LeaPrep · CFA Level I · Mock Test 2

Equity
Investments.

Topic 5
LeaPrep fox mascot
23 câu hỏi · 3 slide / câu · ~35 phút
Mock
2
Subject
Equity Investments
Câu hỏi
23
Format
3 lựa chọn A/B/C
Nội dung: câu hỏi · hướng dẫn tư duy · đáp án & giải thích
MOCK
02
Equity Investments
Buổi học hôm nay

Equity
Investments.

Equity Investments · Mock 2 01 / 23
Câu 1 / 23
A portfolio manager creates an index for internal benchmarking, consisting of 1,000 sares of 20 different securities. This index is best characterized as a(n):
  1. (A)price-weighted index.
  2. (B)equal-weighted index.
  3. (C)market-capitalization-weighted index.
Equity Investments · Mock 2 01 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 1

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) price-weighted index.
  • 02Khi portfolio manager phân bổ số lượng cổ phần bằng nhau (1,000 shares) cho mỗi chứng khoán trong danh mục, chỉ số được tạo ra sẽ là price-weighted index — vì tỷ trọng của mỗi cổ phiếu trong chỉ số tỉ lệ thuận với giá cổ phiếu đó (cổ phiếu giá cao sẽ chiếm tỷ trọng lớn hơn).
  • 03Equal-weighted index sẽ phân bổ số tiền bằng nhau vào mỗi cổ phiếu (không phải số lượng cổ phần bằng nhau), còn market-cap-weighted index phân bổ theo vốn hóa thị trường.
Equity Investments · Mock 2 01 / 23
Đáp án · Câu 1
A
Đáp án đúng
price-weighted index.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) price-weighted index. Khi portfolio manager phân bổ số lượng cổ phần bằng nhau (1,000 shares) cho mỗi chứng khoán trong danh mục, chỉ số được tạo ra sẽ là price-weighted index — vì tỷ trọng của mỗi cổ phiếu trong chỉ số tỉ lệ thuận với giá cổ phiếu đó (cổ phiếu giá cao sẽ chiếm tỷ trọng lớn hơn). Equal-weighted index sẽ phân bổ số tiền bằng nhau vào mỗi cổ phiếu (không phải số lượng cổ phần bằng nhau), còn market-cap-weighted index phân bổ theo vốn hóa thị trường.

Sự nhầm lẫn phổ biến là nghĩ rằng "số lượng cổ phần bằng nhau" = "equal-weighted", nhưng thực chất đây chính là cơ chế của price-weighted index.

Equity Investments · Mock 2 02 / 23
Câu 2 / 23
For a given company, holding other things constant, the company's enterprise value multiple would most likely be increased by:
  1. (A)lower taxes paid.
  2. (B)a lower market value of debt.
  3. (C)less cash on the balance sheet.
Equity Investments · Mock 2 02 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 2

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) less cash on the balance sheet.
  • 02Enterprise value (EV) được tính theo công thức: EV = market value of equity + market value of preferred stock + market value of debt − cash and short-term investments.
  • 03EV multiple = EV / EBITDA.
Equity Investments · Mock 2 02 / 23
Đáp án · Câu 2
C
Đáp án đúng
less cash on the balance sheet.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) less cash on the balance sheet. Enterprise value (EV) được tính theo công thức: EV = market value of equity + market value of preferred stock + market value of debt − cash and short-term investments.

EV multiple = EV / EBITDA. Khi lượng tiền mặt (cash) giảm, phần trừ trong tử số giảm đi, khiến EV tăng lên và do đó EV multiple tăng.

EBITDA không bị ảnh hưởng bởi thuế thu nhập nên thay đổi tax expense không tác động đến mẫu số. Nếu nợ giảm, EV sẽ giảm, dẫn đến EV multiple giảm — ngược lại với điều câu hỏi yêu cầu.

Đây là câu kiểm tra khả năng phân tích chiều tác động của từng thành phần lên EV multiple.

Equity Investments · Mock 2 03 / 23
Câu 3 / 23
A fundamental-weighted index is most likely to have a:
  1. (A)price tilt.
  2. (B)value tilt.
  3. (C)momentum tilt.
Equity Investments · Mock 2 03 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 3

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) value tilt.
  • 02Fundamental-weighted index xây dựng tỷ trọng dựa trên các chỉ số cơ bản của doanh nghiệp như doanh thu, lợi nhuận, giá trị sổ sách hoặc cổ tức — không phải giá thị trường.
  • 03Vì các công ty có fundamental tốt nhưng giá thị trường thấp (tức là cổ phiếu value) thường được định giá hợp lý hoặc thấp hơn thị trường, chỉ số này có xu hướng nghiêng về value stocks (value tilt).
Equity Investments · Mock 2 03 / 23
Đáp án · Câu 3
B
Đáp án đúng
value tilt.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) value tilt. Fundamental-weighted index xây dựng tỷ trọng dựa trên các chỉ số cơ bản của doanh nghiệp như doanh thu, lợi nhuận, giá trị sổ sách hoặc cổ tức — không phải giá thị trường. Vì các công ty có fundamental tốt nhưng giá thị trường thấp (tức là cổ phiếu value) thường được định giá hợp lý hoặc thấp hơn thị trường, chỉ số này có xu hướng nghiêng về value stocks (value tilt).

Ngược lại, market-cap-weighted index có momentum tilt vì các cổ phiếu tăng giá mạnh sẽ chiếm tỷ trọng lớn hơn; price-weighted index bị chi phối bởi các cổ phiếu có giá tuyệt đối cao.

Equity Investments · Mock 2 04 / 23
Câu 4 / 23
An analyst performing a PESTLE analysis of a firm is most likely to describe the:
  1. (A)power of the firm’s suppliers.
  2. (B)economic factors that affect the firm.
  3. (C)threat of substitutes for the firm’s products.
Equity Investments · Mock 2 04 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 4

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
  • 02PESTLE là framework phân tích môi trường vĩ mô bên ngoài doanh nghiệp, bao gồm 6 nhóm yếu tố: Political (chính trị), Economic (kinh tế), Social (xã hội), Technological (công nghệ), Legal (pháp lý), và Environmental (môi trường).
  • 03Câu hỏi hỏi về điều mà phân tích PESTLE "most likely" mô tả, và đáp án (B) đề cập đến economic factors — đây chính xác là một trong sáu trụ cột của PESTLE.
Equity Investments · Mock 2 04 / 23
Đáp án · Câu 4
B
Đáp án đúng
economic factors that affect the firm.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến doanh nghiệp. PESTLE là framework phân tích môi trường vĩ mô bên ngoài doanh nghiệp, bao gồm 6 nhóm yếu tố: Political (chính trị), Economic (kinh tế), Social (xã hội), Technological (công nghệ), Legal (pháp lý), và Environmental (môi trường).

Câu hỏi hỏi về điều mà phân tích PESTLE "most likely" mô tả, và đáp án (B) đề cập đến economic factors — đây chính xác là một trong sáu trụ cột của PESTLE. Các đáp án còn lại (A) và (C) đề cập đến các lực lượng cạnh tranh trong ngành như bargaining power của nhà cung cấp hay đe dọa từ sản phẩm thay thế — đây là nội dung của Porter's Five Forces, một framework khác hoàn toàn so với PESTLE.

Cần phân biệt rõ: PESTLE phân tích môi trường vĩ mô bên ngoài toàn ngành, còn Porter's Five Forces phân tích môi trường cạnh tranh vi mô trong nội bộ ngành.

Equity Investments · Mock 2 05 / 23
Câu 5 / 23
An analyst relies on summary forecasting measures including earnings per share and free cash flow metrics in estimating a company's future financial data. Which of the following features is an advantage of using this forecasting approach?
  1. (A)Efficiency.
  2. (B)Transparency.
  3. (C)Ease of auditing forecasts.
Equity Investments · Mock 2 05 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 5

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Efficiency (hiệu quả).
  • 02Phương pháp dự báo tài chính dựa trên summary forecasting measures như EPS (earnings per share) và free cash flow metrics có ưu điểm chính là efficiency — analyst chỉ cần làm việc với một số ít biến số chủ chốt thay vì phải xây dựng mô hình chi tiết từng dòng báo cáo tài chính.
  • 03Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi số liệu tài chính tương đối ổn định và dễ dự báo, hoặc khi thông tin công bố của doanh nghiệp còn hạn chế.
Equity Investments · Mock 2 05 / 23
Đáp án · Câu 5
A
Đáp án đúng
Efficiency.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Efficiency (hiệu quả). Phương pháp dự báo tài chính dựa trên summary forecasting measures như EPS (earnings per share) và free cash flow metrics có ưu điểm chính là efficiency — analyst chỉ cần làm việc với một số ít biến số chủ chốt thay vì phải xây dựng mô hình chi tiết từng dòng báo cáo tài chính.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi số liệu tài chính tương đối ổn định và dễ dự báo, hoặc khi thông tin công bố của doanh nghiệp còn hạn chế. Tuy nhiên, nhược điểm của cách tiếp cận này là kém transparency (minh bạch) và khó audit (kiểm tra lại) hơn so với mô hình dự báo chi tiết từng khoản mục — đây là lý do các đáp án liên quan đến transparency hay auditability đều sai.

Equity Investments · Mock 2 06 / 23
Câu 6 / 23
Yvette Rambeau has sold short 300 shares of Precision Instruments at $35. She enters a good-til-cancelled buy order on 300 shares with a stop price of 40 and a limit of 42. The maximum loss Rambeau will potentially realize on this strategy, if the price of Precision Instruments rises above the stop price, is:
  1. (A)$1,500.
  2. (B)$2,100.
  3. (C)unlimited.
Equity Investments · Mock 2 06 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 6

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Không giới hạn (unlimited).
  • 02Rambeau đang ở vị thế short 300 cổ phiếu ở mức $35, nghĩa là cô đã vay và bán cổ phiếu với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại sau với giá thấp hơn.
  • 03Lệnh stop-buy được đặt với stop price $40 và limit $42: khi giá chạm $40, lệnh mua được kích hoạt nhưng chỉ thực hiện ở mức ≤ $42.
Equity Investments · Mock 2 06 / 23
Đáp án · Câu 6
C
Đáp án đúng
unlimited.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Không giới hạn (unlimited). Rambeau đang ở vị thế short 300 cổ phiếu ở mức $35, nghĩa là cô đã vay và bán cổ phiếu với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại sau với giá thấp hơn.

Lệnh stop-buy được đặt với stop price $40 và limit $42: khi giá chạm $40, lệnh mua được kích hoạt nhưng chỉ thực hiện ở mức ≤ $42. Vấn đề xảy ra khi giá tăng vọt qua $42 trước khi lệnh được khớp — lệnh limit sẽ không được thực hiện vì không có người bán ở mức ≤ $42, và Rambeau vẫn duy trì vị thế short trong khi giá tiếp tục tăng không giới hạn.

Đây chính là rủi ro cốt lõi của short selling: khác với long position chỉ mất tối đa phần vốn bỏ ra, short position có thể chịu lỗ lý thuyết không giới hạn vì giá cổ phiếu có thể tăng đến vô cùng.

Equity Investments · Mock 2 07 / 23
Câu 7 / 23
A highly competitive market with low pricing power is most likely to feature:
  1. (A)limited substitutes.
  2. (B)low barriers to entry.
  3. (C)differentiated products.
Equity Investments · Mock 2 07 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 7

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) low barriers to entry (rào cản gia nhập thị trường thấp).
  • 02Trong một thị trường cạnh tranh cao với pricing power (quyền định giá) thấp, đặc điểm cốt lõi là rào cản gia nhập thấp — bất kỳ công ty nào cũng có thể tham gia thị trường dễ dàng, tạo ra nhiều đối thủ và đẩy giá về mức cạnh tranh.
  • 03Ngược lại, differentiated products (sản phẩm khác biệt hóa) và limited substitutes (ít sản phẩm thay thế) là đặc điểm của thị trường kém cạnh tranh hơn, nơi doanh nghiệp có thể duy trì pricing power cao hơn.
Equity Investments · Mock 2 07 / 23
Đáp án · Câu 7
B
Đáp án đúng
low barriers to entry.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) low barriers to entry (rào cản gia nhập thị trường thấp). Trong một thị trường cạnh tranh cao với pricing power (quyền định giá) thấp, đặc điểm cốt lõi là rào cản gia nhập thấp — bất kỳ công ty nào cũng có thể tham gia thị trường dễ dàng, tạo ra nhiều đối thủ và đẩy giá về mức cạnh tranh.

Ngược lại, differentiated products (sản phẩm khác biệt hóa) và limited substitutes (ít sản phẩm thay thế) là đặc điểm của thị trường kém cạnh tranh hơn, nơi doanh nghiệp có thể duy trì pricing power cao hơn.

Equity Investments · Mock 2 08 / 23
Câu 8 / 23
When performing an industry analysis, an analyst should use Porter's five forces to:
  1. (A)define the industry.
  2. (B)analyze the industry structure.
  3. (C)evaluate external influences on the industry.
Equity Investments · Mock 2 08 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 8

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) analyze the industry structure (phân tích cấu trúc ngành).
  • 02Porter's five forces là khung phân tích cấu trúc cạnh tranh của một ngành thông qua 5 lực lượng: cạnh tranh nội bộ ngành, mối đe dọa từ đối thủ mới, quyền thương lượng của nhà cung cấp, quyền thương lượng của khách hàng, và mối đe dọa từ sản phẩm thay thế.
  • 03Trong khi đó, PESTLE analysis (Political, Economic, Social, Technological, Legal, Environmental) được dùng để đánh giá các ảnh hưởng bên ngoài vĩ mô lên ngành, còn việc định nghĩa ranh giới ngành thường sử dụng các hệ thống phân loại thương mại như GICS hay SIC.
Equity Investments · Mock 2 08 / 23
Đáp án · Câu 8
B
Đáp án đúng
analyze the industry structure.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) analyze the industry structure (phân tích cấu trúc ngành). Porter's five forces là khung phân tích cấu trúc cạnh tranh của một ngành thông qua 5 lực lượng: cạnh tranh nội bộ ngành, mối đe dọa từ đối thủ mới, quyền thương lượng của nhà cung cấp, quyền thương lượng của khách hàng, và mối đe dọa từ sản phẩm thay thế. Trong khi đó, PESTLE analysis (Political, Economic, Social, Technological, Legal, Environmental) được dùng để đánh giá các ảnh hưởng bên ngoài vĩ mô lên ngành, còn việc định nghĩa ranh giới ngành thường sử dụng các hệ thống phân loại thương mại như GICS hay SIC.

Equity Investments · Mock 2 09 / 23
Câu 9 / 23
Agriff Company paid a dividend of $1.90 per share last year. Dividends are expected to grow at a constant rate of 6%. The risk-free rate is 5%, the market risk premium is 7%, and the beta of the common shares is 1.3. The value of the Agriff Compay's common shares is closest to:
  1. (A)$22.15.
  2. (B)$23.45.
  3. (C)$24.85.
Equity Investments · Mock 2 09 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 9

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) $24.85. Đầu tiên, tính cổ tức năm tới: D1 = D0 × (1 + g) = $1.90 × 1.06 = $2.014.
  • 02Tiếp theo, dùng CAPM để tính required return: ke = RFR + β × (Market risk premium) = 5% + 1.3 × 7% = 14.1% (lưu ý: market risk premium đã được cho sẵn là 7%, không phải tỷ suất thị trường tổng thể).
  • 03Cuối cùng, áp dụng infinite period dividend discount model (DDM): V0 = D1 / (ke − g) = $2.014 / (0.141 − 0.06) = $24.86 ≈ $24.85.
Equity Investments · Mock 2 09 / 23
Đáp án · Câu 9
C
Đáp án đúng
$24.85.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) $24.85. Đầu tiên, tính cổ tức năm tới: D1 = D0 × (1 + g) = $1.90 × 1.06 = $2.014.

Tiếp theo, dùng CAPM để tính required return: ke = RFR + β × (Market risk premium) = 5% + 1.3 × 7% = 14.1% (lưu ý: market risk premium đã được cho sẵn là 7%, không phải tỷ suất thị trường tổng thể). Cuối cùng, áp dụng infinite period dividend discount model (DDM): V0 = D1 / (ke − g) = $2.014 / (0.141 − 0.06) = $24.86 ≈ $24.85.

Sai lầm phổ biến là dùng D0 thay vì D1, hoặc tính sai ke bằng cách cộng thêm market risk premium vào lãi suất thị trường tổng thể.

Equity Investments · Mock 2 10 / 23
Câu 10 / 23
A trader has a position in Atlas Semiconductor and wants to sell the shares if the price falls to 72 or less. The order she should enter is a:
  1. (A)limit sell order 72.
  2. (B)stop sell order at 72.
  3. (C)stop sell order at 72 with a limit of 72.
Equity Investments · Mock 2 10 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 10

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) stop sell order at 72.
  • 02Stop sell order (hay còn gọi là stop-loss sell order) được kích hoạt khi giá giảm xuống đến hoặc dưới mức giá dừng (stop price) — trong trường hợp này là 72.
  • 03Khi giá chạm 72, lệnh sẽ chuyển thành market order và được thực hiện tại giá thị trường tốt nhất có thể. Đây khác với limit sell order, vốn chỉ được thực hiện ở mức 72 hoặc cao hơn, không phù hợp khi nhà đầu tư muốn cắt lỗ khi giá giảm.
Equity Investments · Mock 2 10 / 23
Đáp án · Câu 10
B
Đáp án đúng
stop sell order at 72.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) stop sell order at 72. Stop sell order (hay còn gọi là stop-loss sell order) được kích hoạt khi giá giảm xuống đến hoặc dưới mức giá dừng (stop price) — trong trường hợp này là 72.

Khi giá chạm 72, lệnh sẽ chuyển thành market order và được thực hiện tại giá thị trường tốt nhất có thể. Đây khác với limit sell order, vốn chỉ được thực hiện ở mức 72 hoặc cao hơn, không phù hợp khi nhà đầu tư muốn cắt lỗ khi giá giảm.

Equity Investments · Mock 2 11 / 23
Câu 11 / 23
Jones Company declares a 10% stock dividend. Smith Company carries out a 1-for-2 reverse stock split. Other things equal and ignoring transactions costs, what effects will these transactions have on shareholders' equity?
  1. (A)Both Jones and Smith will decrease their shareholders’ equity.
  2. (B)Neither Jones nor Smith will change their shareholders’ equity.
  3. (C)Jones will decrease its shareholders’ equity and Smith will increase its shareholders’ equity.
Equity Investments · Mock 2 11 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 11

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Neither Jones nor Smith will change their shareholders' equity.
  • 02Stock dividend, stock split, và reverse stock split đều không làm thay đổi tổng shareholders' equity.
  • 03Với stock dividend 10% của Jones, số lượng cổ phiếu tăng nhưng giá trị mỗi cổ phiếu giảm tương ứng — chỉ có sự chuyển dịch nội bộ giữa các khoản mục trong equity (từ retained earnings sang common stock và additional paid-in capital).
Equity Investments · Mock 2 11 / 23
Đáp án · Câu 11
B
Đáp án đúng
Neither Jones nor Smith will change their shareholders’ equity.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Neither Jones nor Smith will change their shareholders' equity. Stock dividend, stock split, và reverse stock split đều không làm thay đổi tổng shareholders' equity.

Với stock dividend 10% của Jones, số lượng cổ phiếu tăng nhưng giá trị mỗi cổ phiếu giảm tương ứng — chỉ có sự chuyển dịch nội bộ giữa các khoản mục trong equity (từ retained earnings sang common stock và additional paid-in capital). Với reverse stock split 1-for-2 của Smith, số cổ phiếu giảm một nửa nhưng giá mỗi cổ phiếu tăng gấp đôi — tổng giá trị vẫn không đổi.

Cả hai giao dịch thuần túy là tái cơ cấu kế toán, không tạo ra hay hủy bỏ giá trị thực.

Equity Investments · Mock 2 12 / 23
Câu 12 / 23
For a profitable and rapidly growing firm, holders of preference shares are least likely to benefit from the firm's growth if the preference shares are:
  1. (A)convertible.
  2. (B)cumulative.
  3. (C)participating.
Equity Investments · Mock 2 12 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 12

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) cumulative.
  • 02Preference shares (cổ phiếu ưu đãi) cumulative có nghĩa là nếu công ty không trả cổ tức ưu đãi trong bất kỳ năm nào, phần cổ tức bị thiếu (dividends in arrears) phải được trả đầy đủ trước khi công ty trả bất kỳ cổ tức nào cho cổ đông thường.
  • 03Tuy nhiên, với một công ty đang tăng trưởng nhanh và có lợi nhuận tốt, khả năng nợ cổ tức là rất thấp — do đó tính năng cumulative gần như không mang lại lợi ích thêm.
Equity Investments · Mock 2 12 / 23
Đáp án · Câu 12
B
Đáp án đúng
cumulative.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) cumulative. Preference shares (cổ phiếu ưu đãi) cumulative có nghĩa là nếu công ty không trả cổ tức ưu đãi trong bất kỳ năm nào, phần cổ tức bị thiếu (dividends in arrears) phải được trả đầy đủ trước khi công ty trả bất kỳ cổ tức nào cho cổ đông thường.

Tuy nhiên, với một công ty đang tăng trưởng nhanh và có lợi nhuận tốt, khả năng nợ cổ tức là rất thấp — do đó tính năng cumulative gần như không mang lại lợi ích thêm. Ngược lại, participating preference shares có thể nhận thêm cổ tức khi lợi nhuận vượt ngưỡng, còn convertible preference shares có thể được chuyển đổi sang cổ phiếu thường để hưởng lợi từ tăng trưởng giá cổ phiếu — cả hai loại này đều cho phép holders tham gia vào sự tăng trưởng của công ty.

Equity Investments · Mock 2 13 / 23
Câu 13 / 23
Securities regulators determine that Pat Burowski gained $400,000 making consistent abnormal profits over a period of five years by acting on material nonpublic information. Based only on this, what can be concluded about the efficiency of the market in which Burowski was acting?
  1. (A)It may be strong-form efficient.
  2. (B)It is not strong-form efficient or semi-strong-form efficient.
  3. (C)It is not strong-form efficient but it may be semi-strong-form efficient.
Equity Investments · Mock 2 13 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 13

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Not strong-form efficient nhưng có thể semi-strong-form efficient.
  • 02Lý thuyết market efficiency được chia thành ba dạng: weak-form (giá phản ánh thông tin lịch sử), semi-strong-form (giá phản ánh tất cả thông tin công khai), và strong-form (giá phản ánh cả thông tin nội bộ/nonpublic).
  • 03Việc Burowski liên tục kiếm được abnormal profit bằng cách giao dịch dựa trên material nonpublic information chứng tỏ thị trường không đạt strong-form efficiency — vì nếu đạt, giá đã phản ánh đầy đủ cả thông tin nội bộ và không ai có thể kiếm lời từ đó.
Equity Investments · Mock 2 13 / 23
Đáp án · Câu 13
C
Đáp án đúng
It is not strong-form efficient but it may be semi-strong-form efficient.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Not strong-form efficient nhưng có thể semi-strong-form efficient. Lý thuyết market efficiency được chia thành ba dạng: weak-form (giá phản ánh thông tin lịch sử), semi-strong-form (giá phản ánh tất cả thông tin công khai), và strong-form (giá phản ánh cả thông tin nội bộ/nonpublic).

Việc Burowski liên tục kiếm được abnormal profit bằng cách giao dịch dựa trên material nonpublic information chứng tỏ thị trường không đạt strong-form efficiency — vì nếu đạt, giá đã phản ánh đầy đủ cả thông tin nội bộ và không ai có thể kiếm lời từ đó. Tuy nhiên, không thể kết luận gì về semi-strong-form hay weak-form efficiency vì thông tin duy nhất chúng ta có chỉ là về nonpublic information — cần bằng chứng riêng để đánh giá hai dạng efficiency còn lại.

Equity Investments · Mock 2 14 / 23
Câu 14 / 23
Which of the following security indexes requires the most frequent reconstitution?
  1. (A)Equal-weighted sector index of equity securities.
  2. (B)Fundamental-weighted style index of equity securities.
  3. (C)Value-weighted broad market index of fixed income securities.
Equity Investments · Mock 2 14 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 14

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Value-weighted broad market index of fixed income securities.
  • 02Reconstitution là quá trình thay thế các chứng khoán cấu thành trong index.
  • 03Fixed income index cần reconstitution thường xuyên nhất vì các trái phiếu có ngày đáo hạn xác định — khi đáo hạn, chúng bị redeem và tự động rời khỏi index, buộc phải liên tục thêm các trái phiếu mới phát hành vào danh sách. Đây là đặc tính cố hữu của thị trường trái phiếu mà không có ở equity index — các cổ phiếu không có maturity date, nên equity index chỉ cần reconstitution khi có sự kiện đặc biệt như delisting, M&A, hay thay đổi tiêu chí lựa chọn.
Equity Investments · Mock 2 14 / 23
Đáp án · Câu 14
C
Đáp án đúng
Value-weighted broad market index of fixed income securities.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Value-weighted broad market index of fixed income securities. Reconstitution là quá trình thay thế các chứng khoán cấu thành trong index.

Fixed income index cần reconstitution thường xuyên nhất vì các trái phiếu có ngày đáo hạn xác định — khi đáo hạn, chúng bị redeem và tự động rời khỏi index, buộc phải liên tục thêm các trái phiếu mới phát hành vào danh sách. Đây là đặc tính cố hữu của thị trường trái phiếu mà không có ở equity index — các cổ phiếu không có maturity date, nên equity index chỉ cần reconstitution khi có sự kiện đặc biệt như delisting, M&A, hay thay đổi tiêu chí lựa chọn.

Equity Investments · Mock 2 15 / 23
Câu 15 / 23
Holding other factors constant, a stock's expected price-to-earnings ratio:
  1. (A)increases as the expected dividend payout ratio decreases.
  2. (B)decreases as the expected constant growth rate of dividends increases.
  3. (C)decreases as the difference widens between the required rate of return on the stock and the expected constant growth rate of dividends.
Equity Investments · Mock 2 15 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 15

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Theo mô hình Gordon Growth (Dividend Discount Model), tỷ số P/E kỳ vọng được tính bằng công thức P₀/E₁ = (D₁/E₁) / (k – g), trong đó k là required rate of return và g là tốc độ tăng trưởng cổ tức kỳ vọng.
  • 02Khi khoảng cách (k – g) mở rộng — tức là k tăng hoặc g giảm — mẫu số tăng lên, khiến P/E giảm xuống. Đáp án (C) đúng vì phản ánh chính xác mối quan hệ nghịch chiều này.
  • 03Các đáp án sai thường nhầm chiều tác động: tăng g trong khi giữ nguyên k sẽ làm thu hẹp (k – g) và tăng P/E, không phải giảm.
Equity Investments · Mock 2 15 / 23
Đáp án · Câu 15
C
Đáp án đúng
decreases as the difference widens between the required rate of return on the stock and the expected constant growth rate of dividends.
Giải thích

Theo mô hình Gordon Growth (Dividend Discount Model), tỷ số P/E kỳ vọng được tính bằng công thức P₀/E₁ = (D₁/E₁) / (k – g), trong đó k là required rate of return và g là tốc độ tăng trưởng cổ tức kỳ vọng. Khi khoảng cách (k – g) mở rộng — tức là k tăng hoặc g giảm — mẫu số tăng lên, khiến P/E giảm xuống.

Đáp án (C) đúng vì phản ánh chính xác mối quan hệ nghịch chiều này. Các đáp án sai thường nhầm chiều tác động: tăng g trong khi giữ nguyên k sẽ làm thu hẹp (k – g) và tăng P/E, không phải giảm.

Equity Investments · Mock 2 16 / 23
Câu 16 / 23
A financial intermediary that offers to buy an asset at a bid price and to sell the same asset at an ask price is best described as:
  1. (A)a dealer.
  2. (B)a broker.
  3. (C)an arbitrageur.
Equity Investments · Mock 2 16 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 16

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Dealer là tổ chức trung gian tài chính duy trì inventory (kho chứng khoán) và sẵn sàng mua vào ở bid price cũng như bán ra ở ask price — lợi nhuận đến từ bid-ask spread.
  • 02Broker thì khác: họ không giữ inventory mà chỉ đóng vai trò kết nối người mua và người bán, thu phí hoa hồng.
  • 03Arbitrageur lại khác hoàn toàn: họ tìm kiếm lợi nhuận phi rủi ro bằng cách mua tài sản ở thị trường này và bán ngay lập tức ở thị trường khác với giá cao hơn.
Equity Investments · Mock 2 16 / 23
Đáp án · Câu 16
A
Đáp án đúng
a dealer.
Giải thích

Dealer là tổ chức trung gian tài chính duy trì inventory (kho chứng khoán) và sẵn sàng mua vào ở bid price cũng như bán ra ở ask price — lợi nhuận đến từ bid-ask spread. Broker thì khác: họ không giữ inventory mà chỉ đóng vai trò kết nối người mua và người bán, thu phí hoa hồng. Arbitrageur lại khác hoàn toàn: họ tìm kiếm lợi nhuận phi rủi ro bằng cách mua tài sản ở thị trường này và bán ngay lập tức ở thị trường khác với giá cao hơn.

Mô tả "offer to buy at bid, sell at ask" trong câu hỏi chính xác là đặc trưng của dealer.

Equity Investments · Mock 2 17 / 23
Câu 17 / 23
An investor who sells a stock short is most likely required to:
  1. (A)lend the stock.
  2. (B)make dividend payments.
  3. (C)pay margin loan interest.
Equity Investments · Mock 2 17 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 17

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) make dividend payments.
  • 02Khi một nhà đầu tư bán khống (short sell) cổ phiếu, họ phải vay cổ phiếu từ một người cho vay (lender) rồi bán ra thị trường.
  • 03Trong suốt thời gian vay, bất kỳ khoản cổ tức (dividend) nào được công ty phát hành thì nhà đầu tư bán khống có nghĩa vụ trả lại khoản đó cho người cho vay, vì về mặt kỹ thuật người cho vay mới là chủ sở hữu hợp pháp của cổ phiếu. Đây là một trong những chi phí ẩn của chiến lược bán khống mà nhà đầu tư cần lưu ý.
Equity Investments · Mock 2 17 / 23
Đáp án · Câu 17
B
Đáp án đúng
make dividend payments.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) make dividend payments. Khi một nhà đầu tư bán khống (short sell) cổ phiếu, họ phải vay cổ phiếu từ một người cho vay (lender) rồi bán ra thị trường.

Trong suốt thời gian vay, bất kỳ khoản cổ tức (dividend) nào được công ty phát hành thì nhà đầu tư bán khống có nghĩa vụ trả lại khoản đó cho người cho vay, vì về mặt kỹ thuật người cho vay mới là chủ sở hữu hợp pháp của cổ phiếu. Đây là một trong những chi phí ẩn của chiến lược bán khống mà nhà đầu tư cần lưu ý.

Equity Investments · Mock 2 18 / 23
Câu 18 / 23
A market in which prices are unbiased estimators of the intrinsic value of securities is said to be:
  1. (A)operationally efficient.
  2. (B)allocationally efficient.
  3. (C)informationally efficient.
Equity Investments · Mock 2 18 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 18

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) informationally efficient.
  • 02Một thị trường được gọi là informationally efficient khi giá chứng khoán phản ánh nhanh chóng và hợp lý toàn bộ thông tin có sẵn, khiến giá trở thành ước lượng không lệch (unbiased estimator) của intrinsic value. Đây là nền tảng của Efficient Market Hypothesis (EMH).
  • 03Lưu ý rằng "operationally efficient" đề cập đến chi phí giao dịch thấp, còn "allocationally efficient" đề cập đến việc vốn được phân bổ vào các cơ hội có năng suất cao nhất — đây là hai khái niệm khác với informationally efficient.
Equity Investments · Mock 2 18 / 23
Đáp án · Câu 18
C
Đáp án đúng
informationally efficient.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) informationally efficient. Một thị trường được gọi là informationally efficient khi giá chứng khoán phản ánh nhanh chóng và hợp lý toàn bộ thông tin có sẵn, khiến giá trở thành ước lượng không lệch (unbiased estimator) của intrinsic value.

Đây là nền tảng của Efficient Market Hypothesis (EMH). Lưu ý rằng "operationally efficient" đề cập đến chi phí giao dịch thấp, còn "allocationally efficient" đề cập đến việc vốn được phân bổ vào các cơ hội có năng suất cao nhất — đây là hai khái niệm khác với informationally efficient.

Equity Investments · Mock 2 19 / 23
Câu 19 / 23
Jack George, CFA, is evaluating Dunger, Inc., a waste management firm. The company has been experiencing a strong 15% growth rate, which is forecast to continue over the next three years before growth slows to a sustainable rate of 8%. The company recently paid a dividend of $0.50 per share. George has calculated a 10% weighted average cost of capital for Dunger. The firm has no debt. The company's last reported trade was $35 per share. Based on the multi-stage dividend discount model, George should:
  1. (A)not buy the stock.
  2. (B)buy the stock because its intrinsic value is $38 per share.
  3. (C)buy the stock because its intrinsic value is $41 per share.
Equity Investments · Mock 2 19 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 19

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) not buy the stock.
  • 02Sử dụng mô hình Two-Stage Dividend Discount Model (DDM): D1 = 0.50 × 1.15 = $0.575; D2 = 0.575 × 1.15 = $0.661; D3 = 0.661 × 1.15 = $0.760.
  • 03Giá trị cuối kỳ tại năm 3 theo Gordon Growth Model là P3 = 0.760 × 1.08 / (0.10 − 0.08) = $41.05.
Equity Investments · Mock 2 19 / 23
Đáp án · Câu 19
A
Đáp án đúng
not buy the stock.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) not buy the stock. Sử dụng mô hình Two-Stage Dividend Discount Model (DDM): D1 = 0.50 × 1.15 = $0.575; D2 = 0.575 × 1.15 = $0.661; D3 = 0.661 × 1.15 = $0.760.

Giá trị cuối kỳ tại năm 3 theo Gordon Growth Model là P3 = 0.760 × 1.08 / (0.10 − 0.08) = $41.05. Chiết khấu tất cả về hiện tại với required return 10%: V = 0.575/1.10 + 0.661/1.10² + (0.760 + 41.05)/1.10³ ≈ $32.48.

Vì intrinsic value ($32.48) thấp hơn giá thị trường ($35.00), cổ phiếu đang bị định giá cao (overvalued), do đó George không nên mua.

Equity Investments · Mock 2 20 / 23
Câu 20 / 23
An analyst is most likely to use a free cash flow model to value an equity security of a firm that is:
  1. (A)expected to grow at a constant rate.
  2. (B)not expected to pay a dividend in the near future.
  3. (C)in a period of rapid growth that is not expected to persist.
Equity Investments · Mock 2 20 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 20

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Free cash flow model được sử dụng thay thế cho dividend discount model (DDM) trong trường hợp công ty không kỳ vọng chi trả cổ tức trong tương lai gần, vì DDM không thể áp dụng khi không có dividend để chiết khấu.
  • 02Free cash flow (FCF) đo lường lượng tiền mặt thực sự tạo ra từ hoạt động kinh doanh sau khi đã trừ chi phí vốn, bất kể công ty có phân phối tiền đó hay không, nên nó phản ánh đúng hơn giá trị nội tại của doanh nghiệp khi chưa có chính sách cổ tức.
  • 03Các đáp án sai có thể đề cập đến công ty đang tăng trưởng nhanh hoặc có cổ tức cao — trong những trường hợp đó, DDM vẫn là lựa chọn phù hợp.
Equity Investments · Mock 2 20 / 23
Đáp án · Câu 20
B
Đáp án đúng
not expected to pay a dividend in the near future.
Giải thích

Free cash flow model được sử dụng thay thế cho dividend discount model (DDM) trong trường hợp công ty không kỳ vọng chi trả cổ tức trong tương lai gần, vì DDM không thể áp dụng khi không có dividend để chiết khấu. Free cash flow (FCF) đo lường lượng tiền mặt thực sự tạo ra từ hoạt động kinh doanh sau khi đã trừ chi phí vốn, bất kể công ty có phân phối tiền đó hay không, nên nó phản ánh đúng hơn giá trị nội tại của doanh nghiệp khi chưa có chính sách cổ tức.

Các đáp án sai có thể đề cập đến công ty đang tăng trưởng nhanh hoặc có cổ tức cao — trong những trường hợp đó, DDM vẫn là lựa chọn phù hợp.

Equity Investments · Mock 2 21 / 23
Câu 21 / 23
Shares of Mitchell Company trade on an exchange. Mitchell wants to raise equity capital by issuing additional shares. An investment bank buys the new shares from Mitchell and sells them to interested buyers. This transaction is most accurately described as:
  1. (A)underwriting an IPO.
  2. (B)a best-efforts offering.
  3. (C)a secondary issue of shares.
Equity Investments · Mock 2 21 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 21

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đây là secondary issue (phát hành thứ cấp) chứ không phải IPO vì cổ phiếu của Mitchell Company đã đang giao dịch trên sàn từ trước, tức là công ty đã có lần phát hành đầu tiên (IPO) rồi. Đây là underwritten offering (bảo lãnh phát hành) chứ không phải best-efforts offering vì investment bank đã mua toàn bộ lô cổ phiếu mới từ Mitchell (chịu rủi ro nếu không bán hết), thay vì chỉ cố gắng bán tốt nhất có thể mà không cam kết mua.
  • 02Phân biệt được hai khái niệm này là quan trọng: trong underwriting, ngân hàng đầu tư gánh toàn bộ rủi ro phát hành; trong best-efforts, rủi ro vẫn thuộc về công ty phát hành.
Equity Investments · Mock 2 21 / 23
Đáp án · Câu 21
C
Đáp án đúng
a secondary issue of shares.
Giải thích

Đây là secondary issue (phát hành thứ cấp) chứ không phải IPO vì cổ phiếu của Mitchell Company đã đang giao dịch trên sàn từ trước, tức là công ty đã có lần phát hành đầu tiên (IPO) rồi. Đây là underwritten offering (bảo lãnh phát hành) chứ không phải best-efforts offering vì investment bank đã mua toàn bộ lô cổ phiếu mới từ Mitchell (chịu rủi ro nếu không bán hết), thay vì chỉ cố gắng bán tốt nhất có thể mà không cam kết mua.

Phân biệt được hai khái niệm này là quan trọng: trong underwriting, ngân hàng đầu tư gánh toàn bộ rủi ro phát hành; trong best-efforts, rủi ro vẫn thuộc về công ty phát hành.

Equity Investments · Mock 2 22 / 23
Câu 22 / 23
Active portfolio management is unlikely to outperform passive portfolio management over time:
  1. (A)if markets are weak-form efficient.
  2. (B)if markets are semi-strong-form efficient.
  3. (C)even if markets are not weak-form efficient.
Equity Investments · Mock 2 22 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 22

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Nếu thị trường đạt semi-strong-form efficiency, tất cả thông tin công khai (public information) đã được phản ánh đầy đủ vào giá cổ phiếu, do đó active management dựa trên phân tích thông tin công khai sẽ không thể liên tục tạo ra lợi nhuận vượt trội (abnormal return) sau khi điều chỉnh rủi ro.
  • 02Ngược lại, nếu thị trường chỉ đạt weak-form efficiency (giá chỉ phản ánh lịch sử giá), thì phân tích cơ bản (fundamental analysis) dựa trên báo cáo tài chính và thông tin công khai vẫn có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội, và active management vẫn có giá trị. Đây là lý do tại sao dạng hiệu quả thị trường (form of market efficiency) có ý nghĩa thực tiễn trực tiếp đến chiến lược đầu tư.
Equity Investments · Mock 2 22 / 23
Đáp án · Câu 22
B
Đáp án đúng
if markets are semi-strong-form efficient.
Giải thích

Nếu thị trường đạt semi-strong-form efficiency, tất cả thông tin công khai (public information) đã được phản ánh đầy đủ vào giá cổ phiếu, do đó active management dựa trên phân tích thông tin công khai sẽ không thể liên tục tạo ra lợi nhuận vượt trội (abnormal return) sau khi điều chỉnh rủi ro. Ngược lại, nếu thị trường chỉ đạt weak-form efficiency (giá chỉ phản ánh lịch sử giá), thì phân tích cơ bản (fundamental analysis) dựa trên báo cáo tài chính và thông tin công khai vẫn có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội, và active management vẫn có giá trị.

Đây là lý do tại sao dạng hiệu quả thị trường (form of market efficiency) có ý nghĩa thực tiễn trực tiếp đến chiến lược đầu tư.

Equity Investments · Mock 2 23 / 23
Câu 23 / 23
An index is composed of the following three stocks: December 31, 20X1 December 31, 20X2 Stock Price Shares Price Shares Perez $140 1,000,000 $154 1,000,000 Quinton $70 1,500,000 $70 2,000,000 Ranovich $90 2,000,000 $81 2,000,000 An equal-weighted index of the three stocks has a value on December 31, 20X1 = 100. The index value on December 31, 20X2 is closest to:
  1. (A)100.
  2. (B)102.
  3. (C)107.
Equity Investments · Mock 2 23 / 23
Hướng dẫn tư duy · Câu 23

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Với equal-weighted index, mỗi cổ phiếu được gán trọng số bằng nhau bất kể vốn hóa hay giá.
  • 02Tỷ lệ thay đổi giá của từng cổ phiếu: Perez tăng (154−140)/140 = +10%, Quinton không đổi = 0%, Ranovich giảm (81−90)/90 = −10%.
  • 03Thay đổi bình quân = (10% + 0% − 10%) / 3 = 0%, do đó giá trị chỉ số không thay đổi và vẫn bằng 100.
Equity Investments · Mock 2 23 / 23
Đáp án · Câu 23
A
Đáp án đúng
100.
Giải thích

Với equal-weighted index, mỗi cổ phiếu được gán trọng số bằng nhau bất kể vốn hóa hay giá. Tỷ lệ thay đổi giá của từng cổ phiếu: Perez tăng (154−140)/140 = +10%, Quinton không đổi = 0%, Ranovich giảm (81−90)/90 = −10%.

Thay đổi bình quân = (10% + 0% − 10%) / 3 = 0%, do đó giá trị chỉ số không thay đổi và vẫn bằng 100. Lưu ý rằng đây khác với market-cap weighted index, nơi Ranovich với số lượng cổ phiếu lớn nhất (2 triệu cổ phiếu) sẽ kéo chỉ số xuống; đây là điểm phân biệt quan trọng giữa các phương pháp xây dựng chỉ số.

LeaPrep · CFA Level I

Done.
23 câu.

Mock 2 · Equity Investments hoàn tất
Tiếp tục các môn khác tại lesson.leaprep.com
Mock
2
Subject
EQUITY
Câu đã review
23
Next
Mock 1 · equity
Practice on platform: leaprep.com/quiz