LeaPrep · CFA Level I · Mock Test 2

Corporate
Issuers.

Topic 4
LeaPrep fox mascot
13 câu hỏi · 3 slide / câu · ~20 phút
Mock
2
Subject
Corporate Issuers
Câu hỏi
13
Format
3 lựa chọn A/B/C
Nội dung: câu hỏi · hướng dẫn tư duy · đáp án & giải thích
MOCK
02
Corporate Issuers
Buổi học hôm nay

Corporate
Issuers.

Corporate Issuers · Mock 2 01 / 13
Câu 1 / 13
Other things equal, a company will have a shorter cash conversion cycle if its:
  1. (A)payables turnover increases.
  2. (B)inventory turnover decreases.
  3. (C)receivables turnover increases.
Corporate Issuers · Mock 2 01 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 1

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) receivables turnover tăng lên.
  • 02Cash conversion cycle = days of inventory + days of receivables – days of payables.
  • 03Khi receivables turnover tăng, days of receivables (= 365 / receivables turnover) sẽ giảm xuống, từ đó rút ngắn cash conversion cycle.
Corporate Issuers · Mock 2 01 / 13
Đáp án · Câu 1
C
Đáp án đúng
receivables turnover increases.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) receivables turnover tăng lên. Cash conversion cycle = days of inventory + days of receivables – days of payables.

Khi receivables turnover tăng, days of receivables (= 365 / receivables turnover) sẽ giảm xuống, từ đó rút ngắn cash conversion cycle. Các đáp án khác thường sai vì: nếu days of payables giảm (tức payables turnover tăng), cash conversion cycle sẽ kéo dài hơn; nếu days of inventory tăng, chu kỳ cũng kéo dài hơn.

Vì vậy, tăng receivables turnover là cách duy nhất trong các lựa chọn giúp rút ngắn chu kỳ này.

Corporate Issuers · Mock 2 02 / 13
Câu 2 / 13
Which of the following statements is most accurate regarding the impact on a public company and its stakeholders from issuing additional equity rather than debt?
  1. (A)The company must retire debt to fund the equity issuance.
  2. (B)The additional shares will have an initial negative impact on earnings per share.
  3. (C)The cost of capital for the new equity issuance will be lower than the cost of capital for debt.
Corporate Issuers · Mock 2 02 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 2

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) Việc phát hành cổ phiếu mới sẽ có tác động ban đầu làm giảm earnings per share.
  • 02Khi phát hành thêm cổ phiếu, số lượng shares outstanding tăng lên trong khi net income chưa tăng ngay tương ứng, dẫn đến EPS (= net income / shares outstanding) giảm xuống — đây gọi là hiệu ứng dilution. Đáp án sai vì: công ty không nhất thiết phải mua lại (retire) nợ khi phát hành equity; cost of equity cao hơn cost of debt vì cổ đông chịu rủi ro cao hơn chủ nợ và vì interest payments được khấu trừ thuế (tax deductible) còn cổ tức thì không, do đó phát hành equity thường làm tăng WACC chứ không giảm.
Corporate Issuers · Mock 2 02 / 13
Đáp án · Câu 2
B
Đáp án đúng
The additional shares will have an initial negative impact on earnings per share.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) Việc phát hành cổ phiếu mới sẽ có tác động ban đầu làm giảm earnings per share. Khi phát hành thêm cổ phiếu, số lượng shares outstanding tăng lên trong khi net income chưa tăng ngay tương ứng, dẫn đến EPS (= net income / shares outstanding) giảm xuống — đây gọi là hiệu ứng dilution.

Đáp án sai vì: công ty không nhất thiết phải mua lại (retire) nợ khi phát hành equity; cost of equity cao hơn cost of debt vì cổ đông chịu rủi ro cao hơn chủ nợ và vì interest payments được khấu trừ thuế (tax deductible) còn cổ tức thì không, do đó phát hành equity thường làm tăng WACC chứ không giảm.

Corporate Issuers · Mock 2 03 / 13
Câu 3 / 13
A project has an initial cash outflow of $100,000. The sum of the present values of its after-tax cash inflows is $105,000. Which of the following statements is most accurate regarding this project?
  1. (A)It has a positive NPV at the discount rate used.
  2. (B)Increasing the discount rate would increase its NPV.
  3. (C)Net cash flows expected from this project are $5,000.
Corporate Issuers · Mock 2 03 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 3

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Dự án có NPV dương tại discount rate được sử dụng.
  • 02NPV = tổng PV của dòng tiền vào – vốn đầu tư ban đầu = $105,000 – $100,000 = $5,000 > 0, nên dự án có NPV dương tại discount rate đã dùng và đáng chấp nhận theo tiêu chí NPV. Đáp án sai vì: nếu tăng discount rate, PV của các dòng tiền vào sẽ giảm xuống dưới $105,000 làm NPV có thể âm; hơn nữa, vì các dòng tiền đã được chiết khấu (discounted), tổng dòng tiền chưa chiết khấu (undiscounted) thực tế phải lớn hơn $105,000 (không chỉ lớn hơn $5,000 như một số người nhầm).
Corporate Issuers · Mock 2 03 / 13
Đáp án · Câu 3
A
Đáp án đúng
It has a positive NPV at the discount rate used.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Dự án có NPV dương tại discount rate được sử dụng. NPV = tổng PV của dòng tiền vào – vốn đầu tư ban đầu = $105,000 – $100,000 = $5,000 > 0, nên dự án có NPV dương tại discount rate đã dùng và đáng chấp nhận theo tiêu chí NPV.

Đáp án sai vì: nếu tăng discount rate, PV của các dòng tiền vào sẽ giảm xuống dưới $105,000 làm NPV có thể âm; hơn nữa, vì các dòng tiền đã được chiết khấu (discounted), tổng dòng tiền chưa chiết khấu (undiscounted) thực tế phải lớn hơn $105,000 (không chỉ lớn hơn $5,000 như một số người nhầm).

Corporate Issuers · Mock 2 04 / 13
Câu 4 / 13
Which of the following types of capital budgeting projects would typically require the most detailed analysis?
  1. (A)Purchase of a new machine to increase production.
  2. (B)Replacing a machine with a new one to maintain production.
  3. (C)Purchase of a new machine to reduce materials waste and production costs.
Corporate Issuers · Mock 2 04 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 4

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Purchase of a new machine to increase production (mua máy móc mới để mở rộng sản xuất).
  • 02Trong capital budgeting, dự án mở rộng năng lực sản xuất đòi hỏi phân tích chi tiết nhất vì cần phải ước tính cầu thị trường tương lai, chi phí nguyên vật liệu, chi phí vận hành, và dòng tiền dự kiến — tất cả đều mang tính không chắc chắn cao.
  • 03Ngược lại, các dự án thay thế thiết bị cũ hay tuân thủ quy định pháp lý thường có ít biến số hơn và dễ dự đoán hơn, do đó cần ít phân tích chuyên sâu hơn.
Corporate Issuers · Mock 2 04 / 13
Đáp án · Câu 4
A
Đáp án đúng
Purchase of a new machine to increase production.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Purchase of a new machine to increase production (mua máy móc mới để mở rộng sản xuất). Trong capital budgeting, dự án mở rộng năng lực sản xuất đòi hỏi phân tích chi tiết nhất vì cần phải ước tính cầu thị trường tương lai, chi phí nguyên vật liệu, chi phí vận hành, và dòng tiền dự kiến — tất cả đều mang tính không chắc chắn cao.

Ngược lại, các dự án thay thế thiết bị cũ hay tuân thủ quy định pháp lý thường có ít biến số hơn và dễ dự đoán hơn, do đó cần ít phân tích chuyên sâu hơn.

Corporate Issuers · Mock 2 05 / 13
Câu 5 / 13
A company has an 11-member board of directors, an 18-member senior management team, and 650 individual shareholders. The principal-agent relationship in the company is between the:
  1. (A)management as the principals and the shareholders as the agents.
  2. (B)board of directors as the principals and the management team as the agents.
  3. (C)shareholders as the principals and the board and management as the agents.
Corporate Issuers · Mock 2 05 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 5

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) cổ đông (shareholders) là principals và hội đồng quản trị cùng ban điều hành là agents.
  • 02Trong mối quan hệ principal-agent của một công ty cổ phần, các cổ đông sở hữu công ty nhưng không trực tiếp điều hành, nên họ ủy quyền cho board of directors và senior management thay mặt quản lý tài sản.
  • 03Xung đột lợi ích phát sinh khi agents hành động vì lợi ích của bản thân thay vì tối đa hóa lợi ích cho principals — đây chính là nền tảng của vấn đề agency problem trong corporate governance.
Corporate Issuers · Mock 2 05 / 13
Đáp án · Câu 5
C
Đáp án đúng
shareholders as the principals and the board and management as the agents.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) cổ đông (shareholders) là principals và hội đồng quản trị cùng ban điều hành là agents. Trong mối quan hệ principal-agent của một công ty cổ phần, các cổ đông sở hữu công ty nhưng không trực tiếp điều hành, nên họ ủy quyền cho board of directors và senior management thay mặt quản lý tài sản.

Xung đột lợi ích phát sinh khi agents hành động vì lợi ích của bản thân thay vì tối đa hóa lợi ích cho principals — đây chính là nền tảng của vấn đề agency problem trong corporate governance.

Corporate Issuers · Mock 2 06 / 13
Câu 6 / 13
A company is considering whether to allocate capital to a new product line. They estimate the project will require an initial cash outflow of $3 million. If the new product succeeds, they foresee a profitable opportunity to expand the project in three years, which would require a $3 million cash outflow. In evaluating the opportunity to introduce the new product line, how should the company most appropriately consider the opportunity to expand the project in the future?
  1. (A)Include it and assign it a positive value.
  2. (B)Not consider it in the capital allocation decision.
  3. (C)Include a probability-weighted negative value for the possible future cash outflow.
Corporate Issuers · Mock 2 06 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 6

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) Đưa vào tính toán và gán giá trị dương.
  • 02Cơ hội mở rộng dự án trong tương lai chính là một real option — cụ thể là expansion option — và nó phải được gán giá trị dương khi ước tính NPV của dự án.
  • 03Tương tự như financial options, real options không thể có giá trị âm vì công ty luôn có quyền lựa chọn không thực hiện (không exercise) nếu việc mở rộng không còn có lợi.
Corporate Issuers · Mock 2 06 / 13
Đáp án · Câu 6
A
Đáp án đúng
Include it and assign it a positive value.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) Đưa vào tính toán và gán giá trị dương. Cơ hội mở rộng dự án trong tương lai chính là một real option — cụ thể là expansion option — và nó phải được gán giá trị dương khi ước tính NPV của dự án.

Tương tự như financial options, real options không thể có giá trị âm vì công ty luôn có quyền lựa chọn không thực hiện (không exercise) nếu việc mở rộng không còn có lợi. Nói cách khác, real option chỉ bổ sung giá trị cho dự án, không bao giờ làm giảm giá trị.

Vì vậy, NPV thực sự của dự án = NPV cơ bản + giá trị của expansion option, và con số này sẽ cao hơn so với NPV tính thuần túy dựa trên dòng tiền dự kiến.

Corporate Issuers · Mock 2 07 / 13
Câu 7 / 13
The audit committee of a company's board of directors is most likely responsible for:
  1. (A)developing the internal audit workplan for the year.
  2. (B)determining the annual budget for the internal audit department.
  3. (C)evaluating the effectiveness of the company’s internal audit department.
Corporate Issuers · Mock 2 07 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 7

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Audit committee chịu trách nhiệm đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận internal audit (kiểm toán nội bộ) của công ty. Đây là vai trò giám sát cốt lõi của audit committee — họ không tự xây dựng kế hoạch kiểm toán mà đó là việc của chính bộ phận internal audit, sau đó mới trình lên audit committee để phê duyệt.
  • 02Ngân sách hàng năm cho bộ phận internal audit thường được xác định bởi senior management, không phải audit committee.
  • 03Tóm lại, audit committee giám sát và đánh giá, còn internal audit department thực thi và lập kế hoạch.
Corporate Issuers · Mock 2 07 / 13
Đáp án · Câu 7
C
Đáp án đúng
evaluating the effectiveness of the company’s internal audit department.
Giải thích

Audit committee chịu trách nhiệm đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận internal audit (kiểm toán nội bộ) của công ty. Đây là vai trò giám sát cốt lõi của audit committee — họ không tự xây dựng kế hoạch kiểm toán mà đó là việc của chính bộ phận internal audit, sau đó mới trình lên audit committee để phê duyệt.

Ngân sách hàng năm cho bộ phận internal audit thường được xác định bởi senior management, không phải audit committee. Tóm lại, audit committee giám sát và đánh giá, còn internal audit department thực thi và lập kế hoạch.

Corporate Issuers · Mock 2 08 / 13
Câu 8 / 13
Quesiton 68: The Baker Company is evaluating several projects brought forth by its management team. One of the projects requires a $70,000 initial investment and has a forecast NPV of $35,000. If the required rate of return for the project is 6.25%, Baker should:
  1. (A)accept the project because its IRR exceeds 6.25%.
  2. (B)reject the project because its forecast NPV is below the initial investment required.
  3. (C)reject the project because the initial investment will cause the IRR to be below 6.25%.
Corporate Issuers · Mock 2 08 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 8

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Khi một dự án có NPV dương, điều đó mặc nhiên cho thấy IRR (internal rate of return) của dự án vượt quá required rate of return (tỷ suất sinh lời yêu cầu).
  • 02Với NPV = +$35,000 và required return = 6.25%, IRR chắc chắn phải lớn hơn 6.25% — đây là mối quan hệ toán học trực tiếp giữa NPV và IRR.
  • 03Dự án nên được chấp thuận vì tạo ra giá trị cho cổ đông.
Corporate Issuers · Mock 2 08 / 13
Đáp án · Câu 8
A
Đáp án đúng
accept the project because its IRR exceeds 6.25%.
Giải thích

Khi một dự án có NPV dương, điều đó mặc nhiên cho thấy IRR (internal rate of return) của dự án vượt quá required rate of return (tỷ suất sinh lời yêu cầu). Với NPV = +$35,000 và required return = 6.25%, IRR chắc chắn phải lớn hơn 6.25% — đây là mối quan hệ toán học trực tiếp giữa NPV và IRR.

Dự án nên được chấp thuận vì tạo ra giá trị cho cổ đông. Lưu ý: khoản đầu tư ban đầu $70,000 đã được tính vào trong phân tích NPV, nên không cần xét riêng nó như một yếu tố ngăn cản việc chấp nhận dự án.

Corporate Issuers · Mock 2 09 / 13
Câu 9 / 13
One of the primary reasons why issuing debt is challenging for a start-up company is that its:
  1. (A)cash flow tends to be stable or growing slowly.
  2. (B)assets available to be used as collateral are limited.
  3. (C)sales and operating earnings are likely to be negative.
Corporate Issuers · Mock 2 09 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 9

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) tài sản có thể dùng làm collateral còn hạn chế. Ở giai đoạn start-up, công ty chưa có nhiều receivables (khoản phải thu) hay fixed assets (tài sản cố định) — hai loại tài sản thường được dùng làm collateral khi phát hành nợ — nên rất khó tiếp cận nguồn tài trợ bằng debt.
  • 02Các đáp án khác không chính xác: sales (doanh thu) không thể âm dù công ty có lỗ, còn nếu cash flows ổn định thì sẽ giúp việc vay nợ dễ hơn chứ không khó hơn.
  • 03Tóm lại, thiếu collateral là rào cản cốt lõi khi start-up muốn huy động vốn bằng nợ.
Corporate Issuers · Mock 2 09 / 13
Đáp án · Câu 9
B
Đáp án đúng
assets available to be used as collateral are limited.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) tài sản có thể dùng làm collateral còn hạn chế. Ở giai đoạn start-up, công ty chưa có nhiều receivables (khoản phải thu) hay fixed assets (tài sản cố định) — hai loại tài sản thường được dùng làm collateral khi phát hành nợ — nên rất khó tiếp cận nguồn tài trợ bằng debt.

Các đáp án khác không chính xác: sales (doanh thu) không thể âm dù công ty có lỗ, còn nếu cash flows ổn định thì sẽ giúp việc vay nợ dễ hơn chứ không khó hơn. Tóm lại, thiếu collateral là rào cản cốt lõi khi start-up muốn huy động vốn bằng nợ.

Corporate Issuers · Mock 2 10 / 13
Câu 10 / 13
A higher debt-to equity ratio may lead to a higher weighted average cost of capital because:
  1. (A)adding debt increases the risk of financial distress.
  2. (B)the cost of debt is typically greater than the cost of equity.
  3. (C)interest payments are only tax deductible up to a threshold.
Corporate Issuers · Mock 2 10 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 10

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (A) thêm nợ làm tăng rủi ro financial distress.
  • 02Mặc dù chi phí nợ (cost of debt) thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu (cost of equity) và lãi vay được khấu trừ thuế, nhưng khi tỷ lệ debt-to-equity tăng quá cao, rủi ro financial distress (kiệt quệ tài chính) tăng lên đáng kể. Điều này khiến cả cost of debt lẫn cost of equity đều tăng, và đến một ngưỡng nhất định, WACC sẽ tăng thay vì giảm. Đây chính là lý luận cốt lõi của lý thuyết trade-off trong cấu trúc vốn: lợi ích từ tax shield của nợ bị bù trừ bởi chi phí của financial distress.
Corporate Issuers · Mock 2 10 / 13
Đáp án · Câu 10
A
Đáp án đúng
adding debt increases the risk of financial distress.
Giải thích

Đáp án đúng: (A) thêm nợ làm tăng rủi ro financial distress. Mặc dù chi phí nợ (cost of debt) thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu (cost of equity) và lãi vay được khấu trừ thuế, nhưng khi tỷ lệ debt-to-equity tăng quá cao, rủi ro financial distress (kiệt quệ tài chính) tăng lên đáng kể.

Điều này khiến cả cost of debt lẫn cost of equity đều tăng, và đến một ngưỡng nhất định, WACC sẽ tăng thay vì giảm. Đây chính là lý luận cốt lõi của lý thuyết trade-off trong cấu trúc vốn: lợi ích từ tax shield của nợ bị bù trừ bởi chi phí của financial distress.

Corporate Issuers · Mock 2 11 / 13
Câu 11 / 13
Summit Industries targets a debt-to-equity ratio of 0.33. Its after-tax cost of equity is 13% and its after-tax cost of debt is 5%. The most appropriate estimate for Summit's WACC is:
  1. (A)10.2%.
  2. (B)10.7%.
  3. (C)11.0%.
Corporate Issuers · Mock 2 11 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 11

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) 11.0%.
  • 02Khi debt-to-equity ratio = 0.33, ta tính trọng số: trọng số nợ = 0.33 / (1 + 0.33) = 0.248, trọng số vốn cổ phần = 1 − 0.248 = 0.752. Áp dụng công thức WACC: 0.248 × 5% + 0.752 × 13% = 1.24% + 9.78% = 11.0%.
  • 03Lỗi phổ biến là dùng trực tiếp tỷ lệ D/E = 0.33 làm trọng số nợ — điều này sai vì trọng số trong WACC phải tính trên tổng vốn (debt + equity), không phải trên equity đơn lẻ.
Corporate Issuers · Mock 2 11 / 13
Đáp án · Câu 11
C
Đáp án đúng
11.0%.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) 11.0%. Khi debt-to-equity ratio = 0.33, ta tính trọng số: trọng số nợ = 0.33 / (1 + 0.33) = 0.248, trọng số vốn cổ phần = 1 − 0.248 = 0.752.

Áp dụng công thức WACC: 0.248 × 5% + 0.752 × 13% = 1.24% + 9.78% = 11.0%. Lỗi phổ biến là dùng trực tiếp tỷ lệ D/E = 0.33 làm trọng số nợ — điều này sai vì trọng số trong WACC phải tính trên tổng vốn (debt + equity), không phải trên equity đơn lẻ.

Corporate Issuers · Mock 2 12 / 13
Câu 12 / 13
A manager is evaluating a potential capital investment project. Which of the following statements is most accurate regarding the evaluation process?
  1. (A)Inflows are more valuable the later in the project’s life they are received.
  2. (B)The manager can acceptably use either net income or after-tax cash flows.
  3. (C)The focus should be on incremental cash flows rather than overall cash flows.
Corporate Issuers · Mock 2 12 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 12

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (C) Nên tập trung vào incremental cash flows thay vì overall cash flows.
  • 02Incremental cash flows là những dòng tiền thay đổi trực tiếp do quyết định thực hiện hay không thực hiện dự án — đây mới là thước đo giá trị thực sự của dự án.
  • 03Không nên dùng net income vì nó bao gồm các khoản phi tiền mặt như depreciation và không phản ánh đúng thời điểm dòng tiền.
Corporate Issuers · Mock 2 12 / 13
Đáp án · Câu 12
C
Đáp án đúng
The focus should be on incremental cash flows rather than overall cash flows.
Giải thích

Đáp án đúng: (C) Nên tập trung vào incremental cash flows thay vì overall cash flows. Incremental cash flows là những dòng tiền thay đổi trực tiếp do quyết định thực hiện hay không thực hiện dự án — đây mới là thước đo giá trị thực sự của dự án.

Không nên dùng net income vì nó bao gồm các khoản phi tiền mặt như depreciation và không phản ánh đúng thời điểm dòng tiền. Ngoài ra, do time value of money, các dòng tiền nhận được sớm hơn có giá trị hiện tại cao hơn — vì vậy không thể xem tất cả cash inflows là ngang nhau.

Corporate Issuers · Mock 2 13 / 13
Câu 13 / 13
A company has estimated the installed cost of a new machine to be $1.5 million. The machine is expected to increase after-tax cash flows by $600,000 in each of the next three years and by $300,000 for two years after that. After five years the machine will be removed and disposed of at a cost of $200,000. If the firm uses a discount rate of 9% for evaluating capital projects, its estimate of the NPV of the proposed investment will be closest to:
  1. (A)$283,000.
  2. (B)$296,000.
  3. (C)$307,000.
Corporate Issuers · Mock 2 13 / 13
Hướng dẫn tư duy · Câu 13

Đọc đề và định hướng phân tích.

Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.

  • 01Đáp án đúng: (B) $296,000.
  • 02Sử dụng tính năng cash flow trên máy tính tài chính: CF0 = −1,500,000; C01 = 600,000 trong 3 năm; C02 = 300,000 trong năm thứ 4; C03 = 100,000 trong năm thứ 5 (bao gồm salvage value sau thuế).
  • 03Với discount rate I/Y = 9%, NPV tính ra xấp xỉ 296,297 ≈ $296,000.
Corporate Issuers · Mock 2 13 / 13
Đáp án · Câu 13
B
Đáp án đúng
$296,000.
Giải thích

Đáp án đúng: (B) $296,000. Sử dụng tính năng cash flow trên máy tính tài chính: CF0 = −1,500,000; C01 = 600,000 trong 3 năm; C02 = 300,000 trong năm thứ 4; C03 = 100,000 trong năm thứ 5 (bao gồm salvage value sau thuế).

Với discount rate I/Y = 9%, NPV tính ra xấp xỉ 296,297 ≈ $296,000. Dấu âm của CF0 phản ánh chi phí đầu tư ban đầu, và salvage value được cộng vào dòng tiền năm cuối trước khi chiết khấu.

LeaPrep · CFA Level I

Done.
13 câu.

Mock 2 · Corporate Issuers hoàn tất
Tiếp tục các môn khác tại lesson.leaprep.com
Mock
2
Subject
CORP
Câu đã review
13
Next
Mock 1 · corp
Practice on platform: leaprep.com/quiz