Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) receivables turnover tăng lên. Cash conversion cycle = days of inventory + days of receivables – days of payables.
Khi receivables turnover tăng, days of receivables (= 365 / receivables turnover) sẽ giảm xuống, từ đó rút ngắn cash conversion cycle. Các đáp án khác thường sai vì: nếu days of payables giảm (tức payables turnover tăng), cash conversion cycle sẽ kéo dài hơn; nếu days of inventory tăng, chu kỳ cũng kéo dài hơn.
Vì vậy, tăng receivables turnover là cách duy nhất trong các lựa chọn giúp rút ngắn chu kỳ này.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) Việc phát hành cổ phiếu mới sẽ có tác động ban đầu làm giảm earnings per share. Khi phát hành thêm cổ phiếu, số lượng shares outstanding tăng lên trong khi net income chưa tăng ngay tương ứng, dẫn đến EPS (= net income / shares outstanding) giảm xuống — đây gọi là hiệu ứng dilution.
Đáp án sai vì: công ty không nhất thiết phải mua lại (retire) nợ khi phát hành equity; cost of equity cao hơn cost of debt vì cổ đông chịu rủi ro cao hơn chủ nợ và vì interest payments được khấu trừ thuế (tax deductible) còn cổ tức thì không, do đó phát hành equity thường làm tăng WACC chứ không giảm.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Dự án có NPV dương tại discount rate được sử dụng. NPV = tổng PV của dòng tiền vào – vốn đầu tư ban đầu = $105,000 – $100,000 = $5,000 > 0, nên dự án có NPV dương tại discount rate đã dùng và đáng chấp nhận theo tiêu chí NPV.
Đáp án sai vì: nếu tăng discount rate, PV của các dòng tiền vào sẽ giảm xuống dưới $105,000 làm NPV có thể âm; hơn nữa, vì các dòng tiền đã được chiết khấu (discounted), tổng dòng tiền chưa chiết khấu (undiscounted) thực tế phải lớn hơn $105,000 (không chỉ lớn hơn $5,000 như một số người nhầm).
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Purchase of a new machine to increase production (mua máy móc mới để mở rộng sản xuất). Trong capital budgeting, dự án mở rộng năng lực sản xuất đòi hỏi phân tích chi tiết nhất vì cần phải ước tính cầu thị trường tương lai, chi phí nguyên vật liệu, chi phí vận hành, và dòng tiền dự kiến — tất cả đều mang tính không chắc chắn cao.
Ngược lại, các dự án thay thế thiết bị cũ hay tuân thủ quy định pháp lý thường có ít biến số hơn và dễ dự đoán hơn, do đó cần ít phân tích chuyên sâu hơn.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) cổ đông (shareholders) là principals và hội đồng quản trị cùng ban điều hành là agents. Trong mối quan hệ principal-agent của một công ty cổ phần, các cổ đông sở hữu công ty nhưng không trực tiếp điều hành, nên họ ủy quyền cho board of directors và senior management thay mặt quản lý tài sản.
Xung đột lợi ích phát sinh khi agents hành động vì lợi ích của bản thân thay vì tối đa hóa lợi ích cho principals — đây chính là nền tảng của vấn đề agency problem trong corporate governance.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) Đưa vào tính toán và gán giá trị dương. Cơ hội mở rộng dự án trong tương lai chính là một real option — cụ thể là expansion option — và nó phải được gán giá trị dương khi ước tính NPV của dự án.
Tương tự như financial options, real options không thể có giá trị âm vì công ty luôn có quyền lựa chọn không thực hiện (không exercise) nếu việc mở rộng không còn có lợi. Nói cách khác, real option chỉ bổ sung giá trị cho dự án, không bao giờ làm giảm giá trị.
Vì vậy, NPV thực sự của dự án = NPV cơ bản + giá trị của expansion option, và con số này sẽ cao hơn so với NPV tính thuần túy dựa trên dòng tiền dự kiến.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Audit committee chịu trách nhiệm đánh giá hiệu quả hoạt động của bộ phận internal audit (kiểm toán nội bộ) của công ty. Đây là vai trò giám sát cốt lõi của audit committee — họ không tự xây dựng kế hoạch kiểm toán mà đó là việc của chính bộ phận internal audit, sau đó mới trình lên audit committee để phê duyệt.
Ngân sách hàng năm cho bộ phận internal audit thường được xác định bởi senior management, không phải audit committee. Tóm lại, audit committee giám sát và đánh giá, còn internal audit department thực thi và lập kế hoạch.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Khi một dự án có NPV dương, điều đó mặc nhiên cho thấy IRR (internal rate of return) của dự án vượt quá required rate of return (tỷ suất sinh lời yêu cầu). Với NPV = +$35,000 và required return = 6.25%, IRR chắc chắn phải lớn hơn 6.25% — đây là mối quan hệ toán học trực tiếp giữa NPV và IRR.
Dự án nên được chấp thuận vì tạo ra giá trị cho cổ đông. Lưu ý: khoản đầu tư ban đầu $70,000 đã được tính vào trong phân tích NPV, nên không cần xét riêng nó như một yếu tố ngăn cản việc chấp nhận dự án.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) tài sản có thể dùng làm collateral còn hạn chế. Ở giai đoạn start-up, công ty chưa có nhiều receivables (khoản phải thu) hay fixed assets (tài sản cố định) — hai loại tài sản thường được dùng làm collateral khi phát hành nợ — nên rất khó tiếp cận nguồn tài trợ bằng debt.
Các đáp án khác không chính xác: sales (doanh thu) không thể âm dù công ty có lỗ, còn nếu cash flows ổn định thì sẽ giúp việc vay nợ dễ hơn chứ không khó hơn. Tóm lại, thiếu collateral là rào cản cốt lõi khi start-up muốn huy động vốn bằng nợ.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (A) thêm nợ làm tăng rủi ro financial distress. Mặc dù chi phí nợ (cost of debt) thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu (cost of equity) và lãi vay được khấu trừ thuế, nhưng khi tỷ lệ debt-to-equity tăng quá cao, rủi ro financial distress (kiệt quệ tài chính) tăng lên đáng kể.
Điều này khiến cả cost of debt lẫn cost of equity đều tăng, và đến một ngưỡng nhất định, WACC sẽ tăng thay vì giảm. Đây chính là lý luận cốt lõi của lý thuyết trade-off trong cấu trúc vốn: lợi ích từ tax shield của nợ bị bù trừ bởi chi phí của financial distress.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) 11.0%. Khi debt-to-equity ratio = 0.33, ta tính trọng số: trọng số nợ = 0.33 / (1 + 0.33) = 0.248, trọng số vốn cổ phần = 1 − 0.248 = 0.752.
Áp dụng công thức WACC: 0.248 × 5% + 0.752 × 13% = 1.24% + 9.78% = 11.0%. Lỗi phổ biến là dùng trực tiếp tỷ lệ D/E = 0.33 làm trọng số nợ — điều này sai vì trọng số trong WACC phải tính trên tổng vốn (debt + equity), không phải trên equity đơn lẻ.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (C) Nên tập trung vào incremental cash flows thay vì overall cash flows. Incremental cash flows là những dòng tiền thay đổi trực tiếp do quyết định thực hiện hay không thực hiện dự án — đây mới là thước đo giá trị thực sự của dự án.
Không nên dùng net income vì nó bao gồm các khoản phi tiền mặt như depreciation và không phản ánh đúng thời điểm dòng tiền. Ngoài ra, do time value of money, các dòng tiền nhận được sớm hơn có giá trị hiện tại cao hơn — vì vậy không thể xem tất cả cash inflows là ngang nhau.
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Đáp án đúng: (B) $296,000. Sử dụng tính năng cash flow trên máy tính tài chính: CF0 = −1,500,000; C01 = 600,000 trong 3 năm; C02 = 300,000 trong năm thứ 4; C03 = 100,000 trong năm thứ 5 (bao gồm salvage value sau thuế).
Với discount rate I/Y = 9%, NPV tính ra xấp xỉ 296,297 ≈ $296,000. Dấu âm của CF0 phản ánh chi phí đầu tư ban đầu, và salvage value được cộng vào dòng tiền năm cuối trước khi chiết khấu.