Berg AB, a Swedish company, had at the end of the last accounting period DTLs of SEK 30 million and DTAs of SEK 12 million. During the current period, the authorities raised the tax rate from 30% to 35%. The impact on Berg's tax expense due to the adjustment of existing DTAs and DTLs at the time of the change will:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
The increase in the tax rate will increase both the DTLs and the DTAs. Because the DTLs are larger, they will have a greater effect on tax expense. Using the relationship that tax expense = tax payable + ΔDTL – ΔDTA, and knowing the DTLs will increase by more than the DTAs, the net impact of the changes is to increase tax expense.
Khái niệm trọng tâm ở đây là cơ chế tái định giá các khoản Deferred Tax Liability (DTL) và Deferred Tax Asset (DTA) khi thuế suất thay đổi. Theo chuẩn mực kế toán, DTL và DTA phản ánh nghĩa vụ hoặc quyền lợi thuế trong tương lai, do đó khi cơ quan thuế điều chỉnh thuế suất, toàn bộ số dư hiện có trên bảng cân đối phải được tính lại ngay theo thuế suất mới, và phần chênh lệch này đi thẳng vào tax expense của kỳ hiện tại.
Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng công ty đang "nợ" cơ quan thuế một khoản lớn trong tương lai vì đã khấu hao tài sản nhanh hơn so với quy định thuế. Lúc này có vấn đề vì thuế suất tăng lên đột ngột, khoản "nợ tương lai" đó trở nên đắt hơn, giống như bạn có một khoản vay thả nổi và lãi suất bỗng nhiên leo thang. Ngược lại, DTA giống như một "phiếu hoàn thuế tương lai", và khi thuế suất tăng, tờ phiếu đó cũng có giá trị cao hơn, giúp phần nào bù đắp gánh nặng.
Nên CFA dùng công thức then chốt để phân tích: Tax expense = Tax payable + ΔDTL , ΔDTA. Thứ nhất, DTL hiện tại SEK 30 triệu được tái định giá theo mức tăng 5 điểm phần trăm, tăng thêm SEK 5 triệu (= 30 × 5/30), làm tăng tax expense. Thứ hai, DTA hiện tại SEK 12 triệu cũng tăng thêm SEK 2 triệu (= 12 × 5/30), làm giảm tax expense. Kết quả net là +5 , 2 = +SEK 3 triệu, tức là tax expense tăng ròng trong kỳ.
Cốt lõi của bài toán nằm ở vị thế net của công ty: khi DTL lớn hơn DTA, tăng thuế suất luôn đẩy tax expense lên cao vì phần tăng từ DTL áp đảo phần bù trừ từ DTA. Ngược lại, nếu DTA lớn hơn DTL, tăng thuế suất lại giảm tax expense. Một cách nhớ nhanh: nhìn vào vị thế net, nếu công ty đang "nợ thuế ròng" thì tăng thuế suất là tin xấu cho income statement.
Một bẫy CFA hay hỏi là thí sinh thấy cả DTL lẫn DTA đều tăng rồi kết luận hai tác động "triệt tiêu nhau" và chọn đáp án C. Thực tế, chúng chỉ triệt tiêu hoàn toàn khi DTL bằng DTA. Trong bài này DTL lớn hơn DTA gần gấp 2,5 lần, nên tác động ròng vẫn là tăng tax expense, và đáp án đúng là A.
A firm buys a new machine that has a 5-year life. This new machine will be used heavily in the first two years of its service, and then its output is expected to decline significantly each year thereafter. If management wants to maximize the firm's reported net profit margin for the first year of the machine's life, the depreciation method they are most likely to use is:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
The straight-line method will result in the least depreciation expense in the first year. This will allow the firm to report the highest net profit margin. In the early years of depreciating a fixed asset, straight-line depreciation will be lower than the double-declining balance method. Furthermore, the straight-line method has lower depreciation expense than the units-of-production method in this scenario because the machine will be producing an above-average number of units in its first year of service. This high production will result in higher depreciation expense under the units-of production method.
Các phương pháp khấu hao và tác động lên Net Profit Margin là chủ đề nền tảng trong Financial Statement Analysis của CFA Level 1. Ý cốt yếu là: mỗi depreciation method phân bổ chi phí theo tốc độ khác nhau qua các năm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến depreciation expense, net income và net profit margin được báo cáo trong từng kỳ kế toán.
Hãy tưởng tượng bạn vừa mua một chiếc xe tải chở hàng trị giá 500 triệu đồng. Năm đầu xe chạy hết công suất, nhưng từ năm thứ ba trở đi sản lượng giảm dần vì xe hao mòn. Lúc này có vấn đề vì nếu bạn chọn cách tính khấu hao phản ánh đúng mức độ sử dụng thực tế hoặc ưu tiên khấu hao nhanh, chi phí năm đầu sẽ bị đẩy lên cao, kéo lợi nhuận báo cáo xuống thấp một cách không cần thiết.
Nên CFA chia làm ba trường hợp để so sánh. Thứ nhất, với double-declining balance, đây là phương pháp accelerated depreciation, tức là chi phí khấu hao tập trung nhiều nhất ở những năm đầu. Năm 1 luôn có depreciation expense cao nhất, do đó net profit margin sẽ thấp nhất trong ba phương pháp. Thứ hai, với units-of-production, chi phí tỷ lệ thuận với sản lượng thực tế. Trong scenario này, máy được dùng rất nhiều ở năm đầu, nên sản lượng cao, kéo depreciation expense năm 1 lên rất lớn, tương tự mức của double-declining balance. Thứ ba, với straight-line, chi phí được chia đều qua toàn bộ vòng đời tài sản bất kể mức độ sử dụng thực tế. Vì straight-line không phản ánh việc máy hoạt động mạnh hơn trong năm đầu, depreciation expense năm 1 là thấp nhất, giúp net income và net profit margin báo cáo cao nhất.
Cốt lõi của câu này là: để tối đa hóa net profit margin năm đầu, management chọn phương pháp tạo ra depreciation expense thấp nhất trong năm đó. Straight-line luôn cho con số chi phí cố định, không bị khuếch đại bởi mức sử dụng cao. Một cách nhớ nhanh: "Straight nghĩa là thẳng, thẳng thì đều, đều thì thấp nhất khi tài sản dùng mạnh đầu."
Một bẫy CFA hay hỏi là học viên nhầm units-of-production sẽ cho kết quả trung tính hoặc thấp hơn vì nghe có vẻ "chính xác theo thực tế." Thực ra, khi bài cho biết tài sản được khai thác nhiều hơn trung bình trong những năm đầu, units-of-production lại tạo ra chi phí cao hơn straight-line trong chính năm đó. Hãy luôn xem xét mức độ sử dụng tương đối của tài sản theo từng giai đoạn trước khi so sánh phương pháp.
Carolina Company has employee stock options outstanding for 100,000 shares that will be exercisable by the option holders in two years. The exercise price is $40 per share. The market price of Carolina shares was $42 on December 31 and averaged $38 during the year. When calculating its diluted earnings per share, Carolina should most likely:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Potentially dilutive securities are included in the diluted earnings per share (EPS) calculation only if their exercise would dilute (reduce earnings per share to less than) basic EPS. Because these options may only be exercised at $40 per share, and the average market price for the year is $38, the options are antidilutive and the diluted EPS calculation should not include them. Dilutive securities that are not immediately exercisable are included in the calculation of diluted EPS.
Diluted EPS là chỉ số phản ánh mức độ pha loãng thu nhập trên mỗi cổ phần nếu tất cả các chứng khoán có khả năng pha loãng được chuyển đổi hoặc thực hiện. Nguyên tắc nền tảng là: một chứng khoán chỉ được đưa vào diluted EPS khi việc thực hiện nó thực sự làm giảm EPS so với basic EPS, tức là nó phải mang tính "dilutive". Nếu ngược lại, nó bị loại vì là antidilutive.
Để kiểm tra một stock option có dilutive hay không, CFA áp dụng Treasury Stock Method: so sánh exercise price với giá thị trường bình quân trong năm, không phải giá cuối kỳ. Nếu exercise price thấp hơn giá bình quân, option tạo ra thêm cổ phần ròng và làm loãng EPS. Ngược lại, nếu exercise price cao hơn giá bình quân, việc thực hiện option không mang lợi cho người nắm giữ, và về mặt kỹ thuật nó là antidilutive.
Hãy hình dung bạn đang bán một chiếc xe cũ. Bạn chào bán với giá 40 triệu, nhưng giá thị trường trung bình trong năm chỉ là 38 triệu. Lúc này có vấn đề vì không ai mua khi giá thỏa thuận cao hơn giá thị trường, nên thương vụ này không tạo ra giao dịch thực sự nào, hay nói cách khác, không gây pha loãng.
Nên CFA chia làm hai trường hợp khi xử lý stock options trong diluted EPS. Thứ nhất, nếu exercise price nhỏ hơn giá bình quân trong năm, options là dilutive và phải đưa vào tính diluted EPS, bất kể chúng có thể thực hiện ngay hay chưa. Thứ hai, nếu exercise price lớn hơn giá bình quân trong năm, options là antidilutive và bị loại hoàn toàn. Trong case này, exercise price là 40 USD còn giá bình quân là 38 USD, tức exercise price cao hơn, nên options là antidilutive và không được đưa vào diluted EPS.
Cốt lõi của Treasury Stock Method là luôn dùng giá bình quân trong năm để phán xét, chứ không phải giá cuối kỳ. Một cách nhớ nhanh: "average is the judge", tức là chỉ average market price mới có quyền quyết định dilutive hay antidilutive.
Một bẫy CFA hay hỏi là đưa ra giá cuối kỳ cao hơn exercise price (42 USD > 40 USD trong case này) để học viên nhầm rằng options đang in-the-money và phải đưa vào diluted EPS. Nhưng tiêu chí phán xét bắt buộc là giá bình quân (38 USD), không phải giá ngày 31/12. Ngoài ra, nhiều học viên chọn đáp án B với lý do options chưa exercisable trong 2 năm nữa, nhưng theo CFA, các dilutive securities chưa thể thực hiện ngay vẫn được đưa vào tính toán. Lý do loại đúng trong bài này là antidilutive, không phải vì chưa exercisable.
For a finance lease, on the lessee's balance sheet, the right-of-use asset and the lease liability have equal values:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
With finance leases under both IFRS and U.S. GAAP, the right-of-use (ROU) asset and the lease liability have the same value at inception and both are zero at the end of the lease. The lessee amortizes the ROU asset, typically using the straight-line method, and treats the lease liability as if it were an amortizing loan. As a result, during the life of the lease, the ROU asset and lease liability will have different values. For an operating lease under U.S. GAAP, the ROU asset and the lease liability have equal values throughout the life of the lease.
Lease Accounting trong CFA Level 1 tập trung vào cách người thuê (lessee) ghi nhận tài sản và nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán. Với finance lease, ngay tại thời điểm khởi đầu hợp đồng (inception), lessee ghi nhận một right-of-use (ROU) asset và một lease liability có giá trị bằng nhau, cả hai đều bằng giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê trong tương lai. Đây là nguyên tắc chung được áp dụng nhất quán dưới cả IFRS lẫn U.S. GAAP.
Hãy tưởng tượng bạn thuê một chiếc máy xúc cho công trình kéo dài 5 năm theo dạng finance lease. Ngày đầu tiên ký hợp đồng, bạn ghi vào sổ sách: ROU asset trị giá 500 triệu đồng và lease liability cũng đúng 500 triệu đồng. Lúc này mọi thứ cân bằng hoàn hảo. Lúc này có vấn đề vì trong suốt 5 năm tiếp theo, hai con số này sẽ đi theo hai con đường khác nhau. ROU asset được khấu hao theo phương pháp đường thẳng (straight-line), tức là mỗi năm giảm đều một lượng cố định. Ngược lại, lease liability được xử lý như một khoản vay đang trả dần theo phương pháp lãi suất thực (effective interest method), khiến phần gốc được hoàn trả mỗi năm không đều nhau.
Nên CFA chia làm hai trường hợp cần phân biệt rõ. Thứ nhất, với finance lease, ROU asset và lease liability chỉ bằng nhau tại hai thời điểm: ngay khi bắt đầu hợp đồng và khi kết thúc hợp đồng, lúc cả hai cùng về bằng không. Khoảng giữa hai mốc đó, hai giá trị này luôn lệch nhau do tốc độ khấu hao khác tốc độ trả nợ. Thứ hai, với operating lease theo U.S. GAAP, đây là ngoại lệ quan trọng cần nhớ: ROU asset và lease liability bằng nhau xuyên suốt vòng đời hợp đồng, vì cả hai được tính toán sao cho khoản chi phí thuê ghi nhận hàng kỳ luôn bằng nhau theo dạng straight-line lease expense.
Cốt lõi của câu hỏi này nằm ở chỗ: hai phương pháp phân bổ khác nhau, straight-line cho asset và effective interest cho liability, tạo ra sự lệch pha liên tục trong suốt vòng đời finance lease. Một cách nhớ nhanh là hình ảnh chiếc kéo: hai lưỡi dao xuất phát từ cùng một điểm, đi lệch nhau suốt hành trình, rồi gặp lại ở điểm kết thúc bằng không.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm tưởng rằng vì cả hai đều giảm dần theo thời gian nên chúng luôn bằng nhau, hoặc áp đặc điểm của operating lease sang finance lease. Hãy nhớ kỹ: chỉ operating lease mới có sự cân bằng liên tục, còn finance lease chỉ cân bằng tại inception và tại ngày đáo hạn hợp đồng.
Which of the following would most likely lead to a company having little pricing power?
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
High fixed costs and exit barriers both increase industry rivalry. With increased competition, pricing power is lower. A small number of customers in the market increases the bargaining power of each customer, which may indicate lower pricing power, although their bargaining power might be less if switching costs for the product are high. Many suppliers and low switching costs for production inputs reduce the bargaining power of suppliers. This has a direct impact on the company's costs, but not on its pricing power.
Porter's Five Forces là framework phân tích cấu trúc ngành, trong đó pricing power của doanh nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp bởi mức độ cạnh tranh nội bộ ngành. Ý cốt yếu là: khi industry rivalry tăng, doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh bằng giá, làm pricing power sụt giảm nghiêm trọng.
Hãy hình dung ngành hàng không nội địa tại một quốc gia. Chi phí cố định khổng lồ bao gồm máy bay, sân bay, phi hành đoàn không thể cắt giảm khi khách ít. Lúc này có vấn đề vì dù lỗ, các hãng vẫn phải bay để thu hồi chi phí cố định, dẫn đến liên tục giảm giá vé nhằm thu hút khách. Thêm vào đó, rào cản rút lui cao như hợp đồng thuê máy bay dài hạn và giấy phép bay khiến không hãng nào dám rời ngành dù thua lỗ kéo dài. Nên thị trường liên tục bị đẩy vào vòng xoáy giá chiến.
Nên CFA chia vấn đề này làm 3 trường hợp để phân tích. Thứ nhất, đáp án A: high fixed costs buộc doanh nghiệp tối đa hóa công suất bán ra dù giá thấp, còn high exit barriers giữ các đối thủ yếu ở lại thị trường thay vì rút lui. Cả hai yếu tố đều làm tăng industry rivalry, kết quả là pricing power bị bào mòn nặng nhất, đây là đáp án đúng. Thứ hai, đáp án C: số lượng khách hàng ít làm tăng bargaining power của từng khách, tuy nhiên nếu switching costs của sản phẩm cao, khách hàng khó chuyển sang đối thủ, nên tác động lên pricing power bị triệt tiêu một phần, khiến tổng hợp lực không rõ ràng. Thứ ba, đáp án B: nhiều nhà cung cấp cùng switching costs thấp cho đầu vào sản xuất làm giảm bargaining power của supplier, giúp doanh nghiệp mua đầu vào rẻ hơn. Đây là lợi thế về cost structure, không phải về pricing power với khách hàng đầu ra.
Cốt lõi của câu này nằm ở chỗ pricing power chỉ liên quan đến khả năng đặt giá với khách hàng, hoàn toàn tách biệt với khả năng mặc cả chi phí với nhà cung cấp. Một cách nhớ nhanh: "Fixed cost cao cộng Exit barrier cao bằng bẫy cạnh tranh giá, pricing power về 0."
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa lợi thế chi phí đầu vào và pricing power. Đáp án B rất hấp dẫn vì nhiều supplier nghe có vẻ giúp doanh nghiệp mạnh hơn, nhưng thực ra điều đó chỉ tác động đến cost structure phía đầu vào. Đề hỏi pricing power tức là sức mạnh định giá với khách hàng đầu ra, và chính rivalry nội ngành mới là yếu tố quyết định điều đó.
For a bond purchased by a company that intends to hold the bond to maturity, unrealized gains and losses in the bond's value prior to maturity are most likely recognized:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Under U.S. GAAP, debt securities purchased with the intent to hold them until maturity are carried at amortized cost, not at fair value, so unrealized gains or losses are not reported on the income statement or as a component of other comprehensive income. Under IFRS, the standard treatment for debt securities purchased with the intent to hold them until maturity is measurement at amortized cost, but a firm may make an irrevocable choice at the time of purchase to carry any financial asset at fair value through profit and loss.
Phân loại chứng khoán nợ và ghi nhận lãi lỗ chưa thực hiện là một chủ đề trọng tâm trong phần Financial Reporting and Analysis của CFA. Ý cốt yếu: khi một công ty phân loại trái phiếu vào nhóm held-to-maturity (HTM), tức là có ý định và năng lực tài chính để giữ đến ngày đáo hạn, thì trái phiếu đó được ghi nhận theo amortized cost, không phải theo fair value. Hệ quả là mọi biến động giá trị thị trường trước ngày đáo hạn đều không được phản ánh trên bất kỳ báo cáo tài chính nào.
Lúc này hãy hình dung tình huống này: một công ty mua trái phiếu kỳ hạn 5 năm, mệnh giá 1.000 USD, và ghi rõ ngay từ đầu là sẽ giữ đến maturity. Sang năm thứ 2, lãi suất thị trường tăng mạnh và fair value của trái phiếu giảm còn 920 USD. Lúc này có vấn đề vì nếu đây là trái phiếu loại Trading, công ty phải ghi nhận khoản lỗ 80 USD ngay vào income statement. Nhưng với HTM, khoản lỗ chưa thực hiện này hoàn toàn không cần ghi nhận vì cuối cùng công ty vẫn nhận đủ mệnh giá khi đáo hạn.
Nên CFA chia làm 3 trường hợp tùy theo classification. Thứ nhất, với nhóm trading securities, unrealized gains/losses đi thẳng vào income statement và ảnh hưởng trực tiếp đến net income. Thứ hai, với nhóm available-for-sale (AFS) theo US GAAP hoặc fair value through OCI (FVTOCI) theo IFRS 9, unrealized gains/losses được ghi nhận trong other comprehensive income, tức là vào equity nhưng không qua income statement. Thứ ba, với nhóm held-to-maturity theo US GAAP hoặc amortized cost theo IFRS 9, unrealized gains/losses không được ghi nhận ở bất kỳ đâu, dù là income statement hay OCI, vì carrying value luôn được duy trì theo amortized cost.
Cốt lõi: HTM đồng nghĩa với amortized cost, và amortized cost chỉ ghi nhận interest income cùng amortization of premium/discount, không có chỗ nào cho unrealized gains/losses. Một cách nhớ nhanh: "HTM: Hứa giữ đến Maturity thì thị trường lên xuống không động đến sổ sách."
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa HTM và AFS, cụ thể là nghĩ rằng unrealized losses của HTM cũng vào OCI như AFS. Thực tế OCI chỉ dành cho AFS/FVTOCI, còn HTM thì không. Ngoài ra, dưới IFRS 9, doanh nghiệp có thể chọn irrevocable fair value option ngay tại thời điểm mua để ghi nhận theo fair value through profit and loss, nhưng đây là ngoại lệ irrevocable và không phải nguyên tắc mặc định. Đề CFA thường dùng chi tiết IFRS này để đánh lừa học viên nghĩ rằng IFRS luôn cho phép lựa chọn fair value, dẫn đến chọn sai đáp án (A) hoặc (B) thay vì (C).
Jennifer Jones, CFA, has calculated the following 20X7 financial ratios for two home improvement retailers that she is considering including in an investment portfolio:
|
|
HomeSpace |
Mowers |
|
Fixed asset turnover |
2.8 |
2.0 |
|
Inventory turnover |
5.0 |
4.5 |
|
Current ratio |
1.3 |
1.4 |
|
Quick ratio |
0.28 |
0.30 |
|
Debt-to-equity-ratio |
46.6% |
28.1% |
|
Interest coverage ratio |
24.7 |
33.5 |
|
Net profit margin |
6.3% |
6.6% |
|
Return on equity |
17.4% |
13.8% |
|
Return on assets |
11.9% |
10.8% |
Based on this information, Jones should most likely conclude that Mowers:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Mowers has lower fixed asset and inventory turnover ratios than HomeSpace, suggesting Mowers uses assets less efficiently. Although Mowers's debt-to-equity and interest coverage ratios indicate that Mowers is more solvent (more able to pay its long-term debt) than HomeSpace, these ratios do not necessarily indicate that Mowers's total debt is lower. The ratios given also do not indicate which firm carries more inventory.
Activity ratios là nhóm tỷ số đo lường mức độ hiệu quả mà một doanh nghiệp sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu. Trong nhóm này, fixed asset turnover và inventory turnover là hai chỉ số cốt lõi: chỉ số nào càng cao, doanh nghiệp càng khai thác triệt để giá trị từ mỗi đồng tài sản bỏ ra.
Hãy tưởng tượng hai cửa hàng vật liệu xây dựng cùng khu vực: một cửa hàng bán hết kệ hàng 5 lần mỗi năm, cửa còn lại chỉ 4,5 lần. Lúc này có vấn đề vì cửa hàng thứ hai đang để hàng nằm im lâu hơn trên kệ, đồng nghĩa với chi phí lưu kho cao hơn và vốn bị chôn vùi lâu hơn. Tương tự, nếu fixed assets tạo ra ít doanh thu hơn trên mỗi đơn vị đầu tư, doanh nghiệp đó đang kém hiệu quả hơn trong việc khai thác cơ sở vật chất.
Nên CFA chia bài toán này thành ba trường hợp cần xem xét. Thứ nhất, đáp án A cho rằng Mowers mang ít hàng tồn kho hơn HomeSpace. Nhưng inventory turnover chỉ phản ánh tốc độ quay vòng hàng, không phản ánh giá trị tuyệt đối của hàng tồn kho. Mowers có thể có kho lớn hơn nhưng xoay vòng chậm hơn. Không đủ dữ liệu để kết luận, nên đáp án A sai. Thứ hai, đáp án B cho rằng Mowers có tổng nợ thấp hơn HomeSpace. Debt-to-equity ratio của Mowers là 28,1%, thấp hơn 46,6% của HomeSpace, nhưng đây là tỷ lệ tương đối so với vốn chủ sở hữu. Nếu equity của Mowers lớn hơn nhiều, tổng nợ tuyệt đối của Mowers hoàn toàn có thể cao hơn. Interest coverage ratio cao hơn cũng chỉ thể hiện khả năng trả lãi tốt hơn, không nói lên quy mô nợ. Vì vậy đáp án B sai. Thứ ba, đáp án C chính xác: fixed asset turnover của Mowers là 2,0 thấp hơn HomeSpace 2,8 và inventory turnover 4,5 thấp hơn HomeSpace 5,0, cả hai chỉ số activity đều thua, đây là bằng chứng trực tiếp rằng Mowers sử dụng tài sản kém hiệu quả hơn.
Cốt lõi của câu hỏi này nằm ở việc phân biệt hai nhóm tỷ số hoàn toàn khác nhau: activity ratios đo efficiency còn debt ratios đo solvency. Một cách nhớ nhanh là: "Turnover cao, tài sản chạy nhanh. D/E thấp, nợ nhỏ so với vốn, nhưng nợ tuyệt đối vẫn chưa biết."
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa tỷ lệ tương đối và giá trị tuyệt đối: D/E thấp không đồng nghĩa với tổng nợ thấp, và inventory turnover thấp không đồng nghĩa với hàng tồn kho ít hơn đối thủ theo giá trị thực.
Which of the following is a step in the financial statement analysis framework?
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Steps in the financial statement analysis framework are:
Preparing and presenting financial statements are tasks related to financial reporting, rather than financial statement analysis.
Financial Statement Analysis Framework là bộ khung gồm sáu bước mà CFA Institute dùng để mô tả quy trình phân tích báo cáo tài chính một cách có hệ thống. Ý cốt yếu ở đây là: phân tích tài chính là một hoạt động riêng biệt và độc lập so với việc lập hay trình bày báo cáo tài chính, và người học cần phân biệt rõ hai phạm trù này.
Hãy tưởng tượng bạn là một analyst tại quỹ đầu tư, đang nghiên cứu cổ phiếu của một doanh nghiệp niêm yết. Doanh nghiệp đó đã nộp báo cáo tài chính lên Ủy ban Chứng khoán. Lúc này có vấn đề vì công việc của bạn không phải là "chuẩn bị" hay "trình bày" báo cáo đó, mà là đọc, xử lý, và diễn giải số liệu để đưa ra khuyến nghị đầu tư. Đó chính xác là lý do framework này tồn tại: hướng dẫn analyst làm việc với dữ liệu đã có sẵn.
Nên CFA chia quy trình phân tích này làm sáu bước rõ ràng. Thứ nhất, xác định mục tiêu và bối cảnh phân tích. Thứ hai, thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính và các nguồn liên quan. Thứ ba, xử lý dữ liệu (process the data), tức là tính toán các chỉ số tài chính, chuẩn hoá số liệu, điều chỉnh nếu cần. Thứ tư, phân tích và diễn giải kết quả. Thứ năm, lập báo cáo kết luận hoặc khuyến nghị. Thứ sáu, cập nhật phân tích định kỳ khi có thông tin mới.
Cốt lõi của câu hỏi này nằm ở chỗ: "Process the data" là bước số ba trong framework, hoàn toàn thuộc phạm vi phân tích tài chính. Còn "Prepare financial statements" và "Present financial statements to stakeholders" là nhiệm vụ của kế toán và bộ phận tài chính doanh nghiệp, tức là thuộc financial reporting, không phải financial statement analysis. Một cách nhớ nhanh: analyst là người đọc và xử lý báo cáo, không phải người viết và nộp báo cáo.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhét vào các lựa chọn những hành động nghe rất "tài chính" như lập báo cáo hay trình bày cho cổ đông, khiến học viên nhầm tưởng đây là một phần của quy trình phân tích. Thực ra đó là công việc của phía lập báo cáo. Hễ thấy động từ "prepare" hoặc "present financial statements" thì gần như chắc chắn đó là financial reporting, không phải financial statement analysis, và cần loại ngay.
Master Machines bought a customer list from a competitor leaving the market. The list has an estimated economic life of five years and no residual value, and it is recorded as an intangible asset. A year later, industry changes lead Master to reduce the list's remaining useful life to two years. This change in the useful life will most likely result in:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
The customer list is a finite lived intangible asset, and the firm will amortize it each year. The change in the amortization period is a change in estimate, which is accounted for prospectively. Thus, the remaining (unamortized) intangible asset balance will be amortized over a 2-year period. If the useful life had not been changed, the remaining amortization period would have been four years, and the company would have had lower amortization expense. Thus, the change in estimated life increases the amortization expense. Restatement of past financial statements is not required for a change in accounting estimate. units-of-production method.
Change in Accounting Estimate là concept quy định rằng khi doanh nghiệp thay đổi một ước tính kế toán (chẳng hạn thời gian hữu dụng của tài sản), thay đổi đó được xử lý prospectively, tức là chỉ áp dụng từ thời điểm thay đổi trở đi, không cần restatement báo cáo tài chính lịch sử. Đây là nguyên tắc then chốt giúp phân biệt với change in accounting policy, vốn thường đòi hỏi điều chỉnh hồi tố.
Hãy hình dung bạn mua một chiếc xe tải và ước tính nó dùng được 5 năm, mỗi năm khấu hao 20% nguyên giá. Nhưng sau đúng 1 năm, bạn phát hiện thị trường thay đổi và xe chỉ còn hữu dụng thêm 2 năm nữa. Lúc này có vấn đề vì giá trị còn lại trên sổ sách vẫn là 80% nguyên giá, nhưng bạn chỉ có 2 năm để phân bổ hết phần đó. Bạn không cần sửa lại số liệu năm trước đã khấu hao 20%, mà chỉ chia đều 80% còn lại cho 2 năm tiếp theo: mỗi năm là 40% thay vì 20%.
Nên CFA chia làm hai loại thay đổi để học viên không nhầm lẫn. Thứ nhất, change in accounting estimate như trường hợp Master Machines rút ngắn useful life của customer list xuống còn 2 năm, được xử lý prospectively: không restatement, chỉ điều chỉnh từ kỳ hiện tại và các kỳ sau. Thứ hai, change in accounting policy (ví dụ chuyển phương pháp hàng tồn kho từ FIFO sang weighted-average cost) mới yêu cầu restatement hồi tố theo IFRS, vì phương pháp kế toán áp dụng từ đầu bị coi là không còn phù hợp.
Áp vào case: Master mua customer list, khấu hao đều trong 5 năm. Sau năm 1, giá trị còn lại là 4/5 nguyên giá. Nếu giữ nguyên useful life 4 năm còn lại, mỗi năm chỉ khấu hao 1/4 phần đó. Nhưng nay rút xuống 2 năm, mỗi năm phải khấu hao 1/2 giá trị còn lại, tức tăng gần gấp đôi amortization expense. Net income năm tới vì vậy giảm. Không có restatement vì bản chất đây là change in estimate.
Cốt lõi: change in estimate thì prospective (chỉ tác động tương lai), còn change in policy thì retrospective (restate quá khứ). Một cách nhớ nhanh: ước tính thay đổi vì thực tế thay đổi, không ai sai ở quá khứ nên không cần sửa; còn policy thay đổi nghĩa là phương pháp cũ không còn phù hợp, nên phải phản ánh lại từ đầu.
Một bẫy CFA hay hỏi là kết hợp hai sai lầm cùng lúc: cho rằng amortization expense sẽ giảm (nhầm vì useful life ngắn hơn thì expense tăng, không phải giảm), hoặc cho rằng cần restatement (nhầm change in estimate thành change in policy). Đáp án đúng luôn là higher amortization expense kết hợp no restatement, chính xác như đáp án (B).
Interest incurred by a company as part of constructing an asset over multiple accounting periods is least likely to be included on the income statement in:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Interest expense incurred in the construction of an asset is capitalized. If the asset is for sale to a customer, the capitalized interest is included in inventory and subsequently expensed in cost of goods sold. If the asset is for internal use, interest is included in the value of the asset on the balance sheet and expensed through depreciation of the asset over time.
Capitalization of Interest là một nguyên tắc kế toán quy định rằng chi phí lãi vay phát sinh trong quá trình xây dựng tài sản đủ điều kiện không được ghi nhận ngay vào income statement mà phải được vốn hoá vào giá trị của tài sản đó. Ý cốt yếu là: lãi vay lúc này trở thành một phần chi phí để tạo ra tài sản, chứ không phải chi phí tài chính thuần tuý trong kỳ.
Lúc này, hãy hình dung một công ty vay tiền để xây một nhà máy sản xuất trong 2 năm. Lãi suất phát sinh mỗi tháng trong suốt giai đoạn xây dựng đó không được ném thẳng vào dòng "interest expense" trên income statement. Lúc này có vấn đề vì nếu ghi nhận ngay, chi phí sẽ bị phóng đại trong giai đoạn xây dựng và không phản ánh đúng bản chất: khoản lãi đó thực chất là chi phí để tạo ra tài sản phục vụ hoạt động lâu dài.
Nên CFA chia làm 2 trường hợp. Thứ nhất, nếu tài sản đang xây dựng là để bán cho khách hàng thì lãi vay được vốn hoá vào hàng tồn kho. Khi hàng bán ra, khoản lãi đó sẽ chảy qua income statement theo dòng cost of goods sold. Thứ hai, nếu tài sản xây dựng để sử dụng nội bộ thì lãi vay được vốn hoá vào giá trị tài sản cố định trên balance sheet. Sau khi tài sản đưa vào sử dụng, toàn bộ giá trị bao gồm cả phần lãi vay đã vốn hoá sẽ được phân bổ dần qua depreciation expense trong suốt vòng đời hữu dụng của tài sản.
Cốt lõi của câu này là: lãi vay phát sinh trong giai đoạn xây dựng không bao giờ xuất hiện trực tiếp trên income statement dưới dạng "interest expense". Nó buộc phải đi qua một trong hai con đường: cost of goods sold hoặc depreciation expense. Một cách nhớ nhanh là "COGS hoặc Depreciation, không bao giờ là Interest line" vì bản chất của capitalisation là trì hoãn và phân bổ, không ghi nhận thẳng.
Một bẫy CFA hay hỏi là học viên nhầm tưởng rằng vì đây là "lãi vay" nên đương nhiên phải nằm ở interest expense. Thực tế, interest expense chính là dòng bị loại ra vì toàn bộ lãi trong giai đoạn xây dựng đã được vốn hoá. Câu hỏi dùng từ "least likely" để hỏi trường hợp nào không xảy ra, và câu trả lời chính là interest expense, vì đây là dòng mà capitalised interest chắc chắn sẽ không xuất hiện trực tiếp.
Forecasting future earnings of a company based on whether it changes its main supplier is best described as an example of:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Scenario analysis is based on specific alternatives, such as the impact changing a supplier will have on earnings. Sensitivity analysis is based on "what if" questions such as "what will be the effect on net income if sales increase by 3% rather than the estimated 5%". Sensitivity analysis does not specifically consider what has caused sales to increase or the likelihood of this happening. Simulation is a technique in which probability distributions for key variables are selected and a computer is then used to generate a distribution of values for outcomes.
Scenario Analysis, Sensitivity Analysis và Simulation là ba kỹ thuật phân tích dự báo cốt lõi trong Quantitative Methods của CFA Level 1. Điểm mấu chốt cần nắm là mỗi kỹ thuật có cách tiếp cận khác nhau về nguồn gốc thay đổi và mức độ phức tạp của mô hình.
Lúc này, hãy hình dung bạn là giám đốc tài chính của một công ty sản xuất bánh kẹo. Hiện tại công ty đang dùng nhà cung cấp đường từ miền Nam, nhưng ban lãnh đạo đang cân nhắc chuyển sang nhà cung cấp mới ở miền Bắc với chi phí thấp hơn 15%. Bạn cần dự báo lợi nhuận cho cả hai trường hợp: giữ nguyên nhà cung cấp cũ và đổi sang nhà cung cấp mới. Lúc này có vấn đề vì bạn không chỉ đơn giản thay đổi một con số, mà đang xây dựng hai narrative hoàn toàn riêng biệt dựa trên một sự kiện cụ thể, có thể xảy ra hoặc không trong thực tế.
Nên CFA phân biệt rõ ba trường hợp. Thứ nhất, Scenario Analysis xây dựng các kịch bản dựa trên những sự kiện hoặc quyết định cụ thể, ví dụ: "nếu công ty đổi nhà cung cấp thì earnings sẽ ra sao?" Kịch bản này có bối cảnh rõ ràng, có nguyên nhân cụ thể dẫn đến thay đổi. Thứ hai, Sensitivity Analysis đặt câu hỏi dạng "what if" thuần túy về biên độ thay đổi của một biến số, ví dụ: "nếu doanh thu tăng 3% thay vì 5% thì net income thay đổi thế nào?" Kỹ thuật này không quan tâm đến nguyên nhân tại sao biến số thay đổi hay xác suất xảy ra là bao nhiêu, chỉ đo lường mức độ nhạy cảm của output. Thứ ba, Simulation là kỹ thuật phức tạp nhất, sử dụng máy tính để chạy hàng nghìn lần lấy mẫu ngẫu nhiên từ probability distributions của nhiều biến số đầu vào cùng lúc, tạo ra một phân phối xác suất cho kết quả đầu ra.
Cốt lõi của câu này nằm ở chỗ: khi đề bài nhắc đến một quyết định hoặc sự kiện có tên cụ thể như "thay đổi nhà cung cấp", đó là dấu hiệu nhận diện của Scenario Analysis. Một cách nhớ nhanh: Scenario gắn với Story, tức là có câu chuyện, có bối cảnh; Sensitivity gắn với Slider, tức là chỉ kéo một con số lên xuống mà không cần biết lý do.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa Sensitivity Analysis và Scenario Analysis khi đề bài dùng từ "what if". Cần chú ý: nếu "what if" đi kèm một nguyên nhân hoặc quyết định kinh doanh cụ thể thì là Scenario Analysis; nếu "what if" chỉ đơn giản thay đổi giá trị của một biến số mà không giải thích lý do, thì mới là Sensitivity Analysis.
Devon Ltd. reports its inventory under the average cost method. During a period of declining inventory costs, had Devon reported using the FIFO method, its shareholders' equity and return on equity would most likely be:
|
|
Equity |
ROE |
|
A. |
higher |
higher |
|
B. |
lower |
lower |
|
C. |
higher |
lower |
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
During a period of decreasing inventory costs, FIFO COGS would be greater than COGS under the average cost method, resulting in lower net income, lower inventory, and lower equity. Since equity is typically greater than net income, ROE would be lower as well.
Inventory Cost Flow Assumptions là concept nền tảng trong Financial Reporting, quy định cách doanh nghiệp phân bổ chi phí hàng tồn kho vào COGS khi bán hàng. Điểm mấu chốt là trong giai đoạn giá thay đổi, mỗi phương pháp sẽ cho kết quả tài chính khác nhau vì thứ tự phân bổ chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến net income, inventory trên bảng cân đối kế toán, và từ đó tác động lên cả equity lẫn ROE.
Lúc này hãy hình dung Devon Ltd. là một cửa hàng nhập chip điện tử. Tháng trước nhập với giá 100 USD/chip, tháng này giá thị trường giảm còn 80 USD/chip. Khi bán ra, FIFO ghi nhận COGS theo lô hàng cũ trước, tức là 100 USD. Average cost thì tính trung bình, ví dụ khoảng 90 USD. Lúc này có vấn đề vì giá đang giảm mà FIFO lại đẩy chi phí cũ cao hơn vào COGS, khiến lợi nhuận bị ăn mòn nhiều hơn so với average cost.
Nên CFA chia làm hai tác động cần phân tích riêng. Thứ nhất, ảnh hưởng lên equity: FIFO COGS cao hơn average cost COGS trong giai đoạn giá giảm, dẫn đến net income thấp hơn. Net income thấp hơn đồng nghĩa retained earnings tích lũy ít hơn, kéo theo shareholders' equity thấp hơn khi so sánh với phương pháp average cost. Thứ hai, ảnh hưởng lên ROE: ROE bằng net income chia cho equity, cả tử số lẫn mẫu số đều giảm một lượng bằng nhau vì mức chênh lệch net income chính là mức chênh lệch retained earnings. Tuy nhiên, equity luôn lớn hơn net income về giá trị tuyệt đối, nên tỷ lệ giảm của tử số lớn hơn tỷ lệ giảm của mẫu số. Kết quả là ROE giảm khi chuyển sang FIFO.
Cốt lõi: trong giai đoạn giá giảm, FIFO đẩy chi phí cũ cao vào COGS, làm cả equity lẫn ROE đều thấp hơn average cost. Một cách nhớ nhanh là "Giá giảm, FIFO hại đôi": hại net income trực tiếp, rồi vì denominator lớn hơn numerator nên ROE cũng chịu đòn theo.
Một bẫy CFA hay hỏi là học viên nhầm chiều tác động giữa giai đoạn giá giảm và giá tăng. Khi giá tăng, FIFO cho COGS thấp hơn và equity cao hơn, ngược hoàn toàn với trường hợp này. Đề thường cài từ khóa "declining costs" hoặc "falling prices" để đánh vào phản xạ sai. Hãy đọc kỹ điều kiện thị trường trước khi chọn đáp án, vì chỉ cần đảo chiều giá là toàn bộ logic lật ngược.
Compared to using the LIFO method, during periods of rising prices, a company that uses the FIFO method will most likely have a higher:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
The interest coverage ratio will be higher under FIFO because cost of goods sold is lower, resulting in higher earnings before interest and taxes. Inventory turnover will be lower because a company using FIFO will have lower cost of goods sold and higher inventory compared to the LIFO method. Total asset turnover will be lower using FIFO because higher inventory will result in higher total assets.
Concept này thuộc mảng Financial Reporting and Analysis, cụ thể là tác động của phương pháp hạch toán hàng tồn kho lên các financial ratios trong môi trường giá cả leo thang. Ý cốt yếu là: khi giá đầu vào tăng liên tục, FIFO ghi nhận cost of goods sold thấp hơn và ending inventory cao hơn so với LIFO, kéo theo hàng loạt tác động dây chuyền lên báo cáo tài chính.
Lúc này hãy tưởng tượng một cửa hàng cà phê mua hạt rang vào tháng 1 với giá 100 đồng/kg, rồi mua thêm vào tháng 2 với giá 120 đồng/kg. Khi bán hàng ra, FIFO tính giá vốn theo lô cũ 100 đồng trước, còn LIFO tính lô mới 120 đồng trước. Lúc này có vấn đề vì với FIFO, COGS thấp hơn khiến lợi nhuận trông "đẹp" hơn trên income statement, nhưng inventory trên balance sheet lại cao hơn do lô hàng cũ giá thấp vẫn nằm trong kho theo sổ sách.
Nên CFA chia làm 3 trường hợp cần phân tích. Thứ nhất, xét interest coverage ratio bằng EBIT chia interest expense. FIFO có COGS thấp hơn, dẫn đến EBIT cao hơn, và vì interest expense không đổi, tỷ số này tăng so với LIFO: đây chính là đáp án đúng C. Thứ hai, xét inventory turnover bằng COGS chia average inventory. FIFO vừa có COGS thấp hơn ở tử số, vừa có inventory cao hơn ở mẫu số, hai yếu tố cùng chiều kéo tỷ số này xuống thấp, không phải lên cao. Tương tự, total asset turnover bằng revenue chia total assets cũng giảm vì inventory cao hơn làm total assets phình ra, trong khi revenue không thay đổi theo phương pháp hạch toán hàng tồn kho.
Cốt lõi của bài này nằm ở việc hiểu chuỗi nhân quả: FIFO trong môi trường rising prices tạo ra COGS thấp hơn và inventory cao hơn. Từ đó, bất kỳ ratio nào có COGS hoặc inventory tham gia đều bị ảnh hưởng theo chiều ngược nhau. Riêng interest coverage ratio không liên quan đến inventory trên balance sheet mà chỉ phụ thuộc vào EBIT, nên nó hưởng lợi trực tiếp từ COGS thấp hơn. Một cách nhớ nhanh: hình dung chữ "I" trong Interest coverage đứng một mình, không bị inventory phình to "kéo xuống", còn Inventory turnover và Total asset turnover đều bị inventory cao hơn dìm xuống ở mẫu số.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhiều học viên nhầm rằng FIFO có COGS thấp hơn đồng nghĩa inventory turnover cao hơn vì họ chỉ nhìn vào tử số COGS mà quên mất mẫu số inventory cũng cao hơn đáng kể. Thực tế cả hai tác động cùng chiều kéo tỷ số này xuống, chứ không phải lên. Luôn phân tích đồng thời cả tử số lẫn mẫu số trước khi kết luận chiều thay đổi của bất kỳ ratio nào.
If a public company reports a non-GAAP (non-IFRS) income measure, a reconciliation of that measure with the most comparable measure under the applicable accounting standards is required by:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
When a non-GAAP (adjusted or "pro forma") measure is presented, both U.S. GAAP and IFRS require reconciliation with the comparable GAAP measure.
Non-GAAP và Non-IFRS Measures là một concept quan trọng trong Financial Reporting Quality, tập trung vào việc đảm bảo tính minh bạch khi công ty công bố các chỉ số tài chính ngoài chuẩn mực kế toán chính thức. Ý cốt yếu ở đây là: bất cứ khi nào doanh nghiệp trình bày một con số "điều chỉnh" không tuân theo GAAP hoặc IFRS, họ có nghĩa vụ phải cung cấp bảng đối chiếu so sánh với chỉ số tương đương theo chuẩn mực chính thức.
Lúc này hãy tưởng tượng một công ty niêm yết công bố "Adjusted EBITDA" là 500 triệu đồng, trong khi con số net income theo GAAP thực tế chỉ là 120 triệu đồng vì đã bị khấu trừ nhiều khoản như depreciation, stock-based compensation, và restructuring charges. Lúc này có vấn đề vì nếu nhà đầu tư chỉ nhìn vào con số adjusted mà không biết nó được tính như thế nào, họ hoàn toàn có thể bị đánh lừa về sức khỏe thực sự của doanh nghiệp. Chính vì rủi ro này, các cơ quan quản lý yêu cầu phải có reconciliation rõ ràng.
Nên CFA chia vấn đề này ra để học viên không nhầm lẫn giữa hai hệ thống chuẩn mực. Thứ nhất, về phía U.S. GAAP, Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) thông qua Regulation G và các quy định liên quan yêu cầu bắt buộc phải có reconciliation giữa non-GAAP measure và GAAP measure tương đương gần nhất. Thứ hai, về phía IFRS, mặc dù nhiều học viên lầm tưởng IFRS "thoáng hơn" trong vấn đề này, các quy định của IOSCO và hướng dẫn từ ESMA cũng đòi hỏi công ty áp dụng IFRS phải thực hiện reconciliation tương tự khi trình bày Alternative Performance Measures. Cả hai hệ thống đều nhất quán trên nguyên tắc: không được để một con số điều chỉnh "trôi nổi" mà không có điểm neo vào chuẩn mực chính thức.
Cốt lõi của vấn đề này là tính minh bạch và khả năng so sánh trong financial reporting. Reconciliation chính là cây cầu nối giữa con số công ty muốn trình bày và con số nhà đầu tư có thể kiểm chứng độc lập. Một cách nhớ nhanh: hãy nghĩ "non-GAAP = cần giải trình," và quy tắc này áp dụng song song cho cả U.S. GAAP lẫn IFRS, không có ngoại lệ cho bên nào.
Một bẫy CFA hay hỏi là học viên chọn đáp án (A) hoặc (B) vì nghĩ rằng chỉ một trong hai hệ thống mới có yêu cầu reconciliation, thường do nhầm rằng IFRS linh hoạt hơn và không có quy định tương đương. Thực tế, cả hai hệ thống đều bắt buộc reconciliation, và đây chính xác là những gì đề thi muốn kiểm tra: khả năng phân biệt giữa "tôi nghĩ vậy" và "thực tế chuẩn mực quy định vậy."
Atlas Manufacturing has received an advance payment of €10 million from a customer that is taxable on receipt. For accounting purposes, Atlas will recognize the revenue in a future period when product is delivered to the customer. As a result of this transaction Atlas should:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Atlas will create a deferred tax asset. The advance payment will result in a balance sheet liability for unearned income. The tax base of this liability is zero (because the full amount has been taxed) and its carrying value is €10 million, and this difference is expected to reverse when Atlas delivers the product. Intuitively, Atlas is paying taxes now on what will be recorded as revenue later, so it has essentially pre-paid the tax and will record that payment as a deferred tax asset.
Deferred Tax Asset là khái niệm trung tâm của bài này, phát sinh khi một khoản thuế đã được nộp cho cơ quan thuế trước khi thu nhập tương ứng được ghi nhận trên sổ kế toán. Hiểu đơn giản hơn, đây là tình huống doanh nghiệp "trả thuế trước, ghi doanh thu sau", tạo ra một quyền lợi thuế trong tương lai cần được phản ánh trên bảng cân đối kế toán.
Hãy hình dung một người bán hàng online nhận tiền đặt cọc từ khách vào tháng 12, nhưng hàng chỉ giao vào tháng 3 năm sau. Nhà nước yêu cầu nộp thuế ngay khi nhận tiền trong tháng 12. Lúc này có vấn đề vì sổ kế toán chưa ghi nhận doanh thu do hàng chưa giao, nhưng tiền thuế đã ra đi rồi. Về bản chất, người bán đã "ứng trước" tiền thuế cho Nhà nước, và khoản ứng trước đó chính là một tài sản thuế hoãn lại cần được ghi nhận.
Nên CFA chia làm hai khía cạnh cần phân tích. Thứ nhất, xét trên sổ kế toán: khoản €10 triệu nhận trước được ghi nhận là unearned revenue, tức một liability với carrying value là €10 triệu vì Atlas chưa thực hiện nghĩa vụ giao hàng. Thứ hai, xét trên hồ sơ thuế: toàn bộ €10 triệu đã bị tính thuế ngay khi nhận tiền, nên tax base của liability này bằng 0. Chênh lệch giữa carrying value là €10 triệu và tax base là €0 tạo ra một temporary difference, và vì Atlas đã nộp thuế nhiều hơn mức kế toán hiện nhận, chênh lệch này dẫn đến Deferred Tax Asset.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở logic chiều thời gian: khi thuế nộp trước so với ghi nhận kế toán thì kết quả là DTA, còn khi thuế nộp sau thì kết quả là Deferred Tax Liability (DTL). Một cách nhớ nhanh là quy tắc "Pay Tax Early, Book Asset": Atlas nộp thuế sớm trong khi kế toán chưa ghi nhận revenue, nên Atlas đang "cho Nhà nước vay thuế" và khoản đó được hoàn lại dưới dạng DTA khi giao hàng trong kỳ tới.
Một bẫy CFA hay hỏi là học viên nhầm chiều của deferred tax. Nhiều người thấy "nhận tiền trước" liền nghĩ ngay đến liability và chọn DTL. Nhưng DTL phát sinh khi kế toán ghi nhận thu nhập trước thuế, ví dụ dùng accelerated depreciation cho tax nhưng straight-line cho kế toán. Trong bài này chiều hoàn toàn ngược lại: thuế đến trước, kế toán đến sau, nên đáp án chính xác phải là DTA.
A user of financial statements should most appropriately interpret an auditor's disclaimer of opinion to mean the auditor:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
An auditor's disclaimer of opinion means the auditor is unable to express an opinion about whether the financial statements are presented fairly. An adverse opinion means the auditor believes that the financial statements are not presented fairly. A qualified opinion means the auditor believes the financial statements are presented fairly but make exceptions to the applicable accounting principles that the auditor will describe in its report.
Auditor's Opinion là một trong những khái niệm nền tảng mà CFA Level 1 kiểm tra trong phần Financial Statement Analysis. Ý cốt yếu là: mỗi loại ý kiến kiểm toán truyền tải một thông điệp hoàn toàn khác nhau về mức độ tin cậy của báo cáo tài chính, và người đọc báo cáo tài chính phải phân biệt chính xác từng loại để đánh giá chất lượng thông tin.
Lúc này hãy hình dung một scenario đời thường: bạn nhờ một bác sĩ chuyên khoa kiểm tra sức khỏe cho mình trước khi ký hợp đồng bảo hiểm lớn. Bác sĩ có thể nói một trong ba điều: "Tôi không đủ thông tin để kết luận gì cả vì hồ sơ bệnh án của anh bị thiếu quá nhiều", hoặc "Anh có bệnh nghiêm trọng và không đủ điều kiện", hoặc "Anh khỏe nhưng tôi lưu ý một vài điểm nhỏ cần theo dõi." Ba câu đó tương ứng với ba loại ý kiến kiểm toán hoàn toàn khác nhau. Lúc này có vấn đề vì nếu nhầm lẫn giữa ba loại, người dùng báo cáo sẽ đưa ra quyết định đầu tư sai lệch nghiêm trọng.
Nên CFA phân chia làm ba trường hợp rõ ràng. Thứ nhất, disclaimer of opinion (từ chối đưa ra ý kiến): kiểm toán viên tuyên bố rằng họ không thể bày tỏ bất kỳ ý kiến nào về báo cáo tài chính, thường do thiếu bằng chứng kiểm toán đủ thuyết phục hoặc bị giới hạn phạm vi kiểm toán. Đây chính là đáp án đúng của câu hỏi này. Thứ hai, adverse opinion (ý kiến trái chiều): kiểm toán viên tin rằng báo cáo tài chính không được trình bày trung thực và hợp lý, tức là có sai sót trọng yếu và lan rộng. Thứ ba, qualified opinion (ý kiến ngoại trừ): báo cáo nhìn chung được trình bày hợp lý, nhưng kiểm toán viên ghi nhận một số ngoại lệ cụ thể về nguyên tắc kế toán và mô tả chi tiết trong báo cáo của mình.
Cốt lõi của khái niệm này nằm ở việc nhớ đúng "ai nói gì": disclaimer nghĩa là "tôi không biết vì không đủ thông tin", adverse nghĩa là "tôi biết và tôi nói là sai", qualified nghĩa là "đúng, nhưng có ngoại lệ". Một cách nhớ nhanh: D-A-Q theo mức độ nghiêm trọng giảm dần từ góc độ kiểm toán viên: Disclaimer là bế tắc thông tin, Adverse là kết luận tiêu cực mạnh nhất, Qualified là ý kiến có điều kiện.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm disclaimer với adverse opinion. Nhiều học viên nghĩ "từ chối ý kiến" đồng nghĩa với "báo cáo sai", nhưng thực ra disclaimer không phán xét chất lượng báo cáo mà chỉ phản ánh kiểm toán viên thiếu cơ sở để kết luận. Adverse mới là phán quyết rằng báo cáo không trung thực. Hai khái niệm này tuyệt đối không được hoán đổi cho nhau.
A country implementing a tariff on imports is most likely to have a negative economic effect on:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
An auditor's disclaimer of opinion means the auditor is unable to express an opinion about whether the financial statements are presented fairly. An adverse opinion means the auditor believes that the financial statements are not presented fairly. A qualified opinion means the auditor believes the financial statements are presented fairly but make exceptions to the applicable accounting principles that the auditor will describe in its report.
International Trade: Effects of Import Tariffs là một concept trọng tâm trong phần Economics của CFA Level 1, tập trung vào việc phân tích tác động của thuế nhập khẩu lên các bên liên quan trong nền kinh tế. Ý cốt yếu là: một tariff không ảnh hưởng tiêu cực lên tất cả các bên như nhau, và trên thực tế, một số bên còn hưởng lợi trực tiếp từ chính sách này.
Hãy tưởng tượng Việt Nam áp thuế nhập khẩu 30% lên thép từ Trung Quốc. Lúc này, giá thép Trung Quốc bán vào thị trường Việt Nam tăng lên đáng kể so với thép sản xuất nội địa. Lúc này có vấn đề vì các nhà xuất khẩu thép Trung Quốc thấy nhu cầu đối với sản phẩm của mình sụt giảm mạnh, doanh thu xuất khẩu bị ảnh hưởng trực tiếp, buộc họ phải thu hẹp sản lượng hoặc tìm kiếm thị trường thay thế.
Nên CFA chia làm ba trường hợp để phân tích tác động của tariff lên các bên. Thứ nhất, đối với foreign exporters (nhà xuất khẩu nước ngoài): đây là nhóm chịu tác động tiêu cực nhất. Tariff làm cho hàng hóa của họ đắt hơn so với hàng nội địa trên thị trường nhập khẩu, khiến sức cạnh tranh giảm sút, xuất khẩu co lại, và biên lợi nhuận bị thu hẹp. Thứ hai, đối với domestic producers (nhà sản xuất trong nước): tác động là tích cực. Họ được bảo hộ khỏi sức ép cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giá rẻ hơn, thị phần tăng lên, và họ có thể bán nhiều hàng hơn ở mức giá cao hơn. Thứ ba, đối với domestic government (chính phủ trong nước): tác động cũng tích cực vì chính phủ thu được tariff revenue từ mỗi đơn vị hàng hóa nhập khẩu, bổ sung trực tiếp vào ngân sách quốc gia.
Cốt lõi của câu hỏi này là nhận ra rằng tariff là công cụ bảo hộ mậu dịch tạo ra người thắng và kẻ thua rõ ràng. Domestic producers được hưởng lợi từ môi trường ít cạnh tranh hơn, domestic government thu thêm được nguồn thu, còn foreign exporters chịu thiệt hại trực tiếp do mất lợi thế cạnh tranh. Một cách nhớ nhanh: "Tariff giúp IN, hại OUT", tức là có lợi cho các bên trong nước và gây hại trực tiếp cho các bên ngoài nước.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa tác động lên domestic consumers và domestic producers. Người tiêu dùng trong nước thực ra phải trả giá cao hơn sau khi áp tariff, nên họ cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Tuy nhiên câu hỏi hỏi về domestic producers, không phải consumers, và domestic producers lại là bên hưởng lợi. Học viên cần đọc kỹ từng đáp án thay vì phản xạ chọn ngay bất cứ đáp án nào có từ "domestic".
An analyst prepared the following selected horizontal common-size balance sheet data for Spider Corporation:
|
Year |
20X5 |
20X6 |
20X7 |
|
Current assets |
113.6 |
106.1 |
101.4 |
|
Current liabilities |
130.7 |
128.9 |
131.0 |
In the base year, Spider's current ratio was 1.5. Spider's current ratio as of December 31, 20X7, is closest to:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Because 20X7 current assets were 1.014 times base year current assets and 20X7 current liabilities were 1.31 times base year current liabilities, the 20X7 current ratio is (1.014 / 1.31)(1.5) = 1.161.
Horizontal Common-Size Analysis là kỹ thuật phân tích xu hướng tài chính, trong đó tất cả các khoản mục được biểu diễn dưới dạng chỉ số so với năm gốc (base year = 100). Ý cốt yếu là: chỉ số 131.0 có nghĩa khoản mục đó trong năm đang xét bằng 1.310 lần giá trị năm gốc, không phải tăng thêm 131 đơn vị tuyệt đối.
Hãy tưởng tượng bạn theo dõi tài chính cá nhân: năm gốc bạn có tài sản ngắn hạn 10 triệu và nợ ngắn hạn 5 triệu, tỷ lệ bảo vệ là 2.0. Năm sau, tài sản tăng nhẹ lên 10.2 triệu trong khi nợ tăng mạnh lên 6.8 triệu. Lúc này có vấn đề vì mặc dù tài sản vẫn tăng theo chỉ số, nợ tăng nhanh hơn rõ rệt, khiến khả năng thanh toán thực tế sụt giảm đáng kể dù nhìn vào số tuyệt đối không thấy ngay.
Nên CFA chia bài toán này làm hai bước. Thứ nhất, đọc đúng ý nghĩa của chỉ số: current assets 20X7 ở mức 1.014 lần năm gốc (chỉ số 101.4), còn current liabilities 20X7 ở mức 1.310 lần năm gốc (chỉ số 131.0). Thứ hai, áp dụng vào current ratio bằng cách nhân tỷ lệ thay đổi tương đối với current ratio năm gốc đã biết: (1.014 / 1.310) × 1.5 = 0.7740 × 1.5 = 1.161, xấp xỉ 1.16 theo đáp án (B).
Cốt lõi của bài này nằm ở chỗ hiểu đúng bản chất của horizontal common-size index: đây là bội số so với năm gốc, không phải giá trị tuyệt đối và cũng không phải phần trăm thay đổi thuần túy. Công thức tổng quát là: Current Ratio mới = (Index CA / Index CL) × Current Ratio năm gốc. Một cách nhớ nhanh là "chia index rồi nhân ratio gốc": lấy chỉ số tử số chia chỉ số mẫu số, sau đó nhân với ratio năm gốc đã được cho sẵn trong đề.
Một bẫy CFA hay hỏi là học viên dùng thẳng 101.4 và 131.0 như giá trị tài sản và nợ để tính ratio, ra ngay 101.4 / 131.0 = 0.77, chính là đáp án (A), một mồi nhử cực kỳ tinh vi vì con số trông có vẻ hợp lý. Đáp án (C) 1.29 thường xuất hiện khi học viên chọn nhầm năm chỉ số hoặc bỏ quên bước nhân với current ratio gốc 1.5. Nhớ rằng current ratio năm gốc là thông tin không thể bỏ qua trong dạng bài này.
For a long-term lease of significant value in which some of the risks or benefits of ownership remain with the lessor, the lessee will report a right to-use asset and a lease liability in an equal amount on the balance sheet under:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
A right-to-use asset and an equal lease liability are reported on the balance sheet at the inception of all long-term leases of significant value under both U.S. GAAP and IFRS.
Chuẩn mực kế toán thuê tài sản theo cả IFRS 16 lẫn ASC 842 yêu cầu bên thuê (lessee) ghi nhận một right-of-use asset và một lease liability có giá trị bằng nhau trên balance sheet ngay tại thời điểm bắt đầu hợp đồng. Điều này áp dụng cho hầu hết các hợp đồng thuê dài hạn có giá trị đáng kể, bất kể rủi ro và lợi ích của quyền sở hữu có chuyển giao hoàn toàn sang lessee hay không.
Hãy hình dung một doanh nghiệp ký hợp đồng thuê tòa văn phòng 10 năm, trả tiền hàng tháng, nhưng toàn bộ rủi ro hỏa hoạn, mất giá bất động sản và chi phí bảo dưỡng lớn vẫn thuộc về chủ nhà (lessor). Đây là tình huống kinh điển mà lessor giữ lại một phần rủi ro hoặc lợi ích của quyền sở hữu. Lúc này có vấn đề vì nếu hợp đồng không xuất hiện trên balance sheet của lessee, các nhà phân tích sẽ không thấy nghĩa vụ tài chính dài hạn đang ẩn sau đó, dẫn đến đánh giá sai về đòn bẩy và sức khỏe tài chính của công ty. Chính lỗ hổng này đã tồn tại dưới IAS 17 và ASC 840 cũ, nơi operating lease được phép giữ ngoài bảng.
Nên CFA chia làm hai điểm học viên cần phân biệt rõ. Thứ nhất, về ghi nhận trên balance sheet, cả IFRS 16 và ASC 842 đều thống nhất: mọi lease dài hạn có giá trị đáng kể đều phải lên bảng với ROU asset và lease liability bằng nhau lúc khởi đầu, không có ngoại lệ dựa trên mức độ chuyển giao rủi ro. Thứ hai, về ghi nhận chi phí trên income statement, hai chuẩn lại khác nhau: IFRS 16 xử lý hầu hết hợp đồng như finance lease, phân tách depreciation và interest expense riêng biệt; còn ASC 842 vẫn duy trì phân loại operating lease và finance lease với cách ghi nhận chi phí khác nhau trên P&L, dù cả hai loại đều phải lên balance sheet.
Cốt lõi của câu hỏi này nằm ở sự hội tụ giữa hai hệ thống chuẩn mực trên vấn đề nhận diện tài sản và nợ thuê. Một cách nhớ nhanh là: "IFRS và GAAP cùng thấy asset và liability, chỉ khác cách chia chi phí về sau."
Một bẫy CFA hay hỏi là suy luận rằng vì lessor vẫn giữ một phần rủi ro, đây là operating lease theo định nghĩa cũ và không cần lên balance sheet. Cách hiểu đó đúng với luật kế toán trước năm 2019 nhưng hoàn toàn sai với IFRS 16 và ASC 842 hiện hành. Dưới hai chuẩn mới, ngoại lệ duy nhất được phép bỏ qua ghi nhận balance sheet là hợp đồng thuê ngắn hạn dưới 12 tháng hoặc tài sản có giá trị thấp, không liên quan gì đến việc rủi ro có chuyển giao hay không.
Free cash flow to equity is best approximated by:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
FCFE can be expressed as CFO − fixed capital investment + net borrowing.
Free Cash Flow to Equity (FCFE) là dòng tiền còn lại cho cổ đông sau khi công ty đã chi trả cho hoạt động kinh doanh, đầu tư vào tài sản cố định, và hoàn tất các giao dịch nợ vay. Khái niệm cốt lõi ở đây là: FCFE đo lường bao nhiêu tiền mặt thực sự có thể trả về tay nhà đầu tư vốn cổ phần.
Hãy tưởng tượng bạn sở hữu một cửa hàng cà phê. Trong năm, cửa hàng tạo ra 500 triệu từ hoạt động kinh doanh, tức là operating cash flow. Bạn bỏ thêm 200 triệu mua máy pha cà phê mới, tức là fixed capital investment. Đồng thời bạn vay ngân hàng thêm 100 triệu để mở rộng, tức là net borrowing dương. Lúc này tiền bạn thực sự có thể rút ra cho cổ đông là: 500 - 200 + 100 = 400 triệu. Đây chính xác là logic của công thức FCFE.
Nên CFA xác định công thức chuẩn khi dùng dữ liệu từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ là: FCFE = CFO - Fixed Capital Investment + Net Borrowing. Thứ nhất, CFO đã bao gồm sẵn tác động của thay đổi vốn lưu động (working capital investment) bên trong nó rồi, vì vậy ta không được trừ thêm WCInv một lần nữa ở bên ngoài. Đáp án C viết "CFO - WCInv - FCInv" tức là tính WCInv hai lần, một lần ẩn trong CFO và một lần trừ thêm, khiến kết quả bị thấp hơn thực tế và vi phạm đúng công thức. Thứ hai, net borrowing phải được cộng vào chứ không phải trừ đi, vì tiền vay thêm từ chủ nợ là nguồn tài trợ bổ sung, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho equity holders. Đáp án A sai vì vừa trừ net borrowing ngược chiều, vừa cộng thêm depreciation trong khi depreciation đã được add back sẵn trong chính CFO, tức là cũng tính hai lần.
Cốt lõi: FCFE = CFO - FCInv + Net Borrowing. Một cách nhớ nhanh là đọc thành câu: "CFO mua nhà máy, ngân hàng cho mượn thêm". CFO là nền tảng, trừ FCInv vì đó là tiền đầu tư ra ngoài, cộng net borrowing vì đó là tiền chủ nợ bơm thêm vào giúp cổ đông.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa công thức bắt đầu từ net income và công thức bắt đầu từ CFO. Khi xuất phát từ net income, ta phải cộng depreciation và trừ WCInv vì những khoản này chưa được điều chỉnh. Nhưng khi đề cho sẵn CFO, tất cả đã nằm trong đó, không được làm lại. Nhìn thấy "operating cash flow" trong đề là áp thẳng: CFO - FCInv + Net Borrowing, không thêm bớt gì khác.
Selected financial data for Mallard Company appear in the following table:
|
|
20X1 |
20X2 |
|
Sales |
3,000 |
3,600 |
|
Gross profit |
1,500 |
1,700 |
|
Earnings before interest and taxes |
1,000 |
1,500 |
|
Earnings before taxes |
700 |
1,050 |
|
Net income |
560 |
730 |
|
Total assets |
5,000 |
6,000 |
|
Total equity |
4,000 |
5,000 |
|
Return on equity |
14.0% |
14.6% |
The increase in Mallard's return on equity in 20X2 can most likely be attributed to the:
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Operating margin (EBIT / Revenue) increased from 1,000 / 3,000 = 0.333 in 20X1 to 1,500/ 3,600 = 0.417 in 20X2. Financial leverage (Total assets / Total equity) decreased from 5,000 / 4,000 = 1.25 in 20X1 to 6,000 / 5,000 = 1.20 in 20X2. The effective tax rate [(EBT − Net income) / EBT] increased from 0.200 in 20X1 to 0.305 in 20X2.
DuPont ROE Decomposition là công cụ tách ROE thành các nhân tố cấu thành, giúp xác định chính xác nguồn gốc của sự thay đổi trong khả năng sinh lời của chủ sở hữu. Thay vì nhìn ROE như một con số đơn thuần, phương pháp này phân rã ROE thành Net profit margin, Asset turnover và Financial leverage, hoặc đi sâu hơn với 5 nhân tố bao gồm cả Tax burden và Interest burden.
Hình dung thế này: một cửa hàng phở có lợi nhuận trên vốn tăng từ 14% lên 15% trong năm sau. Lúc này có vấn đề vì ta chưa biết mức tăng đó đến từ đâu, bán hàng hiệu quả hơn, vay nợ thêm, hay được giảm thuế. Ba lý do đó có hàm ý hoàn toàn khác nhau về chất lượng kinh doanh và tính bền vững.
Nên CFA chia bài toán này làm 3 trường hợp cần kiểm tra riêng biệt. Thứ nhất, Financial leverage đo bằng Total assets / Total equity thực ra giảm từ 1,25 xuống 1,20, tức Mallard dùng đòn bẩy ít hơn trong 20X2, loại ngay đáp án (A). Thứ hai, Effective tax rate tính bằng (EBT - Net income) / EBT tăng từ 20,0% lên 30,5%, nghĩa là gánh nặng thuế nặng hơn, Tax burden thấp hơn, nhân tố này kéo ROE xuống chứ không đẩy ROE lên, loại đáp án (C). Còn lại, Operating margin tính bằng EBIT / Revenue tăng mạnh từ 33,3% lên 41,7%, đây là nhân tố duy nhất có chiều tác động tích cực lên ROE, xác nhận đáp án (B).
Cốt lõi của bài là khi ROE thay đổi, không bao giờ kết luận nguyên nhân chỉ bằng cảm tính hay nhìn số tuyệt đối. Phải tính từng nhân tố, xác định chiều tác động, rồi đối chiếu từng cái. Một cách nhớ nhanh: dùng cụm "PLT" gồm Profit margin (operating), Leverage và Tax burden, lần lượt kiểm tra từng nhân tố tăng hay giảm. Khi đề hỏi "most likely attributed to", đó là tín hiệu bắt buộc phải tính đủ và loại trừ, không được đoán theo chiều tăng của doanh thu hay lợi nhuận.
Một bẫy CFA hay hỏi là: EBT tăng mạnh từ 700 lên 1.050 và thí sinh vội kết luận tax rate giảm vì "lợi nhuận trước thuế tăng nhiều". Thực tế phải tính tỷ lệ thuế thực nộp: 20X1 là 20,0%, 20X2 là 30,5%. Tax rate thực chất tăng lên đáng kể. Đây là loại bẫy số học cố ý, dùng con số tuyệt đối đánh lừa thí sinh thay vì buộc phải so sánh tỷ lệ phần trăm thực sự.
Which of the following statements best describes the flexibility afforded in the cash flow statement classification of interest paid and dividends received (from investments) under IFRS?
|
|
Interest paid |
Dividends received |
|
A. |
CFO or CFF |
CFO or CFI |
|
B. |
CFO or CFI |
CFO or CFI |
|
C. |
CFO or CFI |
CFO or CFF |
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
IFRS allows interest paid to be reported as either CFO or CFF, and dividends received to be classified as either CFO or CFI.
IFRS và US GAAP đều yêu cầu doanh nghiệp lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nhưng IFRS linh hoạt hơn đáng kể trong việc phân loại một số khoản mục đặc thù. Ý cốt yếu ở đây là IFRS cho phép doanh nghiệp tự chọn cách phân loại interest paid và dividends received, miễn là áp dụng nhất quán qua các kỳ, trong khi US GAAP bắt buộc cả hai phải nằm trong CFO.
Lúc này, hãy tưởng tượng bạn là giám đốc tài chính của một công ty niêm yết theo chuẩn IFRS. Công ty vay nợ nhiều và phải trả lãi vay lớn mỗi quý, đồng thời đang nắm giữ cổ phiếu của nhiều công ty khác và nhận cổ tức đều đặn. Lúc này có vấn đề vì nếu bắt buộc phân loại tất cả vào CFO, dòng tiền hoạt động trông sẽ rất xấu, không phản ánh đúng khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh lõi. IFRS thừa nhận điều này và trao quyền lựa chọn cho doanh nghiệp.
Nên CFA chia làm hai trường hợp cần ghi nhớ rõ. Thứ nhất, đối với interest paid: IFRS cho phép phân loại vào CFO vì đây là chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh, hoặc vào CFF vì về bản chất đây là chi phí tài trợ vốn cho doanh nghiệp. US GAAP chỉ cho phép CFO. Thứ hai, đối với dividends received từ các khoản đầu tư: IFRS cho phép phân loại vào CFO vì đây là lợi nhuận thu được từ đầu tư, hoặc vào CFI vì nguồn gốc của nó là các tài sản đầu tư tài chính. US GAAP chỉ cho phép CFO. Đáp án đúng là A vì chính xác ghép cặp: interest paid là CFO hoặc CFF, dividends received là CFO hoặc CFI.
Cốt lõi cần nhớ là IFRS ưu tiên tính linh hoạt và tính phản ánh kinh tế, còn US GAAP ưu tiên tính thống nhất bắt buộc. Với IFRS, interest paid "trôi" sang phía financing vì nó gắn với debt, còn dividends received "trôi" sang phía investing vì nó gắn với investment asset. Một cách nhớ nhanh: với IFRS, hãy nhớ cụm "Paid goes Finance, Received goes Invest": interest paid có thể đi về CFF, dividends received có thể đi về CFI.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa dividends received và dividends paid. Dividends paid theo IFRS được phép phân loại vào CFO hoặc CFF, không phải CFI. Đề thường trộn lẫn hai khái niệm này để đánh lừa. Ngoài ra, nhiều học viên hay chọn đáp án B vì nghĩ cả hai đều có lựa chọn CFI, nhưng interest paid không thể vào CFI theo IFRS, chỉ có CFO hoặc CFF mà thôi.
A company appraises its depreciable fixed assets and determines that it must record an impairment. What will be the most likely effect of the impairment on future years' depreciation expense and fixed asset turnover?
Các bước suy luận then chốt trước khi chọn đáp án.
Impairment reduces the fixed asset's carrying value, thereby decreasing its depreciation expense over its remaining useful life. Because the fixed asset's carrying value is lower and sales are not affected, the fixed asset turnover ratio will be higher in future years.
Khái niệm cốt lõi ở đây là Impairment of Long-Lived Assets, cụ thể là cơ chế ghi nhận sự suy giảm giá trị tài sản cố định có thể khấu hao và hệ quả của nó lên các chỉ số tài chính trong tương lai. Theo chuẩn mực kế toán, khi giá trị ghi sổ của một tài sản vượt quá giá trị có thể thu hồi, doanh nghiệp bắt buộc phải write down tài sản đó về đúng mức thực tế, ghi nhận khoản lỗ impairment ngay trong kỳ hiện tại.
Hãy hình dung một dây chuyền sản xuất được mua với giá 10 tỷ đồng, hiện có giá trị ghi sổ còn lại là 6 tỷ đồng sau khi trừ accumulated depreciation. Do thị trường thay đổi và công nghệ lỗi thời, giá trị có thể thu hồi của dây chuyền này chỉ còn 4 tỷ đồng. Lúc này có vấn đề vì giá trị ghi sổ đang cao hơn giá trị thu hồi tới 2 tỷ đồng, và khoản chênh lệch đó phải được ghi nhận ngay thành chi phí impairment, kéo book value xuống còn 4 tỷ đồng.
Nên CFA chia làm hai tác động riêng biệt lên các kỳ tương lai. Thứ nhất, về depreciation expense: sau khi impairment được ghi nhận, depreciation base mới chỉ còn 4 tỷ đồng thay vì 6 tỷ. Base thấp hơn đồng nghĩa với việc chi phí khấu hao hàng năm trong các kỳ còn lại sẽ giảm xuống so với trước khi impairment. Thứ hai, về fixed asset turnover ratio, được tính bằng Revenue chia cho Average Net Fixed Assets. Vì doanh thu của công ty không bị ảnh hưởng bởi việc ghi nhận impairment, trong khi net fixed assets giảm đáng kể do write-down, tỷ số này sẽ tăng lên trong những năm tiếp theo. Cùng một numerator nhưng denominator nhỏ hơn thì kết quả tất nhiên phải lớn hơn.
Cốt lõi của vấn đề nằm ở chỗ impairment làm giảm book value của tài sản ngay lập tức, kéo theo hai hệ quả xuất phát từ cùng một nguyên nhân: denominator của fixed asset turnover giảm nên ratio tăng, còn depreciation base giảm nên chi phí khấu hao tương lai thấp hơn. Một cách nhớ nhanh là quy tắc "Write down, spin up": khi tài sản bị write down thì turnover ratio sẽ spin up, còn depreciation kỳ sau sẽ nhỏ hơn vì base đã bị cắt bớt.
Một bẫy CFA hay hỏi là nhầm lẫn giữa tác động trong kỳ ghi nhận impairment và tác động trong các kỳ tương lai. Ngay tại kỳ ghi nhận, chi phí impairment làm net income giảm mạnh và net fixed assets cũng giảm ngay, nhưng câu hỏi hướng đến "future years" nên câu trả lời phải tập trung vào hệ quả kéo dài: depreciation expense giảm và fixed asset turnover tăng, đúng như đáp án C.