố tình không xác nhận rõ bệnh nhân có ổn hay không. Lúc này có vấn đề vì bệnh nhân đọc báo cáo mà không hiểu thực trạng sức khỏe của mình, và bạn đã che giấu sự thật sau những từ ngữ mơ hồ. Đây chính xác là điều xảy ra khi Callahan dùng "ambiguous language" trong báo cáo về Mayfield Energy.

Nên CFA chia làm ba hướng xử lý khả dĩ. Thứ nhất, Callahan có thể từ chối cover Mayfield Energy dưới điều kiện Dening áp đặt, đây là hành động hoàn toàn phù hợp vì nó bảo vệ tính độc lập của analyst mà không tạo ra báo cáo gian lận. Thứ hai, Callahan có thể tự thực hiện phân tích độc lập và đi đến kết luận riêng của mình, đây cũng là hành động đúng đắn vì nó tuân thủ đúng tinh thần Standard I(B). Thứ ba, Callahan dùng ngôn ngữ mơ hồ để "lách": vừa không trái lệnh Dening, vừa cố tình không làm nhà đầu tư hiểu rõ quan điểm thực sự của analyst. Đây là hành động vi phạm nghiêm trọng nhất vì nó chủ động tạo ra một báo cáo có tính gian lận, đánh lừa người đọc bằng sự thiếu rõ ràng có chủ ý.

Cốt lõi của bài này: nếu analyst không được phép bày tỏ quan điểm độc lập, giải pháp đúng là từ chối viết báo cáo đó, không phải viết một báo cáo che giấu quan điểm thực sự sau lớp ngôn từ nước đôi. Một cách nhớ nhanh: "Không nói được thật thì đừng nói, chứ không được nói lấp lửng."

Một bẫy CFA hay hỏi là câu hỏi đặt ra hai lựa chọn có vẻ đều "có thiện ý": một lựa chọn từ chối thẳng thắn và một lựa chọn cố tình dùng ngôn ngữ mơ hồ để "dung hòa" hai phía. Học viên dễ bị nhầm rằng dùng ngôn ngữ mơ hồ là giải pháp thỏa hiệp khéo léo, nhưng thực chất đó là hành vi gian lận có chủ ý vì nó tạo ra ấn tượng sai lệch cho nhà đầu tư, vi phạm đồng thời Standard I(B) lẫn Standard I(C) về tính trung thực.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 09 / 30
Câu 9 / 30
Rob Tegger, CFA, manages the investment account of The Knox Trust. The trustees tell Tegger they are pleased the account has outperformed its benchmark for the first three quarters of the year and that if he can outperform the benchmark over the final quarter, the trust will pay all the expenses for a week's vacation for Tegger and his wife at a trust property on Maui. To comply with the Code and Standards, Tegger must:
  1. (A)obtain permission from his employer before accepting the offer.
  2. (B)reject the offer because it creates a conflict of interest with his other clients.
  3. (C)inform his employer of the offer, but he is not required to obtain permission before accepting it.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 09 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 9

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) — Xin phép employer trước khi chấp nhận đề nghị.
  • 02Standard IV(B) Additional Compensation Arrangements yêu cầu thành viên phải thông báo bằng văn bản và xin phép employer trước khi chấp nhận bất kỳ thù lao nào ngoài thù lao từ employer, đặc biệt khi khoản thù lao đó phụ thuộc vào kết quả tương lai. Điều quan trọng ở đây là phần thưởng phụ thuộc vào hiệu suất quý 4, điều này có thể khiến Tegger bị cám dỗ ưu tiên tài khoản Knox Trust hơn các tài khoản khác — ảnh hưởng đến fairness đối với các khách hàng còn lại.
  • 03Việc xin phép employer giúp họ đánh giá và kiểm soát xung đột lợi ích tiềm tàng này.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 09 / 30
Đáp án · Câu 9
A
Đáp án đúng
obtain permission from his employer before accepting the offer.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) — Xin phép employer trước khi chấp nhận đề nghị.

Standard IV(B) Additional Compensation Arrangements yêu cầu thành viên phải thông báo bằng văn bản và xin phép employer trước khi chấp nhận bất kỳ thù lao nào ngoài thù lao từ employer, đặc biệt khi khoản thù lao đó phụ thuộc vào kết quả tương lai. Điều quan trọng ở đây là phần thưởng phụ thuộc vào hiệu suất quý 4, điều này có thể khiến Tegger bị cám dỗ ưu tiên tài khoản Knox Trust hơn các tài khoản khác — ảnh hưởng đến fairness đối với các khách hàng còn lại.

Việc xin phép employer giúp họ đánh giá và kiểm soát xung đột lợi ích tiềm tàng này.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 09 / 30
Giải thích sâu · Câu 9

Standard IV(B): Additional Compensation Arrangements.

Standard IV(B): Additional Compensation Arrangements quy định rằng thành viên CFA không được nhận thù lao hoặc lợi ích nào ngoài khoản đến từ employer của mình, trừ khi đã thông báo bằng văn bản và phải xin permission trước từ employer. Điểm mấu chốt của Standard này không chỉ là việc thông báo, mà là hành động xin phép phải diễn ra trước khi chấp nhận, đặc biệt khi khoản thù lao đó contingent on future performance.

Hãy hình dung một tình huống đời thường: anh đang làm nhân viên kinh doanh cho một công ty, vừa quản lý nhiều khách hàng cùng lúc. Một khách hàng lớn ngỏ lời tặng anh một chuyến du lịch nếu anh đạt chỉ tiêu doanh số cho họ trong quý tới. Lúc này có vấn đề vì phần thưởng đó khiến anh có động cơ ưu tiên khách hàng này hơn những khách hàng còn lại, và sếp của anh hoàn toàn không biết gì về thỏa thuận đó để có thể giám sát hay điều chỉnh hành vi của anh.

Nên CFA chia làm hai yêu cầu riêng biệt trong Standard IV(B) mà nhiều học viên hay nhầm lẫn. Thứ nhất, thành viên phải thông báo bằng văn bản đến employer về mọi khoản thù lao bổ sung từ bên thứ ba. Thứ hai, và quan trọng hơn, thành viên phải nhận được sự chấp thuận từ employer trước khi chấp nhận khoản thù lao đó, chứ không phải chỉ thông báo rồi tự quyết định. Trong case của Tegger, phần thưởng kỳ nghỉ Maui phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu suất quý 4, tạo ra conflict of interest rõ ràng với các khách hàng khác trong portfolio mà anh đang quản lý. Employer cần biết để có thể đánh giá xem xung đột này có thể được kiểm soát hay không.

Cốt lõi của Standard IV(B) nằm ở chỗ employer phải giữ được khả năng giám sát đầy đủ mọi yếu tố có thể tác động đến quyết định đầu tư của thành viên. Khi một khoản thù lao bên ngoài tồn tại mà employer không hay biết, cơ chế kiểm soát đó bị phá vỡ hoàn toàn. Một cách nhớ nhanh: "Notify + Permission Before Accept", viết tắt là NP Before A, trong đó "Before" là từ không được bỏ qua.

Một bẫy CFA hay hỏi là đánh lừa học viên chọn đáp án "chỉ cần inform employer, không cần xin phép". Đây chính xác là phương án C trong câu này, nghe có vẻ hợp lý vì thực tế nhiều Standard khác chỉ yêu cầu disclosure. Tuy nhiên, Standard IV(B) là một ngoại lệ đặc biệt: khi thù lao contingent on future performance, mức độ xung đột lợi ích tiềm tàng đủ lớn để CFA Institute yêu cầu phải có sự chấp thuận rõ ràng, không phải chỉ thông báo đơn thuần.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 10 / 30
Câu 10 / 30
Brian Lewis, CFA, is a sales associate for Kite Brothers. Kite Brothers compensates sales associates for referring clients to other units of the company. Lewis recommends that a client transfer his personal accounts to the retail area of Kite Brothers. He gives the client supporting documentation that Kite Brothers is a leader in the retail brokerage industry with a competitive fee structure. The client reviews the material and decides to move his personal accounts to Kite Brothers. Has Lewis violated the Standards of Professional Conduct?
  1. (A)No, because Lewis was participating in a legitimate incentive program established by his employer.
  2. (B)Yes, because Lewis is required to refuse any compensation arrangement that creates a conflict of interest with his clients.
  3. (C)Yes, because Lewis did not disclose the compensation he earned for the referral to another department within Kite Brothers.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 10 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 10

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) — Có, vì Lewis không tiết lộ khoản thù lao nhận được từ việc giới thiệu khách hàng sang bộ phận khác của Kite Brothers.
  • 02Standard VI(C) Referral Fees yêu cầu thành viên phải tiết lộ cho khách hàng bất kỳ khoản thù lao hay lợi ích nào nhận được từ việc giới thiệu dịch vụ, kể cả khi việc giới thiệu diễn ra trong nội bộ cùng một công ty.
  • 03Dù Lewis cung cấp tài liệu hỗ trợ cho khuyến nghị, khách hàng vẫn không thể đánh giá khách quan liệu lời khuyên đó có bị ảnh hưởng bởi động cơ tài chính hay không nếu không biết về referral fee.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 10 / 30
Đáp án · Câu 10
C
Đáp án đúng
Yes, because Lewis did not disclose the compensation he earned for the referral to another department within Kite Brothers.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) — Có, vì Lewis không tiết lộ khoản thù lao nhận được từ việc giới thiệu khách hàng sang bộ phận khác của Kite Brothers.

Standard VI(C) Referral Fees yêu cầu thành viên phải tiết lộ cho khách hàng bất kỳ khoản thù lao hay lợi ích nào nhận được từ việc giới thiệu dịch vụ, kể cả khi việc giới thiệu diễn ra trong nội bộ cùng một công ty. Dù Lewis cung cấp tài liệu hỗ trợ cho khuyến nghị, khách hàng vẫn không thể đánh giá khách quan liệu lời khuyên đó có bị ảnh hưởng bởi động cơ tài chính hay không nếu không biết về referral fee.

Tiết lộ đầy đủ bằng văn bản — bao gồm bản chất và giá trị của khoản thù lao — là bắt buộc để khách hàng có thể đưa ra quyết định sáng suốt.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 10 / 30
Giải thích sâu · Câu 10

Standard VI(C): Referral Fees.

Standard VI(C): Referral Fees quy định rằng thành viên CFA phải chủ động tiết lộ cho khách hàng bất kỳ khoản thù lao, lợi ích, hoặc phần thưởng nào nhận được từ việc giới thiệu dịch vụ hoặc sản phẩm, kể cả khi việc giới thiệu đó diễn ra trong nội bộ cùng một công ty. Mục đích cốt lõi là đảm bảo khách hàng có đủ thông tin để đánh giá xem lời khuyên nhận được có bị chi phối bởi lợi ích tài chính của người tư vấn hay không.

Hình dung tình huống đời thường như thế này: một nhân viên ngân hàng giới thiệu khách hàng sang phòng đầu tư của chính ngân hàng đó, và nhân viên này nhận được hoa hồng nội bộ mỗi khi giới thiệu thành công. Khách hàng chỉ được nghe "bên đầu tư chúng tôi rất cạnh tranh", không hề biết rằng nhân viên đang được thưởng vì lời giới thiệu đó. Lúc này có vấn đề vì khách hàng không thể phân biệt được đâu là lời khuyên khách quan, đâu là lời khuyên bị tô màu bởi động cơ tài chính cá nhân.

Nên CFA chia làm hai trường hợp cần phân biệt. Thứ nhất, nếu Lewis tiết lộ rõ ràng khoản thù lao nhận được từ chương trình referral nội bộ trước khi khách hàng ra quyết định, việc tham gia chương trình incentive của công ty là thường OK: không có vi phạm vì khách hàng đã được trao quyền đánh giá sự khách quan của lời khuyên. Thứ hai, nếu Lewis không tiết lộ như trong case này, dù anh có cung cấp tài liệu hỗ trợ đầy đủ về Kite Brothers, khách hàng vẫn không có cơ sở để biết rằng lời giới thiệu đó đi kèm động cơ tài chính. Đây là vi phạm Standard VI(C) vì thiếu disclosure, không phải vì bản thân chương trình incentive là sai.

Cốt lõi của Standard VI(C) nằm ở chỗ: không phụ thuộc vào việc referral xảy ra bên ngoài hay nội bộ công ty, nghĩa vụ disclosure vẫn tồn tại. Disclosure phải bao gồm bản chất và giá trị ước tính của khoản thù lao, và phải xin permission trước theo nghĩa khách hàng phải được biết trước khi quyết định. Một cách nhớ nhanh: "Referral = Reveal", hễ có referral fee là phải reveal cho khách hàng, không có ngoại lệ nội bộ hay ngoại bộ.

Một bẫy CFA hay hỏi là đánh lừa học viên chọn đáp án A bằng cách nhấn mạnh rằng chương trình incentive do công ty thiết lập hợp pháp. Đây là bẫy vì Standard VI(C) không cấm tham gia incentive program, mà chỉ yêu cầu disclosure. Thiếu disclosure mới là vi phạm, còn chương trình thưởng nội bộ tự nó không phải vấn đề.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 11 / 30
Câu 11 / 30
David Martin, CFA, recently joined Arc Financial as a portfolio manager of an emerging markets mutual fund. For the past three years, he managed an emerging markets mutual fund for Landmark Investments. Upon Martin's arrival, Arc Financial announces to existing and prospective clients, "While at Landmark Investments, Martin was the senior portfolio manager of Alpha Emerging Markets Fund. In Martin's three years as manager, this fund outperformed its benchmark each year, as documented in recent reports by Landmark." Does this statement violate the CFA Institute Standard of Professional Conduct related to performance presentation?
  1. (A)No.
  2. (B)Yes, because the Standards prohibit showing past performance at a prior firm.
  3. (C)Yes, because Arc must present at least five years of Martin’s performance history.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 11 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 11

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Không vi phạm.
  • 02Theo Standard III(D) Performance Presentation, việc trình bày kết quả quản lý từ công ty trước đây không bị cấm, miễn là có đủ thông tin tiết lộ (disclosure) đi kèm.
  • 03Trong trường hợp này, Arc Financial đã nêu rõ ràng rằng kết quả đó đến từ giai đoạn Martin quản lý Alpha Emerging Markets Fund tại Landmark Investments — đây là disclosure phù hợp.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 11 / 30
Đáp án · Câu 11
A
Đáp án đúng
No.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Không vi phạm. Theo Standard III(D) Performance Presentation, việc trình bày kết quả quản lý từ công ty trước đây không bị cấm, miễn là có đủ thông tin tiết lộ (disclosure) đi kèm.

Trong trường hợp này, Arc Financial đã nêu rõ ràng rằng kết quả đó đến từ giai đoạn Martin quản lý Alpha Emerging Markets Fund tại Landmark Investments — đây là disclosure phù hợp. Ngoài ra, Standard III(D) không yêu cầu phải có tối thiểu 5 năm lịch sử hiệu suất, vì vậy không có vi phạm nào xảy ra ở đây.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 11 / 30
Giải thích sâu · Câu 11

Standard III(D): Performance Presentation.

Standard III(D): Performance Presentation quy định rằng khi trình bày kết quả đầu tư, thành viên và ứng viên CFA phải đảm bảo thông tin đó công bằng, chính xác và đầy đủ. Tinh thần cốt lõi của Standard này không phải là cấm đoán, mà là yêu cầu disclosure đủ để người đọc hiểu đúng bản chất của con số được trình bày.

Hãy tưởng tượng bạn vừa thuê một đầu bếp nổi tiếng về làm việc cho nhà hàng của mình. Bạn quảng cáo với khách hàng rằng đầu bếp này từng giành ngôi quán quân tại một cuộc thi nấu ăn danh tiếng khi còn làm ở nhà hàng cũ. Lúc này có vấn đề vì nếu bạn không nói rõ đó là thành tích ở nơi khác, khách hàng có thể hiểu nhầm đó là thành tích đạt được tại nhà hàng của bạn. Nhưng nếu bạn nói rõ nguồn gốc, không có gì sai cả.

Nên CFA chia làm hai trường hợp. Thứ nhất, nếu một công ty mới trình bày track record của portfolio manager từ công ty cũ mà không tiết lộ rõ ràng rằng kết quả đó đến từ tổ chức khác, đây là vi phạm vì gây hiểu nhầm cho nhà đầu tư về năng lực thực tế của công ty mới. Thứ hai, nếu công ty mới trình bày kết quả đó kèm theo disclosure đầy đủ, ví dụ chỉ rõ tên quỹ cũ, tên công ty cũ và giai đoạn quản lý tương ứng, thì hoàn toàn được phép vì nhà đầu tư có đủ thông tin để tự đánh giá.

Trong case này, Arc Financial đã nêu tường minh: kết quả đến từ Alpha Emerging Markets Fund tại Landmark Investments, trong ba năm Martin quản lý, và được xác nhận qua báo cáo của Landmark. Đây chính xác là dạng disclosure mà Standard III(D) yêu cầu. Không có vi phạm nào xảy ra.

Cốt lõi của Standard III(D) là disclosure, không phải cấm đoán. Past performance từ công ty cũ thường OK miễn là context được trình bày rõ ràng. Một cách nhớ nhanh: hãy tự hỏi "Người đọc có biết con số này đến từ đâu, ai quản lý, khi nào không?" Nếu câu trả lời là có, bạn đã đáp ứng Standard.

Một bẫy CFA hay hỏi là lựa chọn sai cho rằng Standard III(D) bắt buộc tối thiểu 5 năm lịch sử hiệu suất. Quy tắc này thuộc về GIPS, không phải Standard III(D). Học viên dễ nhầm lẫn hai framework này vì cả hai đều liên quan đến performance, nhưng GIPS là bộ chuẩn tự nguyện về trình bày kết quả của tổ chức, còn Standard III(D) là chuẩn đạo đức cá nhân tập trung vào tính trung thực và đầy đủ của thông tin được công bố.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 12 / 30
Câu 12 / 30
Amy Liu, CFA, and Tom Yang, a CFA candidate, are preparing a research report on Tello Industries. Liu includes quotations about the company's earnings prospects, which she attributes to "investment experts." Yang includes earnings data and balance sheet ratios he obtained from a Standard & Poor's database without citing their source. According to the Standards of Practice:
  1. (A)both analysts have violated the Standards.
  2. (B)neither analyst has violated the Standards.
  3. (C)only one of the analysts has violated the Standards.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 12 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 12

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Chỉ một trong hai analyst vi phạm Standards.
  • 02Liu vi phạm Standard I(C) Misrepresentation khi trích dẫn ý kiến từ "investment experts" mà không chỉ rõ nguồn cụ thể — người đọc không thể xác minh tính xác thực của thông tin.
  • 03Ngược lại, Yang không vi phạm vì Standard I(C) cho phép thành viên sử dụng dữ liệu thực tế (factual information) từ các dịch vụ thống kê tài chính được công nhận như Standard & Poor's mà không cần ghi nguồn. Điểm mấu chốt là: ý kiến chủ quan thì phải ghi nguồn, còn dữ liệu thực tế từ nguồn uy tín thì không bắt buộc.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 12 / 30
Đáp án · Câu 12
C
Đáp án đúng
only one of the analysts has violated the Standards.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Chỉ một trong hai analyst vi phạm Standards. Liu vi phạm Standard I(C) Misrepresentation khi trích dẫn ý kiến từ "investment experts" mà không chỉ rõ nguồn cụ thể — người đọc không thể xác minh tính xác thực của thông tin.

Ngược lại, Yang không vi phạm vì Standard I(C) cho phép thành viên sử dụng dữ liệu thực tế (factual information) từ các dịch vụ thống kê tài chính được công nhận như Standard & Poor's mà không cần ghi nguồn. Điểm mấu chốt là: ý kiến chủ quan thì phải ghi nguồn, còn dữ liệu thực tế từ nguồn uy tín thì không bắt buộc.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 12 / 30
Giải thích sâu · Câu 12

Standard I(C): Misrepresentation – Trích dẫn nguồn ý kiến vs. dữ liệu thực tế.

Standard I(C): Misrepresentation yêu cầu các thành viên CFA Institute không được đưa ra, hoặc tạo điều kiện cho người khác đưa ra, những tuyên bố sai lệch liên quan đến bản thân, nghề nghiệp, hoặc nội dung phân tích đầu tư. Ý cốt yếu là: khi học viên trình bày thông tin, người đọc phải có đủ cơ sở để xác minh tính xác thực của thông tin đó, đặc biệt khi thông tin mang tính chủ quan như nhận định, dự báo, hay ý kiến chuyên gia.

Hãy tưởng tượng bạn đang đọc một bản research report về cổ phiếu XYZ, trong đó tác giả viết: "Theo các chuyên gia đầu tư hàng đầu, cổ phiếu này sẽ tăng mạnh trong quý tới." Lúc này có vấn đề vì bạn không biết "chuyên gia" ở đây là ai, từ tổ chức nào, và liệu nhận định đó có thực sự tồn tại không. Bạn không thể kiểm tra lại, không thể đánh giá mức độ tin cậy. Tác giả, về bản chất, đã dùng một nguồn mờ để tạo ra ảo giác về sự đồng thuận chuyên môn mà không cần chịu trách nhiệm.

Nên CFA chia vấn đề này thành hai trường hợp rõ ràng. Thứ nhất, đối với ý kiến chủ quan như nhận định về triển vọng lợi nhuận, dự báo thị trường, hoặc khuyến nghị đầu tư thì bắt buộc phải ghi rõ nguồn cụ thể. Đây chính xác là lỗi của Amy Liu: bà trích dẫn quan điểm về earnings prospects của Tello Industries và quy cho "investment experts," một nguồn không thể xác minh. Đây là vi phạm Standard I(C) vì nó tạo ra misrepresentation về xuất xứ của thông tin. Thứ hai, đối với dữ liệu thực tế từ các nguồn thống kê tài chính uy tín và được công nhận rộng rãi như Standard & Poor's, Bloomberg, hay Moody's thì thành viên không bắt buộc phải ghi nguồn theo Standard I(C). Những con số earnings hay balance sheet ratios là dữ liệu khách quan, ai cũng có thể tra cứu từ cùng nguồn đó. Tom Yang vì vậy không vi phạm.

Cốt lõi của Standard I(C) trong tình huống này nằm ở sự phân biệt giữa opinionfact: ý kiến chủ quan cần nguồn rõ ràng để người đọc đánh giá, còn dữ liệu thực tế từ nguồn uy tín được miễn trừ vì tính khách quan có thể kiểm chứng độc lập. Một cách nhớ nhanh: "Opinion cần tên, Fact từ nguồn lớn thì không cần."

Một bẫy CFA hay hỏi là đảo ngược hai nhân vật: nhiều học viên nhầm rằng Yang vi phạm vì không cite nguồn Standard & Poor's, trong khi lại bỏ qua lỗi của Liu vì nghĩ "chuyên gia đầu tư" nghe có vẻ đủ uy tín. Thực tế hoàn toàn ngược lại: danh xưng mơ hồ mới là vấn đề, còn tên một tổ chức thống kê uy tín thì tự nó đã mang tính xác minh được.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 13 / 30
Câu 13 / 30
Harold Fitcher asks his account manager to direct trades to Foster Brokers. Foster purchases goods and services for Fitcher at his direction. The account manager, to comply with the Standards, should inform Fitcher that he:
  1. (A)cannot direct the trades to Foster because of the Standard regarding soft dollars.
  2. (B)cannot direct trades to Foster because of his duty to seek best execution for his trades.
  3. (C)can direct the trades to Foster if the client tells him the goods and services will benefit the account beneficiaries.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 13 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 13

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Có thể directed trades đến Foster nếu client xác nhận hàng hóa/dịch vụ sẽ mang lại lợi ích cho beneficiaries của tài khoản.
  • 02Theo Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care, brokerage commissions được xem là tài sản của client, không phải của manager.
  • 03Do đó, client có quyền chỉ định broker theo ý muốn.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 13 / 30
Đáp án · Câu 13
C
Đáp án đúng
can direct the trades to Foster if the client tells him the goods and services will benefit the account beneficiaries.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Có thể directed trades đến Foster nếu client xác nhận hàng hóa/dịch vụ sẽ mang lại lợi ích cho beneficiaries của tài khoản. Theo Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care, brokerage commissions được xem là tài sản của client, không phải của manager.

Do đó, client có quyền chỉ định broker theo ý muốn. Tuy nhiên, điều kiện để arrangement này không vi phạm Standards là client phải đảm bảo rằng hàng hóa và dịch vụ nhận được từ Foster sẽ thực sự phục vụ cho lợi ích của các beneficiaries trong tài khoản, chứ không phải lợi ích cá nhân của client.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 13 / 30
Giải thích sâu · Câu 13

Standard III(A): Loyalty, Prudence, and Care - Client-Directed Brokerage.

Standard III(A): Loyalty, Prudence, and Care đặt ra nguyên tắc nền tảng rằng brokerage commissions phát sinh từ tài khoản của client được xem là tài sản của client, không phải của investment manager. Từ đó, manager có nghĩa vụ hành động vì lợi ích tốt nhất của client và các beneficiaries, bao gồm cả việc tôn trọng quyền chỉ định broker của chính client đó.

Lúc này, hãy hình dung tình huống đời thường sau: bạn thuê một công ty quản lý tài sản trông coi quỹ hưu trí của mình. Bạn muốn họ đặt lệnh qua một sàn môi giới mà bạn quen biết, và sàn đó sẽ dùng một phần hoa hồng để mua sắm văn phòng phẩm cho... bạn cá nhân. Lúc này có vấn đề vì những hoa hồng đó thuộc về quỹ hưu trí, tức là thuộc về những người thụ hưởng trong quỹ, chứ không phải túi tiền riêng của bạn. Nếu lợi ích chảy về túi bạn thay vì về quỹ, đó chính là sự vi phạm fiduciary duty.

Nên CFA chia làm hai trường hợp khi client muốn chỉ định broker. Thứ nhất, nếu hàng hóa và dịch vụ mà broker mua sắm thực sự mang lại lợi ích cho các beneficiaries của tài khoản, ví dụ như nghiên cứu đầu tư hay phần mềm phân tích phục vụ trực tiếp cho danh mục, thì arrangement này hoàn toàn thường OK và account manager có thể tuân theo chỉ định của client. Thứ hai, nếu hàng hóa và dịch vụ đó chỉ phục vụ lợi ích cá nhân của client, không liên quan đến lợi ích của beneficiaries, thì manager vi phạm Standard III(A) nếu vẫn chấp nhận chỉ định đó mà không lên tiếng. Trong case này, trách nhiệm của manager là thông báo rõ cho client: việc directed brokerage chỉ hợp lệ khi client xác nhận rằng goods and services nhận được sẽ phục vụ cho beneficiaries của tài khoản.

Cốt lõi của tình huống này nằm ở chỗ: client có quyền chỉ định broker vì hoa hồng là tài sản của họ, nhưng quyền đó không phụ thuộc vào ý thích cá nhân mà phải gắn với lợi ích của tài khoản. Một cách nhớ nhanh: "Tiền của ai, người đó quyết, nhưng quyết phải vì beneficiary, không vì bản thân."

Một bẫy CFA hay hỏi là đánh đồng directed brokerage với soft dollar abuse. Thực ra soft dollar là khi manager tự thu xếp để nhận lợi ích cá nhân từ broker bằng hoa hồng của client, còn directed brokerage là khi client chủ động chỉ định broker. Hai tình huống có chủ thể và nguyên tắc áp dụng khác nhau hoàn toàn, và nhầm lẫn giữa hai khái niệm này sẽ dẫn đến chọn sai đáp án như lựa chọn (A) trong câu hỏi trên.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 14 / 30
Câu 14 / 30
Wally Manaugh, CFA, rates BriteCo as a "hold." He meets with other analysts in a social context and overhears a group talking favorably about BriteCo. He believes one of the group members is a former employee of BriteCo. Upon returning to his office, he second-guesses his initial analysis and tilts his report to be a bit more favorable. Manaugh has most likely violated the Standards because he:
  1. (A)failed to distinguish fact from opinion.
  2. (B)does not have a reasonable and adequate basis.
  3. (C)may not act or cause others to act on this information.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 14 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 14

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Không có reasonable and adequate basis.
  • 02Theo Standard V(A) Diligence and Reasonable Basis, mọi khuyến nghị đầu tư phải dựa trên nghiên cứu độc lập, thấu đáo và có nền tảng hợp lý.
  • 03Manaugh nghe lén cuộc trò chuyện tại một bữa tiệc xã giao và không biết chắc người nói có phải cựu nhân viên BriteCo hay không — đây không phải là cơ sở đáng tin cậy.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 14 / 30
Đáp án · Câu 14
B
Đáp án đúng
does not have a reasonable and adequate basis.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Không có reasonable and adequate basis. Theo Standard V(A) Diligence and Reasonable Basis, mọi khuyến nghị đầu tư phải dựa trên nghiên cứu độc lập, thấu đáo và có nền tảng hợp lý.

Manaugh nghe lén cuộc trò chuyện tại một bữa tiệc xã giao và không biết chắc người nói có phải cựu nhân viên BriteCo hay không — đây không phải là cơ sở đáng tin cậy. Nếu muốn nâng cấp rating, Manaugh phải tự tiến hành phân tích lại dựa trên dữ liệu độc lập, không thể dựa vào thông tin tình cờ nghe được.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 14 / 30
Giải thích sâu · Câu 14

Standard V(A): Diligence and Reasonable Basis.

Standard V(A): Diligence and Reasonable Basis quy định rằng mọi khuyến nghị đầu tư phải được xây dựng trên nền tảng nghiên cứu độc lập, thấu đáo và có cơ sở hợp lý. Ý cốt yếu của Standard này là: analyst không được thay đổi rating chỉ vì nghe thấy ý kiến từ người khác mà không tự mình kiểm chứng lại thông qua phân tích có hệ thống.

Lúc này hãy tưởng tượng bạn là bác sĩ đã kết luận bệnh nhân bị cảm cúm thông thường. Sau đó, tại một buổi tiệc, bạn tình cờ nghe một người lạ nào đó nói rằng bệnh nhân đó trông khỏe mạnh hơn nhiều. Bạn không biết người đó là ai, có chuyên môn gì hay không. Lúc này có vấn đề vì nếu bạn về nhà và đổi kết luận thành "bệnh nhân ổn rồi" chỉ dựa trên lời nói tình cờ đó, bạn đã từ bỏ trách nhiệm chuyên môn của mình. Manaugh đang làm đúng điều tương tự với BriteCo.

Nên CFA chia làm hai trường hợp cần phân biệt rõ ràng. Thứ nhất, nếu Manaugh tình cờ nghe thông tin nhưng sau đó tự tiến hành nghiên cứu độc lập, đối chiếu dữ liệu, và kết quả phân tích mới xác nhận cần nâng rating thì việc thay đổi đó là hoàn toàn hợp lệ vì basis lúc này đến từ quá trình diligence của chính anh ta. Thứ hai, nếu Manaugh thay đổi rating trực tiếp dựa trên những gì nghe được, tức là không có bước nghiên cứu độc lập nào ở giữa, thì đây là vi phạm Standard V(A) vì basis không đủ hợp lý: người nói là ai không rõ, nội dung cuộc trò chuyện là ý kiến chủ quan, và hoàn toàn không có dữ liệu có thể kiểm chứng nào được cung cấp.

Cốt lõi của Standard V(A) nằm ở chỗ: nguồn gốc của sự thay đổi trong recommendation phải là quá trình phân tích có thể bảo vệ được trước công chúng và trước supervisor. Một cách nhớ nhanh: hỏi bản thân "Nếu sếp hỏi tại sao tôi đổi rating, tôi có thể trình bày một research trail rõ ràng không?" Nếu câu trả lời là không, đó là dấu hiệu basis chưa đủ.

Một bẫy CFA hay hỏi là đánh lừa thí sinh bằng chi tiết "người nói có thể là cựu nhân viên BriteCo," khiến nhiều người nhảy ngay sang đáp án C về material nonpublic information. Tuy nhiên, thông tin nghe được chỉ là ý kiến tích cực chung chung, không phải thông tin nội bộ trọng yếu, nên Standard II(A) không được kích hoạt ở đây. Vấn đề thực sự là Manaugh thiếu reasonable and adequate basis theo Standard V(A), không phải vấn đề về tính chất của thông tin.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 15 / 30
Câu 15 / 30
Martin Remy, CFA, has a client who says she expects a large inheritance soon that she will need to invest. Remy contacts Johan Walker, who handles the fixed-income portion of the client's portfolio, and informs him about the inheritance. Walker tells Remy that based on suspicious activity in the client's account, he suspects the inheritance is actually part of a money laundering scheme. After reviewing Walker's evidence, Remy is not convinced that illegal activity has occurred, so he consults his firm's legal counsel and shares the client information pointed out by Walker. Did Remy violate the Standard related to client confidentiality?
  1. (A)Remy’s actions comply with the Standard.
  2. (B)Consulting with the firm’s legal counsel was appropriate, but Remy violated the Standard by sharing client information with Walker.
  3. (C)Sharing client information with Walker was appropriate, but Remy violated the Standard by sharing client information with the firm’s legal counsel.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 15 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 15

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Hành động của Remy tuân thủ Standards.
  • 02Standard III(E) Preservation of Confidentiality cho phép chia sẻ thông tin bảo mật của client với các nhân viên được ủy quyền trong cùng tổ chức, đặc biệt khi họ cũng đang phục vụ cho tài khoản của client đó.
  • 03Walker quản lý phần fixed-income của danh mục, vì vậy việc Remy thông báo về khoản thừa kế sắp tới là hoàn toàn hợp lý và cần thiết để Walker chuẩn bị.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 15 / 30
Đáp án · Câu 15
A
Đáp án đúng
Remy’s actions comply with the Standard.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Hành động của Remy tuân thủ Standards. Standard III(E) Preservation of Confidentiality cho phép chia sẻ thông tin bảo mật của client với các nhân viên được ủy quyền trong cùng tổ chức, đặc biệt khi họ cũng đang phục vụ cho tài khoản của client đó. Walker quản lý phần fixed-income của danh mục, vì vậy việc Remy thông báo về khoản thừa kế sắp tới là hoàn toàn hợp lý và cần thiết để Walker chuẩn bị.

Hơn nữa, việc Remy tham khảo legal counsel của công ty về khả năng tài sản thừa kế có liên quan đến hoạt động bất hợp pháp cũng là hành động phù hợp với Standards.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 15 / 30
Giải thích sâu · Câu 15

Standard III(E): Preservation of Confidentiality.

Standard III(E): Preservation of Confidentiality quy định rằng members và candidates phải bảo vệ thông tin bảo mật của client, trừ khi client cho phép tiết lộ, pháp luật yêu cầu, hoặc thông tin liên quan đến hành vi bất hợp pháp. Ý cốt yếu không phải là "không được nói gì với ai", mà là thông tin chỉ được chia sẻ đúng người, đúng lý do, đúng bối cảnh.

Hãy hình dung bạn là bác sĩ tại một bệnh viện. Bệnh nhân chia sẻ thông tin sức khỏe riêng tư với bạn. Nếu bạn kể chuyện đó cho hàng xóm nghe, đó rõ ràng là vi phạm. Nhưng nếu bạn trao đổi với bác sĩ chuyên khoa trong cùng ekip điều trị để phối hợp chữa bệnh tốt hơn, đó lại hoàn toàn cần thiết. Lúc này có vấn đề vì ranh giới không nằm ở "chia sẻ hay không", mà nằm ở "chia sẻ với ai và vì mục đích gì".

Nên CFA chia làm hai trường hợp được phép chia sẻ mà không vi phạm Standard III(E). Thứ nhất, chia sẻ với các nhân viên được ủy quyền trong cùng tổ chức và đang phục vụ tài khoản của chính client đó. Walker quản lý phần fixed-income trong portfolio của client, nên Remy thông báo về khoản thừa kế sắp tới là hành động phối hợp nghiệp vụ hợp lý, không phải tiết lộ bảo mật tùy tiện. Thứ hai, khi thành viên nghi ngờ có hành vi bất hợp pháp, Standard cho phép tham khảo legal counsel của công ty để được tư vấn về nghĩa vụ pháp lý. Remy không chắc chắn về money laundering, nên việc hỏi ý kiến legal counsel là đúng quy trình, và chia sẻ thông tin liên quan với họ để được đánh giá là cần thiết và phù hợp.

Cốt lõi của Standard III(E) là: confidentiality không có nghĩa là tuyệt đối im lặng. Nó có nghĩa là thông tin được bảo vệ khỏi những người không có liên quan, còn trong nội bộ phục vụ lợi ích của chính client hoặc để xử lý rủi ro pháp lý thì được phép. Một cách nhớ nhanh: tự hỏi "người này có đang phục vụ account của client không, hoặc mình đang xử lý nghi vấn pháp lý không?" Nếu có, chia sẻ thường OK.

Một bẫy CFA hay hỏi là đánh vào phản xạ "chia sẻ thông tin client là vi phạm", khiến học viên chọn đáp án cho rằng Remy sai khi nói chuyện với Walker hoặc legal counsel. Thực ra, cả hai hành động đều hợp lệ vì Walker là người trong ekip phục vụ account còn legal counsel là kênh xử lý nghi vấn pháp lý đúng chuẩn. Chỉ khi Remy đem thông tin ra ngoài tổ chức hoặc tiết lộ cho người không liên quan mới cấu thành vi phạm Standard III(E).

Ethical And Professional Standards · Mock 2 16 / 30
Câu 16 / 30
Upon completing investment reports on equity securities, Shannon Mason, CFA, routinely shreds all documents used in preparing the reports. In a report on UltraTech Software, Mason provides detailed explanations of the upside and downside risks associated with UltraTech, but provides no information on a sharp decrease in insider buying over the last 12 months. Mason has most likely violated:
  1. (A)CFA Institute Standards by failing to maintain adequate records.
  2. (B)CFA Institute Standards by neglecting to include the insider buying information in the investment report.
  3. (C)none of the Standards.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 16 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 16

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Vi phạm CFA Institute Standards do không lưu trữ hồ sơ đầy đủ.
  • 02Standard V(C) Record Retention yêu cầu thành viên phải lưu giữ các tài liệu hỗ trợ cho khuyến nghị đầu tư.
  • 03Việc Mason tiêu hủy toàn bộ tài liệu nguồn sau khi hoàn thành báo cáo là vi phạm rõ ràng.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 16 / 30
Đáp án · Câu 16
A
Đáp án đúng
CFA Institute Standards by failing to maintain adequate records.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Vi phạm CFA Institute Standards do không lưu trữ hồ sơ đầy đủ. Standard V(C) Record Retention yêu cầu thành viên phải lưu giữ các tài liệu hỗ trợ cho khuyến nghị đầu tư. Việc Mason tiêu hủy toàn bộ tài liệu nguồn sau khi hoàn thành báo cáo là vi phạm rõ ràng.

Tuy nhiên, Mason không vi phạm Standard V(B) Communication with Clients vì bà đã mô tả đầy đủ các đặc tính cơ bản của khoản đầu tư, bao gồm cả rủi ro tăng và giảm; thông tin về insider buying không thuộc "basic characteristics" của một cổ phiếu nên không bắt buộc phải đề cập.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 16 / 30
Giải thích sâu · Câu 16

Standard V(C): Record Retention.

Standard V(C): Record Retention yêu cầu mọi thành viên CFA và ứng viên phải lưu giữ toàn bộ tài liệu, dữ liệu, và hồ sơ đã sử dụng để hỗ trợ cho các khuyến nghị và hành động đầu tư của mình. Ý cốt yếu của Standard này là: nếu không có hồ sơ gốc, không ai có thể kiểm chứng được quá trình ra quyết định của analyst đó có hợp lý và đạo đức hay không.

Hãy tưởng tượng một kế toán viên sau khi nộp báo cáo tài chính liền đem đốt hết toàn bộ chứng từ gốc, hóa đơn, sổ sách. Lúc này có vấn đề vì nếu cơ quan thuế hay kiểm toán yêu cầu xem lại, hoàn toàn không có gì để đối chiếu. Đây chính xác là tình huống của Mason: sau mỗi báo cáo cổ phiếu, bà thường xuyên tiêu hủy toàn bộ tài liệu nguồn đã dùng để phân tích. Không còn gì để chứng minh rằng khuyến nghị của bà có cơ sở vững chắc.

Nên CFA chia làm hai vấn đề cần phân tích ở đây. Thứ nhất, việc shred tài liệu là vi phạm trực tiếp Standard V(C) vì không có hồ sơ lưu trữ thì không thể tái kiểm tra tính hợp lệ của bất kỳ investment recommendation nào. Thứ hai, câu hỏi về việc bỏ qua thông tin insider buying: đây là bẫy tinh vi. Mason đã mô tả đầy đủ cả upside lẫn downside risks của UltraTech, tức là đã thực hiện đúng Standard V(B) Communication with Clients, vốn yêu cầu truyền đạt đủ basic characteristics của khoản đầu tư. Dữ liệu insider buying không được xếp vào "basic characteristics" của một equity security, nên việc không đề cập đến nó không vi phạm Standard V(B).

Cốt lõi của Standard V(C) nằm ở trách nhiệm bảo tồn bằng chứng: mọi tài liệu hỗ trợ cho recommendation đều phải được lưu giữ, thông thường tối thiểu 7 năm theo khuyến nghị của CFA Institute. Một cách nhớ nhanh: "Record Retention = giữ nguyên bằng chứng, không phá hủy dấu vết." Nếu không có tài liệu gốc, không thể bảo vệ bản thân và không thể bảo vệ khách hàng.

Một bẫy CFA hay hỏi là đánh lạc hướng sang Standard V(B) bằng cách đưa vào chi tiết về một thông tin bị bỏ sót trong báo cáo, khiến học viên nhầm tưởng đây là vấn đề về completeness trong communication. Thực ra vi phạm cốt lõi lại nằm ở hành động tiêu hủy tài liệu, một hành vi diễn ra thường xuyên và có hệ thống của Mason, đây mới là điểm mấu chốt mà đề bài muốn kiểm tra.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 17 / 30
Câu 17 / 30
Mark Hanning, CFA, is writing a research report on a firm. Hanning's supervisor, Rob Jannsen, sees a draft which includes favorable earnings projections. A few days later, Hanning obtains additional data that causes him to revise the projections downward. Right before public distribution of this report, Hanning learns that Jannsen has substituted the earlier, more favorable earnings projections into the report without Hanning's knowledge. Hanning should most appropriately:
  1. (A)consult with internal counsel and insist that this matter be reported to the regulators immediately.
  2. (B)insist that either the report be corrected, or his name be removed from the report.
  3. (C)permit publication of this report, but issue a follow-up report correcting the earnings projections.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 17 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 17

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Yêu cầu sửa báo cáo hoặc xóa tên khỏi báo cáo.
  • 02Theo Standards I(B) Independence and Objectivity và V(A) Diligence and Reasonable Basis, Hanning có trách nhiệm chuyên môn khi tên mình gắn liền với báo cáo đó.
  • 03Vì ông đã có dữ liệu mới làm thay đổi dự báo lợi nhuận, việc để báo cáo cũ được phát hành sẽ vi phạm tính trung thực và cơ sở hợp lý.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 17 / 30
Đáp án · Câu 17
B
Đáp án đúng
insist that either the report be corrected, or his name be removed from the report.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Yêu cầu sửa báo cáo hoặc xóa tên khỏi báo cáo. Theo Standards I(B) Independence and Objectivity và V(A) Diligence and Reasonable Basis, Hanning có trách nhiệm chuyên môn khi tên mình gắn liền với báo cáo đó.

Vì ông đã có dữ liệu mới làm thay đổi dự báo lợi nhuận, việc để báo cáo cũ được phát hành sẽ vi phạm tính trung thực và cơ sở hợp lý. Hanning không thể chỉ "nêu ý kiến khác" và để báo cáo sai tiếp tục lưu hành — ông phải yêu cầu chỉnh sửa hoặc rút tên ra, vì tên ông là sự xác nhận tính chính xác của báo cáo.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 17 / 30
Giải thích sâu · Câu 17

Standard I(B): Independence and Objectivity + Standard V(A): Diligence and Reasonable Basis.

Standard I(B): Independence and Objectivity yêu cầu mọi member và candidate phải duy trì tính độc lập và khách quan trong mọi hoạt động chuyên môn, đặc biệt khi tên họ gắn liền với một sản phẩm nghiên cứu. Đi kèm với đó, Standard V(A): Diligence and Reasonable Basis quy định rằng mọi phân tích, khuyến nghị, hay dự báo phải dựa trên cơ sở thông tin đầy đủ và hợp lý nhất có thể tại thời điểm phát hành.

Lúc này, hãy hình dung một tình huống quen thuộc: anh là kỹ sư thiết kế một cây cầu, ký tên vào bản vẽ. Sau đó anh phát hiện ra lỗi tính toán tải trọng nghiêm trọng, nhưng sếp anh lén thay bản vẽ cũ vào hồ sơ nộp cho thành phố mà không báo anh. Lúc này có vấn đề vì tên anh trên bản vẽ đó là lời xác nhận trước công chúng rằng anh chịu trách nhiệm về tính chính xác của nó. Việc im lặng để bản vẽ sai được thi công không khác gì anh tự mình ký vào sai phạm đó.

Nên CFA chia làm hai trường hợp hành động cần xem xét. Thứ nhất, để report sai được phát hành và chỉ phát hành follow-up report sau là không đủ, vì report gốc đã lưu hành với thông tin sai lệch, có thể gây thiệt hại cho nhà đầu tư trước khi bản đính chính đến tay họ. Đây chính là lý do đáp án C bị loại. Thứ hai, yêu cầu báo cáo lên cơ quan quản lý ngay lập tức như đáp án A là phản ứng thái quá ở giai đoạn này vì bước đầu tiên và hợp lý nhất là giải quyết nội bộ trước, không phải leo thang ra bên ngoài khi chưa thử các biện pháp trong tổ chức.

Cốt lõi của tình huống này nằm ở chỗ: tên trên report là sự xác nhận. Khi tên Hanning xuất hiện trên báo cáo, toàn bộ tính chính xác của nội dung đó được gắn với uy tín nghề nghiệp của anh. Do đó anh bắt buộc phải yêu cầu một trong hai: hoặc sửa lại dự báo về con số đúng, hoặc xóa tên anh khỏi report trước khi phát hành. Một cách nhớ nhanh: "Tên tôi, trách nhiệm tôi. Sai thì sửa, không sửa thì rút tên."

Một bẫy CFA hay hỏi là nhiều học viên chọn đáp án C vì nghĩ rằng phát hành follow-up report là đủ thiện chí và thực tế. Nhưng Standard V(A) không cho phép chủ động để thông tin sai tiếp cận thị trường dù chỉ tạm thời. Bẫy thứ hai là đáp án A nghe có vẻ mạnh mẽ và đúng đắn về mặt đạo đức, nhưng CFA luôn ưu tiên giải quyết nội bộ trước khi leo thang ra cơ quan quản lý, trừ khi vi phạm đã hoàn toàn không thể xử lý trong tổ chức.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 18 / 30
Câu 18 / 30
For the past five years, Rafael Garcia has served as a portfolio manager for Peak Investments. Garcia accepts a position at a competing firm. Garcia is not subject to a non-compete agreement. After beginning his new job, Garcia discovers files on his home computer that contain client contact information about Peak's clients. Garcia shares this information with his new employer with the hope of bringing some of these clients over to his new firm. Garcia has:
  1. (A)violated the Standards because he has used information belonging to Peak Investments.
  2. (B)not violated any Standards because he is permitted to contact former clients after he begins the new position.
  3. (C)not violated any Standard because he is not subject to a non-compete agreement.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 18 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 18

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Vi phạm Standards vì đã sử dụng thông tin thuộc sở hữu của Peak Investments.
  • 02Theo Standard IV(A) Loyalty, dữ liệu khách hàng được tạo ra trong quá trình làm việc tại Peak Investments là tài sản của công ty đó, không phải của cá nhân Garcia.
  • 03Dù Garcia không có non-compete agreement và hoàn toàn được phép liên hệ với khách hàng cũ, ông phải lấy thông tin liên lạc từ các nguồn công khai, không được dùng danh sách khách hàng từ Peak.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 18 / 30
Đáp án · Câu 18
A
Đáp án đúng
violated the Standards because he has used information belonging to Peak Investments.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Vi phạm Standards vì đã sử dụng thông tin thuộc sở hữu của Peak Investments. Theo Standard IV(A) Loyalty, dữ liệu khách hàng được tạo ra trong quá trình làm việc tại Peak Investments là tài sản của công ty đó, không phải của cá nhân Garcia.

Dù Garcia không có non-compete agreement và hoàn toàn được phép liên hệ với khách hàng cũ, ông phải lấy thông tin liên lạc từ các nguồn công khai, không được dùng danh sách khách hàng từ Peak. Sự tồn tại của file trên máy tính cá nhân không miễn trừ trách nhiệm cho ông.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 18 / 30
Giải thích sâu · Câu 18

Standard IV(A): Loyalty (to Employer).

Standard IV(A): Loyalty quy định rằng trong suốt thời gian làm việc và ngay cả khi rời khỏi công ty, một CFA member hoặc candidate không được sử dụng tài sản của công ty cũ để mưu cầu lợi ích cá nhân hay phục vụ cho employer mới. Ý cốt yếu ở đây là: dữ liệu, danh sách khách hàng, và mọi thông tin được tạo ra trong quá trình làm việc đều thuộc sở hữu của công ty, dù chúng đang nằm ở đâu trên thực tế.

Lúc này hãy hình dung một tình huống đời thường: bạn làm nhân viên kinh doanh cho một cửa hàng điện thoại, và trong suốt 5 năm, bạn tích lũy được danh sách số điện thoại, email của hàng trăm khách hàng trung thành. Đến ngày nghỉ việc, bạn copy danh sách đó vào USB rồi mang sang đối thủ cạnh tranh để gọi điện chào mời. Lúc này có vấn đề vì danh sách đó không phải của bạn, nó là tài sản công ty đã trả lương cho bạn suốt 5 năm để xây dựng nên.

Nên CFA chia tình huống của Garcia thành hai vấn đề cần tách biệt rõ ràng. Thứ nhất, việc không có non-compete agreement chỉ có nghĩa là Garcia được phép đi làm cho đối thủ và được phép liên hệ với khách hàng cũ, điều đó hoàn toàn hợp lệ. Thứ hai, vấn đề vi phạm nằm ở phương tiện Garcia sử dụng để tiếp cận khách hàng: ông đã dùng file chứa client contact information của Peak, tức là tài sản thuộc sở hữu của Peak, để chia sẻ với employer mới. Việc file đó đang nằm trên máy tính cá nhân của ông không làm thay đổi bản chất sở hữu. Nếu Garcia muốn tiếp cận khách hàng cũ đúng chuẩn mực, ông phải tự tìm thông tin từ các nguồn công khai như LinkedIn, website, hay danh bạ công khai.

Cốt lõi của Standard IV(A) trong trường hợp rời việc là: bạn có thể mang theo kỹ năng và kiến thức của mình, nhưng không được mang theo tài sản thông tin của công ty cũ. Một cách nhớ nhanh: hỏi bản thân "Thông tin này tồn tại vì công ty trả lương cho mình không?" Nếu có, đó là tài sản của họ, không phải của bạn.

Một bẫy CFA hay hỏi là đánh tráo khái niệm giữa quyền liên hệ khách hàngnguồn thông tin dùng để liên hệ. Nhiều học viên chọn đáp án B hoặc C vì nghĩ rằng không có non-compete là đủ để hành động, trong khi đây là hai vấn đề hoàn toàn độc lập. CFA không cấm bạn gặp lại khách hàng cũ, CFA chỉ cấm bạn dùng danh sách thuộc sở hữu của employer cũ để làm điều đó.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 19 / 30
Câu 19 / 30
Harriet Kedzie, CFA, manages a portfolio for a foundation. In a recent report to the foundation's directors, Kedzie explained her rationale for investing in ZYX stock as follows: "ZYX was chosen since it further diversifies the Foundation's holdings without sacrificing expected returns. In fact, ZYX's low standard deviation and high expected return ensure that the foundation will benefit from positive returns on this investment." Kedzie has most likely:
  1. (A)not violated any Standards.
  2. (B)violated the Standard concerning suitability.
  3. (C)violated the Standard concerning misrepresentation.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 19 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 19

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Vi phạm Standard về misrepresentation.
  • 02Kedzie đã vi phạm Standard I(C) Misrepresentation khi đưa ra bảo đảm (guarantee) rằng lợi nhuận từ cổ phiếu ZYX sẽ là dương.
  • 03Trong đầu tư, không ai có thể đảm bảo lợi nhuận dương cho bất kỳ cổ phiếu nào — đây là tuyên bố sai sự thật và gây hiểu nhầm nghiêm trọng cho foundation's directors.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 19 / 30
Đáp án · Câu 19
C
Đáp án đúng
violated the Standard concerning misrepresentation.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Vi phạm Standard về misrepresentation. Kedzie đã vi phạm Standard I(C) Misrepresentation khi đưa ra bảo đảm (guarantee) rằng lợi nhuận từ cổ phiếu ZYX sẽ là dương.

Trong đầu tư, không ai có thể đảm bảo lợi nhuận dương cho bất kỳ cổ phiếu nào — đây là tuyên bố sai sự thật và gây hiểu nhầm nghiêm trọng cho foundation's directors. Phần giải thích về diversification là hợp lý, nhưng một câu bảo đảm lợi nhuận duy nhất cũng đủ cấu thành vi phạm Standards.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 19 / 30
Giải thích sâu · Câu 19

Standard I(C): Misrepresentation.

Standard I(C): Misrepresentation quy định rằng thành viên CFA không được đưa ra bất kỳ tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu nhầm nào liên quan đến dịch vụ đầu tư, bao gồm những lời hứa hẹn hay bảo đảm về kết quả trong tương lai. Ý cốt yếu ở đây là: trong lĩnh vực đầu tư, không ai có thể đảm bảo lợi nhuận dương cho bất kỳ tài sản nào, và việc phát biểu như thể điều đó chắc chắn xảy ra là một hành vi misrepresentation nghiêm trọng.

Hãy hình dung một nhân viên tư vấn ngân hàng nói với khách hàng rằng: "Gửi tiết kiệm vào quỹ này, tôi đảm bảo anh sẽ có lãi dương." Lúc này có vấn đề vì thị trường tài chính vốn không thể đoán trước, và lời cam kết chắc chắn như vậy tạo ra kỳ vọng sai lệch, khiến khách hàng có thể đưa ra quyết định đầu tư dựa trên thông tin không trung thực.

Nên CFA chia phân tích case này làm hai phần rõ ràng. Thứ nhất, phần lý giải về diversification của Kedzie hoàn toàn hợp lý: việc giải thích rằng ZYX giúp đa dạng hóa danh mục mà không hy sinh expected return là một luận điểm phân tích bình thường, không vi phạm bất kỳ Standard nào. Thứ hai, câu then chốt dẫn đến vi phạm là: "ensure that the foundation will benefit from positive returns." Động từ "ensure" tương đương với một lời bảo đảm tuyệt đối. Không có standard deviation thấp hay expected return cao nào có thể loại trừ hoàn toàn khả năng thua lỗ trong thực tế. Chỉ cần một câu bảo đảm duy nhất này, toàn bộ bản báo cáo đã cấu thành vi phạm Standard I(C), bất kể phần còn lại được trình bày tốt đến đâu.

Cốt lõi của Standard I(C) là: phân biệt giữa dự báo có cơ sở phân tíchbảo đảm kết quả. Analyst được phép nói "ZYX có tiềm năng sinh lợi cao dựa trên các chỉ số hiện tại," nhưng tuyệt đối không được nói "ZYX sẽ chắc chắn mang lại lợi nhuận dương." Một cách nhớ nhanh: nếu câu văn có thể được diễn giải là một guarantee, hãy viết lại ngay, vì đó là dấu hiệu rõ ràng của misrepresentation.

Một bẫy CFA hay hỏi là: đề bài sẽ để phần lớn nội dung báo cáo hoàn toàn đúng đắn, chỉ nhúng một cụm từ bảo đảm nhỏ như "ensure," "guarantee," hay "certain to" vào giữa. Học viên dễ bị phân tâm bởi phần diversification hợp lý và bỏ qua từ khóa vi phạm, rồi chọn nhầm đáp án "not violated." Hãy luôn đọc kỹ từng động từ trong câu kết luận của analyst, vì chính những từ đó quyết định có vi phạm Standard hay không.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 20 / 30
Câu 20 / 30
To be compliant with GIPS, a firm must:
  1. (A)use specified return calculation methods.
  2. (B)have their performance presentation verified.
  3. (C)omit accounts managed to match a specific stock index.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 20 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 20

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Sử dụng phương pháp tính toán lợi nhuận (return calculation methods) theo quy định.
  • 02GIPS yêu cầu bắt buộc các firm tuân thủ phải áp dụng phương pháp tính return được quy định cụ thể trong chuẩn mực.
  • 03Ngược lại, verification (kiểm định bên ngoài) là tự nguyện, không bắt buộc.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 20 / 30
Đáp án · Câu 20
A
Đáp án đúng
use specified return calculation methods.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Sử dụng phương pháp tính toán lợi nhuận (return calculation methods) theo quy định. GIPS yêu cầu bắt buộc các firm tuân thủ phải áp dụng phương pháp tính return được quy định cụ thể trong chuẩn mực.

Ngược lại, verification (kiểm định bên ngoài) là tự nguyện, không bắt buộc. Về composites, tất cả các tài khoản fee-paying được quản lý theo cùng một chiến lược đều phải được đưa vào composite tương ứng — không phải chỉ một số tài khoản được chọn lọc — điều này nhằm ngăn chặn việc "cherry-pick" kết quả tốt để trình bày.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 20 / 30
Giải thích sâu · Câu 20

GIPS (Global Investment Performance Standards): Yêu cầu bắt buộc về phương pháp tính return.

GIPS là bộ chuẩn mực toàn cầu do CFA Institute ban hành, nhằm đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong việc trình bày hiệu suất đầu tư. Ý cốt yếu của GIPS là mọi firm tuân thủ phải áp dụng phương pháp tính return được quy định cụ thể trong chuẩn mực, không được tự ý chọn cách tính có lợi cho mình. Đây là yêu cầu bắt buộc, không phải tùy chọn.

Hãy tưởng tượng anh đang so sánh kết quả thi của hai trường học. Trường A tính điểm trung bình theo thang 10, trường B tính theo thang 4. Lúc này có vấn đề vì không ai có thể kết luận trường nào đào tạo tốt hơn một cách công bằng. GIPS ra đời để giải quyết đúng vấn đề này trong ngành đầu tư: tất cả firm phải dùng cùng một "thang đo", tức là phương pháp tính return được chuẩn hóa như time-weighted return, để nhà đầu tư có thể so sánh hiệu suất giữa các firm một cách có ý nghĩa.

Nên CFA chia câu hỏi này thành ba trường hợp để kiểm tra. Thứ nhất, phương pháp tính return: đây là yêu cầu bắt buộc của GIPS. Firm muốn claim compliance phải tuân thủ các quy định tính toán cụ thể, ví dụ như áp dụng time-weighted return cho portfolio performance. Thứ hai, verification bởi bên thứ ba: đây chỉ là tự nguyện, không phải bắt buộc. Một firm hoàn toàn có thể compliant với GIPS mà không cần thuê bên ngoài kiểm định. Thứ ba, về composite: GIPS yêu cầu tất cả các tài khoản fee-paying được quản lý theo cùng một chiến lược đều phải được đưa vào composite tương ứng. Không được phép loại trừ bất kỳ tài khoản nào, kể cả tài khoản được quản lý để bám theo một stock index cụ thể. Đây là cơ chế chống "cherry-picking" kết quả tốt.

Cốt lõi của GIPS nằm ở ba trụ cột: tính toán nhất quán, trình bày đầy đủ, và không gian lận qua cherry-picking. Yêu cầu bắt buộc duy nhất trong câu này là phương pháp tính return. Một cách nhớ nhanh: GIPS bắt buộc chữ "R" cho Return calculation, còn chữ "V" cho Verification thì tự nguyện, viết gọn là "R mandatory, V voluntary."

Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm verification là bắt buộc vì nghe có vẻ nghiêm túc và chuyên nghiệp. Trên thực tế, rất nhiều firm compliant với GIPS nhưng chưa bao giờ trải qua verification. Ngoài ra, đề cũng hay bẫy học viên nghĩ rằng các tài khoản index-tracking có thể bị loại khỏi composite vì chúng "thụ động", nhưng GIPS không cho phép điều đó vì sẽ tạo ra selection bias nghiêm trọng trong kết quả trình bày.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 21 / 30
Câu 21 / 30
To comply with the Standard on material nonpublic information, is it permissible for a research analyst for a large, multiservice firm, who has responsibility for issuing investment recommendations on a company, to assist the investment banking side during a transaction with that company?
  1. (A)This is never permitted under CFA Institute Standards.
  2. (B)The Member or Candidate may provide limited assistance under tight controls.
  3. (C)This would be allowed only if the Member or Candidate is making a permanent move to the investment banking side of the firm.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 21 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 21

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Thành viên hoặc Ứng viên có thể hỗ trợ có giới hạn dưới sự kiểm soát chặt chẽ.
  • 02Theo Standard II(A) Material Nonpublic Information, trong một số tình huống nhất định, một research analyst được phép tạm thời "vượt tường" sang phía investment banking để hỗ trợ giao dịch — đây được gọi là việc "crossing the wall" có kiểm soát.
  • 03Tuy nhiên, điều kiện bắt buộc là analyst đó phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ và tuyệt đối không được sử dụng bất kỳ thông tin nội bộ nào trong các báo cáo nghiên cứu, cũng như không được chia sẻ thông tin đó với đồng nghiệp. Đáp án (A) sai vì không phải là cấm hoàn toàn, còn đáp án (C) sai vì không thể tham gia mà không có bất kỳ hạn chế nào.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 21 / 30
Đáp án · Câu 21
B
Đáp án đúng
The Member or Candidate may provide limited assistance under tight controls.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Thành viên hoặc Ứng viên có thể hỗ trợ có giới hạn dưới sự kiểm soát chặt chẽ. Theo Standard II(A) Material Nonpublic Information, trong một số tình huống nhất định, một research analyst được phép tạm thời "vượt tường" sang phía investment banking để hỗ trợ giao dịch — đây được gọi là việc "crossing the wall" có kiểm soát.

Tuy nhiên, điều kiện bắt buộc là analyst đó phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ và tuyệt đối không được sử dụng bất kỳ thông tin nội bộ nào trong các báo cáo nghiên cứu, cũng như không được chia sẻ thông tin đó với đồng nghiệp. Đáp án (A) sai vì không phải là cấm hoàn toàn, còn đáp án (C) sai vì không thể tham gia mà không có bất kỳ hạn chế nào.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 21 / 30
Giải thích sâu · Câu 21

Standard II(A): Material Nonpublic Information.

Standard II(A): Material Nonpublic Information quy định rằng một Member hoặc Candidate không được giao dịch, hoặc khiến người khác giao dịch, dựa trên thông tin trọng yếu chưa được công bố ra công chúng. Ý cốt yếu là tường lửa thông tin phải được duy trì giữa các bộ phận trong một firm lớn, đặc biệt giữa research và investment banking, nơi luồng thông tin nội bộ có thể tạo ra lợi thế không công bằng trên thị trường.

Hãy tưởng tượng một analyst tại một công ty chứng khoán lớn đang viết báo cáo khuyến nghị về cổ phiếu công ty X. Đồng thời, bộ phận investment banking của cùng firm đó đang tư vấn cho công ty X trong một thương vụ M&A chưa được công bố. Lúc này có vấn đề vì analyst có thể tiếp cận thông tin nội bộ về thương vụ đó, rồi đưa vào báo cáo research hoặc truyền cho đồng nghiệp, từ đó tạo ra lợi thế giao dịch bất hợp pháp.

Nên CFA chia làm hai trường hợp khi analyst thực hiện "crossing the wall" sang phía investment banking. Thứ nhất, nếu analyst vượt tường một cách có kiểm soát, tức là được phép hỗ trợ có giới hạn dưới sự giám sát nghiêm ngặt, đồng thời cam kết không sử dụng bất kỳ material nonpublic information nào cho mục đích research hay chia sẻ với người khác, thì đây là thường OK và hoàn toàn được cho phép. Thứ hai, nếu analyst vượt tường mà không có các biện pháp kiểm soát này, tức là tự do tiếp cận thông tin nội bộ rồi đưa vào báo cáo hoặc hành động giao dịch dựa trên đó, thì đây là vi phạm Standard II(A) một cách nghiêm trọng.

Cốt lõi của vấn đề là "crossing the wall" không bị cấm hoàn toàn, mà CFA cho phép với điều kiện phải có kiểm soát chặt chẽ và thông tin nội bộ không được phép "chảy ngược" về phía research. Một cách nhớ nhanh là hình dung bức tường lửa như cửa một chiều: analyst có thể bước qua để hỗ trợ investment banking, nhưng thông tin nội bộ tuyệt đối không được đi ngược lại qua cửa đó.

Một bẫy CFA hay hỏi là đề sẽ đặt điều kiện "chỉ khi chuyển hẳn sang investment banking" như đáp án (C), nhằm khiến học viên nghĩ rằng phải có sự thay đổi vị trí vĩnh viễn mới được phép tham gia hỗ trợ. Thực tế, Standard II(A) không yêu cầu điều này vì điều kiện bắt buộc là kiểm soát thông tin, không phải thay đổi vai trò công việc. Tương tự, đáp án (A) "cấm hoàn toàn" cũng là bẫy vì CFA thừa nhận rằng trong thực tế tại các multiservice firm, sự phối hợp giữa các bộ phận là cần thiết, miễn là được thực hiện đúng quy trình và có giám sát.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 22 / 30
Câu 22 / 30
Robert White is a client of Song Investments, a full-service brokerage firm that produces its own investment research. A firm analyst changes her recommendation from "Buy" to "Sell" on one of the stocks that White holds in his portfolio and sends an e-mail to all firm clients, including White, informing them of the investment recommendation change. White phones John Smith, CFA, his broker at Song Investments, and asks him to buy more of all stocks that White holds in his account with the firm. Smith executes the order. With respect to fair dealing, Smith:
  1. (A)did not violate the Standards because his firm had already sent White an e-mail about the change in recommendation and the order is unsolicited.
  2. (B)did not violate the Standards because it is the analyst’s responsibility to communicate changes in her investment recommendations.
  3. (C)violated the Standards because he should have informed White of the change of investment recommendation from buy to sell prior to accepting the order.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 22 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 22

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Vi phạm Standards vì lẽ ra phải thông báo cho White về việc thay đổi khuyến nghị từ buy sang sell trước khi chấp nhận lệnh.
  • 02Theo Standard III(B) Fair Dealing, khi một khách hàng đặt lệnh giao dịch một chứng khoán mà công ty vừa thay đổi khuyến nghị, thành viên có nghĩa vụ thông báo cho khách hàng về sự thay đổi đó trước khi chấp nhận lệnh.
  • 03Smith không thể giả định rằng White đã đọc email thông báo thay đổi khuyến nghị — trách nhiệm đảm bảo khách hàng được thông báo thuộc về Smith, không phải về analyst. Điều này bảo vệ quyền lợi của khách hàng, tránh trường hợp họ vô tình giao dịch dựa trên thông tin đã lỗi thời.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 22 / 30
Đáp án · Câu 22
C
Đáp án đúng
violated the Standards because he should have informed White of the change of investment recommendation from buy to sell prior to accepting the order.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Vi phạm Standards vì lẽ ra phải thông báo cho White về việc thay đổi khuyến nghị từ buy sang sell trước khi chấp nhận lệnh. Theo Standard III(B) Fair Dealing, khi một khách hàng đặt lệnh giao dịch một chứng khoán mà công ty vừa thay đổi khuyến nghị, thành viên có nghĩa vụ thông báo cho khách hàng về sự thay đổi đó trước khi chấp nhận lệnh.

Smith không thể giả định rằng White đã đọc email thông báo thay đổi khuyến nghị — trách nhiệm đảm bảo khách hàng được thông báo thuộc về Smith, không phải về analyst. Điều này bảo vệ quyền lợi của khách hàng, tránh trường hợp họ vô tình giao dịch dựa trên thông tin đã lỗi thời.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 22 / 30
Giải thích sâu · Câu 22

Standard III(B): Fair Dealing.

Standard III(B): Fair Dealing quy định rằng các thành viên CFA phải xử lý công bằng với tất cả khách hàng khi đưa ra khuyến nghị đầu tư hoặc thực hiện giao dịch. Điểm cốt yếu ở đây không chỉ là phân phối thông tin đồng đều mà còn là đảm bảo khách hàng thực sự được thông báo trước khi broker chấp nhận một lệnh có thể xung đột với khuyến nghị mới nhất của công ty.

Hãy hình dung một tình huống đời thường: bạn nhờ người môi giới mua thêm cổ phiếu ABC, nhưng trước đó vài tiếng, công ty vừa hạ khuyến nghị cổ phiếu đó từ "Buy" xuống "Sell". Broker của bạn biết điều này, nhưng không nói gì, cứ thế thực hiện lệnh. Lúc này có vấn đề vì bạn đang đưa ra quyết định dựa trên thông tin đã lỗi thời, trong khi người có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của bạn đã im lặng.

Nên CFA chia làm hai trường hợp để phân biệt. Thứ nhất, nếu broker không biết gì về sự thay đổi khuyến nghị, đây là vấn đề của hệ thống nội bộ, không phải lỗi cá nhân broker. Thứ hai, nếu broker biết rõ khuyến nghị đã đổi từ "Buy" sang "Sell" nhưng vẫn im lặng và thực hiện lệnh mua thêm theo yêu cầu của khách hàng, đây là vi phạm Standard III(B) một cách rõ ràng. Trong tình huống của John Smith, ông ta là broker của White tại chính Song Investments, công ty vừa phát đi email thay đổi khuyến nghị. Smith không thể lấy lý do "công ty đã gửi email rồi" để thoái thác trách nhiệm cá nhân, bởi vì việc gửi email không đảm bảo White đã đọc và hiểu nội dung đó. Trách nhiệm thông báo trực tiếp cho khách hàng trước khi chấp nhận lệnh thuộc về Smith, không phải về analyst hay hệ thống email của công ty.

Cốt lõi của tình huống này là: khi khách hàng đặt lệnh liên quan đến một chứng khoán mà công ty vừa thay đổi khuyến nghị, broker phải xác nhận khách hàng đã nắm được thông tin đó trước khi thực hiện. Một cách nhớ nhanh: "lệnh mới, khuyến nghị mới, thông báo trước." Nếu khuyến nghị thay đổi cùng chiều với lệnh khách hàng thì cần thông báo, nếu ngược chiều thì lại càng phải thông báo trước ngay lập tức.

Một bẫy CFA hay hỏi là lập luận rằng lệnh này là unsolicited, tức là do khách hàng tự chủ động đặt, nên broker không có trách nhiệm tư vấn. Đây là bẫy sai. Standard III(B) không phân biệt solicited hay unsolicited khi có xung đột rõ ràng giữa lệnh đặt và khuyến nghị hiện hành của công ty. Broker vẫn có nghĩa vụ thông báo, bất kể ai là người khởi xướng giao dịch.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 23 / 30
Câu 23 / 30
Vanessa Richards, CFA, believes MegaRx, a pharmaceutical manufacturer, is likely to require a goodwill writedown in the upcoming year. Richards writes an investment recommendation report with the following statement: "A short strategy is recommended for MegaRx based on the lack of new prescription drugs in the pipeline and the fact that the company will write down goodwill sometime in the near future." Richards's supervisor, James Swanson, CFA, reviews the investment recommendation report and approves it for public dissemination. Did Richards or Swanson violate any CFA Institute Standards of Professional Conduct?
  1. (A)No violations by Richards or Swanson occurred.
  2. (B)Richards has violated the Standards, but Swanson has not.
  3. (C)Both Richards and Swanson are in violation of the Standards.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 23 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 23

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Cả Richards lẫn Swanson đều vi phạm Standards.
  • 02Richards vi phạm Standard V(B) Communication with Clients and Prospective Clients vì đã không phân biệt rõ ràng giữa sự kiện (fact) và ý kiến cá nhân (opinion) — việc MegaRx cần ghi giảm goodwill chỉ là nhận định của cô, không phải sự thật đã được xác nhận, và phải được trình bày như vậy.
  • 03Swanson vi phạm Standard IV(C) Responsibilities of Supervisors vì với tư cách là người trực tiếp review báo cáo, ông có trách nhiệm phát hiện và ngăn chặn vi phạm trước khi báo cáo được phát hành.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 23 / 30
Đáp án · Câu 23
C
Đáp án đúng
Both Richards and Swanson are in violation of the Standards.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Cả Richards lẫn Swanson đều vi phạm Standards. Richards vi phạm Standard V(B) Communication with Clients and Prospective Clients vì đã không phân biệt rõ ràng giữa sự kiện (fact) và ý kiến cá nhân (opinion) — việc MegaRx cần ghi giảm goodwill chỉ là nhận định của cô, không phải sự thật đã được xác nhận, và phải được trình bày như vậy.

Swanson vi phạm Standard IV(C) Responsibilities of Supervisors vì với tư cách là người trực tiếp review báo cáo, ông có trách nhiệm phát hiện và ngăn chặn vi phạm trước khi báo cáo được phát hành. Không thể chấp nhận lý do "không nhận ra" vi phạm khi ông đã đích thân review tài liệu đó.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 23 / 30
Giải thích sâu · Câu 23

Standard V(B): Communication with Clients and Prospective Clients + Standard IV(C): Responsibilities of Supervisors.

Standard V(B): Communication with Clients and Prospective Clients yêu cầu analyst phải phân biệt rõ ràng giữa factopinion trong mọi tài liệu đầu tư. Standard IV(C): Responsibilities of Supervisors yêu cầu supervisor phải có hệ thống kiểm soát đủ để phát hiện và ngăn chặn vi phạm của cấp dưới, đặc biệt khi chính tay họ review tài liệu đó trước khi phát hành.

Hãy hình dung một bác sĩ viết vào bệnh án: "Bệnh nhân sẽ bị biến chứng tim trong năm tới." Đây là một nhận định dựa trên chẩn đoán, chưa được xác nhận bằng xét nghiệm, chưa xảy ra. Lúc này có vấn đề vì bệnh nhân đọc vào sẽ hiểu đây là sự thật đã được chứng minh, thay vì là lo ngại chuyên môn cần theo dõi. Trong đầu tư, sự nhầm lẫn đó gây hại nghiêm trọng hơn vì quyết định tài chính được đưa ra dựa trên thông tin sai bản chất.

Nên CFA chia trách nhiệm trong case này làm hai trường hợp. Thứ nhất, Richards viết câu "the company will write down goodwill sometime in the near future," dùng thì khẳng định tuyệt đối cho một sự kiện chưa xảy ra và chỉ là nhận định cá nhân của cô. Câu đúng phải là "Richards believes the company may write down goodwill..." hoặc diễn đạt tương đương để client rõ đây là opinion, không phải fact đã xác nhận. Vi phạm Standard V(B) là rõ ràng. Thứ hai, Swanson với tư cách supervisor đã đích thân review và approve báo cáo trước khi phát hành. Ông không thể biện hộ bằng lý do "không nhận ra." Khi supervisor chủ động review một tài liệu, trách nhiệm phát hiện vi phạm thuộc về ông, bất kể ông có ý định bỏ qua hay không. Đây là vi phạm Standard IV(C).

Cốt lõi của hai Standard này nằm ở nguyên tắc: opinion phải được gọi là opinion, và supervisor phải chịu trách nhiệm về những gì họ ký duyệt. Một cách nhớ nhanh là quy tắc "Label It or Lose It": nếu không dán nhãn opinion lên nhận định cá nhân, analyst mất sự bảo vệ và client mất quyền ra quyết định có thông tin đầy đủ. Còn supervisor: "Review means Responsible," tức là đã đọc là đã chịu trách nhiệm.

Một bẫy CFA hay hỏi là đề sẽ cố tình làm học viên chỉ chọn một người vi phạm, ví dụ chọn (B) vì nghĩ Swanson "vô tình" không nhận ra. Nhưng chuẩn mực CFA không chấp nhận sự vô ý của supervisor khi họ đã trực tiếp review tài liệu. Nếu Swanson chỉ là người trong team nhưng không review, trách nhiệm của ông sẽ khác. Chính hành động approve for public dissemination mới kích hoạt Standard IV(C) và đưa ông vào diện vi phạm cùng Richards.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 24 / 30
Câu 24 / 30
Juan Perez, CFA, is an airline industry analyst. Perez does not currently cover New Jet, a relatively new airline. New Jet believes its new service is unique and has offered first class tickets to research analysts in the hopes of receiving increased coverage. Perez believes he can more fully understand the airline's new concept if he is a passenger, so he accepts a ticket and takes a weekend trip. Perez does not see any differentiation between New Jet and other airlines, and decides the company is too small to warrant analytical coverage. According to the Code and Standards, Perez is:
  1. (A)required to reject the offer of airline tickets.
  2. (B)permitted to accept the airline tickets, but is required to obtain written permission from his employer.
  3. (C)permitted to accept the airline tickets, and is not required to obtain written permission from his employer.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 24 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 24

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Được phép nhận vé máy bay và không bắt buộc phải xin phép bằng văn bản từ nhà tuyển dụng.
  • 02Theo Standard I(B) Independence and Objectivity, cốt lõi của vấn đề là liệu món quà hay lợi ích có nhằm mục đích tác động đến judgment độc lập của analyst hay không.
  • 03Trong trường hợp này, New Jet cung cấp vé hạng nhất để analyst có thể trải nghiệm dịch vụ thực tế nhằm phục vụ cho phân tích — đây là công cụ nghiên cứu hợp lệ, không phải hối lộ.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 24 / 30
Đáp án · Câu 24
C
Đáp án đúng
permitted to accept the airline tickets, and is not required to obtain written permission from his employer.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Được phép nhận vé máy bay và không bắt buộc phải xin phép bằng văn bản từ nhà tuyển dụng. Theo Standard I(B) Independence and Objectivity, cốt lõi của vấn đề là liệu món quà hay lợi ích có nhằm mục đích tác động đến judgment độc lập của analyst hay không.

Trong trường hợp này, New Jet cung cấp vé hạng nhất để analyst có thể trải nghiệm dịch vụ thực tế nhằm phục vụ cho phân tích — đây là công cụ nghiên cứu hợp lệ, không phải hối lộ. Perez không cần xin phép bằng văn bản từ employer, mặc dù việc tiết lộ tự nguyện vẫn là thông lệ tốt để đảm bảo minh bạch.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 24 / 30
Giải thích sâu · Câu 24

Standard I(B): Independence and Objectivity.

Standard I(B): Independence and Objectivity quy định rằng thành viên CFA phải duy trì tính độc lập và khách quan trong mọi hoạt động nghề nghiệp. Ý cốt yếu của Standard này không phải là cấm tuyệt đối mọi loại quà tặng hay lợi ích, mà là kiểm tra xem lợi ích đó có nhằm mục đích tác động đến judgment độc lập của analyst hay không.

Hãy tưởng tượng một nhà phê bình ẩm thực được nhà hàng mời dùng bữa miễn phí để trải nghiệm thực đơn mới. Lúc này có vấn đề vì nếu nhà hàng kỳ vọng đổi lại một bài review tích cực, thì bữa ăn đó trở thành công cụ gây ảnh hưởng. Nhưng nếu nhà phê bình ăn xong, viết thật, và kết luận món không ngon thì đây là trải nghiệm nghiên cứu hợp lệ, không phải hối lộ.

Nên CFA chia làm hai trường hợp khi đánh giá loại lợi ích này. Thứ nhất, nếu lợi ích có tính chất contingent on future performance, tức là được trao với điều kiện analyst phải đưa ra khuyến nghị thuận lợi hoặc tăng mức coverage, thì đây là vi phạm rõ ràng Standard I(B) và phải từ chối ngay. Thứ hai, nếu lợi ích đóng vai trò công cụ nghiên cứu thực tế, chẳng hạn vé máy bay để analyst trực tiếp trải nghiệm dịch vụ nhằm phục vụ phân tích, thì việc chấp nhận là thường OK và không đòi hỏi written permission từ employer. Trong case của Perez, vé hạng nhất từ New Jet thuộc trường hợp thứ hai: ông bay, đánh giá khách quan, và cuối cùng quyết định không coverage vì công ty quá nhỏ và không có điểm khác biệt. Đây là dấu hiệu rõ nhất cho thấy independence của ông không hề bị ảnh hưởng.

Cốt lõi của Standard I(B) nằm ở câu hỏi: lợi ích này có làm lệch judgment của analyst không? Nếu không, thì không vi phạm. Một cách nhớ nhanh là "Research Tool vs. Bribe Test": nếu lợi ích giúp analyst thực hiện tốt hơn công việc phân tích mà không kèm điều kiện đổi lại, thì đó là research tool, không phải hối lộ, và không cần written permission từ employer.

Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn Standard I(B) với Standard IV(B): Additional Compensation Arrangements. Standard IV(B) phải xin permission trước bằng văn bản khi analyst nhận thêm thù lao ngoài hợp đồng lao động, chẳng hạn bonus từ client bên ngoài. Vé máy bay mang tính nghiên cứu không phải "additional compensation" theo nghĩa đó, nên Standard IV(B) không áp dụng ở đây. Đáp án sai phổ biến nhất là chọn B vì học viên nhầm hai Standard này với nhau, trong khi thực tế đây thuần túy là bài kiểm tra về independence theo Standard I(B).

Ethical And Professional Standards · Mock 2 25 / 30
Câu 25 / 30
Giselle Holt, CFA, is a portfolio manager in the trust department of State Bank. Holt recently inherited a substantial amount of stock of Brown & Company and accepted a position on the board of directors for TVC Plastics, Inc. Many of the trust clients at the bank hold positions in Brown & Company and in TVC Plastics. According to CFA Institute Standards of Professional Conduct, Holt must disclose:
  1. (A)both the stock ownership and board position to her clients.
  2. (B)the board membership to her clients and the stock ownership to State Bank.
  3. (C)both the stock ownership and board position to her clients and State Bank.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 25 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 25

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Phải tiết lộ cả việc sở hữu cổ phiếu lẫn vị trí trong ban giám đốc cho cả khách hàng lẫn State Bank.
  • 02Theo Standard VI(A) Disclosure of Conflicts, mọi tình huống có thể gây ra xung đột lợi ích đều phải được tiết lộ đầy đủ.
  • 03Việc Holt sở hữu cổ phiếu Brown & Company tạo ra động cơ để bà có thể mua thêm cổ phiếu đó cho tài khoản khách hàng nhằm đẩy giá lên, có lợi cho bản thân.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 25 / 30
Đáp án · Câu 25
C
Đáp án đúng
both the stock ownership and board position to her clients and State Bank.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Phải tiết lộ cả việc sở hữu cổ phiếu lẫn vị trí trong ban giám đốc cho cả khách hàng lẫn State Bank. Theo Standard VI(A) Disclosure of Conflicts, mọi tình huống có thể gây ra xung đột lợi ích đều phải được tiết lộ đầy đủ.

Việc Holt sở hữu cổ phiếu Brown & Company tạo ra động cơ để bà có thể mua thêm cổ phiếu đó cho tài khoản khách hàng nhằm đẩy giá lên, có lợi cho bản thân. Vị trí trong ban giám đốc TVC Plastics thì có thể khiến bà tiếp cận material nonpublic information và ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định bán cổ phiếu một cách khách quan.

Cả hai tình huống đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự độc lập và khách quan của bà, do đó bắt buộc phải tiết lộ cho cả khách hàng lẫn employer.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 25 / 30
Giải thích sâu · Câu 25

Standard VI(A): Disclosure of Conflicts.

Standard VI(A): Disclosure of Conflicts yêu cầu members và candidates phải tiết lộ đầy đủ mọi tình huống có thể tạo ra, hoặc bị xem là tạo ra, conflict of interest giữa bản thân và khách hàng, hay giữa bản thân và employer. Ý cốt yếu là: tính minh bạch phải đi trước, không chờ đến khi conflict thực sự xảy ra mà ngay từ khi có potential conflict là phải tiết lộ.

Hãy hình dung một chuyên viên tư vấn bất động sản đang giúp khách hàng chọn mua căn hộ, nhưng đồng thời anh ta lại sở hữu một lô đất trong cùng khu vực đó. Lúc này có vấn đề vì anh ta có động cơ thúc đẩy khách chọn khu vực đó, từ đó gián tiếp làm tăng giá trị tài sản cá nhân của chính mình. Dù anh ta có thực sự hành động thiên lệch hay không, chỉ riêng sự tồn tại của potential conflict đã đủ buộc phải tiết lộ.

Nên trong case của Holt, CFA chia làm hai nguồn conflict riêng biệt cần xem xét. Thứ nhất, việc thừa kế một lượng lớn cổ phiếu Brown & Company tạo ra personal financial interest trực tiếp vào cổ phiếu đó. Vì nhiều trust clients của bà cũng đang nắm giữ Brown & Company, bà có thể bị thúc đẩy ưu tiên mua thêm cổ phiếu này cho các tài khoản khách hàng nhằm đẩy giá lên, có lợi cho bản thân. Đây là conflict ảnh hưởng trực tiếp đến tính khách quan trong quyết định đầu tư, và bắt buộc phải tiết lộ cho cả khách hàng lẫn employer. Thứ hai, vị trí trong board of directors của TVC Plastics đặt bà vào tình huống có thể tiếp cận material nonpublic information về công ty, đồng thời tạo ra loyalty conflict giữa nghĩa vụ với TVC và nghĩa vụ với trust clients đang nắm giữ cổ phiếu TVC. Vị trí này cũng phải được tiết lộ đầy đủ cho cả hai bên.

Cốt lõi của Standard VI(A) là: cả hai bên đều cần biết, tức là khách hàng lẫn employer, không phải chỉ một trong hai. Một cách nhớ nhanh là công thức "Both to Both": cả hai conflict phải được tiết lộ đến cả hai đối tượng, clients và employer, cùng lúc, không có ngoại lệ.

Một bẫy CFA hay hỏi là cho rằng chỉ cần báo cáo cho một bên là đủ, chẳng hạn chỉ tiết lộ stock ownership cho employer còn board membership cho clients. Lựa chọn đó nghe có vẻ hợp lý vì board membership ảnh hưởng trực tiếp đến clients hơn, nhưng Standard VI(A) không cho phép phân chia như vậy. Bỏ sót bất kỳ bên nào là vi phạm.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 26 / 30
Câu 26 / 30
Which of the following statements is a proper reference to the CFA designation?
  1. (A)I expect to obtain the CFA designation after I pass the next Level III exam.
  2. (B)As a CFA charterholder, I am required to comply with high ethical standards.
  3. (C)As a CFA Level II, I hope to obtain the highest set of credentials in the investment industry.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 26 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 26

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) "Là một CFA charterholder, tôi bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao." Đây là cách tham chiếu đúng vì nó chỉ khẳng định trạng thái đã đạt được và nghĩa vụ đi kèm, không phóng đại hay sử dụng danh hiệu sai cách.
  • 02Các đáp án sai thường mắc lỗi như: nêu ngày dự kiến hoàn thành chương trình CFA (không được phép vì kết quả chưa chắc chắn), hoặc tự nhận là "CFA Level I/II/III" như thể đó là một designation riêng biệt — thực tế không tồn tại partial designation; chỉ có charterholder mới được sử dụng danh hiệu CFA.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 26 / 30
Đáp án · Câu 26
B
Đáp án đúng
As a CFA charterholder, I am required to comply with high ethical standards.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) "Là một CFA charterholder, tôi bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao."

Đây là cách tham chiếu đúng vì nó chỉ khẳng định trạng thái đã đạt được và nghĩa vụ đi kèm, không phóng đại hay sử dụng danh hiệu sai cách. Các đáp án sai thường mắc lỗi như: nêu ngày dự kiến hoàn thành chương trình CFA (không được phép vì kết quả chưa chắc chắn), hoặc tự nhận là "CFA Level I/II/III" như thể đó là một designation riêng biệt — thực tế không tồn tại partial designation; chỉ có charterholder mới được sử dụng danh hiệu CFA.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 26 / 30
Giải thích sâu · Câu 26

Standard VII(B): Reference to CFA Institute, the CFA Designation, and the CFA Program.

Standard VII(B) quy định cách các thành viên CFA Institute và ứng viên tham chiếu đến tổ chức CFA Institute, danh hiệu CFA, cũng như chương trình CFA một cách chính xác và không gây hiểu lầm. Ý cốt yếu của Standard này là: chỉ những ai đã hoàn thành toàn bộ yêu cầu và được cấp danh hiệu mới được dùng chữ "CFA" như một designation, còn những ai đang trong quá trình học không được tự nhận một "partial designation" chưa tồn tại.

Lúc này, hãy hình dung một bạn vừa thi đậu CFA Level II, hào hứng cập nhật LinkedIn với dòng chữ "CFA Level II". Nghe có vẻ hợp lý vì bạn đã qua được hai kỳ thi khó. Lúc này có vấn đề vì CFA Institute không công nhận "CFA Level I", "CFA Level II" hay "CFA Level III" là các designation độc lập. Đặt tên như vậy khiến người ngoài ngành nghĩ bạn đang giữ một chứng chỉ chính thức trong khi thực tế bạn chỉ là candidate đang tiến hành chương trình.

Nên CFA chia làm hai trường hợp vi phạm phổ biến cần phân biệt. Thứ nhất, dùng CFA như một partial designation, ví dụ "CFA Level II" hoặc "CFA II" sau tên, là vi phạm vì tạo ra ấn tượng sai về credential đã sở hữu. Thứ hai, nêu thời điểm dự kiến hoàn thành, chẳng hạn "tôi sẽ có bằng CFA sau khi thi đậu Level III kỳ tới", cũng là vi phạm vì kết quả thi chưa chắc chắn và câu nói này ngầm xác nhận điều chưa xảy ra. Ngược lại, đáp án B hoàn toàn hợp lệ: người nói xác nhận mình đã là charterholder và nhấn mạnh nghĩa vụ tuân thủ ethical standards, không phóng đại, không tạo ra kỳ vọng sai.

Cốt lõi của Standard VII(B) nằm ở nguyên tắc: danh hiệu CFA là all-or-nothing, không có trạng thái "nửa vời". Bạn hoặc là CFA charterholder, hoặc là CFA candidate đang trong chương trình, không có gì ở giữa được phép gọi là "designation". Một cách nhớ nhanh: hỏi bản thân "Tôi đã hold cái này chưa, hay tôi đang pursue nó?" Nếu còn đang pursue, không được dùng "CFA" như danh hiệu sau tên.

Một bẫy CFA hay hỏi là câu dạng "I passed all three levels and I am a CFA" mà thiếu điều kiện về membership và work experience. Charterholder đòi hỏi không chỉ pass exam mà còn phải có work experience được chấp thuận và duy trì membership với CFA Institute. Câu nói bỏ qua những điều kiện này vẫn có thể bị xem là vi phạm nếu người đó thực tế chưa được cấp charter chính thức.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 27 / 30
Câu 27 / 30
Rob Carter, CFA, is preparing a research report on Clean Bright, a company that manufactures cleaning products. After reviewing industry statistics and consulting with several suppliers of Clean Bright, Carter discovers that Clean Bright has become alarmingly slow in meeting its accounts payable. Carter believes that the company may soon face bankruptcy. Before Carter can issue a sell recommendation in his research report, Carter is required to:
  1. (A)take no additional action, and can freely issue the report.
  2. (B)wait until suppliers contact other analysts about Clean Bright.
  3. (C)make full disclosure of the conversations with the suppliers to a compliance officer at his firm.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 27 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 27

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Không cần hành động thêm và có thể tự do phát hành báo cáo. Đây là ứng dụng của mosaic theory theo Standard II(A) Material Nonpublic Information.
  • 02Carter đã kết hợp thông tin công khai (industry statistics) với thông tin nonpublic nhưng nonmaterial (phản hồi từ các nhà cung cấp về tình trạng thanh toán chậm) để đi đến một kết luận đầu tư.
  • 03Từng mảnh thông tin riêng lẻ không phải là material nonpublic information, nhưng khi kết hợp lại, analyst có thể rút ra insight có giá trị — điều này hoàn toàn hợp lệ và không yêu cầu bất kỳ hành động tiết lộ bổ sung nào.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 27 / 30
Đáp án · Câu 27
A
Đáp án đúng
take no additional action, and can freely issue the report.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Không cần hành động thêm và có thể tự do phát hành báo cáo. Đây là ứng dụng của mosaic theory theo Standard II(A) Material Nonpublic Information.

Carter đã kết hợp thông tin công khai (industry statistics) với thông tin nonpublic nhưng nonmaterial (phản hồi từ các nhà cung cấp về tình trạng thanh toán chậm) để đi đến một kết luận đầu tư. Từng mảnh thông tin riêng lẻ không phải là material nonpublic information, nhưng khi kết hợp lại, analyst có thể rút ra insight có giá trị — điều này hoàn toàn hợp lệ và không yêu cầu bất kỳ hành động tiết lộ bổ sung nào.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 27 / 30
Giải thích sâu · Câu 27

Standard II(A): Material Nonpublic Information - Mosaic Theory.

Standard II(A): Material Nonpublic Information quy định rằng một analyst không được giao dịch hoặc khuyến nghị giao dịch dựa trên thông tin materialnonpublic. Ý cốt yếu ở đây là CFA Institute thừa nhận một ngoại lệ rất quan trọng gọi là mosaic theory: khi analyst tự mình tổng hợp nhiều mảnh thông tin rời rạc, mỗi mảnh vốn không phải là material nonpublic information, để đi đến một kết luận đầu tư, thì kết luận đó hoàn toàn hợp lệ và analyst có thể hành động theo nó.

Hãy hình dung một thám tử không có bằng chứng trực tiếp về vụ án, nhưng anh ta nói chuyện với hàng xóm, kiểm tra lịch trình xe buýt, xem lại camera vỉa hè công khai. Lúc này từng mảnh thông tin đó hoàn toàn vô hại và không "bí mật" theo nghĩa pháp lý, nhưng khi ghép lại, thám tử rút ra được kết luận mà người thường không thể thấy. Lúc này có vấn đề vì nếu anh ta nhận được bản thú tội bí mật từ chính thủ phạm thì đó mới là "material nonpublic" thực sự. Mosaic theory bảo vệ đúng loại công việc thám tử đầu tiên.

Nên CFA chia làm hai trường hợp để phân tích rõ ràng. Thứ nhất, nếu thông tin có được là materialnonpublic, tức là nó đủ trọng yếu để ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và chưa được công bố rộng rãi, thì analyst bị cấm hoàn toàn, buộc phải báo cáo compliance và không được phát hành báo cáo. Thứ hai, nếu analyst kết hợp thông tin public với thông tin nonpublic nhưng nonmaterial, như trường hợp Carter lấy industry statistics công khai và ghép với phản hồi thông thường từ nhà cung cấp về việc thanh toán chậm, thì đây chính xác là mosaic theory. Mỗi nhà cung cấp chỉ chia sẻ trải nghiệm của riêng họ, không ai tiết lộ thông tin nội bộ trọng yếu. Carter dùng kỹ năng phân tích để ghép các mảnh ghép lại, và kết luận bankruptcy risk là thành quả của quá trình nghiên cứu hợp lệ.

Cốt lõi của mosaic theory là: nonpublic + nonmaterial + public = kết luận hợp lệ. Một cách nhớ nhanh là hình dung bức tranh ghép hình, mỗi mảnh nhỏ là "không bí mật đủ để cấm", nhưng khi ghép đủ mảnh, bức tranh hiện ra. CFA không phạt analyst vì giỏi ghép hình, chỉ phạt khi analyst dùng mảnh "độc quyền" bị cấm.

Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa nonpublicmaterial nonpublic: nhiều học viên thấy chữ "nonpublic" là lập tức chọn đáp án "phải báo compliance", nhưng thực tế chỉ khi thông tin vừa nonpublic vừa material thì mới vi phạm. Thông tin từ nhà cung cấp về tình trạng thanh toán chậm là nonpublic nhưng nonmaterial ở cấp độ từng nguồn riêng lẻ, nên Carter hoàn toàn được phát hành báo cáo mà không cần thêm bất kỳ bước nào.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 28 / 30
Câu 28 / 30
Jack Wilson, CFA, a hedge fund manager, takes a large short position in Bonner, Inc. stock. After Wilson establishes his short position, Bonner shares trade down 1.15%. One week later, Bonner shares are trading 3.84% below the initial short price, and Wilson reverses the short position and establishes a short position in shares of the company's competitor, Hatch Company. On a well-known investor message board, Wilson posts a highly critical message about Hatch, which grossly exaggerates problems with a crucial supplier to Hatch. The day after Wilson's message post, Hatch shares fall 0.97% and Wilson reverses the short position. Did Wilson's actions related to Bonner stock and/or Hatch stock violate the CFA Institute Standards of Professional Conduct?
  1. (A)Yes, in both cases.
  2. (B)Only in the case of Hatch stock.
  3. (C)Only in the case of Bonner stock.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 28 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 28

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Chỉ vi phạm trong trường hợp cổ phiếu Hatch.
  • 02Theo Standard II(B) Market Manipulation, hành vi bị cấm là cố ý tạo ra thông tin sai lệch hoặc thao túng giá nhằm đánh lừa thị trường.
  • 03Với cổ phiếu Bonner, Wilson thực hiện short selling hợp pháp dựa trên phân tích đầu tư thực sự — dù hành động này có thể vô tình tác động đến giá, đó không phải là mục tiêu và do đó không vi phạm.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 28 / 30
Đáp án · Câu 28
B
Đáp án đúng
Only in the case of Hatch stock.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Chỉ vi phạm trong trường hợp cổ phiếu Hatch. Theo Standard II(B) Market Manipulation, hành vi bị cấm là cố ý tạo ra thông tin sai lệch hoặc thao túng giá nhằm đánh lừa thị trường.

Với cổ phiếu Bonner, Wilson thực hiện short selling hợp pháp dựa trên phân tích đầu tư thực sự — dù hành động này có thể vô tình tác động đến giá, đó không phải là mục tiêu và do đó không vi phạm. Với cổ phiếu Hatch, Wilson đăng thông tin sai lệch lên message board để cố ý tác động đến nhận thức của thị trường — đây là hành vi manipulation điển hình, vi phạm trực tiếp Standard II(B).

Ethical And Professional Standards · Mock 2 28 / 30
Giải thích sâu · Câu 28

Standard II(B): Market Manipulation.

Standard II(B): Market Manipulation đặt ra một ranh giới rõ ràng: thành viên CFA không được cố ý tạo ra thông tin sai lệch hoặc thực hiện các giao dịch với mục đích đánh lừa thị trường, bất kể kết quả cuối cùng là lãi hay lỗ. Ý cốt yếu của Standard này nằm ở chữ "cố ý": hành động phải xuất phát từ mục đích tạo ra nhận thức giả tạo về giá cả hoặc về tình trạng của tổ chức phát hành.

Hãy hình dung một trader biết rằng cổ phiếu X đang yếu, anh ta mở short position hợp lệ sau khi phân tích kỹ lưỡng và cổ phiếu sau đó giảm theo. Lúc này có vấn đề nếu anh ta lên mạng đăng tin bịa đặt kiểu "công ty X vừa mất hợp đồng lớn nhất" nhằm đẩy giá xuống nhanh hơn. Phân tích và giao dịch là hợp lệ; tạo ra thông tin giả để thao túng nhận thức thị trường mới là vi phạm.

Nên CFA chia làm hai trường hợp để nhận biết. Thứ nhất, với cổ phiếu Bonner, Wilson mở short position dựa trên phân tích đầu tư thực sự. Hành động giao dịch này có tác động lên giá, nhưng đó là tác động tự nhiên của giao dịch hợp lệ, không phải mục tiêu. Standard II(B) không cấm việc giao dịch ảnh hưởng đến giá, nó chỉ cấm hành vi mà mục đích là thao túng. Wilson không vi phạm trong trường hợp này. Thứ hai, với cổ phiếu Hatch, Wilson đăng lên message board một nội dung cố ý thổi phồng sai sự thật về vấn đề nhà cung cấp. Đây là hành vi information-based manipulation điển hình: dùng thông tin giả để tạo áp lực bán, qua đó hưởng lợi từ short position sẵn có. Đây là vi phạm trực tiếp Standard II(B).

Cốt lõi của Standard II(B) nằm ở mục đích, không phải kết quả. Giao dịch hợp lệ dù có tác động giá vẫn không vi phạm; thông tin sai lệch cố ý dù chỉ làm giá giảm 0.97% cũng đã vi phạm. Một cách nhớ nhanh: đặt câu hỏi "Anh ta đang phân tích hay đang bịa đặt?" Nếu là phân tích dẫn đến giao dịch, đó là hợp lệ. Nếu là bịa đặt để tạo nhận thức giả, đó là manipulation.

Một bẫy CFA hay hỏi là đề cố ý cho thấy short seller kiếm được lợi nhuận từ cả hai vị thế, rồi hỏi liệu cả hai có vi phạm hay không. Học viên dễ chọn "vi phạm cả hai" vì thấy lợi nhuận phát sinh từ việc giá giảm. Nhưng lợi nhuận không phải tiêu chí. Tiêu chí duy nhất là liệu có hành vi tạo thông tin sai lệch hoặc giao dịch với mục đích thao túng hay không.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 29 / 30
Câu 29 / 30
Phillip Kevil, CFA, is an investment advisor for Sensible Investments Inc. One of Kevil's clients, Alan Miller, has requested that Kevil purchase shares of LongShot Technology through a broker that charges higher-than-average fees. Miller maintains a nondiscretionary account and makes each investment decision himself. Even though the account is not discretionary, Miller does allow Kevil to vote all proxies for his account. Kevil generally votes the proxies with management since most of the stocks in Miller's account are high-tech companies in which the managers are the largest shareholders. Has Kevil violated any Standards?
  1. (A)Kevil has not violated any Standards.
  2. (B)Using Miller’s choice of broker is not a violation, but Kevil’s proxy voting policy is a violation.
  3. (C)Both using Miller’s choice of broker and Kevil’s proxy voting policy are violations.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 29 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 29

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Việc sử dụng broker theo yêu cầu của Miller không vi phạm, nhưng chính sách bỏ phiếu ủy quyền của Kevil là vi phạm.
  • 02Theo Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care, khi khách hàng có tài khoản nondiscretionary và đích thân yêu cầu sử dụng một broker cụ thể, advisor được phép tuân theo dù phí cao hơn — đây là client-directed brokerage và không vi phạm.
  • 03Tuy nhiên, Kevil vi phạm khi tự động bỏ phiếu ủy quyền (proxy) ủng hộ ban lãnh đạo chỉ vì họ là cổ đông lớn nhất, mà không xem xét kỹ nội dung từng vấn đề.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 29 / 30
Đáp án · Câu 29
B
Đáp án đúng
Using Miller’s choice of broker is not a violation, but Kevil’s proxy voting policy is a violation.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Việc sử dụng broker theo yêu cầu của Miller không vi phạm, nhưng chính sách bỏ phiếu ủy quyền của Kevil là vi phạm. Theo Standard III(A) Loyalty, Prudence, and Care, khi khách hàng có tài khoản nondiscretionary và đích thân yêu cầu sử dụng một broker cụ thể, advisor được phép tuân theo dù phí cao hơn — đây là client-directed brokerage và không vi phạm.

Tuy nhiên, Kevil vi phạm khi tự động bỏ phiếu ủy quyền (proxy) ủng hộ ban lãnh đạo chỉ vì họ là cổ đông lớn nhất, mà không xem xét kỹ nội dung từng vấn đề. Proxy voting phải luôn được thực hiện vì lợi ích tốt nhất của khách hàng, không thể dựa vào giả định hay tiện lợi.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 29 / 30
Giải thích sâu · Câu 29

Standard III(A): Loyalty, Prudence, and Care - Client-Directed Brokerage và Proxy Voting.

Standard III(A): Loyalty, Prudence, and Care yêu cầu advisor luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng, đặt quyền lợi khách hàng lên trên sự tiện lợi cá nhân hoặc thói quen vận hành. Standard này bao trùm hai nghĩa vụ cụ thể thường xuất hiện song song trong đề thi: client-directed brokerageproxy voting.

Hãy hình dung bạn là chuyên viên tư vấn tài chính, và khách hàng nói thẳng: "Tôi muốn anh dùng broker X để mua cổ phiếu này, dù phí họ cao hơn thị trường." Lúc này có vấn đề vì advisor thường có nghĩa vụ tìm kiếm best execution cho khách hàng. Nhưng khi khách hàng tự chủ động chỉ định broker, trách nhiệm đó được chuyển sang chính khách hàng. Đây là nguyên tắc client-directed brokerage: nếu khách hàng tự đưa ra chỉ định rõ ràng, advisor được phép tuân theo mà không vi phạm.

Nên CFA chia làm hai trường hợp trong bài này. Thứ nhất, về việc dùng broker phí cao theo yêu cầu Miller: Miller có tài khoản nondiscretionary và tự mình quyết định từng giao dịch, sau đó đích thân chỉ định broker. Đây là quyền của khách hàng, và Kevil không vi phạm vì nghĩa vụ best execution đã được chính khách hàng miễn trừ thông qua chỉ định tường minh. Thứ hai, về proxy voting: Miller ủy quyền toàn bộ việc bỏ phiếu proxy cho Kevil. Kevil có thói quen tự động bỏ phiếu ủng hộ ban lãnh đạo chỉ vì họ là cổ đông lớn nhất ở các công ty công nghệ cao. Lúc này có vấn đề vì Kevil không phân tích từng vấn đề cụ thể trên cơ sở best interest của Miller. Bỏ phiếu dựa trên giả định "management là cổ đông lớn nên sẽ hành động tốt" là suy luận máy móc, không phải phân tích thực chất. Đây là vi phạm Standard III(A).

Cốt lõi của Standard III(A) là mọi hành động của advisor, dù là giao dịch hay bỏ phiếu proxy, đều phải xuất phát từ phân tích vì lợi ích khách hàng, không phải từ giả định hay thói quen. Một cách nhớ nhanh: nếu khách hàng chủ động chỉ định thì advisor được theo, nhưng khi khách hàng ủy quyền thì advisor phải tự phân tích từng trường hợp cụ thể.

Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm tưởng rằng vì tài khoản nondiscretionary, Kevil hoàn toàn vô trách nhiệm với mọi quyết định liên quan. Sai. Ngay cả khi tài khoản nondiscretionary, nếu khách hàng ủy quyền một phần công việc cụ thể như proxy voting, advisor vẫn phải thực hiện đúng nghĩa vụ fiduciary cho phần được ủy quyền đó.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 30 / 30
Câu 30 / 30
The Standard on performance presentation least likely requires or recommends that. Members and Candidates:
  1. (A)disclose whether performance is gross or net of fees.
  2. (B)support any forecast of future performance with actual data on past performance.
  3. (C)include terminated accounts in performance history.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 30 / 30
Hướng dẫn tư duy · Câu 30

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Hỗ trợ bất kỳ dự báo hiệu suất tương lai nào bằng dữ liệu thực tế về hiệu suất quá khứ.
  • 02Standard III(D) Performance Presentation không yêu cầu điều này — thực ra, Standard này còn cấm thành viên ngụ ý rằng lợi nhuận tương lai sẽ phản ánh kết quả quá khứ.
  • 03Việc kết nối dự báo tương lai với dữ liệu lịch sử theo cách đó có thể tạo ra ấn tượng sai lệch rằng hiệu suất quá khứ là chỉ báo đáng tin cậy cho tương lai.
Ethical And Professional Standards · Mock 2 30 / 30
Đáp án · Câu 30
B
Đáp án đúng
support any forecast of future performance with actual data on past performance.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Hỗ trợ bất kỳ dự báo hiệu suất tương lai nào bằng dữ liệu thực tế về hiệu suất quá khứ.

Standard III(D) Performance Presentation không yêu cầu điều này — thực ra, Standard này còn cấm thành viên ngụ ý rằng lợi nhuận tương lai sẽ phản ánh kết quả quá khứ. Việc kết nối dự báo tương lai với dữ liệu lịch sử theo cách đó có thể tạo ra ấn tượng sai lệch rằng hiệu suất quá khứ là chỉ báo đáng tin cậy cho tương lai.

Mục tiêu của Standard này là đảm bảo trình bày hiệu suất trung thực, công bằng và không gây hiểu lầm.

Ethical And Professional Standards · Mock 2 30 / 30
Giải thích sâu · Câu 30

Standard III(D): Performance Presentation.

Standard III(D): Performance Presentation đặt ra nguyên tắc cốt lõi: mọi thông tin về hiệu suất đầu tư phải được trình bày một cách trung thực, công bằng và không gây hiểu lầm. Standard này không cấm việc trình bày hiệu suất quá khứ, nhưng kiểm soát nghiêm ngặt cách thức trình bày đó để bảo vệ nhà đầu tư khỏi những kỳ vọng sai lệch.

Hãy tưởng tượng một fund manager vừa có 3 năm liên tiếp đạt lợi nhuận 20% mỗi năm. Anh ta lập tức làm brochure marketing ghi rõ: "Dựa trên track record 3 năm qua, chúng tôi dự báo portfolio của bạn sẽ tăng 20% mỗi năm trong tương lai." Lúc này có vấn đề vì anh ta đang ngầm ám chỉ rằng hiệu suất quá khứ là chỉ báo đáng tin cậy cho tương lai, tạo ra kỳ vọng không có cơ sở và có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho nhà đầu tư.

Nên CFA chia làm ba nhóm yêu cầu rõ ràng trong Standard III(D). Thứ nhất, các thành viên phải công bố hiệu suất là gross hay net of fees, vì đây là thông tin vật chất ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận thực tế nhà đầu tư nhận được. Thứ hai, terminated accounts, tức các tài khoản đã đóng, phải được giữ lại trong lịch sử hiệu suất để tránh survivorship bias, vì loại bỏ các tài khoản kém hiệu quả sẽ làm đẹp giả tạo track record. Riêng với dự báo tương lai, Standard III(D) không yêu cầu phải gắn nó với dữ liệu quá khứ. Ngược lại, Standard này cấm thành viên tạo ra ấn tượng rằng kết quả quá khứ là cơ sở dự đoán đáng tin cậy cho tương lai.

Cốt lõi của Standard III(D) là: trình bày hiệu suất phải phản ánh thực tế đầy đủ, không chọn lọc có lợi. Một cách nhớ nhanh: "Past is Past, Future is Separate." Hiệu suất quá khứ được báo cáo đầy đủ và minh bạch, còn dự báo tương lai phải đứng độc lập, không được đặt cạnh lịch sử để tạo cảm giác bảo đảm ngầm định.

Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa "yêu cầu" và "cấm": đề bài hỏi Standard III(D) least likely requires, và đáp án đúng lại chính là thứ Standard này cấm làm. Việc linking dự báo tương lai với dữ liệu lịch sử không phải là yêu cầu mà là hành vi vi phạm, vì nó tạo ra false impression về khả năng dự đoán của hiệu suất quá khứ.

LeaPrep · CFA Level I

Done.
30 câu.

Mock 2 · Ethical And Professional Standards hoàn tất
Tiếp tục các môn khác tại lesson.leaprep.com
Mock
2
Subject
ETHICS
Câu đã review
30
Next
Mock 1 · ethics
Practice on platform: leaprep.com/quiz