Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) 1.3253 USD/EUR. Theo covered interest rate parity, arbitrage-free forward rate được tính bằng: Forward = Spot × (1 + lãi suất USD) / (1 + lãi suất EUR) = 1.3382 × (1.025 / 1.035) ≈ 1.3253 USD/EUR.
Vì lãi suất USD (2.5%) thấp hơn lãi suất EUR (3.5%), đồng EUR phải giao dịch ở mức forward discount so với USD, tức tỷ giá forward USD/EUR phải thấp hơn spot — kết quả 1.3253 < 1.3382 đúng với logic này. Nếu forward rate lệch khỏi giá trị này, arbitrageurs sẽ khai thác chênh lệch cho đến khi cân bằng được khôi phục.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) high probability và broad impact (xác suất cao và tác động rộng). Khi nguồn lực và thời gian bị hạn chế, nhà kinh tế học cần ưu tiên phân tích những rủi ro địa chính trị vừa có khả năng xảy ra cao vừa có phạm vi ảnh hưởng rộng, chẳng hạn những rủi ro có thể tác động đến cả một quốc gia, khu vực, hoặc toàn cầu.
Các rủi ro có xác suất thấp hoặc tác động hẹp không xứng đáng được ưu tiên nguồn lực khan hiếm vì lợi ích phân tích thu được không tương xứng với chi phí bỏ ra.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) sự chênh lệch giữa tỷ giá spot và forward phản ánh chênh lệch risk-free interest rates giữa hai quốc gia. Nguyên lý covered interest rate parity (CIRP) cho rằng: đầu tư đồng nội tệ ở lãi suất nội địa phải cho kết quả tương đương với việc mua ngoại tệ theo tỷ giá spot, đầu tư ở lãi suất nước ngoài, rồi bán lại theo tỷ giá forward.
Nếu có sự chênh lệch, arbitrage sẽ nhanh chóng xóa bỏ cơ hội kiếm lợi nhuận phi rủi ro, buộc phần trăm chênh lệch giữa forward rate và spot rate xấp xỉ bằng chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) Tiếp tục hoạt động cho đến khi hợp đồng thuê hết hạn, sau đó đóng cửa. StarCaps có marginal revenue (doanh thu biên) là $4.50/mũ, cao hơn marginal variable cost (chi phí biến đổi biên) là $2.00/mũ, nên mỗi mũ bán ra vẫn đóng góp $2.50 vào việc bù đắp chi phí cố định.
Tuy nhiên, tổng doanh thu là 30,000 × $4.50 = $135,000, trong khi tổng chi phí là $100,000 (lease) + $60,000 (nguyên vật liệu) = $160,000, dẫn đến lỗ $25,000 mỗi kỳ. Vì lease expense là sunk cost trong ngắn hạn (công ty phải trả dù có hoạt động hay không), việc tiếp tục sản xuất giúp giảm lỗ từ $100,000 (nếu đóng cửa ngay) xuống còn $25,000.
Chỉ khi lease hết hạn — tức là chi phí cố định không còn bắt buộc nữa — thì đóng cửa mới là quyết định tối ưu.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Currency dealer (ngân hàng/đại lý ngoại hối). Trong thị trường ngoại hối (foreign exchange market), "sell side" chỉ các ngân hàng đa quốc gia lớn đóng vai trò dealer — tức là những bên tạo lập thị trường (market maker), sẵn sàng mua và bán các đồng tiền cho khách hàng.
Ngược lại, "buy side" gồm các tổ chức như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, hay doanh nghiệp thực hiện giao dịch ngoại hối để phục vụ mục đích kinh doanh hoặc phòng ngừa rủi ro. Đây là cách phân loại tiêu chuẩn trong thị trường tài chính: sell side là bên cung cấp dịch vụ giao dịch, buy side là bên sử dụng dịch vụ đó.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Các đối thủ cạnh tranh sẽ làm theo khi một hãng giảm giá, nhưng không làm theo khi hãng đó tăng giá. Trong mô hình kinked demand curve (đường cầu gãy khúc) của thị trường oligopoly, phần đường cầu phía trên mức giá hiện tại co giãn hơn (elastic hơn), trong khi phần phía dưới ít co giãn hơn (inelastic hơn) — tạo ra hình dạng "gãy" tại điểm giá hiện tại.
Nguyên nhân là do các hãng tin rằng: nếu một hãng tăng giá, đối thủ sẽ không tăng theo và hãng đó sẽ mất thị phần lớn; ngược lại, nếu một hãng giảm giá, đối thủ sẽ buộc phải giảm theo để không bị mất khách hàng. Kết quả là các hãng trong oligopoly có xu hướng giữ nguyên giá (price rigidity), vì cả tăng lẫn giảm giá đều không mang lại lợi ích.
Hai đáp án còn lại — game theory và price discrimination — liên quan đến các khái niệm khác trong kinh tế học, không phải nền tảng của mô hình này.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Tăng lãi suất đi vay dự trữ (interest rate for borrowed reserves). Khi lạm phát vượt mục tiêu, ngân hàng trung ương cần thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt (contractionary monetary policy) để làm chậm tốc độ tăng trưởng cung tiền.
Bằng cách tăng lãi suất mà các ngân hàng thành viên phải trả khi vay dự trữ từ ngân hàng trung ương (discount rate), ngân hàng trung ương khiến việc vay dự trữ trở nên đắt hơn, từ đó hạn chế khả năng cho vay của ngân hàng thương mại và giảm cung tiền. Ngược lại, open market purchases (mua trái phiếu trên thị trường mở) hoặc giảm reserve ratio (tỷ lệ dự trữ bắt buộc) đều bơm thêm tiền vào nền kinh tế, làm tăng cung tiền và càng thúc đẩy lạm phát — đây chính xác là điều ngân hàng trung ương muốn tránh.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Để xác định XYZ tăng hay giảm giá so với USD, cần tính tỷ giá USD/XYZ qua cross rate. Ngày 31/7: USD/XYZ = 1.10 × (1/2.50) = 0.4400 USD per XYZ.
Ngày 31/8: USD/XYZ = 1.20 × (1/2.60) ≈ 0.4615 USD per XYZ. Vì mỗi đồng XYZ mua được nhiều USD hơn vào ngày 31/8 so với 31/7 (0.4615 > 0.4400), đồng XYZ đã appreciated (tăng giá) so với USD khoảng 4.9%.
Lưu ý: khi tính cross rate, cần đảm bảo các đồng tiền trung gian (EUR) khớp và triệt tiêu nhau đúng cách.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Phát biểu của Bobson sai hoàn toàn ở phần "tăng phúc lợi kinh tế toàn cầu". Tariff (thuế quan) luôn tạo ra deadweight loss (tổn thất vô ích) cho nền kinh tế toàn cầu — đây là nguyên lý cơ bản của kinh tế học thương mại quốc tế.
Trong một số trường hợp đặc biệt, một quốc gia nhập khẩu lớn (large importer) có thể áp thuế để ép giá thế giới xuống, từ đó tăng phúc lợi của chính mình và các nước nhập khẩu khác; tuy nhiên, bất kỳ lợi ích nào một bên thu được đều đến từ tổn thất lớn hơn của các nước xuất khẩu. Kết quả là tổng phúc lợi toàn cầu (global economic welfare) luôn giảm khi áp tariff, bất kể tariff revenue có được tính vào hay không.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Lãi suất dài hạn thay đổi để phản ứng với sự thay đổi của lãi suất ngắn hạn. Ngân hàng trung ương có thể kiểm soát trực tiếp lãi suất ngắn hạn thông qua open market operations, nhưng mối quan hệ giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn không trực tiếp hay tỷ lệ thuận.
Lãi suất danh nghĩa dài hạn bao gồm một khoản bù đắp cho kỳ vọng lạm phát trong tương lai: nếu thị trường kỳ vọng chính sách nới lỏng sẽ gây lạm phát, lãi suất dài hạn có thể không giảm, thậm chí tăng lên, làm giảm hiệu quả của chính sách tiền tệ. Trong khi đó, lãi suất các công cụ ngắn hạn khác nhau có xu hướng di chuyển cùng nhau vì chúng là substitutes gần nhau, nên không phải là điểm yếu trong chuỗi truyền dẫn chính sách.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Product S thuộc ngành oligopoly, và Product T thuộc ngành monopolistic competition. Pricing power lớn và concentration ratio cao của Product S cho thấy chỉ có một vài công ty lớn kiểm soát thị trường — đây là đặc trưng của oligopoly, nơi mỗi hãng có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến giá. Ngược lại, Product T có pricing power hạn chế và concentration ratio thấp, nghĩa là thị trường có nhiều người bán cạnh tranh nhau nhưng mỗi hãng vẫn có sản phẩm khác biệt một chút — đây là monopolistic competition.
Perfect competition bị loại vì trong perfect competition, hãng không có bất kỳ pricing power nào cả.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) Currency board. Dưới chế độ currency board, cơ quan tiền tệ cam kết đổi nội tệ lấy ngoại tệ theo một tỷ giá cố định tuyệt đối, không có biến động — đây là hình thức neo tỷ giá chặt chẽ nhất.
Fixed peg arrangement vẫn cho phép dao động trong biên độ ±1% quanh mức mục tiêu. Còn dollarization thì quốc gia đó từ bỏ hoàn toàn đồng nội tệ, dùng luôn ngoại tệ (như USD), nên không có "tỷ giá mục tiêu" nào để duy trì.
Do đó, currency board là cơ chế giữ tỷ giá sát với mục tiêu nhất.